DOL Dictionary
Danh sách từ mới nhất
30001:
Bán thấm
30002:
Úp rổ
30003:
Bộ đa xử lý
30004:
têm
30005:
Bán dẫn
30007:
Bổ cứu
30008:
Tư tưởng sính ngoại
30009:
âm trần
30010:
tập tạ
30011:
Biện chính
30012:
đóng hàng tại bãi
30013:
tập kết vật tư
30014:
tượng hình
30015:
đưa ma
30016:
đóng giáp lai
30017:
tạo khối
30019:
đưa dâu
30020:
động dục
30021:
tâm sinh lý
30022:
xóa thế chấp
30023:
du lịch tâm linh
30024:
đối nội
30025:
Bừng cháy
30026:
tam đoạn luận
30027:
đốt vía
30028:
đòi nợ thuê
30029:
Bơi đứng
30030:
Sự xuất tinh sớm
30031:
động thổ
30032:
đối ngoại nhân dân
30033:
Bốc mả
30034:
Sự rụng trứng
30035:
đóng sổ
30036:
đối cách
30037:
Tư tưởng Mao Trạch Đông
30038:
bốc bài
30039:
đồng kính gửi
30040:
Tư tưởng bè phái
30041:
đo huyết áp
30042:
dệt hai mặt như nhau
30043:
đóng hàng vào container
30044:
tư tưởng bảo hoàng
30045:
dệt gấm
30046:
Phồn thể
30047:
tu
30048:
yết kiến
30049:
dệt chéo sợi
30051:
Tra soát giao dịch
30052:
ý thức tự giác
30053:
đếm ngược thời gian
30054:
Trả dần
30055:
xông mũi
30056:
Phân khúc khách hàng
30057:
đẻ rơi
30058:
xông hơi mặt
30059:
Ghi sổ
30060:
đê quai
30061:
Rút gọn mệnh đề quan hệ
30062:
Ghi nợ
30063:
xới đất
30064:
đẻ non
30065:
Sầu đâu - neem tree
30066:
xoạc ngang
30067:
Ghi có vào tài khoản
30068:
đề lại
30069:
Sai số trung phương
30070:
xem tướng
30071:
Gạt chân chống xe
30072:
đo điện tim
30073:
di tinh
30074:
đứng nghiêm
30075:
xem tử vi
30076:
dịch giọng
30077:
Quán ngữ
30078:
đầu đinh
30079:
nung
30080:
dịch đuổi
30081:
Quặm
30082:
người ngoại đạo
30083:
đầu cắt moi
30084:
dịch chuyển tức thời
30085:
Phúng dụ
30086:
người đa nhân cách
30087:
massage tinh dầu
30088:
đi đêm
30089:
Phức hệ
30091:
người đa ngôn ngữ
30092:
dệt vải
30093:
xới
30094:
Lỗ chờ
30095:
dệt may
30096:
Ke
30097:
dệt kim
30098:
Siêu dẫn
30099:
Bấm thẻ
30100:
Bắn súng lục
30101:
Ập đến
30102:
Bả lả
30103:
Bấm quẻ
30104:
Ảo vọng
30105:
Bán rẻ
30106:
Bá cổ
30107:
Bẩm ông
30108:
Ánh sáng của sự thật
30109:
Ban phát
30110:
Bạ
30111:
Bám
30112:
Ắng cổ
30113:
ẩu đả
30114:
Ban ơn
30115:
Bại tẩu
30116:
Áng chừng
30117:
Bán nước
30118:
ấp ủ hoài bão
30119:
Bái phục
30120:
Băng ngàn
30121:
Áp tai vào tường
30122:
Bán mớ
30123:
bái mạng
30124:
băng hà
30125:
bắt giọng
30126:
Liên tục
30127:
Bắt lời
30128:
Bắn tung
30129:
Bắt đầu xả súng vào
30130:
Bách hóa tổng hợp
30131:
Bắt liên lạc
30132:
Bắn tiếng
30133:
Bách hóa
30134:
Bắt đầu từ
30135:
Bắt lầm
30136:
Bắn tỉa quân địch
30137:
Bắc thang
30138:
Bắt đầu một thứ gì
30139:
Bắt lại nhịp
30140:
Bác bỏ giả thiết
30141:
bắt đầu một ngày mới
30142:
ban thưởng
30143:
Bắt kịp
30144:
Bán danh
30145:
Báo oán
30146:
Bẻ hoa
30148:
sự kéo lên
30149:
Báo hỷ
30150:
Bắn chết
30151:
Bắt đầu một chuyến đi
30152:
Báo hiếu
30153:
Bay màu
30154:
Ban cấp
30155:
Bắt đầu mới
30156:
Báo điềm gở
30157:
sự hấp dẫn về tình dục
30158:
Bán bưng
30159:
Bắt đầu làm việc gì
30160:
Báo công
30161:
sự gấp nếp
30162:
Bắn bừa bãi
30163:
Bắt đầu làm quen với
30164:
băng qua đường
30165:
Bám trụ
30166:
Bày đặt
30167:
Bắt đầu lại
30168:
bẫy cò ke
30169:
bán mạng
30170:
Bảo vệ tổ quốc
30171:
Bắt đầu
30173:
Bảo vệ quyền lợi
30174:
đúc kết kinh nghiệm
30175:
Bắt cua
30176:
Bắn lại
30177:
Bảo vệ quan điểm
30178:
đúc đồng
30179:
Bắt chuột
30180:
Bảo trợ
30181:
dựa vào tường
30182:
Bắn hụt
30183:
bắt bớ
30184:
đưa vào nghiệp đoàn
30185:
Báo tang
30186:
Bán hết nhà cửa
30188:
Bảo quản
30189:
Bắt nguồn từ
30190:
Bán đứt
30191:
Báo xuân
30192:
Ca tụng
30194:
Búng
30195:
Cách bước đi
30196:
Cà rịch cà tang
30197:
ríu rít
30198:
Mê đọc sách
30199:
Bợm nhậu
30201:
Bụm miệng
30202:
Cách ăn ở
30203:
Bốc lên
30204:
Cái giật mạnh
30205:
Cà niễng
30206:
Bước ra
30207:
Bôi xấu
30208:
Lấy thúng úp voi
30209:
Cải đạo
30210:
Bọc hậu
30211:
Cạch
30212:
Bung lụa
30213:
Buộc chặt
30214:
Bôi vôi
30215:
Buông thả
30216:
Bơn bớt
30217:
Cái bạt tai
30218:
Bộc lộ tình cảm
30219:
Buộc bằng dây sắt
30220:
Bòn mót
30221:
Bùng kèo
30222:
Cà kê
30223:
Buông tay khỏi thứ gì
30224:
Bước vào đời
30225:
Bưng
30226:
Cách viết mật mã
30227:
Bộc lộ bản chất
30228:
Bòn của
30230:
Buồn mửa
30231:
Cạ
30232:
Á khẩu
30233:
Cách ứng xử
30234:
Bón
30235:
Bóc vỏ tôm
30236:
Bù đắp cho
30237:
Bụm miệng cười
30238:
Buông trôi
30239:
Bớt đi
30240:
dò dẫm
30241:
Bớt miệng
30242:
Bốc thăm may mắn
30243:
Bước tiếp
30244:
Bôi bẩn
30245:
dịch sang bên
30246:
Bóp mũi
30247:
Bù lương
30248:
Bốc rời
30249:
Bụm
30250:
Bu
30251:
Buộc tàu vào cầu tàu
30252:
Bốc xếp hàng hóa
30253:
Bôi
30254:
đi đổ rác
30255:
Bù lu bù loa
30256:
Bốc ra
30257:
Bóp trán
30258:
Bức tử
30259:
Bóp méo sự thật
30260:
Bước sang tuổi mới
30261:
Bù khú
30262:
Bộ đèn
30263:
Bội ước
30264:
Bộc phá
30265:
sự lắp ghép
30266:
Bức hại
30267:
Bóp họng
30268:
Bươn chải
30269:
Bôi mỡ vào da
30270:
Bội phản
30271:
Bới lên
30272:
Sự dừng sai mục đích
30273:
Bù trừ
30274:
Bóc lột trẻ em
30275:
Bôi mờ
30276:
Bội nghĩa
30278:
Bòn rỉa (rỉa)
30279:
Bưng quả
30280:
Bồi dưỡng
30281:
Bụ sữa
30282:
Bồi đắp
30283:
Buộc tội
30284:
suy
30285:
bêu diếu
30286:
Bỏ ngỏ
30287:
Bị cuốn theo
30288:
sự xô đẩy
30289:
Bỏ nghề
30290:
sự liệng
30291:
sự vượt qua
30292:
Bị cuốn hút
30293:
sự lau
30294:
Bó lại
30295:
Bị chọc tức
30296:
sự vồ lấy
30297:
Bổ khuyết
30298:
sự làm giập
30299:
Bị chết đói
30300:
Bị lạc
30301:
Gạt lệ
30302:
sự khạc nhổ
30303:
Bị chém
30304:
Bị hạ gục
30305:
Bỏ cuộc giữa chừng
30306:
Bẻ lẽ
30307:
Bị chật kín
30308:
Liên ứng
30309:
sự thổi phì phì
30310:
Bỏ rác đúng nơi quy định
30311:
Bị tình phụ
30312:
bị chặt chém
30313:
sự tặng
30314:
Bỏ rác
30315:
Lẽo đẽo
30317:
sự viết nhanh
30318:
sự rên rỉ
30319:
ập làm quen
30320:
tự chăm sóc bản thân
30321:
Bị cầm tù
30322:
(Bị) bí
30323:
Bị móc túi
30324:
Bị cắm sừng
30325:
Giả giọng
30326:
sự ngắm
30327:
Bị mắc mưa
30328:
Bị cấm
30329:
Bỏ nhà đi
30330:
Bị bắt
30331:
Bổ củi
30332:
sự thụt rửa
30333:
Bị lừa đảo
30334:
gàn
30335:
Bị đe dọa
30336:
Bỏ xứ
30337:
Biết ý
30338:
Bõ công
30339:
Bị đày
30340:
Bỏ xác
30341:
Biến tấu
30342:
Bổ chửng
30343:
Bị đánh bại
30344:
Bó buộc
30345:
Biên soạn giáo trình
30346:
Bỏ xa
30347:
bị đàn áp
30348:
Bỏ bừa
30349:
Bỏ về
30350:
Lum khum
30351:
bị đá
30352:
Bỏ bê
30353:
lụi cụi
30354:
Bỏ vào
30355:
Bị cuốn vào
30356:
lụi
30357:
Bìu díu
30358:
Bò vào
30359:
Bĩu
30360:
Bỏ trống
30361:
Bị giật mình
30362:
luốt
30363:
Bịt tai
30364:
Biệt tăm
30365:
Bỏ trốn
30366:
sự vò
30367:
Biết rõ
30368:
Bịt miệng
30369:
Bố trí mặt bằng
30370:
sự viết tháu
30372:
gắm ghé
30373:
Bố trí lại
30374:
Bị dồn vào góc
30375:
mại dô
30377:
Bị cảnh sát bắt
30378:
Bị điếc
30379:
Bĩnh
30380:
Bị đè nén lên vai bởi
30381:
Bay lên
30382:
Biệt đãi
30383:
Tự luyến
30384:
Tự thân vận động
30385:
Tự xưng
30386:
Tưởng niệm
30387:
tu luyện
30388:
Tự tán dương
30389:
Tự vẫn
30390:
Tưởng bở
30391:
Tư lợi
30393:
Tự quyết
30394:
tự làm tự chịu
30395:
Tưởng
30396:
Tư tưởng hóa
30397:
Tự nhủ
30398:
Tuôn
30399:
Tự làm nghiện với thứ gì
30400:
Tư tưởng cổ hủ
30401:
Tự nhìn lại mình
30402:
Tươi cười
30403:
Tự kiểm soát
30404:
Tự trang trải
30405:
Tự nhận
30406:
Tưới
30407:
Uống
30408:
Tự trách bản thân
30409:
Vái lạy
30410:
Ứng biến
30411:
Ưỡn ngực
30412:
Tự tìm thấy niềm vui
30413:
Vá
30414:
Ứa nước mắt
30415:
Uốn nắn
30416:
Tự tiêu hóa
30417:
Úy lạo
30418:
Tuyên thệ
30419:
Uốn éo
30420:
Tự thưởng cho bản thân
30421:
Uy hiếp
30422:
Tuyên dương
30423:
Tư thù
30424:
ước
30425:
Uống thuốc
30426:
Tụt quần
30427:
Tự theo dõi sức khỏe
30428:
Ứng khẩu
30429:
Uống rượu say
30430:
Tương trợ
30431:
Ăn xổi
30432:
Ăn dày
30433:
Ăn lương
30434:
ăn vay
30435:
Tuẫn tiết
30436:
Ẩn cư
30437:
Ăn lời
30438:
An ủi mình
30439:
Tuân phục
30440:
Ăn chịu
30441:
An hưởng tuổi già
30442:
Tuần hành
30443:
Ân tứ
30444:
ăn bớt
30445:
Ăn giơ
30446:
Tựa vào vai
30447:
Ăn tiệc
30448:
Ám hại
30449:
Ân giảm
30450:
An thân
30451:
Tựa vào
30452:
Âm đức
30453:
Ăn dè
30454:
Ăn tham
30455:
Tua nhanh
30456:
vắt óc
30457:
Ăn ở mực thước
30458:
Ăn tất
30459:
Tước vũ khí
30460:
Vấp ngã
30461:
Ăn ở bất nghĩa
30462:
Ẩn tàng
30463:
Tước
30464:
vào nhà
30465:
Ẩn núp
30466:
Ăn sương
30467:
túm tóc ai
30468:
vào bờ
30469:
Ẩn náu
30470:
Ăn không ngồi rỗi
30471:
Túm lấy ai
30473:
Ăn nằm
30474:
ăn quỵt
30475:
Túm lấy
30476:
Vặn hỏi
30477:
Tụm
30478:
Ăn mảnh
30479:
Ăn quà
30480:
Vấn đáp
30482:
trượt chân
30483:
Từ hôn
30484:
Trưng dụng
30485:
Truyền đi
30486:
Tự giới thiệu
30487:
Trúng độc đắc
30488:
Trò chuyện cùng nhau
30489:
truy tìm
30490:
Tự đánh giá
30491:
Trúng đạn
30492:
Trình diện
30493:
truy nguyên
30494:
Tự công bố sản phẩm
30495:
Trình bày một quan điểm
30496:
Trừng
30497:
Trượt ra khỏi
30498:
Tự chụp ảnh
30499:
Trú tại
30500:
Triệu tập
30501:
Trượt ngã
30502:
đưa ra lời báo trước
30503:
Trở về sau
30504:
Triệt hạ
30505:
trượt đi
30506:
tự cách ly tại nhà
30507:
Trích ra
30508:
Trở về quê hương
30509:
Treo quần áo
30510:
Tự cách ly
30511:
Trao giải
30512:
Trở về quá khứ
30513:
Treo lên
30514:
Tự an ủi
30515:
Tránh xa
30516:
Trở về nước
30517:
Trễ hạn
30518:
truyền tay
30519:
Tránh ướt
30520:
Trở về nhà
30521:
Truyền tai nhau
30522:
Trễ giờ
30523:
Trỏ vào
30524:
Tránh thai
30525:
Truyền sang
30526:
Trẻ em vùng cao
30527:
Tránh ra
30528:
Trú ngụ
30529:
Trẻ chăn trâu
30530:
Trấn giữ
30531:
Tránh đường
30532:
trú mưa
30533:
Trấn an
30534:
Trao nhẫn cưới
30535:
Trừ đi
30536:
Trả giá đắt
30537:
Trận
30538:
tráng phim
30539:
Trả đũa ai
30540:
Trông xe
30541:
Trầm ngâm suy nghĩ
30542:
Tràng dồn dập
30543:
Trả đũa
30544:
Trông nhà
30545:
Trảm
30546:
Trang điểm
30547:
Tra cứu thông tin
30548:
Trông ngóng
30549:
Trải thảm đỏ
30551:
Trả bằng tiền mặt
30552:
Trông em bé
30553:
Trải lòng
30554:
Tráng
30555:
Tổng vệ sinh
30556:
Trông em
30557:
Trả tự do
30558:
Trằn trọc
30559:
Trả sách
30560:
Trông con
30561:
Tra từ
30562:
Tranh biện
30563:
Trả phòng
30564:
Trồng cây xanh
30565:
Trả trước cho người bán
30567:
Trả nợ đúng hạn
30568:
Trốn việc
30569:
Trả treo
30570:
Trang trí nội thất
30571:
Trả luôn
30572:
trả tiền thuê nhà
30573:
Trói ai
30574:
Trang trí nhà
30576:
Trở về trước
30577:
Trả thêm
30578:
Trang trí hình vẽ
30579:
Trả hết nợ
30581:
loan báo
30582:
Lòi
30583:
Loe
30584:
Loạn lạc
30585:
Lo trước
30586:
Lôi đi kéo lại
30587:
Lờ
30588:
Loạng choạng
30589:
Lộ
30590:
Liên tiếp
30591:
Liên miên
30592:
Lĩnh hội nhanh
30593:
Liếp ngăn
30594:
Lèo lái
30595:
Loại ai ra khỏi
30596:
loạn dâm
30597:
Lỡ
30598:
Lịu
30599:
Liều mạng
30600:
Lơ ai
30601:
Liên lụy
30602:
Lộ liễu
30603:
Lơi lỏng
30604:
Leo núi nhân tạo
30605:
Lúc lắc
30606:
mặc đẹp
30607:
Lôi đi
30608:
Lựa chọn hàng đầu
30609:
đỡ nhẹ
30610:
Lượn sóng
30611:
Lộ rõ chân tướng
30612:
Mắc lừa
30613:
Lục bục
30615:
Len tường
30616:
Liếm
30617:
Lữ
30618:
Leo lẻo
30619:
Lực nâng
30620:
Lết
30621:
Lối chơi xô lô
30622:
Lối đi riêng
30623:
động tác chạy lắt léo
30624:
Lèn như cá hộp
30625:
Lộ mặt
30626:
Liếp
30627:
Lựa chọn đúng đắn
30628:
Lững chững
30629:
Lêu lổng
30630:
Lộn ngược trong ra ngoài
30631:
Mắc lỗi
30632:
Lên tiếng
30633:
lênh khênh
30634:
Lo cho
30635:
đối chiếu số liệu
30636:
Lối sống buông thả
30637:
Lợt
30638:
Luồn cúi
30639:
Loanh quanh
30640:
Lên xe xuống xe
30641:
mách lẻo
30642:
Luôn miệng
30643:
Liên hồi
30644:
đối mặt với khó khăn
30645:
lùa gà
30646:
lóc róc
30647:
Lối ứng xử cơ bản
30648:
loay hoay
30649:
Mải
30650:
Lùi bước
30651:
Lọt vào mắt xanh
30652:
Mắc cạn
30653:
Lên xuống
30654:
dịu giọng
30655:
Luôn
30656:
Lồng vào
30657:
Mắc mưa
30658:
Lui lũi
30659:
Lôi ra
30660:
Liền kề
30661:
Mắc cười
30662:
Lừa gạt cái gì của ai
30663:
đổi hướng
30664:
loát
30665:
Lo liệu
30666:
Lọt vào
30667:
Lửng lơ
30668:
Luôn di chuyển
30669:
đổi chỗ
30670:
Lẽo
30671:
Lục lọi kỹ lưỡng
30672:
Liệm
30673:
Mặc quần áo
30674:
Lộn vòng
30675:
Lúng búng trong miệng
30676:
Lựa chọn nhà thầu
30677:
Lẻn vào
30678:
Lùi xa dần
30679:
Lộ diện
30680:
Mặc áo ấm
30681:
Gặp nạn
30682:
gạn hỏi
30683:
Được đánh giá
30684:
du xuân
30685:
Gặp mặt trực tiếp
30686:
duốc
30687:
Ghét mặt
30688:
Gắn
30689:
Gấp lại
30690:
Đứng xếp hàng
30691:
Ghét bỏ
30692:
du lịch lữ hành
30693:
gặp điều xui xẻo
30694:
Đứng vững
30695:
Ghép tranh
30696:
gầm ghè
30697:
Gấp chăn
30698:
dựng vợ gả chồng cho ai
30699:
Ghép đôi
30700:
Gập
30701:
dự đoán có căn cứ
30702:
đất dụng võ
30703:
Ghen
30704:
gắp
30705:
Gật đầu ra hiệu
30706:
Dưỡng bệnh
30707:
Ghé vào
30708:
Gánh team
30709:
Gạt bỏ
30710:
Đuối hơi
30711:
Ghi thành mật mã
30712:
Ganh gổ
30713:
Gắt
30714:
Đuổi ai đó đi
30715:
Ghi tên
30716:
Gánh chịu
30717:
gặp thời
30718:
Được nhận
30719:
Ghi rõ
30720:
Ganh
30721:
Gặp tai nạn
30722:
Được đặt tên thánh
30723:
Ghi nhận chi phí
30724:
gắng gượng
30725:
Gặp rắc rối
30726:
được đánh giá cao
30727:
Ghi điểm trong mắt ai
30728:
đồng thuận
30729:
gạn lọc
30730:
Gây ra tai nạn
30731:
Ghi bài
30732:
Ẹo
30733:
Gạch nợ
30734:
Gây lộn
30735:
Tống khứ thứ gì
30736:
Em bé mới tập đi
30737:
Gạch chéo
30738:
Gây hấn
30739:
Tổng kết năm học
30740:
Gạch bỏ
30741:
(Em bé) bò
30742:
Gây giống
30743:
Tổng hợp dữ liệu
30744:
Gạ tình
30745:
ếm
30746:
Gây chuyện
30747:
Tôn trọng lẫn nhau
30748:
Gà gật
30749:
Ém
30750:
Gây chiến
30751:
Tóm tắt nội dung
30752:
đóng thuế
30753:
È cổ
30754:
Gây ấn tượng mạnh mẽ
30755:
Tôi luyện
30756:
Duy trì thói quen
30757:
gằm gằm (gườm gườm)
30758:
Gạy (cạy)
30759:
Giã nhỏ thành cám
30760:
duy trì nòi giống
30761:
Gằm
30762:
Gây
30763:
Giả nai
30764:
Đụt mưa
30765:
Gài cửa
30766:
Gạt nợ
30767:
Đút lót
30768:
Gài bẫy
30769:
Giả hình
30770:
đưa ra đáp án
30771:
đưa ra giải pháp
30772:
Đương quyền
30773:
Gãi
30774:
Gặt hái thành công
30775:
Ghìm
30776:
Gài
30777:
Gật gù
30778:
dưỡng già
30779:
Ghi vào sổ
30780:
Mang ai đi khắp nơi
30781:
Mở rộng các mối quan hệ
30782:
Mong
30783:
Mân mê
30784:
Mô phạm
30785:
Mồn một
30787:
mắn
30788:
Mở nút
30789:
Mời vào
30790:
miệt thị
30791:
Mài mòn
30792:
Mở nhạc
30793:
Mời đến
30794:
Mài gỉ
30795:
Miễn bàn
30796:
Mở ngoác ra
30797:
Mỏi
30798:
động tác né tránh
30799:
mị dân
30800:
Mò mò
30801:
đóng thầu
30802:
Mất định hướng
30803:
Mê hoặc
30804:
Mọc sừng
30805:
Đầu đảng
30806:
Mất công
30807:
Móc nối
30808:
Mê
30809:
Đầu cua
30810:
Manh tâm
30811:
Móc mũi
30812:
mày mò
30813:
Dấu ấn cá nhân
30814:
Mắng nhiếc
30815:
Móc lốp
30816:
Mau lẹ
30817:
Đặt vòng tránh thai
30818:
Mang đi cùng
30819:
mổ xác
30820:
Mau hiểu
30821:
Đắp móng tay
30822:
Mang đến lợi ích
30823:
Mở vòi nước
30824:
Mất thăng bằng
30825:
Đắp mặt
30826:
Đày
30827:
Mở toang
30828:
Mất lượt
30829:
Đứng trước đám đông
30830:
Dãy
30831:
Mở cờ
30832:
Mất hẳn
30833:
Dung thân
30834:
Mổ cò
30835:
Đấu xảo
30836:
Dụi tắt
30837:
Đụng phải
30838:
Đấu trí
30839:
Mở bật ra
30840:
Đầy hăm dọa
30842:
Đấu tranh nội tâm
30843:
Mờ ám
30844:
Dạy đời
30845:
Dửng mỡ
30846:
đầu thú
30847:
Minh chứng cho
30848:
Dậy đi
30849:
Đứng lớp
30850:
Đầu thai
30851:
Dấy binh
30852:
mím
30853:
Dựng lều
30854:
Đấu súng
30855:
Đậy
30856:
mở mang
30857:
Dựng lại
30858:
Đầu óc rỗng tuếch
30859:
Dụng công
30860:
Mở lời
30861:
đứng im
30862:
Mở hàng
30863:
Đầu óc đơn giản
30864:
Dùng bữa
30865:
Dựng đứng lên
30866:
Mở dây buộc tàu
30867:
Dấu hôn
30868:
Đụng
30869:
đụng độ
30870:
Đầu hàng có điều kiện
30871:
Mở cửa tự do
30872:
đùn trong quần
30873:
đụng đầu
30874:
Mở cửa
30876:
Đun
30877:
dừng cuộc chơi
30878:
đùm bọc
30879:
Lấy nhu thắng cương
30880:
Lầy lội
30881:
Lên mặt ta đây
30882:
Láo nháo
30883:
lấy lệ
30884:
lên mặt
30885:
lao nhanh về phía trước
30886:
Lấy được
30887:
Tát nước
30888:
Lén lút đi ra
30889:
Lao
30890:
Lấy đi nước mắt
30891:
Tắt nguồn điện thoại
30892:
Len lỏi
30893:
Lấy đà
30894:
Lánh mặt
30895:
Lên lầu
30896:
Tắt nguồn
30897:
Lánh
30898:
Lén
30899:
Lên đường bình an
30900:
Tát khẽ
30901:
Thâu đêm
30902:
Lệch lạc
30903:
Lên đường
30904:
Tắt điện
30905:
Lập trường
30906:
Lè ra
30907:
Lên dốc
30908:
Tắt đèn
30909:
Lập lờ
30910:
Lê bước đi
30911:
Lên đỉnh
30912:
Tẩy trừ
30913:
Lẻ bộ
30914:
Lấp ló
30915:
Lên cân
30916:
Tẩy tóc
30917:
Lấy ý tưởng
30918:
Lặp đi lặp lại
30919:
Lên bờ
30920:
Tẩy rửa
30921:
Tháo xuống
30922:
lập công
30923:
Lên án
30924:
Tẩu thoát
30925:
Tháo ra
30926:
Lao xuống
30927:
Lên
30928:
Tạt qua
30929:
Thắng được
30930:
Tháo nút chai
30931:
Lấy cớ
30932:
Tạt nước tung tóe
30933:
Lay chuyển
30935:
Thân tặng
30936:
Thám
30937:
Thao láo
30938:
Thám thính
30939:
Lấy cái gì ra khỏi
30940:
Thái thịt
30941:
Tham quan thực tế
30943:
Tháo gỡ khó khăn
30944:
Thái sợi
30945:
Thăm nom
30946:
Lau sàn
30947:
Thất thố
30948:
Thái
30949:
Thăm dò dư luận
30950:
lau sạch
30951:
Thất thân
30952:
Thách đố
30953:
Tháo cuộn dây
30954:
Lau mặt
30955:
Thắt dây giày
30956:
Thách đấu
30957:
Lau dọn nhà cửa
30958:
Thanh trừng
30959:
Thác loạn
30960:
Thắt dây an toàn
30961:
Thanh toán lương
30962:
Lau chùi
30964:
Thắt cổ
30965:
Thanh lí
30966:
Lau bàn
30967:
Tha
30968:
Lật ngược
30969:
Thắt bím tóc
30970:
Thẳng tiến
30971:
Té xe
30972:
Thẳng giấc
30973:
Thắp lên một ngọn lửa
30975:
Tế độ
30976:
Lật đổ
30977:
Tế
30978:
tắm mưa
30979:
đi xa
30980:
sửa lại cho đúng
30981:
tái diễn
30982:
tắm giặt
30983:
tạo dựng
30984:
sửa cho thẳng
30985:
tài cưỡi ngựa
30986:
tâm đầu ý hợp
30987:
tạo động lực
30988:
Sự yêu cầu
30989:
tãi
30990:
tam đại
30991:
tạo chỗ cho
30992:
Sự xuyên tạc
30993:
tài
30994:
tạo áp lực
30995:
tẩm bột
30996:
đi picnic
30997:
tách làm hai
30998:
sự xếp thành tầng
30999:
tạo ấn tượng tốt
31000:
tẩm
Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn
Nhắn tin DOL qua Facebook
Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính
Gọi điện liên hệ
Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39
DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng
Click để xem địa chỉ chi tiết


