VIETNAMESE

dấu ngã (~)

ENGLISH

swung dash

  

NOUN

/swʌŋ dæʃ/

Dấu ngã trong tiếng Anh được sử dụng để đại diện cho một phần hoặc toàn bộ từ được viết trước đó, nhằm tiết kiệm không gian viết.

Ví dụ

1.

Anh ấy thích thêm dấu ngã vào cuối mỗi câu.

He likes adding the swung dash at the end of each sentence.

2.

Bạn có thể cân nhắc dùng dấu ngã để giản lược lại nội dung của bài.

You can consider using the swung dash to simplify the essay's content.

Ghi chú

Chúng ta cùng học một số từ tiếng Anh về các dấu câu được sử dụng trong câu nha!
- comma (dấu phẩy)
- dot (dấu chấm câu)
- semicolon (dấu chấm phẩy)
- colon (dấu hai chấm)
- exclamation mark (dấu chấm than)
- question mark (dấu chấm hỏi)
- double quotation mark (dấu ngoặc kép)
- ampersand (dấu và)
- swung dash (dấu ngã), dùng để lặp lại thông tin