DOL Dictionary
Danh sách từ mới nhất
44001:
rớt mạng
44002:
rù
44003:
rót vốn
44004:
rớt tàu
44005:
hát giao duyên
44006:
hát đồng ca
44007:
hát quan họ
44008:
hát đôi
44009:
hát ru
44010:
hát theo
44011:
hát live
44012:
hát chính
44013:
hát ngâm nga
44014:
hát chèo
44015:
sơn xuyên
44016:
hát chay
44017:
hành khúc
44018:
hát chầu văn
44019:
sột soạt
44020:
sột sột
44021:
sơ kiến
44022:
sóng nhạc
44023:
song loan
44025:
rớm
44026:
rớm lệ
44027:
rón rén
44028:
rón rén đi vào
44029:
rót
44030:
rong chơi
44031:
rớt đại học
44032:
rộn lên
44033:
rống
44034:
rong ruổi
44035:
hiền tài
44036:
con người của công việc
44037:
giận quá mất khôn
44038:
hàn hơi
44039:
húng chó
44040:
rọc
44041:
rời khỏi nhà
44042:
rơi lệ
44043:
rọi
44044:
rơi xuống
44045:
rời nhóm
44046:
rơi xuống người ai đó
44047:
rơi ra
44048:
rời mắt
44049:
rời
44050:
Que test nhanh COVID
44051:
Ống thuốc
44052:
Prazeođim
44053:
Que thăm dò
44054:
Que đè lưỡi
44055:
Que đun nước
44056:
Pê ni xi lin
44057:
Que test COVID
44058:
Phương thuốc
44059:
Ống thuốc tiêm
44060:
Ống dẫn nước tiểu
44061:
Ống tiêm
44062:
Ống nội khí quản
44063:
Hoá dược
44064:
Panh y tế
44065:
Nước oxy già
44066:
Hoàn
44067:
Hạt kỷ tử
44068:
Hoàn tán
44069:
Hàm lượng thuốc
44070:
Hạt ngũ hoa
44071:
Hạt câu kỷ
44072:
Sinh phẩm
44073:
Sự chống chỉ định
44074:
Hắc kỷ tử
44075:
Que thử thai
44076:
Que thử rụng trứng
44077:
Sinh phẩm y tế
44078:
Hổ cốt
44079:
Gói thuốc
44080:
rơ
44081:
sênh
44082:
nhạc hay
44083:
nhạc hòa tấu
44084:
nhạc khúc
44085:
nhạc jazz
44086:
săn sắt
44087:
sản phẩm âm nhạc
44088:
như nguyện
44089:
rịt
44090:
rò rỉ thông tin
44091:
rò rỉ nước
44092:
rọ
44093:
róc
44094:
rớ
44095:
rồ
44096:
rơ lưỡi
44097:
rồ ga
44098:
rọ mõm
44099:
rỏ
44100:
rình
44101:
rỏ dãi
44102:
rình mò
44103:
rỉa
44104:
rỉ ra
44105:
rinh
44106:
ri rí
44107:
rỉ tai
44108:
sự bi quan
44109:
hậm hà hậm hực
44110:
sự biết trù tính
44111:
hóm
44112:
sự can đảm
44113:
sự bình an
44114:
hiếu sinh
44115:
ham chuộng
44116:
hốc hác
44117:
hả lòng
44118:
sự đoan trang
44120:
hả giận
44121:
hiếu đễ
44122:
sự am hiểu
44123:
hoang toàng
44124:
nhạc dân ca
44125:
nhạc điện tử
44126:
nhạc dạo
44127:
nhạc dân tộc
44128:
nhạc dân gian
44129:
Thuốc dạ dày
44130:
Thuốc đắp
44131:
Thuốc chữa mọi bệnh tật
44132:
Thuốc cốm
44133:
Thuốc dán
44134:
Thuốc cần sa
44135:
Thuốc đặt âm đạo
44136:
Thuốc ho
44137:
Thuốc đặc trị
44138:
Thuốc hàn
44139:
Thuốc chữa bệnh
44140:
Thuốc bôi
44141:
Thuốc co mạch
44142:
Thuốc cảm
44143:
Thuốc cầm máu
44144:
Thuốc giảm cân
44145:
Thuốc chống viêm
44146:
Thược dược
44147:
Thuốc đặt
44148:
Thuốc hạ sốt
44149:
Thuốc gây tê
44150:
Thuốc giải rượu
44151:
Thuốc duỗi tóc
44152:
Thuốc đau bụng
44153:
Thuốc diệt mối
44154:
Thuốc độc
44155:
Thuốc đông y
44156:
Thuốc giải
44157:
Thuốc đau bao tử
44158:
Thuốc diệt cỏ
44159:
nhạc có lời
44160:
nhạc cổ phong
44161:
nhạc cụ dân tộc
44162:
nhạc cụ dây
44163:
nhạc cung đình
44164:
Thuốc xổ
44166:
Vỉ thuốc
44167:
Vi sinh dinh dưỡng
44168:
Thuốc tím
44169:
Viên thuốc con nhộng
44170:
Thuốc uống
44171:
Vitamin C sủi
44172:
Thuốc ức chế miễn dịch
44173:
vitamin
44174:
Thuốc xổ giun
44175:
Tiền mê
44176:
Thuốc xịt muỗi
44177:
Tim mạch can thiệp
44178:
Thuốc trầm cảm
44179:
Nạng
44180:
Mũi vắc xin
44181:
Ngũ bội tử
44182:
Nạng gỗ
44183:
Nước mắt nhân tạo
44184:
Nước cất pha tiêm
44185:
Ni cô tin
44186:
Nhuận trường
44187:
Mũi 2
44188:
Xạ hình xương
44189:
Mũi tiêm
44190:
Xtê rô it
44191:
Mũi kim
44192:
Vitamin tổng hợp
44193:
Mũi 1
44194:
nhạc cách mạng
44195:
nhạc buồn
44196:
nhạc chế
44197:
nhạc chuông
44198:
nhạc cải lương
44199:
Thuốc tẩy
44200:
Thuốc không kê đơn
44202:
Thuốc sắt
44203:
Thuốc hóa dược
44204:
Thuốc phá thai
44205:
Thuốc muối
44206:
Thuốc nhỏ mũi
44207:
Thuốc kê đơn
44208:
Thuốc nhuộm màu
44209:
Thuốc nhuộm tóc
44211:
Thuốc thú y
44212:
Thuốc mọc tóc
44213:
Thuốc thử
44214:
Thuốc sổ giun
44215:
Thuốc làm tê mê
44216:
Thuốc ngừa thai
44217:
Thuốc tăng trọng
44218:
Thuốc mỡ
44219:
Thuốc nam
44220:
Thuốc tiêm
44221:
Thuốc nổ
44222:
Thuốc sunfa
44223:
Thuốc khử mùi
44224:
Thuốc ngậm
44225:
Thuốc nhuộm màu nhẹ
44226:
Thuốc lợi tiểu
44227:
Thuốc tẩy giun sán
44228:
Thuốc tiêu chảy
44229:
nhạc
44230:
nhạc bắt tai
44231:
nhạc âu mỹ
44232:
nhạc bolero
44233:
nhạc bất hủ
44234:
nguyệt cầm
44235:
ngoe ngoe
44236:
ngôn điệu
44237:
ngũ âm
44238:
ngoe ngóe
44239:
Ích mẫu
44240:
Kem tẩy tế bào chết
44241:
Kem tẩy lông
44242:
Ion đồ
44243:
Thuốc biệt dược gốc
44244:
Kem trị nám
44245:
Thính lực đồ
44246:
Thuộc bệnh tiểu đường
44247:
Thuốc bảo vệ thực vật
44248:
Keo ong
44249:
Khí dung
44250:
Thiết bị y tế
44252:
Kính viễn
44253:
Ký ninh
44254:
Thuốc bổ
44255:
Kính cận thị
44256:
Khẩu trang
44257:
Thiết bị nha khoa
44258:
Thuốc bổ não
44259:
Thính lực kế
44261:
Kháng sinh đồ
44262:
Kháng độc tố
44263:
Kính thuốc
44264:
Kem trị mụn
44265:
Không bổ
44266:
Khí cụ chỉnh nha
44267:
I ốt
44268:
In su lin
44269:
thiên anh hùng ca
44270:
ngoao
44271:
não bạt
44272:
ngoe
44273:
khí nhạc
44274:
Ghép tủy
44275:
Ấn mạnh
44276:
Gây mê
44277:
Trồng răng
44278:
Gây tê tủy sống
44279:
Truyền tĩnh mạch
44280:
Gây tê
44281:
Bốc thuốc
44282:
Tóm tắt bệnh án
44283:
Dưỡng thai
44284:
Ghép tạng
44285:
Dược động học
44286:
Ghép thận
44287:
Dưỡng thân
44288:
Môn bào chế
44289:
Triệt sản u sinh
44290:
Bắc cầu
44291:
Triệt lông vĩnh viễn
44292:
Trị nám
44293:
Triệt lông
44294:
Trị liệu
44295:
Trị mụn
44296:
Truyền thuốc
44297:
Trị thâm
44298:
Đường cắt
44299:
Dưỡng thần
44300:
Ép tim ngoài lồng ngực
44301:
Dịch cân kinh
44302:
Đẻ mổ
44303:
Dịch truyền
44304:
Xung điện
44305:
Hệ thống miễn dịch
44306:
Cỡ mẫu
44307:
Chẩn trị
44308:
Cổ truyền
44309:
Chẩn mạch
44310:
đắp thuốc
44311:
Chỉnh nha
44312:
Hệ thống tiêu hóa
44313:
Sự hồi sinh
44314:
Sự khám nghiệm tử thi
44315:
Sự hội sinh
44316:
Sự nạo thai
44317:
Dịch tỵ hầu
44318:
Đông máu
44319:
Sự kiểm dịch
44320:
Đóng mạch
44321:
Điện tim
44322:
Sự làm sống lại
44323:
Diện chẩn
44324:
Liệu pháp tia sáng
44326:
Liều vắc xin
44327:
Liệu pháp
44328:
Lấy độc trị độc
44329:
Liều thuốc tinh thần
44330:
Liều thuốc
44331:
Liệu pháp tâm lý
44332:
Thắt ống dẫn trứng
44333:
Lời chẩn đoán bệnh
44334:
Lấy cao răng
44335:
Lợi khuẩn
44336:
Thắt ống dẫn tinh
44337:
Linh chi
44338:
Mô hình 3 tại chỗ
44339:
Mổ bụng
44340:
Lọc thận
44341:
Mô hình bệnh tật
44342:
Lợi răng
44343:
Mạnh khỏe
44344:
Mổ mắt
44345:
Mổ
44346:
Lợi tiểu
44347:
Mài răng
44348:
Lưu thông máu
44349:
Mẫu bệnh phẩm
44350:
Mổ nội soi
44351:
Mổ mắt cận
44352:
Mở khí quản
44353:
Mô ghép
44354:
khải ca
44355:
Tạo hình ghép mô
44356:
Tẩy tế bào chết
44357:
Test nhanh kháng nguyên
44358:
Tháo niềng răng
44359:
Tẩy giun
44360:
Tham vấn tâm lý
44361:
Test nhanh COVID
44362:
Tâm thần học
44363:
Tây y
44364:
Thăm khám
44365:
Tâm lý học lứa tuổi
44366:
Test kháng nguyên COVID
44367:
Tập vật lý trị liệu
44368:
Test nhanh
44369:
Sự thẩm tách
44370:
Sự sắc thuốc
44371:
Tâm lý học lâm sàng
44372:
Sự nối bằng khớp
44374:
Test COVID
44375:
Tái tạo da
44376:
tẩm bổ
44377:
Tăng cường sức khỏe
44378:
Tăng cường sức đề kháng
44379:
Test
44380:
Tẩy trắng răng
44381:
Test gộp
44382:
Test kháng nguyên
44383:
Sự tiêm
44384:
Test đầu vào
44385:
hiền mẫu
44386:
hack não
44387:
sự ẩu tả
44388:
sự đứng đắn
44389:
hiền khô
44390:
hoang dâm
44391:
sự dịu dàng
44392:
sự ân cần
44393:
hãnh tiến
44394:
sự biết ơn
44395:
ham đọc
44396:
hàm oan
44397:
sự cả gan
44398:
ham ăn
44399:
hồ thỉ
44400:
hiền hoà
44401:
sự bền chí
44403:
sự độc ác
44404:
sự dễ thương
44405:
sự bối rối
44406:
hiếu danh
44407:
sự bất bình
44408:
sự bực mình
44409:
hiền thê
44410:
hèn mọn
44411:
sự cá tính
44412:
sự co dãn
44413:
sự chán nản
44414:
có tài phát minh
44415:
giàu sụ
44416:
hiếu tử
44417:
sự bình tĩnh
44418:
sự điên cuồng
44419:
ham muốn mạnh mẽ
44420:
sự bất an
44421:
giàu trí tưởng tượng
44422:
giậm giật
44423:
sự bao dung
44424:
sự căng thẳng
44425:
hoạnh
44426:
hồi tỉnh
44427:
Dặt
44428:
Cảm nhận được mạch đập
44429:
Căng chỉ
44430:
Huyết học
44431:
Điện châm
44432:
Hồi quy
44434:
Cấy chỉ
44435:
Độ mờ da gáy
44436:
Đáp ứng điều trị
44437:
Đặt nội khí quản
44438:
Đèn hồng ngoại
44439:
Điện giải đồ
44440:
Cuộc giải phẫu
44441:
Tự tại
44442:
Từ tốn
44443:
Tựa
44444:
Tự vả
44445:
Tứ tung
44446:
Tự tiện
44447:
Tun hút
44448:
Tủn mủn
44449:
Tựa tựa
44450:
Tuần tự
44451:
Tưng bừng
44452:
Tứ tuần
44453:
Từng cơn
44454:
Tua rua
44455:
Tự tay làm
44456:
Túa
44457:
Từng chút một
44458:
Từ trên xuống
44459:
Tức khắc
44460:
Tuần hoàn
44461:
Tựa như
44462:
Từng bước
44463:
Tưa vải
44464:
Từng đợt
44465:
Túi tham
44466:
Tũm/ Tõm
44467:
Tục tằn
44468:
Tuềnh toàng
44469:
Sự dự đoán bệnh
44470:
Sự chủng ngừa
44471:
Giải rượu
44472:
Hàn răng
44473:
Giảm đau
44474:
GOT
44475:
Giải phẫu xương đùi
44476:
Giải phẫu bệnh
44477:
Hóa trị ung thư
44478:
Giải độc
44479:
Sự cầm máu
44480:
Giác hơi
44481:
Hoá trị
44482:
Sự cách ly
44483:
Hấp dầu
44484:
Phục hồi tóc
44485:
Siêu âm đầu dò
44486:
Soi rọi
44487:
Soi tươi
44488:
Siêu âm mối hàn
44489:
Siêu âm thai
44490:
Siêu âm tim
44491:
Sự bốc thuốc
44492:
Sinh thường
44493:
Soi da
44494:
Sờ nắn chẩn bệnh
44495:
Sốc điện
44496:
Soi tươi huyết trắng
44497:
Siêu âm bụng
44498:
Sát trùng
44499:
Phẫu thuật nâng ngực
44501:
Niềng răng trong suốt
44502:
Phòng chống
44503:
Phẫu thuật tạo hình
44504:
Phẫu thuật chỉnh hình
44505:
Phẫu thuật chuyển giới
44506:
Niềng
44508:
Phục hồi da
44509:
Phòng chống dịch bệnh
44510:
Phẫu
44511:
Tự do tài chính
44512:
Tu bổ
44513:
Tù hãm
44514:
Tự sự
44515:
Tư pháp
44516:
Tự động
44517:
Tự sinh sôi nảy nở
44518:
Tự giác
44519:
Tự phát
44520:
Self-reliance
44521:
Từ phía bên
44522:
Tự chủ
44523:
Tứ phía
44524:
Tự phục vụ
44525:
Từ bỏ quyền lợi
44526:
Tự phát sáng
44527:
Tự do hóa
44528:
Self-regulation
44529:
Tư hữu
44530:
Tự cao tự đại
44531:
Từ địa phương
44532:
Tự hiểu
44533:
Tự phong
44534:
tự do ngôn luận
44535:
Tự cấp
44536:
Tư chất
44537:
Tự do báo chí
44538:
Từ bỏ địa vị
44539:
Tiêm mũi 3
44540:
Vô nước biển
44541:
Tiêm thuốc
44542:
Nhãn áp kế
44543:
Vi phẫu thuật
44544:
Nhân bản vô tính
44545:
Não điện đồ
44546:
Ngô công
44547:
Nắn gân
44548:
Vết khâu
44549:
Trước
44550:
Trưởng
44551:
Trước ngày
44552:
Trương
44553:
Truyền cảm
44554:
Trước mặt
44555:
Tư bản bất biến
44556:
Trung tín
44557:
Trụy lạc
44558:
Trùng tên
44559:
Tư
44560:
Trước nhất
44561:
trước và sau
44562:
Trung tính
44563:
Trước kia
44564:
Từ bao giờ
44565:
Tụ
44566:
trường cửu
44567:
Trường thọ
44568:
Trưởng thành hơn
44569:
Trút
44570:
trượng phu
44571:
Tiêm 2 mũi
44572:
Tiêm 2 mũi vaccine
44573:
Tiêm mũi 2
44574:
Tiêm mũi 1
44575:
Tiêm chủng COVID
44576:
Thủy châm
44578:
Tiêm dưới da
44579:
Thụ tinh nhân tạo
44580:
Tiêm chủng vaccine
44581:
Trung lập hóa
44582:
Trùng phương
44583:
Trung lập
44584:
Trùng lặp từ
44585:
Trùng khớp ngẫu nhiên
44586:
trúng số
44587:
Trùng lịch học
44588:
Trung nghĩa
44589:
Thiến hóa học
44590:
Theo dõi sức khỏe
44592:
Thể lưỡng trị
44593:
Theo dõi bệnh tình
44594:
Thủ thuật trong y học
44595:
Thử máu
44596:
Thiên nhiên liệu pháp
44597:
Thiến ngựa
44598:
Thụ tinh
44599:
giáo giở
44600:
ham
44601:
hâm
44602:
hàm hồ
44603:
giao cảm
44604:
ham muốn
44605:
giật thót
44606:
giàu truyền thống
44607:
giao hiếu
44608:
hạ tiện
44609:
giàu
44610:
giàu kinh nghiệm
44611:
hảo ý
44612:
giàu tình cảm
44613:
giao hảo
44614:
hảo hán
44615:
giải buồn
44616:
sự an ủi
44617:
hèn
44618:
giai âm
44619:
sự an toàn
44620:
hà khắc
44621:
sự cau có
44622:
sự chịu đựng ngoan cường
44623:
hai mặt
44624:
sĩ
44625:
ham thích
44626:
giãi giề
44627:
hiếu hạnh
44628:
sự đa cảm
44629:
sự ấm ớ
44630:
hùng tài
44631:
sự do dự
44632:
giải khuây
44633:
sự bền vững
44634:
hào hoa
44635:
hận đời
44636:
hàm ơn
44637:
hồ hải
44638:
ham mê
44639:
sự cẩn thận
44640:
hơi khờ khạo
44641:
sự đói
44642:
hỗn
44643:
sự dũng cảm chịu đựng
44644:
sự cứng nhắc
44645:
sự đam mê
44646:
hồ nghi
44647:
sự cô đơn
44648:
hổ lang
44649:
sự dũng cảm
44650:
sự an tâm
44651:
hoả tinh
44652:
hoang tưởng
44653:
sự cởi mở
44654:
hốt hoảng
44655:
hoạt khẩu
44656:
hứng
44657:
hiền thần
44658:
hung tợn
44659:
hứng tình
44660:
hồ đồ
44661:
sự dao động
44662:
giải tỏa stress
44663:
ham vui
44664:
sự cuồng bạo
44665:
hiếu khách
44666:
Thể cách
44667:
Kiểm tra thân nhiệt
44668:
Kiểm tra tổng quát
44670:
Lăn kim
44671:
Kiểm tra sức khỏe
44672:
háo thắng
44673:
cỏn con
44674:
coi mình là trung tâm
44675:
sự bị kích động
44676:
con mọt sách
44677:
sự ám muội
44678:
sự dễ chịu
44679:
có khuyết điểm
44680:
có lý trí
44681:
có lòng hảo tâm
44682:
cơ mưu
44683:
giấu mặt
44684:
hách dịch
44685:
rưng rưng
44686:
nhiều cảm xúc
44687:
nhớ thương
44688:
sốc
44689:
nhẵn thín
44690:
sơ bộ
44691:
nhọc lòng
44692:
non
44693:
sâu hiểm
44694:
nhân tình
44695:
se lòng
44696:
nông cạn
44697:
sót
44698:
quyết chiến
44699:
nội tại
44700:
nỗi đau
44701:
nơm nớp
44702:
sầu muộn vì tình
44703:
nỗi riêng
44704:
sâu độc
44705:
quan điểm chỉ đạo
44706:
quân tử
44707:
phiền
44708:
nổi xung
44709:
sự ấm áp
44710:
bắt bẻ
44711:
sôi máu
44712:
phương trưởng
44713:
quê mùa
44714:
phẫn nộ
44715:
sỗ sàng
44716:
nỗi âu lo
44717:
rùng rùng
44718:
sẵn sàng giúp đỡ
44719:
sắc dục
44720:
sầu
44721:
rưng rức
44723:
sắc sảo
44724:
quầy quậy
44725:
quá hỗn xược
44726:
phức cảm
44727:
quả cảm
44728:
sốt gan
44729:
rợn
44730:
sự ác cảm
44731:
quảng đại
44732:
nội công
44733:
sớn sác
44734:
sộp
44735:
son sắt
44736:
quảng giao
44737:
nỗi ám ảnh
44738:
nỗi buồn
44739:
nỗi thất vọng
44740:
sự ác tâm
44741:
sởn
44742:
phóng túng
44743:
sồn sồn
44744:
nóng giận
44745:
nỗi luyến tiếc quá khứ
44746:
nội năng
44747:
quẫn bách
44748:
sợ chết khiếp
44749:
nhớ quê hương
44750:
quá cầu toàn
44751:
nỗi khổ cực
44752:
sính ngoại
44753:
quê độ
44754:
nổi bật giữa đám đông
44755:
nhớ mong
44756:
rung động đầu đời
44757:
sáng dạ
44758:
siêng
44759:
sát gái
44760:
sĩ diện hão
44761:
rùng mình
44762:
sát cánh
44763:
rất thích
44765:
nồng hậu
44766:
quăm quắm
44767:
nỗi lo sợ
44768:
sòng sọc
44769:
nữ yêu tinh
44770:
sảng khoái
44771:
nông nổi
44772:
quan điểm cá nhân
44773:
nựng nịu
44774:
quá khích
44775:
nhăn mặt khó chịu
44776:
nhẫn nhục
44777:
nhân nghĩa
44778:
muốn được vuốt ve
44779:
nguồn sống
44780:
muốn giết chóc
44781:
nên người
44782:
nghẹn ngào
44783:
mọt sách
44784:
nặng lòng
44785:
nặng tình
44786:
ngã lòng
44787:
tính du côn
44788:
mừng thọ
44789:
mừng thầm
44790:
mừng rỡ
44791:
nhăn mặt dè bỉu
44792:
nhân phẩm
44793:
nặng gánh
44794:
xàm xí
44795:
mừng
44796:
mỹ mãn
44797:
nặng nhẹ
44798:
mọt phim
44799:
mủm mỉm
44800:
yên trí
44801:
năng lượng tri giác
44802:
nặng nề với
44803:
mừng quýnh
44804:
xấu nết
44805:
mừng công
44806:
nằng nặc
44807:
nâng niu
44808:
nén lòng
44809:
nao nức
44810:
nao lòng
44811:
náo
44812:
nạnh
44813:
tính tình dục đồng giới
44814:
tính tiết kiệm
44815:
tính thực tế
44816:
xấc
44817:
vẻ đẹp tâm hồn
44818:
tinh thần thoải mái
44819:
xác nhận
44820:
tính thích cường điệu
44822:
tinh thần tự học
44823:
tính trẻ trung
44824:
tính thật thà
44825:
tính trì hoãn
44826:
vết thương lòng
44827:
to gan
44828:
tinh ý
44829:
tình ý
44830:
vị kỷ
44831:
tính yếm thế
44832:
tố chất lãnh đạo
44833:
tính vật chất
44834:
tính vô tư
44835:
tinh thần tự giác
44836:
tính nhanh nhẹn
44837:
tính nguyên tắc
44838:
tính sắc bén
44839:
tính quả quyết
44840:
tính nhân dân
44841:
tính người
44842:
tính nhạy cảm
44843:
tính nhút nhát
44844:
tinh thần chung
44845:
tinh thần đoàn kết
44846:
tinh thần khởi nghiệp
44847:
tinh thần làm việc
44848:
tĩnh tại
44849:
tinh thần cảnh giác
44850:
tính sáng tạo
44851:
tính tập thể
44852:
tinh thần ham học hỏi
44853:
tính hiếu khách
44854:
tính cách hợp nhau
44855:
tính cách thần thánh
44856:
tính hay quên
44857:
tính hám lợi
44858:
tính cách nóng nảy
44859:
tính cách lạnh lùng
44860:
tính ngay thẳng
44861:
tính hay răn dạy
44862:
tính cách mạnh mẽ
44863:
tính cách hướng nội
44864:
tính hung bạo
44865:
tính nết
44866:
tính cách thất thường
44867:
tính lơ đễnh
44868:
tính dâm đãng
44869:
tính chủ quan
44870:
tính kiên cường
44871:
tính cách độc lập
44872:
tính giản dị
44873:
tính cẩu thả
44874:
tính ngạo mạn
44875:
tính cách lầy lội
44876:
tính gia trưởng
44877:
tính ngọt ngào
44878:
tính ích kỷ
44879:
tính cạnh tranh
44880:
tính cách điệu đà
44881:
tính hùng dũng
44882:
tính cách trẻ con
44883:
tính cách cẩn thận
44884:
tính đàn bà
44885:
tính kiên nhẫn
44886:
tính đa cảm
44887:
tính cách hiền lành
44888:
ti tiện
44889:
tiến trình
44890:
tin người
44891:
tín nghĩa
44892:
thượng võ
44893:
tiếc nuối
44894:
tính bạo dạn
44895:
tiềm thức
44896:
tiện
44897:
thuỳ mị
44898:
tính cá biệt
44899:
tiểu nhân
44900:
thiếu dũng khí
44901:
thiện chí hợp tác
44902:
thiển cận
44903:
thiện
44904:
thiện chiến
44905:
thiếu hiểu biết
44906:
thích thể hiện
44907:
thiển cận mà tự mãn
44908:
thiếu chuyên nghiệp
44909:
thích yên ổn
44910:
thịnh tình
44911:
thư thả
44912:
thịnh nộ
44913:
thiếu nghị lực
44914:
thô bỉ
44915:
thù hận
44916:
thiếu chú ý
44917:
thiếu ân cần
44918:
thích tranh cãi
44919:
thiếu cảnh giác
44920:
thống khổ
44921:
thống thiết
44922:
thức thời
44923:
thiếu khẩn trương
44924:
thơ thẩn
44925:
thiên lệch
44926:
thư thái
44927:
thiếu muối
44928:
thơ ngây
44929:
thiếu thông cảm
44930:
thù địch
44931:
thót tim
44932:
thương cảm
44933:
thông minh lanh lợi
44934:
thiếu tự tin
44935:
thổn thức
44936:
thôi thúc
44937:
thói hình thức
44938:
thói dâm ô
44939:
thỏa đam mê
44940:
thẹn
44941:
thích thầm
44942:
thích đáng
44943:
thích học hỏi
44944:
kiên tín
44945:
la mã hóa
44946:
khổ hạnh
44947:
thi vị
44948:
phong thái
44949:
thích mạo hiểm
44951:
thích khám phá
44952:
thích cái gì hơn là
44953:
thích một mình
44954:
judas
44955:
lá số tử vi
44956:
thể diện
44957:
lại quả
44958:
lẳng lơ
44959:
khai tâm
44960:
khải huyền
44961:
lăng loàn
44962:
lại mặt
44963:
thi hứng
44964:
thê lương
44965:
thích gây gổ
44966:
khát
44967:
láu hơn
44968:
kinh bổn
44969:
kinh dịch
44970:
kinh viện
44971:
kinh kệ
44972:
kinh tân ước
44973:
phong cách học
44974:
kinh tạ ơn
44975:
kinh thánh
44976:
thích chuyện trò
44977:
phong cách hiện đại
44978:
kinh nhật tụng
44979:
phong cách cá tính
44980:
phong cách bụi bặm
44981:
kinh vê đa
44982:
kinh cô ran
44983:
phong cách cổ điển
44984:
thích đi du lịch
44985:
thích đánh nhau
44986:
thích nói
44987:
thích nghe nhạc
44988:
sành ăn
44989:
giận thân
44990:
sợ ma
44991:
sành nghề
44992:
sợ đám đông
44993:
phong cách lãnh đạo
44994:
sợ sệt
44995:
thư giãn đầu óc
44996:
thư giãn cuối tuần
44997:
sợ quá
44998:
giận tím gan
44999:
sợ thánh thần
45000:
sờ sợ
Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn
Nhắn tin DOL qua Facebook
Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính
Gọi điện liên hệ
Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39
DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng
Click để xem địa chỉ chi tiết


