VIETNAMESE

gửi bảo đảm

gửi đảm bảo

ENGLISH

registered post

  
NOUN

/ˈrɛʤɪstərd poʊst/

Gửi bảo đảm là dịch vụ chấp nhận, vận chuyển và phát bưu phẩm đến địa chỉ nhận trong nước và quốc tế; bưu phẩm được gắn số hiệu để theo dõi, định vị trong quá trình chuyển phát.

Ví dụ

1.

Bạn nên gửi bảo đảm tấm séc.

You'd better send the cheque by registered post.

2.

Các mẫu đã được gửi bảo đảm qua đường bưu điện.

Samples have been sent by registered post.

Ghi chú

Một số từ đồng nghĩa của post:

- gửi (dispatch): More food supplies are ready for immediate dispatch.

(Nhiều nguồn cung cấp thực phẩm đã sẵn sàng để gửi ngay lập tức.)

- gửi (send): I must send this letter; it's urgent.

(Tôi phải gửi lá thư này, nó khẩn cấp.)