DOL Dictionary
Danh sách từ mới nhất
47001:
các đám đông
47002:
bủ
47003:
bọn tao
47004:
bổn phận công dân
47005:
bội tín
47006:
bộ lạc nguyên thủy
47007:
bộ lạc
47008:
bố kinh
47009:
bình quyền
47010:
biệt ly
47011:
biến loạn
47012:
bi kịch
47013:
bi ai
47014:
bề trên
47015:
bề tôi
47016:
bè phái
47017:
bậu
47018:
bào huynh
47019:
bào đệ
47020:
bằng vai
47021:
bản quán
47022:
bán khai
47023:
bách tính
47024:
bác họ
47025:
bá vương
47026:
bà vãi
47027:
bá tước phu nhân
47028:
bà trưởng tu viện
47029:
bà mối
47030:
bá mẫu
47031:
bà lớn
47032:
bà hoàng
47033:
bá hộ
47034:
bà gia
47035:
bà cụ
47036:
bà chúa
47037:
bà chủ nhà
47038:
bà chị
47039:
bà bô
47040:
ăn yến tiệc
47041:
ăn yến
47042:
ân xá quốc tế
47043:
ẩn tình
47044:
ân tình
47045:
ân oán
47046:
khuấy đục nước
47047:
khuấy động
47048:
khuấy đều
47049:
khuất tiết
47050:
khuất phục
47051:
khuân
47052:
khứa
47053:
khua
47054:
khu xử
47055:
khu trừ
47056:
khử khuẩn
47057:
khu biệt
47058:
khử
47059:
khuấy rối
47060:
khúc dạo đầu
47061:
không yêu ai
47062:
không yêu
47063:
không vụ lợi
47064:
khúc mắc
47065:
khuếch đại a
47066:
không vòng vo
47067:
không với tới được
47068:
không vi phạm Hành Chính
47069:
không ưa
47070:
không tuân lệnh
47071:
khuếch khoác
47072:
không tụ tập
47073:
không tự lo liệu được
47074:
không từ bỏ
47075:
không trông đợi
47076:
không trả lời
47077:
không tôn trọng
47078:
khuếch trương
47079:
không tính trước
47080:
không tin
47081:
khui
47082:
khứng
47083:
khủng khỉnh
47084:
không tìm thấy
47085:
không tiếp khách
47086:
không tiên liệu được
47087:
không thương xót
47088:
không thực hiện
47089:
khựng lại
47090:
khuyên
47091:
không thừa nhận
47092:
không theo đạo
47093:
không thể xoay xở được
47094:
không thể từ chối
47095:
không thể phê bình
47096:
không thể nói nên lời
47097:
không thể nhượng lại
47098:
không thể nhìn thấy
47099:
không thể dò được
47100:
không thể định rõ
47101:
không thể chê trách được
47102:
không thể cân được
47103:
khuyên can
47104:
kích
47105:
kích bác
47106:
kích cầu du lịch
47107:
kiềm chế
47108:
kiềm chế cảm xúc
47109:
kiêm chức vụ
47110:
kiểm điểm bản thân
47112:
kiểm toán căn bản
47114:
không thể cãi
47115:
không thể bỏ qua
47116:
không thể bỏ lỡ
47117:
kiểm tra bằng mắt
47119:
kiểm tra chéo
47120:
kiểm tra kỹ lưỡng
47121:
kiểm tra kỹ lưỡng thứ gì
47122:
kiểm tra thường xuyên
47123:
kiểm tra xác suất
47124:
kiện
47125:
kiến giải
47126:
kiến lập
47127:
kiên nhẫn chờ đợi
47128:
kiện ra tòa
47129:
kiến tạo tương lai
47130:
kiến thiết
47131:
không thay đổi ý kiến
47132:
không thấy
47133:
không thanh toán
47134:
không thành công
47135:
không tham gia
47136:
không tập
47138:
không tán thành
47139:
không suy nghĩ
47140:
không sủng ái
47141:
không sửa đổi
47142:
không sử dụng
47143:
không sẵn lòng
47144:
không quên được
47145:
không quấy rầy ai
47146:
không quả quyết
47147:
không phục
47149:
không phát hiện
47151:
không phân biệt
47152:
không phạm tội
47153:
không phải phép
47154:
không nói ra
47155:
không nói quá
47156:
không nói nhiều
47157:
không nhớ
47158:
không nhận ra
47159:
không nhận
47160:
không ngừng sáng tạo
47161:
không ngừng nỗ lực
47162:
không ngủ được
47163:
không nghỉ được
47164:
không ngại khó khăn
47165:
không ngại
47166:
không nao núng
47167:
không muốn làm gì
47168:
không muốn
47169:
không mong đợi
47170:
không mặc đồ
47171:
không lưu ý
47172:
không lo lắng
47173:
không lập gia đình
47174:
không làm việc gì
47175:
không làm phiền
47176:
không làm
47177:
không lái
47178:
không kiểm duyệt
47179:
không kích
47180:
không hủy ngang
47181:
không hút thuốc
47182:
không hứa hẹn
47183:
không hợp tác
47184:
không hối tiếc
47185:
không hối hận
47186:
không hiểu được
47187:
không hé môi
47188:
không giữ lời hứa
47189:
không giải thích
47190:
không giải quyết được
47191:
không giả vờ
47192:
không gây được ấn tượng
47193:
không gặp lại
47194:
không dứt khoát
47195:
không đủ tư cách
47196:
không đủ thẩm quyền
47197:
không đủ năng lực
47198:
không đồng tình với ai
47199:
không động lòng
47200:
không đoán trước được
47201:
không định rõ ngày
47202:
không đảng phái
47203:
không đảm bảo
47204:
không dám
47205:
không có ý kiến
47206:
không có vũ khí
47207:
không có việc làm
47208:
không có tình cảm
47209:
không có thời gian
47210:
không có thiện cảm
47211:
không có quyền
47212:
không có mục đích
47213:
không có lý do
47214:
không chú ý
47215:
không chủ tâm
47216:
không chống lại được
47217:
không chờ được
47218:
không chịu trách nhiệm
47219:
khống chế
47220:
không chấp nhận
47221:
không chậm trễ
47222:
không chắc chắn
47223:
không cầu kỳ
47224:
không cần tình yêu
47225:
không cẩn thận
47226:
không cân nhắc
47227:
không cần biết
47228:
không cần ai
47229:
không cảm thấy
47230:
không cam tâm
47231:
không cảm ơn
47232:
không buồn ngủ
47233:
không bon chen
47234:
không biết vâng lời
47235:
không biết tôn kính
47236:
không biết nói
47237:
không biết lượng sức
47238:
không biết kính trọng
47239:
không biết hổ thẹn
47240:
không biết điều
47241:
không biết chữ
47242:
không biết bơi
47243:
không biết
47244:
không bì được
47245:
không bắt máy
47246:
không bận tâm
47247:
khom
47248:
khởi xướng
47249:
khởi thảo
47250:
khởi tạo doanh nghiệp
47251:
khởi tạo
47252:
khởi sự kinh doanh
47253:
khơi sâu
47254:
khôi phục dữ liệu
47255:
khôi phục
47256:
khối phố
47257:
khỏi ốm
47258:
khởi nghĩa
47259:
khơi mào
47260:
khởi loạn
47261:
khởi kiện
47262:
khởi hấn
47263:
khởi động sao tam giác
47264:
khởi động lại
47265:
khơi dậy
47266:
khởi đầu
47267:
khởi binh
47268:
khỏi bệnh
47269:
khoét
47270:
khoanh tròn
47271:
khoắng
47272:
khoán trắng
47273:
khoan thứ
47274:
khoan thai
47275:
khoan tay
47276:
khoan nhượng
47277:
khoan khoái
47278:
khoan hồng
47279:
khoản đãi
47280:
khoái cái gì
47281:
khoái
47282:
khoác vai
47283:
khoác
47284:
khoả thân
47285:
khoá miệng
47286:
kho thịt
47287:
khó nghĩ
47288:
khô máu
47289:
khổ luyện
47290:
khó dễ
47291:
khổ dâm
47292:
khổ công
47293:
khó chịu ra mặt
47294:
khíu
47295:
khịt
47296:
khinh tài
47297:
khinh nhờn
47298:
khinh dể
47299:
khinh bạc
47300:
khinh
47301:
khiếu tố
47302:
khiếu oan
47303:
khiếu nại
47304:
khiếu kiện
47305:
khiêu chiến
47306:
khiêng
47307:
khiển trách
47308:
khiến ai nhớ lại điều gì
47309:
khiền
47310:
khiến
47311:
khiếm diện
47312:
khích lệ tinh thần
47313:
khích
47314:
khía
47315:
khi quân
47316:
khêu gan
47317:
khêu
47318:
khép
47319:
khênh
47320:
khem
47321:
khệ nệ
47322:
khẻ
47323:
khảy
47324:
khẩy
47325:
kháy
47326:
khâu vết thương
47327:
khâu vắt
47328:
khâu vá
47329:
khẩu truyền
47330:
khâu tay
47331:
khẩu nghiệp
47332:
khẩu giao
47333:
khâu dúm dó
47334:
khấu đầu
47335:
khẩu dâm
47336:
khâu chần
47337:
khấu
47338:
khâu
47339:
khất thực
47340:
khát sữa
47341:
khát rượu
47342:
khất nợ
47343:
khất lần
47345:
khất
47346:
khao thưởng
47347:
khảo nghiệm
47348:
khao khát quyền lực
47349:
khảo hạch
47350:
khảo giá
47351:
khảo đính
47352:
khảo cứu
47353:
khảo chứng
47354:
khao binh
47355:
khảo
47356:
kháo
47357:
khao
47358:
khánh thành nhà
47359:
khánh chúc
47360:
kháng nghị
47361:
khạng nạng
47362:
khăng khăng giữ ý kiến
47363:
khăng khăng
47364:
khẳng định thương hiệu
47365:
khẳng định mình
47366:
khẳng định đẳng cấp
47367:
kháng cự
47368:
kháng chiến chống pháp
47369:
kháng chiến
47370:
kháng án
47371:
khấn vái
47372:
khẩn thiết
47373:
khẩn khoản
47374:
khẩn cầu
47375:
khấn
47376:
khán
47377:
khâm phục
47378:
khám phá thế giới
47379:
khám phá bản thân
47380:
khâm liệm
47381:
khảm
47382:
kham
47383:
khai xuân
47384:
khai tử
47385:
khai triển
47386:
khai trừ
47387:
khai sanh
47388:
khai sáng
47389:
khai quật
47390:
khai phóng
47391:
khai phá
47392:
khai mỏ
47393:
khai mào
47394:
khai khoáng
47395:
khai khẩu
47396:
khai huyệt
47397:
khai hội
47398:
khai hoang
47399:
khải hoàn
47400:
khai hỏa
47401:
khai hóa
47402:
khai hải quan
47403:
khai chiến
47404:
khai bút
47405:
khai báo
47406:
khắc phục lỗi
47407:
khắc phục hậu quả
47408:
khắc phục điểm yếu
47409:
khắc nung
47410:
khặc khừ
47411:
khắc họa
47412:
khắc gỗ
47413:
khắc ghi
47414:
khắc đồng
47415:
khắc chế
47416:
khạc
47417:
khắc
47418:
kêu van
47419:
kêu trời
47420:
kêu to
47421:
kêu rên
47422:
kêu oan
47423:
ân thưởng
47424:
ân sủng
47425:
ân sư
47426:
ân nhi
47427:
ân hạn nợ gốc
47428:
ân gia
47429:
án
47430:
hội ái hữu
47431:
ai điếu
47432:
ác phụ
47433:
ác ôn
47434:
ác bá
47435:
a tòng
47436:
a hoàn
47437:
văn hóa xã hội
47438:
văn hóa tổ chức
47439:
văn hóa giao tiếp
47440:
văn hóa công ty
47441:
vận động theo thời gian
47442:
vận động hành lang
47443:
vấn đề tồn đọng
47444:
vấn đề thời sự
47445:
vấn đề pháp lý
47446:
vấn đề nóng
47447:
vấn đề nổi cộm
47448:
vấn đề nghiêm trọng
47449:
vấn đề nan giải
47450:
vấn đề lớn
47451:
vấn đề gây tranh cãi
47452:
vấn đề đáng lo ngại
47453:
vấn đề cá nhân
47454:
uy tín doanh nghiệp
47455:
uy thế
47456:
ủy thác xuất khẩu
47457:
ủy thác tư pháp
47458:
ủy thác thanh toán
47459:
ủy thác nhập khẩu
47460:
ủy thác đầu tư
47461:
ủy thác
47462:
ủy quyền
47463:
uy quyền
47464:
uy phong
47465:
uy lực
47466:
uy danh
47467:
ưu tiên phụ nữ
47468:
ưu thế
47469:
út
47470:
ươm mầm tài năng
47471:
ước hẹn
47472:
ước định
47473:
ưng
47474:
uẩn khúc
47475:
ưa
47476:
u
47477:
tỷ tỷ
47478:
tuyệt tự
47479:
tuyệt tình
47480:
tùy tùng
47482:
tước hiệu
47483:
tử tước
47484:
tử tù
47485:
tù trưởng
47486:
tứ thân phụ mẫu
47487:
tử sĩ
47488:
tư sản mại bản
47489:
tư sản
47490:
tù nhân
47491:
tu nghiệp sinh
47492:
tù binh
47493:
tư bản
47494:
truyền nhân
47495:
trung lưu
47496:
trụ cột gia đình
47497:
trợ thủ
47498:
trò
47499:
trinh nữ
47500:
triều thần
47501:
triều đình
47502:
triết gia
47503:
trẻ em nghèo
47504:
trẻ em mồ côi
47506:
trại viên
47507:
trai tân
47508:
trạch nữ
47509:
tra nam
47510:
tổng tài
47511:
tôn chủ
47512:
gia quyến
47513:
gia pháp
47514:
già làng
47515:
gia huy
47516:
gia đạo
47517:
gia chủ
47518:
gia cảnh
47519:
gia bộc
47520:
ghệ
47521:
gay
47522:
gấu yêu
47523:
găng xtơ
47524:
gái yêu
47525:
gái xinh
47526:
gái tơ
47527:
gái thẳng
47528:
gái nhảy
47529:
gái ngoan
47530:
gái mại dâm
47531:
gái làng chơi
47532:
gái làm tiền
47533:
gái hư
47534:
gái gọi
47535:
gái giang hồ
47536:
gái đứng đường
47537:
gái điếm
47538:
gái có cu
47539:
gái chưa chồng
47540:
gái bán hoa
47541:
gã đầu trọc
47542:
gã bạn
47543:
fan ruột
47544:
fan phong trào
47545:
fan hâm mộ
47546:
em họ
47547:
em gái ruột
47548:
em gái mưa
47549:
em gái cùng mẹ khác cha
47550:
em gái cùng cha khác mẹ
47551:
em cùng mẹ khác cha
47552:
em cùng cha khác mẹ
47553:
em của mẹ
47554:
em bé trai
47555:
em bé mới sinh
47556:
em bé gái
47557:
em bé
47558:
em ấy
47559:
ế vợ
47560:
ế chồng
47561:
duyên nợ
47562:
duyên ngầm
47563:
duyên kiếp
47564:
duyên cớ
47565:
duyên âm
47566:
duyên
47567:
đường tình duyên
47568:
dưỡng phụ
47569:
dưỡng nữ
47570:
dưỡng mẫu
47571:
dượng
47572:
đầu não
47573:
môn hạ
47574:
môn đăng hộ đối
47575:
mối xích mích
47576:
môi trường vĩ mô
47577:
môi trường vi mô
47578:
môi trường sư phạm
47579:
môi trường nước
47580:
môi trường mới
47581:
môi trường làm việc tốt
47583:
môi trường kinh doanh
47585:
môi trường không khí
47586:
môi trường học tập tốt
47587:
môi trường học đường
47588:
môi trường giao tiếp
47589:
môi trường giáo dục
47590:
môi trường công sở
47591:
môi trường chung
47592:
mối quan tâm hàng đầu
47593:
mối quan tâm
47594:
mối quan hệ yêu đương
47595:
mối quan hệ tốt đẹp
47596:
mối quan hệ rộng
47597:
mối quan hệ phức tạp
47598:
mối quan hệ nghiêm túc
47599:
mối quan hệ mật thiết
47600:
mối quan hệ mập mờ
47601:
mối quan hệ lâu dài
47603:
mối quan hệ họ hàng
47604:
mối quan hệ đồng nghiệp
47606:
mối quan hệ
47607:
mối nối
47608:
mọi người xung quanh
47609:
mối lái
47610:
môi giới hôn nhân
47611:
mối ghép
47612:
mối chia rẽ
47613:
mối bất hòa
47614:
mối bất đồng
47615:
mối bất bình
47616:
mồ côi
47617:
mợ
47618:
mình
47619:
mẹ và con gái
47620:
mẹ và bé
47621:
mẹ nuôi
47622:
mẹ một con
47623:
mẹ ghẻ
47624:
mẹ đẻ
47625:
mẹ con
47626:
mặt đối mặt
47627:
mang tính xã giao
47628:
mang tính nâng đỡ
47629:
lừng lẫy
47630:
lừng danh
47631:
lục đục
47632:
luân thường
47633:
lứa đôi
47634:
lữ đoàn
47635:
lớp tôi
47636:
lộng quyền
47637:
loạn ly
47638:
liên quan tới an nam
47639:
liên quan tới ấn độ
47640:
liên quan
47641:
liên minh
47642:
liên lạc viên
47643:
liên lạc
47644:
liên kết với nhau
47645:
liên kết ngầm
47646:
liên kết chặt chẽ
47647:
liên kết
47648:
liên hệ trực tiếp
47649:
liên hệ tới
47650:
liên hệ thực tế
47651:
liên hệ bản thân
47652:
liên hệ
47653:
liên đội tàu
47654:
liên đội
47655:
liên đoàn lao động
47656:
liên đoàn
47657:
liên chi hội
47658:
liên can
47659:
liền anh liền chị
47660:
lay ơn
47661:
thất ý
47662:
thất tín
47663:
thất thế
47664:
thất sủng
47665:
thất nhân tâm
47666:
thất lễ
47667:
thất hiếu
47668:
thất đức
47669:
thắt chặt tình cảm
47670:
thắt chặt mối quan hệ
47671:
thất cách
47672:
thất bại trong tình yêu
47673:
thắp sáng ước mơ
47674:
thấp cổ bé họng
47675:
thành ý
47676:
thành viên thường trực
47677:
thành viên liên danh
47678:
thành viên hợp danh
47679:
thanh thế
47680:
thành phần xen vào giữa
47681:
thành phần xen kẽ
47682:
thành phần tham gia
47683:
thành phần gia đình
47684:
thanh nữ
47685:
thanh niên xung phong
47686:
thanh niên nghiêm túc
47687:
thanh mai trúc mã
47688:
thành hôn
47689:
thánh hóa
47690:
thanh danh
47691:
thắng thế
47692:
thẳng tay
47693:
thắng lợi
47694:
thắng kiện
47695:
thắng cử
47696:
thằng
47697:
thắng
47698:
thần tượng hóa
47699:
thần tử
47700:
thân tình
47701:
thân tín
47702:
thân thuộc
47703:
thân thiết
47704:
thân thế quý tộc
47705:
thân thế
47706:
thần quyền
47707:
thần phục
47708:
thân phận
47709:
thân nhân
47710:
thân mật
47711:
thân hữu
47712:
thân danh
47713:
thần dân
47714:
thân cộng
47715:
thân cận
47716:
thân ai nấy lo
47717:
thân ái
47718:
thân
47719:
thâm ý
47720:
thâm tình
47721:
thẩm quyền phê duyệt
47722:
thẩm quyền
47723:
tham mưu
47724:
thâm giao
47725:
tham chính
47726:
thai phụ
47727:
thai nhi
47728:
thái độ trung lập
47729:
thái độ thù địch
47730:
thái độ sao cũng được
47731:
thái độ phục vụ
47733:
thái độ không hợp tác
47734:
thái độ khinh miệt
47735:
thái độ khinh khỉnh
47737:
thái độ kẻ cả
47738:
thái độ chế giễu
47739:
thái độ bề trên
47740:
tên xỏ lá
47741:
tên vũ phu
47742:
tên tuổi
47743:
tên tục
47744:
tên thực dân
47745:
tên thời con gái
47746:
tên thật
47747:
tên thân mật
47748:
tên súc vật
47749:
tên ở nhà
47750:
tên ngốc
47751:
tên móc túi
47752:
tên ma cô
47753:
tên lừa đảo
47754:
tên khốn
47755:
tên gọi khác của myanmar
47757:
tên gọi khác
47758:
tên đểu cáng
47759:
tên đê tiện
47760:
tên đầu sỏ
47761:
tên cướp
47762:
tên côn đồ
47763:
tên bất lương
47764:
tên ăn xin
47765:
tên ăn bám
47766:
tay trong tay
47767:
tay trong
47768:
tay sau
47769:
tay sai đắc lực
47770:
tay sai
47771:
tây hóa
47772:
tay đua
47773:
tay cừ
47774:
tay buôn
47775:
tập trung nguồn lực
47776:
tập trung hóa
47777:
tập trung dân chủ
47778:
tập thể nhân viên
47779:
tập khách hàng
47780:
tao đàn
47781:
tằng tôn
47782:
tằng tổ
47783:
tầng lớp trí thức
47784:
tầng lớp thượng lưu
47785:
tầng lớp nông dân
47786:
tầng lớp nhân dân
47787:
tầng lớp bình dân
47788:
tạm ước
47789:
tâm lý xã hội
47790:
tâm giao
47791:
tài tử
47792:
tài phiệt
47793:
văn phòng giao dịch
47794:
tá lý
47795:
sức mạnh tập thể
47796:
sư trưởng
47797:
sư trụ trì
47798:
sư thúc
47799:
sự thay mặt
47800:
sự thân mật
47801:
sư sinh
47802:
sư sãi
47803:
sư phụ
47804:
sư nữ
47805:
sự nhiều tuổi hơn
47806:
sự nga hóa
47807:
sư mô
47808:
sự mâu thuẫn
47809:
sự liên minh
47810:
sự liên kết
47811:
sự liên hiệp
47812:
sự hợp tác
47813:
sự hội nhập
47814:
sự hòa thuận
47815:
sự hòa hợp
47816:
sự hòa đồng
47817:
sự hàn gắn
47819:
sự giao tiếp
47820:
sự giao thiệp
47821:
sứ giả thần chết
47822:
đồng tác giả
47823:
đồng sở hữu
47824:
đồng sáng lập
47825:
đồng nghiệp cũ
47826:
đồng mưu
47827:
đồng môn
47828:
đồng minh
47829:
đồng loại
47830:
đồng chí
47831:
đối thủ nặng ký
47833:
đối tác nước ngoài
47834:
đối tác liên kết
47835:
đối tác lâu năm
47836:
đối tác làm ăn
47838:
đôi ta
47839:
đối phương
47840:
đôi lứa
47841:
đôi bên
47842:
đôi bạn thân
47843:
đồ đệ
47844:
đồ đảng
47845:
đích tôn
47846:
đích mẫu
47847:
dì út
47850:
nùng
47852:
người đã khuất
47853:
người cùng xứ
47854:
người cùng tuổi
47855:
người cùng thời
47856:
người cùng khổ
47860:
người chuyển giới
47861:
máy bay bà già
47862:
mẫu người yêu lý tưởng
47863:
khuynh tả
47864:
khuynh hữu
47865:
khuynh hướng giới tính
47866:
khuynh hướng bè phái
47867:
khuyết danh
47868:
khuyển mã
47869:
kế tục
47870:
kế truyền
47871:
kế thất
47872:
kế mẫu
47873:
kẻ lụy tình
47874:
kẻ khó
47875:
hình mẫu lý tưởng
47876:
công chúng
47877:
công bằng xã hội
47878:
con thương binh
47879:
con nợ
47880:
cọc chèo
47881:
cố hữu
47882:
có họ hàng thân thuộc
47883:
cô dâu phụ
47884:
cô dâu chú rể
47885:
cô dâu
47886:
chưa người yêu
47887:
chữ tín
47888:
chủ nghĩa xê dịch
47889:
chủ nghĩa vật chất
47890:
chủ nghĩa thực dụng
47891:
chủ nghĩa hoàn hảo
47892:
chủ nghĩa duy vật
47893:
chủ nghĩa độc thân
47894:
chủ nghĩa dân túy
47896:
chủ nghĩa cá nhân
47897:
chư hầu
47898:
chòm xóm
47899:
chỗ làm ăn
47900:
chiều cao mạn tàu
47901:
cần vương
47902:
hàng xứ
47903:
hàng thần
47904:
hàng ngũ
47905:
hàng binh
47906:
hạ cấp
47907:
dòng dõi
47908:
đồng đảng
47909:
đắt chồng
47910:
đạo cô
47911:
đào binh
47912:
danh vọng
47913:
danh phận
47914:
danh phẩm
47915:
danh nghĩa
47916:
fame and benefits
47917:
đấng sinh thành
47918:
đằng la
47919:
đằng ấy
47920:
đấng
47921:
dân tình
47922:
dân quê
47923:
dân phượt
47924:
dân nhập cư
47925:
dân ngoại quốc
47926:
dân nghèo
47927:
dân làng
47928:
dân giang hồ
47929:
dân du mục
47930:
dân du cư
47931:
dân địa phương
47932:
dân đen
47933:
dân công hỏa tuyến
47934:
dân công
47935:
dân chơi quốc tế
47936:
dân chơi
47937:
dân bẹp
47938:
đám trẻ
47939:
dâm phụ
47940:
đám đông hỗn loạn
47941:
đám đông chống đối
47942:
đám đông
47943:
đám bạc
47944:
đại nhân
47945:
đại gia
47946:
đại chúng
47947:
đại chiến công
47948:
đại ca
47949:
đặc quyền
47950:
đặc ân
47951:
đa phu
47952:
cừu địch
47953:
pirate
47954:
cường đạo
47955:
cung phi
47956:
cử tọa
47957:
cụ ông
47958:
cu li
47959:
cư dân nước anh
47960:
cư dân mặt trăng
47961:
cư dân mạng
47962:
cụ
47963:
công trạng
47964:
đồng bọn
47965:
đồng bối
47966:
đơn tính
47967:
đơn thân
47968:
đội
47969:
độc đinh
47970:
đoàn thể
47971:
đoàn
47972:
đô thống
47973:
điện hạ
47974:
dật sĩ
47975:
huynh trưởng
47976:
huynh đệ
47977:
huynh
47978:
hữu ái
47979:
hôn thê
47980:
hôn phu
47981:
hội nhóm
47982:
hội kín
47983:
hơi hướng
47984:
hội cựu sinh viên
47985:
hội cựu chiến binh
47986:
hội chị em
47987:
hội bạn thân
47988:
hoàng tôn
47989:
hoàng tộc
47990:
hoàng thân
47991:
hoàng phái
47992:
hoàng gia
47993:
họ nội
47994:
họ ngoại
47995:
họ hàng gần
47996:
họ đương
47997:
hiền sĩ
47998:
hiền muội
47999:
hiền huynh
48000:
hiền đệ
Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn
Nhắn tin DOL qua Facebook
Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính
Gọi điện liên hệ
Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39
DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng
Click để xem địa chỉ chi tiết


