VIETNAMESE
giàn giáo xây dựng
dàn giáo
ENGLISH
scaffold
NOUN
/ˈskæfəld/
scaffolding
Giàn giáo xây dựng là hệ thống chống đỡ đóng vai trò là cấu trúc tạm thời xây dựng xung quanh các tòa nhà trong dự án xây dựng, cải tạo, phục hồi và sửa chữa.
Ví dụ
1.
Giàn giáo được thiết kế nhiều loại để tối ưu về tính an toàn, tiết kiệm chi phí cho từng công việc nên ngày nay con người sáng chế ra các loại phù với đặc tính công việc.
Scaffold is designed with many types to optimize safety and save costs for each job, so today people invent types suitable for work characteristics.
2.
Một trong những ưu điểm của giàn giáo là các bộ phận đều gọn nhẹ, dễ di chuyển.
One of the advantages of scaffold is that the parts are compact and portable.
Ghi chú
Giàn giáo (scaffold) là hệ thống chống đỡ (support system) đóng vai trò là cấu trúc tạm thời (temporary structure) xây dựng xung quanh các tòa nhà trong dự án xây dựng (construction), cải tạo (renovation), phục hồi (restoration) và sửa chữa (repair project).