Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


DOL Dictionary

Danh sách từ mới nhất

60001:

binh bét

60006:

hớp

60011:

Giao binh

60017:

hưu binh

60025:

km2

60026:

tổ 2

60030:

khoảng

60032:

mũ 3

60036:

ao xơ

60038:

xáo

60040:

làm lộ

60042:

nhàm tai

60049:

quýnh

60051:

vun

60052:

nhún vai

60053:

nhịu

60056:

xài

60059:

thay

60067:

quân nhu

60075:

quân xa

60078:

tân binh

60079:

ám kế

60082:

tên lót

60086:

ba quân

60089:

Ghểnh

60094:

rỉ hơi

60099:

ân hận

60109:

Nghi binh

60131:

bom napan

60142:

hỏa mai

60160:

vũ lực

60162:

vụ nổ

60165:

quân

60179:

bỏ ngũ

60184:

bung xung

60187:

báo vụ

60202:

hót

60207:

dân binh

60212:

đô úy

60216:

inch

60218:

khe

60219:

năm sau

60223:

mũ 2

60232:

nhúng

60233:

nghe rõ

60234:

vểnh

60238:

quằn

60240:

ngắt

60241:

nhởn

60256:

quay lén

60261:

làm màu

60263:

nhăn

60272:

quân khu

60293:

ám trợ

60300:

ghi công

60305:

Trung úy

60308:

vỗ vai

60312:

ra công

60314:

ưu lo

60316:

bào hao

60329:

quân cơ

60331:

Nổ mìn

60337:

vũ khí

60363:

chiêu an

60385:

bắt phu

60406:

hỏa mù

60415:

sinh

60430:

sự bòn

60432:

đọc to

60434:

cưu

60436:

căng ra

60450:

gõ nhẹ

60457:

giảm

60465:

đái

60468:

đánh xe

60472:

dằng co

60486:

chỉ ra

60496:

soát vé

60497:

chi dùng

60498:

chia bài

60508:

say sóng

60514:

sổ

60515:

so kè

60516:

chép

60520:

có mặt

60532:

cáo tạ

60551:

gởi

60563:

sự bay

60577:

dặm vá

60583:

cho

60598:

sóc lọ

60599:

sự ăn

60601:

sạt

60604:

sự bán

60620:

sự bơi

60621:

che ô

60629:

dặn dò

60634:

che dù

60636:

cáo lui

60640:

có con

60650:

gửi cho

60655:

hùn

60661:

hút vào

60668:

dán

60669:

đang tay

60679:

đáp

60680:

cơm chó

60689:

soạn

60690:

soát

60696:

coi phim

60701:

say sưa

60702:

se

60706:

sỉa

60708:

sinh sôi

60711:

cắm hoa

60713:

chỉ rõ

60719:

coi bói

60720:

coi sóc

60723:

chen

60742:

dang tay

60753:

gội

60755:

đấu

60757:

cầm

60795:

cỡi

60798:

sì sụp

60803:

hạ cờ

60807:

hoảng

60812:

hôn cổ

60813:

hòng

60816:

đổi ý

60821:

dám làm

60832:

hoan hô

60867:

hạ bãi

60873:

căng óc

60877:

hợm

60884:

gõ cửa

60887:

gỡ nợ

60928:

đặn

60935:

dán lên

60944:

dám

60946:

dầm

60947:

dạm

60968:

hùa

60971:

hun đúc

60976:

hút bám

60981:

đọc

60987:

sự cào

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background