Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


DOL Dictionary

Danh sách từ mới nhất

44024:

đượm

44031:

trội

44045:

trơ trơ

44066:

tròn

44067:

trôi qua

44069:

trợn

44070:

trồi ra

44073:

dở

44079:

kẽ hở

44084:

dư âm

44088:

dư vị

44094:

cong queo

44098:

xuất

44099:

xây xát

44102:

kém

44103:

xẹo

44104:

chút

44107:

xíu

44112:

kế bên

44115:

44119:

xuôi

44123:

xuống

44130:

xuyên

44131:

lượt

44134:

yên

44136:

đen

44140:

đệ tam

44141:

44144:

xuôi tai

44146:

đều

44149:

đìu hiu

44157:

xéo

44158:

xéo qua

44171:

xoăn

44173:

công phu

44183:

đen đen

44185:

ý vị

44187:

điển

44188:

còm cõi

44194:

đê mê

44197:

ly tán

44211:

dễ tìm

44217:

xuýt xoa

44219:

đen thui

44222:

dẻo dai

44223:

dễ bẻ

44227:

hoa hoét

44230:

chua xót

44231:

hớ

44234:

kì quái

44241:

xém

44248:

chung

44249:

hòa khí

44251:

con đen

44252:

dễ gãy

44260:

đỏ au

44262:

44265:

có sẵn

44266:

xôn xao

44267:

xù lông

44271:

kèm

44275:

du côn

44280:

kề nhau

44287:

hở

44289:

nốt

44292:

dị kỳ

44293:

núng

44294:

Dễ ăn

44298:

dễ nghe

44302:

dễ nhai

44311:

xú uế

44312:

dịu

44314:

đinh tai

44315:

dễ bể

44317:

xù xì

44324:

44325:

xê ri

44326:

dẹo

44328:

dư ra

44329:

chót

44330:

hộ

44340:

44346:

chuẩn

44348:

cơ chế

44350:

chùng

44351:

xìu

44355:

do bởi

44357:

dê cụ

44360:

Chói tai

44366:

đủ

44375:

kếch

44378:

xuýt

44383:

dơ bẩn

44384:

xẹp

44385:

dữ

44388:

có bọt

44389:

44397:

hỏa

44404:

kệch

44408:

có hại

44413:

lút cán

44418:

dẻo

44421:

xun xoe

44432:

xịn

44440:

y hệt

44459:

hoà

44465:

dốt

44466:

xòe

44475:

dị hóa

44478:

xô bồ

44480:

dư dật

44490:

dở hơi

44494:

phi lý

44505:

kè kè

44521:

sự ì

44526:

di mệnh

44537:

lưu danh

44542:

dớp

44549:

mơ mòng

44557:

mới hay

44560:

đúng gu

44572:

miên man

44576:

minh

44586:

mịt mù

44587:

dung hòa

44590:

mờ đi

44592:

dung dị

44593:

mờ mờ

44602:

trên tay

44624:

trình

44655:

tróc

44663:

trói

44664:

trơ

44667:

trôi

44670:

trơ lì

44671:

xen lẫn

44672:

xoàng

44674:

chung tay

44683:

di hại

44686:

có hạn

44687:

dột

44690:

di lụy

44691:

xiêu

44694:

di hận

44701:

đực

44702:

đớt

44706:

xịn xò

44719:

xui xẻo

44727:

khuyết

44738:

dày hơn

44740:

dở òm

44743:

xứng

44745:

dễ sợ

44748:

đen sì

44753:

do đó

44756:

deo dẻo

44758:

dày vò

44760:

xê xích

44772:

đét

44774:

xoắn

44786:

yểu

44791:

yên ổn

44794:

xí xọn

44795:

ý nhị

44804:

kì lạ

44808:

xước

44811:

chua chua

44816:

Đủ ăn

44817:

xệ

44823:

chuyên

44827:

yểm

44828:

xoay xoay

44830:

xếch

44831:

có mùi

44833:

di họa

44838:

khứu

44839:

nhô lên

44850:

dơ tay

44852:

chon von

44855:

xếp sau

44856:

dừ

44858:

họa là

44862:

xu thời

44866:

dềnh

44881:

ỷ y

44883:

đỏ cam

44891:

dễ coi

44898:

chướng

44900:

có hậu

44901:

hờ

44905:

44909:

đo đỏ

44939:

dị

44940:

44942:

dí dỏm

44943:

có ích

44948:

zigzag

44951:

đù

44977:

xì xào

44978:

xé nháp

44984:

cỗi

44992:

kém hơn

44997:

khẽ

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background