VIETNAMESE

con nai

ENGLISH

deer

  

NOUN

/dɪr/

Con nai là một loài thú lớn thuộc họ Hươu, phân bố ở Sri Lanka, Nepan, Ấn Độ, Trung Quốc, các nước Đông Dương. Chúng là loài hươu có kích thước lớn nhất, sống ở vùng nhiệt đới và á nhiệt đới.

Ví dụ

1.

Những nơi tốt để ngắm hươu ở châu Âu bao gồm Cao nguyên Scotland, dãy Alps ở Áo, vùng đất ngập nước giữa Áo, Hungary và Cộng hòa Séc.

Good places to see deer in Europe include the Scottish Highlands, the Austrian Alps, the wetlands between Austria, Hungary, and the Czech Republic.

2.

Nai đỏ được du nhập vào New Zealand vào năm 1851 từ nguồn giống của Anh và Scotland.

Red deer were introduced into New Zealand in 1851 from English and Scottish stock.

Ghi chú

Cùng học thêm một số từ vựng tiếng anh về các con vật (animal) nha!
- cat: con mèo
- donkey: con lừa
- pig: con heo
- bear: con gấu
- cheetah: con báo
- tiger: con cọp, con hổ
- sheep: con cừu
- goat: con dê
- hippo: con hà mã