VIETNAMESE

hậu cần

ENGLISH

logistics

  

NOUN

/ləˈʤɪstɪks/

Hậu cần là hoạt động chuyên chở, lưu giữ và cung cấp hàng hóa.

Ví dụ

1.

Mạng lưới phân phối và hậu cần bên thứ ba của chúng tôi phủ khắp Hoa Kỳ.

Our third-party logistics and distribution network covers the United States.

2.

Friedman là thành viên của một đội hậu cần chứ không phải là thành viên trong đơn vị chiến đấu.

Friedman was a member of a logistics team rather than a combat unit.

Ghi chú

Một số từ vựng ngành logistics:
- đấu giá: auction
- xuất khẩu: export
- nhập khẩu: import
- đại lý độc quyền: sole agent
- nhà cung cấp: supplier
- thông quan: customs clearance
- thuế: tax