VIETNAMESE

đơn điệu

đơn giản, nhạt nhẽo

ENGLISH

plain

  

NOUN

/pleɪn/

simple, bland

Đơn điệu là nhàm chán, nhạt nhoà, không có gì nổi bật.

Ví dụ

1.

Phong cách xây dựng khá đơn điệu với rất ít đồ trang trí.

The building style is plain, with very little ornament.

2.

Ẩn sau lớp ngoại thất đơn điệu là một khách sạn tuyệt đẹp.

Hidden behind a plain exterior is a wonderful hotel.

Ghi chú

Một số từ đồng nghĩa với plain:
- đơn giản (simple): The instructions were written in simple English.
(Các hướng dẫn được viết bằng tiếng Anh đơn giản.)
- nhạt nhẽo (bland): Pop music these days is so bland.
(Nhạc pop ngày nay nhạt nhẽo quá.)
- chán (boring): The movie was so boring I fell asleep.
(Phim chán quá nên tôi lăn ra ngủ mất.)