DOL Dictionary
Danh sách từ mới nhất
33001:
đọng
33002:
Cũ kỹ
33003:
đớn kiếp
33004:
Đốn đời
33005:
Đổng
33006:
đớn hèn
33007:
Cừ khôi
33008:
Đơn độc
33009:
dộng
33010:
đôn hậu
33011:
Cũ đi
33012:
Dồn dập
33013:
đơn giản nhất
33014:
Đơn thương độc mã
33015:
cũ
33016:
Đơn chiếc
33017:
đơn thuần
33018:
đơn giản hơn
33019:
cốt yếu
33020:
Cuối
33021:
cực độ
33022:
Cường
33023:
đơn sơ
33024:
Cùng với
33025:
cục diện
33026:
Cuốn trôi đi hết
33027:
đơn sắc
33028:
Cùng trang lứa
33029:
cực đại
33030:
Cuốn trôi
33031:
đơn nhất
33032:
Cùng tột
33033:
cục bộ
33034:
dồn nén
33035:
Cuốn theo
33036:
Cùng tồn tại
33037:
Của
33038:
đốn mạt
33039:
Cuồn cuộn
33040:
Cùng tận
33041:
Cụ thể hơn
33042:
Cứng như xương
33043:
đả
33044:
Cuối cùng
33045:
Cụ thể
33046:
đà
33047:
Cứng như đá
33048:
cực kỳ nhàn rỗi
33049:
dông dài
33050:
Cùng nhau
33051:
dã
33052:
cực kỳ mệt mỏi
33053:
đông đặc
33054:
cựu truyền
33055:
Cùng nghề
33056:
cực kỳ gian ác
33057:
cựu
33058:
dõng dạc
33059:
Cùng một
33060:
cực kỳ ghê tởm
33061:
cùng khổ
33062:
đông cứng
33063:
cụt
33064:
cực kỳ có hại
33065:
cùng hàng
33066:
Đóng cục
33067:
cụp
33068:
cực khổ
33069:
đóng chai
33070:
cũng giống như
33071:
cực tiểu
33072:
Cương yếu
33073:
cốt lõi
33074:
cứng đờ
33075:
cực phẩm
33076:
Cương quyết
33077:
cong vênh
33078:
cùng đi với
33079:
cực kỳ lười biếng
33080:
Cuồng nộ
33081:
cứng
33082:
công ty uy tín
33083:
Cuồng loạn
33084:
cực kỳ tuyệt vời
33085:
Cường điệu
33086:
cũng
33087:
cực kỳ tàn ác
33088:
Công ty phá sản
33089:
cực kỳ quan trọng
33090:
Cuồng bạo
33091:
cùng
33092:
công ty giải thể
33093:
đông dân
33094:
Điều thiện
33095:
Độ kín khít
33096:
Điều khiển được
33097:
Điều thị phi
33098:
Điêu luyện
33099:
Độ khó
33100:
Điều hổ thẹn
33101:
Điêu tàn
33102:
Điều lo lắng
33103:
Độ kết dính
33104:
Điều giả dối
33105:
Điều sỉ nhục
33106:
Điều lạc lõng
33107:
Đỏ hỏn
33108:
Điều ghê tởm
33109:
Điều rủi ro gây chết
33110:
Điều kỳ khôi
33111:
Đổ hồi
33112:
Điều đúng đắn
33113:
Điều rắc rối
33114:
Điều kích thích
33115:
Đỏ hoe
33116:
Điều quan trọng nhất
33117:
Điều độ
33118:
Điều khó hiểu
33119:
Đổ thành đống
33120:
Điều quan trọng
33121:
dốc thoai thoải
33122:
đổi thành
33123:
Đồ thán
33124:
Điều phiền phức
33125:
dọc theo
33126:
đói sắp chết
33127:
Đỏ thẫm
33128:
Điều phiền muộn
33129:
Độc nhất
33130:
đồi bại
33131:
Đỏ thắm
33132:
Điều phải chứng minh
33133:
dốc ngược
33134:
Đối
33135:
Đổ nát
33136:
Điều phải
33137:
dôi
33138:
độc lạ
33139:
Đổ máu
33140:
Điều ô nhục
33141:
độc tôn
33142:
Độc kế
33143:
Độ lặp lại
33144:
Đơn chất
33145:
Đồ vật linh tinh
33146:
Dốc đứng
33147:
Diệu vợi
33148:
Đơn bạc
33149:
Đồ vật kém chất lượng
33150:
Độc đạo
33151:
Điều tuyệt vời nhất
33152:
Độn
33153:
Đo ván
33154:
Độc cô cầu bại
33155:
Điều trái ngược
33156:
Đớn
33157:
Đỏ ửng
33158:
Đốc chứng
33159:
Điều tốt đẹp
33160:
Đơn
33161:
Đỏ tươi
33162:
Độc chiếm
33163:
Dợn
33164:
Điều tốt
33165:
Đỏ tía
33166:
Dốc chí
33167:
Dồn
33168:
Điều thú vị
33169:
Đoản mệnh
33170:
Độc bản
33171:
Đỉnh nhọn
33172:
Đôm đốp
33173:
Đoạn cuối
33174:
Độc
33175:
Đỉnh điểm
33176:
Dởm
33177:
Đoản
33178:
Dọc
33179:
Đối xứng
33180:
Đình đám
33181:
Đoan
33182:
Dóc
33183:
Đời xe
33184:
Đỉnh chung
33185:
Đồ vật vô giá trị
33186:
đời thuở
33187:
Đoạn trường
33188:
Đỉnh cao nhất
33189:
Đoạn trung tâm
33190:
Đồ vật quý
33191:
đổi thay
33192:
Điều vui sướng
33193:
Hoang đường
33194:
Hiểm yếu
33195:
Hiểu chuyện
33196:
Hoàn mỹ
33197:
Hiểm trở
33198:
Hiển vi
33199:
Hoan lạc
33200:
Hòm hòm
33201:
Hiểm nguy
33202:
Hiển nhiên
33203:
Hoan hỉ
33204:
Hôi tanh
33205:
Hiểm nghèo
33206:
Hiên ngang
33207:
Hoàn bị
33208:
Hôi hổi
33209:
Hiếm hoi
33210:
Hiển minh
33211:
Hoắm
33212:
Hôi hám
33213:
Hiểm hóc
33214:
Hiền dịu
33215:
Hoại
33216:
Hợp thời
33217:
Hối hả
33218:
Hóng hóng
33219:
Hoác
33220:
Hợp mốt
33221:
Hời
33222:
Hỏng
33223:
Hỗ tương
33224:
Hư cấu
33225:
Hợp lí
33226:
Hỗn tạp
33227:
Hiu quạnh
33228:
Hủ bại
33229:
Hợp cách
33230:
Hỗn nguyên
33231:
Hiếu kỳ
33232:
Hư ảo
33233:
Hợp
33234:
Hỗn mang
33235:
Hiểu được
33236:
Hốt nhiên
33237:
Hỏng kiểu
33238:
Hờn hợt
33239:
Hiếu động
33240:
Hớt hải
33241:
Đắt tiền
33242:
Hôn ám
33243:
Điều dằn vặt
33244:
Hợp ý
33245:
Đặt sai chỗ
33246:
Hoang sơ
33247:
Điều đặc biệt
33248:
Đi vào hoạt động
33249:
Hy hữu
33250:
Hoang phí
33251:
Điều có lợi
33252:
Đạt yêu cầu
33253:
Huyên náo
33254:
Hoang phế
33255:
Điều chắc chắn
33256:
Dát vàng
33257:
Huy hoàng
33258:
Hoảng hồn
33259:
Điều cản trở
33260:
Đạt tỷ lệ
33261:
Hữu tình
33262:
Hoăng hoắc
33263:
Điều bí mật
33264:
Đạt tiêu chuẩn quốc tế
33265:
Hữu quan
33266:
Hoang hoác
33267:
Điều bí ẩn
33268:
Đạt tiêu chuẩn
33269:
Hữu nghị
33270:
Hôi
33271:
Điều bất ngờ
33272:
Hữu hạn
33273:
Diện ưu tiên
33274:
Hoi
33275:
Điều bất hạnh
33276:
Hưng thịnh
33277:
Diễn ra
33278:
Hóc hiểm
33279:
Điều ẩn ý
33280:
Hum húp
33281:
Diễn nghĩa
33282:
Hóc búa
33283:
Điều ác
33284:
Hủ lậu
33285:
Điên loạn
33286:
Diệu
33287:
Hoạt
33288:
Hư đốn
33289:
Diễn dịch
33290:
Diệt
33291:
Hoang tàn
33292:
Diễn âm
33293:
Hao
33294:
Hanh
33295:
Giục giã
33296:
sự dư thừa
33297:
Hằng
33298:
Giữa
33299:
Hai chiều
33300:
sự đột phá
33301:
Hàn vi
33302:
Giọng nói nhỏ
33303:
Hại
33304:
sự đột ngột
33305:
Hằn sâu
33306:
Hạch sách
33307:
Giọng nói nhẹ nhàng
33308:
sự dốt nát
33309:
Hàn lâm
33310:
Gọn mắt
33312:
sự đồng nhất
33313:
Hấp him
33314:
Gờn gợn
33315:
Giống hình người
33316:
sự đồng lòng
33317:
Hập
33318:
Gọn
33319:
Gớm mặt
33320:
giả tưởng
33321:
hạp
33322:
Hầm
33323:
Gờm
33324:
giả trân
33325:
háo khí
33326:
Hai năm một lần
33327:
Gợi mở
33328:
hưng vượng
33329:
hào hùng
33330:
Hai lần
33331:
Gợi đòn
33332:
sự dựng đứng
33333:
Háo
33334:
Hai hướng
33335:
Gở
33336:
sự đúng đắn
33337:
Hiềm
33339:
Gồ
33340:
sử dụng 1 lần
33341:
Hỉ
33342:
Hài hoà
33343:
Giúp dễ tiêu
33344:
giáp
33345:
Hệt
33346:
Hãn hữu
33347:
Gieo neo
33348:
giáo điều
33349:
Héo rụi
33350:
Hạn hẹp
33351:
réo rắt
33352:
giản yếu
33353:
Héo quắt
33354:
Hằn
33355:
Giây giướng
33356:
gián tiếp
33357:
Hên
33358:
Han
33359:
Giật tít
33360:
giản tiện
33361:
Hèm hẹp
33362:
Hàm ý
33363:
Giật gân
33364:
gian nan
33365:
Hệ trọng
33366:
Hãm tài
33367:
giạt
33368:
giản lược
33369:
Hề
33370:
Hàm súc
33371:
Giống hệt
33372:
gian lậu
33373:
Hấy
33374:
Hầm hơi
33375:
Giôn giốt
33376:
giàn giụa
33377:
Háu
33378:
Gion giỏn
33379:
Hẩm hiu
33380:
giản đơn
33381:
Hấp hơi
33382:
gian dối
33383:
Giòn giã
33384:
Hầm hập
33385:
Hấp hối
33386:
Hâm hẩm
33387:
Giỏi nhất
33388:
gián cách
33389:
Giỏi hơn
33390:
Hẩm
33391:
sự dị biệt
33392:
sự đẹp
33393:
sự dễ vỡ
33394:
son sẻ
33395:
sự đầy đủ
33396:
son rỗi
33397:
sự đau buồn
33398:
sớm sủa
33399:
sự đảo lộn
33400:
sơm sớm
33401:
sự đáng kể
33402:
sọm
33403:
sự đàn hồi
33404:
sớm
33405:
sự dâm dục
33406:
sọc caro
33407:
sự đặc biệt
33408:
sọc
33409:
sự dã man
33410:
sờ sờ
33411:
sự đa dạng
33412:
sơ sơ
33413:
sự đông đúc
33414:
sơ sài
33415:
sự đồng điệu
33416:
sơ qua
33417:
sự đối xứng
33418:
số nhọ
33419:
sự dồi dào
33420:
số nhiều
33421:
sự đồi bại
33422:
sơ khởi
33423:
sự độc đáo
33424:
sơ hở
33425:
sự dơ dáy
33426:
sơ
33427:
sự dính kết
33428:
siêu việt
33429:
sự dính dáng
33430:
siêu tốc
33431:
sự diệu kỳ
33432:
siêu quậy
33433:
sự điều độ
33434:
siêu nhỏ
33435:
sự điên rồ
33436:
siêu mỏng
33437:
sự dị thường
33438:
siêu đẹp
33439:
sự cân bằng
33440:
siêu dễ thương
33441:
sự cách tân
33442:
sự bất qui tắc
33443:
sự cách quãng
33444:
sự bất ổn định
33445:
sự bớt căng thẳng
33446:
sự bất ổn
33447:
sự bốc cháy
33448:
sự bắt nguồn
33449:
sự bịp bợm
33450:
sự bất mãn
33451:
sự bí ẩn
33452:
sự bất lương
33453:
sự bè cánh
33454:
sự bất hòa
33455:
sự bất tỉnh
33456:
sự bất đồng
33457:
sự bất thường
33458:
sự bất công
33459:
sự bất thình lình
33460:
sự bất chợt
33461:
sự bất thành
33462:
sự bắt buộc
33463:
sự cường tráng
33464:
sự bao gồm
33465:
sự cổ xưa
33466:
sự băng giá
33467:
sự có lợi
33468:
sự bẩn thỉu
33469:
sự có ích
33470:
sự ẩn dật
33471:
sự cô đọng
33472:
sót lại
33473:
sự chữa lành
33474:
sốt dẻo
33475:
sự chua chát
33476:
song tấu
33477:
sự chu đáo
33478:
sống sượng
33479:
sự chỉnh chu
33480:
sống sít
33481:
sự cháy xém
33482:
sổng sểnh
33483:
sự cao tuổi
33484:
sống nhăn
33485:
sự cao thượng
33486:
sống còn
33487:
son trẻ
33488:
sự cần thiết
33489:
sòn sòn
33490:
vải tuyết mưa
33491:
vải thun mè
33492:
đường chỉ may
33493:
vải thun lạnh
33494:
đũng
33495:
vải thun
33497:
vải thêu kim tuyến
33498:
dây kim tuyến
33499:
vải sợi
33500:
dây đeo khẩu trang
33501:
vải sồi
33502:
dây đeo đồng hồ
33503:
vải sọc
33504:
dây da đồng hồ
33505:
vải sa tanh
33506:
dây cột tóc
33507:
vải pôpơlin
33508:
dây cột ở mũ
33509:
ca vát
33510:
dây chuyền chuỗi
33511:
bờ lu dông
33512:
dây áo
33513:
ba đờ xuy
33514:
đầu mút
33515:
áo lặn
33516:
móc thêu
33517:
áo kép
33518:
móc áo
33519:
ăn mặc chỉnh tề
33520:
miếng ván
33521:
vắt sổ 5 chỉ
33522:
miếng vải
33523:
vắt sổ
33524:
miệng túi
33525:
vạt áo
33526:
mép vải
33527:
vành mũ
33528:
máy trần đè
33529:
vải phủ
33530:
vải đầu khúc
33531:
vải phối
33532:
vải dầu
33533:
vải nỉ da cá
33534:
vải dập ly
33535:
vải mỏng như tơ nhện
33536:
vải cô tông
33537:
vải mộc
33538:
vải chống cháy
33539:
vải lưới
33540:
vải bông
33541:
vải lót
33542:
vải bị loang màu
33543:
vải liệm
33544:
vải bao bố
33545:
vải không dệt
33546:
tuxedo
33547:
vải kate
33548:
tùng váy
33549:
vải kaki
33550:
tóc giả
33551:
vải in hoa
33552:
ghệt bảo hộ
33553:
vải gói
33554:
ghệt
33555:
vải giả da
33556:
gấu quần
33557:
vải gabađin
33558:
gấu áo
33559:
vải đũi
33560:
gấm vóc
33561:
vải địa kỹ thuật
33562:
gấm thêu kim tuyến
33563:
gấm
33564:
vải dệt thoi
33565:
đút nút
33566:
vải dệt bằng tơ chuối
33567:
đứt chỉ
33568:
máy trải vải
33569:
Giày độn
33570:
máy may 2 kim
33571:
Giày dép đóng
33572:
mẫu hình
33573:
Rập quần áo
33574:
mẫu gộp
33575:
Rập may
33576:
mẫu chuẩn
33577:
Rập giấy
33578:
mạng quần áo
33579:
Rập áo
33580:
màn che
33581:
Rập
33582:
lục
33583:
Quần yếm jean
33584:
lụa tuyxto
33585:
Quần tây nam
33586:
lụa tơ tằm
33587:
Quần tất nữ
33588:
lụa cát
33589:
Quần tất lưới
33590:
lớp vải lót
33591:
Quần rách gối
33592:
thao
33593:
Quân phục
33594:
thành phần vải
33595:
Quần ống suông
33596:
thẩm định thiết kế
33597:
Quần ống loe
33598:
tay bồng
33599:
Quần nỉ
33600:
tất da
33601:
Quần lưới
33602:
tà áo dài
33603:
Quần lót trẻ em
33604:
tà
33605:
Quần lót ren
33606:
sứt chỉ
33607:
Quần lót lọt khe
33608:
đồng phục công sở
33609:
Quần lót chẽn gối
33610:
đôi găng tay
33611:
Quần jean rách
33612:
đồ vest
33613:
Quần hồng
33614:
đồ tắm hai mảnh
33615:
Quần đùi
33616:
đồ ren
33617:
Quần cụt
33618:
đồ ngủ nữ
33619:
Cúc áo
33620:
đồ lót phụ nữ
33621:
Đồ trang điểm
33622:
đồ cột tóc
33623:
Đồ thêu thùa
33624:
yếm ăn
33625:
Đồ kim chỉ
33626:
yếm
33627:
Đồ hiệu
33628:
xu hướng thời trang
33629:
Hồng y
33630:
xơ sợi
33631:
Họa tiết trang trí
33632:
xỏ kim
33633:
Họa tiết thổ cẩm
33634:
xỏ khuyên rốn
33635:
Họa tiết hoa văn
33636:
xì tin
33637:
Hở vai
33638:
xì tai
33639:
Hồ vải
33640:
may mẫu
33641:
Hở ngực
33642:
mẫu thiết kế
33643:
Hớ hênh
33644:
kích mí
33645:
Hầu bao
33646:
khuy tết
33647:
Hạt kim tuyến
33648:
chỗ vá
33649:
Hạt cườm
33650:
Chính ngọ
33651:
Hán phục
33652:
Chiết eo
33653:
Gót giày
33654:
Chẽn
33655:
Giày trượt tuyết
33656:
Cắt may
33657:
Giày trượt băng
33658:
Cân đai
33659:
Giày tây
33660:
Cái nơ con bướm
33661:
Giày sục
33662:
Cái mấn đội đầu
33663:
Giày quai hậu
33664:
Dải lưng thêu
33665:
Giày ống ngắn
33666:
Cúp ngực
33667:
Giày độn đế
33668:
vải trơn
33669:
vải thiều
33670:
xuyến
33671:
xỏ khuyên tai
33672:
vải phi
33673:
vải muxơlin
33674:
Giày ống
33675:
vải mỏng
33676:
Giày nam
33677:
vải len
33678:
Giày mọi
33679:
vải hoa
33680:
Giày lười
33681:
bốt
33682:
Giày dép
33683:
bộ đầm
33684:
Giày đen
33685:
áo trấn thủ
33686:
Giày đá bóng
33687:
ăn vận
33688:
Giày cao gót nữ
33689:
ăn bận
33690:
Giày cao cổ
33691:
vải tuyn
33692:
Giày búp bê
33693:
vải trúc bâu
33694:
Giày boot
33695:
vải dệt kim
33696:
mấn đội đầu
33697:
vải bò
33698:
mác quần áo
33699:
ton sur ton
33700:
lưng quần
33701:
dây lưng
33702:
tháng hai
33703:
dây kéo quần
33704:
thân áo
33705:
dây chuyền
33706:
tay áo
33707:
dây buộc tóc
33708:
tất chân
33709:
móc len
33710:
tà áo
33711:
may vá
33712:
đồng phục thể dục
33713:
may trang phục
33714:
đôi guốc
33715:
mẫu mới
33716:
đồ lót ren
33717:
mẫu hàng
33718:
đồ đá banh
33719:
mảnh vải
33720:
diềm bâu
33721:
ăn mặc rách rưới
33722:
Quần xi líp
33723:
vạt
33724:
Quần thun
33725:
vải vóc
33726:
dây đeo cổ
33727:
Quần lót phụ nữ
33728:
dây chun
33729:
Quần khố
33730:
Quần kaki
33731:
Giày bata
33732:
Quần đông xuân
33733:
Giày
33734:
Quần độn mông
33735:
Số quần áo
33736:
Quần dài mặc bên trong
33737:
Ren
33738:
Quần chíp
33739:
Rập trong ngành may
33740:
Quần bò yếm
33741:
Rập thiết kế
33742:
đồ ấm
33743:
dầu thơm
33744:
xiêm áo
33745:
miếng vá
33746:
xếp ly
33747:
may sẵn
33748:
khuyết áo
33749:
manocanh
33750:
Chít khăn
33751:
lụng thụng
33752:
Chiến bào
33753:
lùng thùng
33755:
lụa nhân tạo
33756:
Đồ kẹp tóc
33757:
tất dài
33758:
tất da chân
33759:
Hia
33760:
đôi ủng
33761:
Giày ủng
33762:
mũ cối
33763:
mốt thời trang
33764:
mũ chào mào
33765:
nhũ mắt
33766:
mũ tốt nghiệp
33767:
mũ cát
33768:
xiêm y
33769:
nhảy size
33770:
mũ rộng vành
33771:
kem trộn
33772:
kem cạo râu
33773:
nước hoa cô lô nhơ
33774:
mũ phụ nữ
33775:
kem nền
33776:
ka ki
33777:
nỉ
33778:
mũ phớt
33779:
nhuộm răng
33780:
phun xăm
33781:
kem lót
33782:
mũ noel
33783:
kẹp quần áo
33784:
phun môi
33785:
nách áo
33786:
khăn choàng
33787:
mùi soa
33788:
kẹp mi
33789:
phom giày
33790:
kết cườm
33791:
nhấn mí
33792:
keo xịt tóc
33793:
phom dáng
33794:
phấn mắt
33795:
nếp gấp
33796:
phấn má hồng
33797:
keo vuốt tóc
33798:
phấn son
33799:
phấn phủ
33800:
nắp túi
33801:
kem ủ tóc
33803:
quần áo bơi
33804:
quần
33805:
quần áo đẹp
33806:
quần áo mặc ở nhà
33807:
quần áo bảo hộ
33808:
quần áo may đo
33809:
quần áo bảo hộ y tế
33810:
quần áo rộng
33811:
quần áo thể thao
33812:
quần áo màu xanh
33813:
quần áo ngủ
33814:
khâu lược
33815:
kim khâu
33816:
váy công sở
33817:
kính lặn
33818:
khăn xếp
33819:
kim hoàn
33820:
váy body
33821:
kính đeo mắt
33823:
kim găm
33824:
váy bó sát
33825:
kính áp tròng
33826:
khóa quần
33827:
kim tuyến
33828:
váy đầm
33829:
kính phi công
33830:
khóa kéo
33831:
kim sa
33832:
váy dài
33833:
kính một mắt
33834:
khố
33835:
kim nhũ
33836:
váy cúp ngực
33837:
kính mát
33838:
kiểu thời trang
33839:
kim móc
33840:
vú giả
33841:
váy 2 dây
33842:
kiểu dệt
33843:
kim
33844:
vòng váy phụ nữ
33845:
tính cách thương hiệu
33846:
kiểu dáng công nghiệp
33848:
viền
33849:
thời trang cao cấp
33850:
khuy
33851:
kiểu tóc
33852:
vest
33853:
thổ cẩm
33854:
khung thêu
33855:
váy xòe
33856:
kim cương nhân tạo
33857:
lai quần
33858:
khung cửi
33859:
váy ôm body
33860:
kim chỉ
33861:
lai áo
33862:
khoen
33863:
kim băng
33864:
váy juyp
33865:
kỷ hà
33866:
khăn len
33868:
khăn trùm đầu
33869:
khăn đóng
33870:
khăn voan cô dâu
33872:
khăn voan
33873:
khăn choàng đầu
33874:
khăn trùm đầu phụ nữ
33875:
khăn thánh
33876:
khăn trải giường
33877:
khăn quàng vai
33878:
khăn trải bàn nhỏ
33879:
khăn thổ cẩm
33880:
khăn quàng cổ
33881:
khăn thắt lưng
33883:
liên chi đoàn
33884:
tâm lý học đại cương
33885:
lý hóa
33886:
hệ chính quy tập trung
33887:
phân tâm học
33888:
hệ cao đẳng
33889:
lớp năng khiếu
33890:
lớp tập huấn
33891:
song bằng
33892:
hệ chuyên tu
33893:
trung học
33894:
hệ liên thông đại học
33895:
hệ đại học
33896:
văn bằng chuyên môn
33897:
dạy nghề thường xuyên
33898:
hệ đào tạo từ xa
33899:
lớp thí điểm
33900:
Ngân hàng máu
33901:
Khám da liễu
33902:
Khám cận lâm sàng
33903:
Khám định kỳ
33904:
Khám bệnh tổng quát
33905:
Khám chữa bệnh
33906:
Khám chuyên khoa
33907:
đội sổ
33908:
lẹt đẹt
33909:
khoa bảng
33910:
kiểu mẫu
33911:
tổng diện tích
33912:
kiểu in chữ
33913:
đề xi mét
33914:
kiểu chữ nghiêng
33915:
đề xi ben
33916:
kiểu chữ
33917:
đề ca mét
33918:
kích cỡ
33919:
alpha
33920:
kí tự đặc biệt
33921:
a móc
33922:
kí tự
33923:
tổng diện tích sử dụng
33924:
kí hiệu
33926:
ký mã hiệu hàng hải
33927:
tổng diện tích sàn
33928:
ký mã hiệu
33929:
hằng số planck
33930:
ký hiệu hóa đơn
33931:
dạng chữ
33932:
ký hiệu chuyến bay
33933:
đại tự
33934:
ký hiệu cách
33935:
diện tích s
33936:
ký hiệu @
33937:
dấu
33938:
kt giám đốc
33939:
thông số
33940:
kính ngữ
33941:
lạc khoản
33942:
ký tự nghiêng
33943:
kiểu ngoằn ngoèo
33944:
Ngoại khoa
33945:
Hồng thập tự
33946:
Quầy dược phẩm
33947:
Hội chữ thập đỏ
33948:
Hộ sản
33950:
Hậu phẫu
33951:
Giường bệnh
33952:
Nhà bảo sanh
33953:
Khu C
33954:
Mang tính vô trùng
33955:
Nam khoa
33956:
Giấy khám bệnh
33957:
Khu cách ly tập trung
33958:
hàng đã qua sử dụng
33959:
hàng cung cấp
33960:
đối soát
33961:
hàng có sẵn
33962:
doanh lợi
33963:
hàng chính hãng
33964:
hàng chỉ định
33965:
điều chỉnh giá
33966:
hàng chất lượng cao
33967:
điện thương phẩm
33968:
hàng cao cấp
33969:
điện thanh toán
33970:
hàng cận date
33971:
điện phí ngân hàng
33972:
hàng cấm
33973:
điện phí
33974:
điện fhl
33975:
hàng giả
33976:
hàng dự trữ
33977:
điện chuyển tiền
33978:
đầu tư xây dựng
33979:
hàng dự phòng
33980:
đầu tư trực tiếp
33981:
hàng đông lạnh
33983:
hàng đồng giá
33984:
đầu tư tài chính
33985:
hàng độc quyền
33986:
đầu tư ra nước ngoài
33987:
hàng độc
33988:
đầu tư nước ngoài
33989:
hàng đang đi đường
33990:
đầu tư ngoài ngành
33991:
hàng đại trà
33992:
đầu tư mạo hiểm
33993:
giá trị thực hiện
33994:
giá trị chênh lệch
33995:
giá trị thanh toán
33996:
đạt doanh số
33997:
giá trị tạm tính
33998:
đăng ký đúng hạn
33999:
giá trị sống
34000:
đàm phán
Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn
Nhắn tin DOL qua Facebook
Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính
Gọi điện liên hệ
Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39
DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng
Click để xem địa chỉ chi tiết


