VIETNAMESE

hoàn toàn

ENGLISH

completely

  

NOUN

/kəmˈplitli/

totally, entirely

Hoàn toàn là trọn vẹn, đầy đủ về mọi mặt.

Ví dụ

1.

Cô ấy hoàn toàn phát điên rồi.

She's completely mad.

2.

Anh ấy đã hoàn toàn thay đổi - tôi không nhận ra anh ấy nữa rồi.

He'd completely changed - I didn't recognize him.

Ghi chú

Một số từ đồng nghĩa của completely:
- hoàn toàn (totally): Her second husband is totally different from Mark.
(Người chồng thứ hai của cô ấy hoàn toàn khác với Mark.)
- hoàn toàn (entirely): I admit it was entirely my fault.
(Tôi thừa nhận đó hoàn toàn là lỗi của tôi.)