VIETNAMESE

sắc thuốc

chưng cất thuốc

ENGLISH

decoction

  

NOUN

/dɪˈkɒkʃən/

distillation

Sắc thuốc là đun sôi nhẹ nhàng và đều lửa dược liệu với nước trong một thời gian nhất định, thường là trong một chiếc siêu đất.

Ví dụ

1.

Quy trình sắc thuốc cần được tuân thủ nghiêm ngặt.

The decoction process should be strictly followed.

2.

Chúng ta cần bao nhiêu nguyên liệu cho quá trình sắc thuốc này?

How many ingredients we need for this decoction process?

Ghi chú

Sắc thuốc (decoction) là đun sôi nhẹ nhàng và đều lửa dược liệu (medicine), thường là thuốc bắc (Vietnamese herb) với nước trong một thời gian nhất định, thường là trong một chiếc siêu đất.