VIETNAMESE

say nắng

ENGLISH

sunstroke

  
NOUN

/ˈsʌnstrəʊk/

Say nắng là cảm giác mệt mỏi vì đi lâu giữa trời nắng gắt.

Ví dụ

1.

Người bị say nắng cảm thấy chóng mặt và thân nhiệt cao.

Someone who is suffering from sunstroke feels dizzy and has a high temperature.

2.

Cô hy vọng mình sẽ không bị say nắng trong chuyến đi sắp tới.

She hoped she would not get sunstroke during the upcoming trip.

Ghi chú

Chúng ta cùng phân biệt hai cụm từ có nghĩa gần nhau trong tiếng Anh như heat shock, sunstroke và heat stroke nha!

- heat stroke (cảm nắng), kiệt sức do phơi nắng: Heat exhaustion can lead to heat stroke. (Việc kiệt sức vì phơi nắng có thể dẫn đến cơn cảm nắng.)

- heat shock (sốc nhiệt): Effects of temperature and heat shock on patients were studied. (Ảnh hưởng của nhiệt độ và sốc nhiệt đối với bệnh nhân đã được nghiên cứu.)

- sunstroke (say nắng): She hoped she would not get sunstroke during the upcoming trip. (Cô hy vọng mình sẽ không bị say nắng trong chuyến đi sắp tới.)