VIETNAMESE

dường như

có vẻ

ENGLISH

seem

  

NOUN

/sim/

appear

Dường như là một từ dùng để diễn tả một cái gì đó không chắc chắn.

Ví dụ

1.

Tất cả những người bán hàng dường như có cùng một nụ cười giả tạo.

All salespeople seem to have the same phoney smile.

2.

Cô ấy dường như không lo sợ chút nào.

She did not seem at all afraid.

Ghi chú

Một từ đồng nghĩa với seem:
- có vẻ (appear): Things often appear chaotic to the outsider.
(Mọi thứ có vẻ hỗn loạn với người ngoài cuộc.)
- trông như (look like): He didn't look like the sort of man you should entrust your luggage to.
(Anh ấy trông như kiểu đàn ông mà bạn không nên giao phó hành lý cho.)