DOL Dictionary
Danh sách từ mới nhất
33001:
suy thoái kinh tế
33002:
tài chính quốc tế
33003:
Vật thế chấp
33004:
tài chính tiêu dùng
33005:
T+2
33006:
Ba bên
33007:
Bù lỗ
33008:
Trái phiếu chuyển đổi
33009:
Trải nghiệm người dùng
33010:
Bổng lộc
33011:
Áp lực quốc tế
33012:
Trọng lượng tịnh
33013:
Tổng thu nhập
33014:
Tỷ giá mua chuyển khoản
33015:
Tỷ giá trung tâm
33016:
Tỷ lệ bao phủ nợ xấu
33017:
Trừ lùi
33018:
Tự doanh
33019:
Ưu đãi thuế
33020:
Tự doanh chứng khoán
33021:
Tỷ lệ vốn góp
33022:
Tỷ suất lợi nhuận ròng
33024:
Tỷ giá ghi sổ
33025:
tài khoản nợ
33026:
tài khoản phong tỏa
33027:
tài khoản phụ
33028:
tài khoản tạm thu
33030:
tái đầu tư
33031:
tài khoản thẻ
33032:
tài khoản thụ hưởng
33033:
tài khoản chứng khoán
33034:
tài sản thuê ngoài
33035:
tài trợ bởi
33036:
tài khoản vốn
33037:
tất toán tài khoản
33038:
tài sản thiếu chờ xử lý
33039:
tên chủ tài khoản
33040:
thẩm định tín dụng
33042:
thẩm định tài sản
33043:
tham vấn giá hải quan
33044:
thăm dò thị trường
33045:
thặng dư
33046:
khí đốt tự nhiên
33047:
khí động lực học
33048:
khói thải
33049:
khối tháp
33050:
không đẳng hướng
33051:
khoáng hóa
33052:
khoảng không
33053:
không trung
33054:
kiền khôn
33055:
kim cương đen
33056:
khử cực
33057:
lam chướng
33058:
kripton
33059:
làm nhiễm xạ
33060:
kim thuộc
33061:
làm tan chảy
33062:
lân tinh
33063:
lạnh như đá
33064:
làm tan đá
33065:
làm tinh khiết
33066:
lốc xoáy
33067:
lớp băng
33068:
lớp ngậm nước
33069:
lớp đá
33070:
lớp nước đá
33071:
lửa mừng
33072:
lũ ống
33073:
lực cắt
33074:
lưu lượng gió
33075:
lúc ngớt
33076:
đợt sóng
33077:
đông khô lạnh
33078:
dòng hải lưu
33079:
giấc
33080:
gió bão
33081:
giang hà
33082:
gió đông
33083:
gió máy
33084:
gió mưa
33085:
gió mùa mậu dịch
33086:
gió tây
33087:
gió tây ôn đới
33088:
hải
33089:
giọt sương
33091:
hấp thụ
33092:
thanh lý hàng tồn kho
33093:
thanh lý tài sản cố định
33094:
an bu min
33095:
anatoxin
33096:
ánh sáng lấp lánh
33097:
ameriđi
33098:
ánh sáng
33099:
thành lập công ty
33100:
thành lập doanh nghiệp
33101:
thanh lý tờ khai
33102:
tên gói thầu
33104:
thanh quyết toán
33105:
thắng thầu
33106:
thanh lý vào sổ tàu
33107:
thanh toán tiền hàng
33108:
Thanh toán trực tiếp
33109:
Buôn bán ế ẩm
33110:
đa chức
33111:
cực âm
33112:
đa lượng
33113:
cuội kết
33115:
Buôn bán ăn hoa hồng
33116:
đá sa phia
33117:
đá tai mèo
33118:
đá nam châm
33119:
hiện tượng tự nhiên
33120:
hiện tượng nội thẩm
33121:
hải triều
33122:
hố đen vũ trụ
33123:
hồ quang điện
33124:
hoà tan
33125:
hình ảnh phản chiếu
33126:
ion
33127:
hình thành từ mắc ma
33128:
khe núi
33129:
kháng điện
33130:
kênh lạch
33131:
khe nứt
33132:
khả dụng sinh học
33133:
khí đốt
33134:
khí oxy
33135:
khí hiếm
33136:
thanh toán hóa đơn
33137:
Lễ ký kết hợp đồng
33138:
Thấp hơn giá định mức
33139:
Lợi nhuận sau thuế
33141:
băng trôi
33142:
bào mòn
33143:
biển mây
33144:
áp thấp
33145:
bóng đen
33146:
bùn loãng
33147:
cát lún
33148:
chân mây
33149:
bóng tối
33150:
Marketing truyền miệng
33151:
Mặt bằng hiện trạng
33152:
Mặt bằng giá
33153:
Mặt hàng kinh doanh
33154:
Máy rút tiền
33155:
Mất phí
33156:
Máy rút tiền tự động
33157:
Mắc nợ
33158:
Miễn giảm
33159:
Miễn giảm thuế
33160:
Luân chuyển hàng hóa
33161:
Lộc
33162:
Lợi lộc
33163:
Lụn bại
33164:
Lợi thế thương mại
33165:
Lợi ích quốc gia
33166:
sự lạm phát
33167:
Lợi ích của công ty
33168:
Tốc độ phát triển
33169:
Bao bì luân chuyển
33170:
Bao thầu
33171:
xuất dương
33172:
Bản vị
33173:
Món nợ
33174:
Lễ ký kết hợp tác
33175:
chuẩn tinh
33176:
cơn bão lớn
33177:
cơn lũ đột ngột
33178:
Biến động thị trường
33179:
Biến động tỷ giá
33180:
Bất động sản đầu tư
33181:
Bên vay
33182:
Bị phá sản
33183:
Bộ nhận diện
33184:
Bao tiêu sản phẩm
33185:
Gia sản
33186:
Giá khởi điểm
33187:
Bán tiền mặt
33188:
Tổng chi phí
33189:
sự nghèo khổ
33190:
Mở tài khoản
33191:
Giá đại lý
33192:
Giá dự kiến
33193:
Mở LC
33194:
Tổng hợp chi phí
33195:
Tổng tài sản
33196:
Tồn quỹ
33197:
Tồn quỹ tiền mặt
33198:
Tung ra thị trường
33199:
mặt trời nhỏ
33200:
lung
33201:
mốc sương
33202:
miệng núi lửa
33203:
môi trường chân không
33204:
môi trường sinh thái
33205:
môi trường xanh sạch đẹp
33206:
mây trôi
33207:
môi trường xung quanh
33208:
mẹ thiên nhiên
33209:
mưa bay
33210:
mưa bụi
33211:
mùa đông ấm áp
33212:
mỏm đá
33213:
mùa
33214:
mùa mưa và mùa khô
33215:
mùa nắng
33216:
mưa nắng
33217:
mưa rào có sấm sét
33218:
mưa tầm tã
33219:
nắng ấm
33220:
mưa to gió lớn
33221:
khí hóa
33222:
đại hạn
33223:
đa nguyên tử
33224:
dăm kết kiến tạo
33225:
đạm khí
33226:
đẳng thế
33227:
đất phèn
33228:
đất bồi
33229:
dậy sóng
33230:
đằng trương
33231:
đầy sương mù
33232:
đằng vân
33233:
địa lý tự nhiên
33234:
dao động điều hòa
33235:
địa từ
33236:
điện từ trường
33237:
điện cực
33238:
độ tro
33239:
doành
33240:
điểm ngưng
33241:
mưa ngâu
33242:
nắng mưa
33243:
ngập ngụa
33244:
ngôi sao nhỏ
33245:
ngập đường
33246:
nếp lõm
33247:
ngôi sao sáng
33248:
nền trời
33249:
nhiệt độ âm
33250:
nắng nóng
33251:
nhiệt đới gió mùa
33252:
nhiệt đới hóa
33253:
nổi bọt
33254:
nhiều mây
33255:
nhũ đá
33256:
nổi lềnh bềnh
33257:
Vấn đề tài chính
33258:
Giá cao cắt cổ
33259:
Giá công bố
33260:
Bán chính thức
33261:
Bàn hội nghị
33262:
Bản khai hàng chở
33263:
sức mua
33264:
Bán tự do
33265:
Vật giá
33266:
Ảnh hưởng kinh tế
33267:
tái bảo hiểm
33268:
tái cấp vốn
33269:
Trả lãi cuối kỳ
33270:
Bỏ tiền đầu tư
33271:
Trợ cấp xã hội
33272:
Trợ cấp bảo hiểm xã hội
33273:
Bán đắt hàng
33274:
Tỷ lệ chênh lệch
33275:
Tỷ lệ chiết khấu
33276:
Tỷ lệ cho vay
33277:
Tỷ lệ lãi gộp
33278:
Tỷ giá quy đổi
33279:
Tỷ lệ nợ xấu
33280:
Tỷ giá bán
33281:
tài sản cá nhân
33282:
tài khoản cá nhân
33283:
tài chính tín dụng
33285:
tài khoản tiền gửi
33286:
tài sản cố định hữu hình
33289:
tài khoản vay
33290:
tài sản ròng
33291:
tập đoàn tài chính
33292:
Techcombank
33293:
tất toán sổ tiết kiệm
33294:
tạo việc làm
33295:
tham gia đấu thầu
33297:
tên hàng hóa
33298:
tất toán
33299:
tên tài khoản ngân hàng
33300:
thâm hụt thương mại
33301:
tên tài khoản
33302:
khí nén
33303:
khí nổ
33304:
khí trời
33305:
khối sáu mặt
33306:
khối mười hai mặt
33307:
khối nhiều mặt
33308:
khoáng chất chanxeđon
33310:
khuẩn
33311:
khuẩn hình que
33312:
khúc xạ kép
33313:
kim loại mềm
33314:
kim loại nặng
33315:
khử nhiễm
33316:
lạch
33317:
kinh vĩ
33318:
lại giống
33319:
làm ngạt
33320:
kim tương
33321:
kính tiềm vọng
33322:
lắng lọc
33323:
lạnh giá
33324:
làm tụ lại
33325:
lồng lộng
33326:
lớp lắng đọng
33327:
lực cản
33328:
lũ lụt bằng
33329:
lực đàn hồi
33330:
lực dịch
33331:
lực căng dây
33332:
lực ép
33333:
mặt cầu
33334:
lực dọc
33335:
lực dính
33336:
mát
33337:
lực hấp dẫn
33338:
lực quán tính
33339:
luồng gió
33340:
đốm
33341:
động đất
33342:
dư chấn
33343:
đông lại
33344:
đụn cát
33345:
gỉ
33346:
gió lào
33347:
giây
33348:
gió lùa
33349:
gió biển
33350:
giang biên
33351:
gió heo may
33352:
giang sơn
33353:
gió lạnh
33354:
giai đoạn đầu
33355:
gió mát
33356:
hắc ín
33357:
giọt mưa
33358:
hiện tượng thiên nhiên
33359:
ăng ti moan
33360:
ẩn tinh
33361:
an đê hít
33362:
ánh sáng mặt trời
33363:
thanh toán 1 lần
33364:
thành lập lại
33366:
thanh toán bằng thẻ
33367:
tên giao dịch
33368:
thanh toán tiền
33369:
thanh toán công nợ
33370:
thành lập nghiệp đoàn
33371:
thanh toán tiền mặt
33372:
thanh toán đầy đủ
33373:
thanh toán đổi chứng từ
33374:
Bảo toàn vốn
33375:
Bảo trợ chuyên môn
33376:
Bỏ vốn
33377:
Bong bóng bất động sản
33378:
crôm
33379:
cực dương
33380:
cục đá
33381:
cục đất
33382:
đá mắt hổ
33383:
đá muối
33385:
Bút toán điều chỉnh
33387:
Buôn bán
33388:
Các loại thuế phải nộp
33389:
Buôn bán tự do
33390:
đá thử vàng
33391:
đá trầm tích
33392:
đá sỏi
33393:
đá tan
33394:
dải đất
33395:
hiện tượng băng tan
33396:
hiện tượng điện từ
33397:
hằng tinh
33398:
hang hốc
33399:
hơi lạnh
33400:
hội sinh
33401:
hình bóng
33402:
iriđi
33403:
hình thành từ đá
33404:
kháng viêm
33405:
kháng thể
33406:
khí
33407:
khí thải công nghiệp
33408:
Thao túng tiền tệ
33409:
Lễ ra mắt sản phẩm
33410:
Lợi nhuận biên
33411:
Thắt lưng buộc bụng
33412:
Lịch sử vay trả tín dụng
33413:
băng tích
33414:
bão bùng
33415:
bầu không khí
33416:
biển tiến
33417:
bùn
33418:
cái dốc
33419:
cái lạnh
33420:
cầu vồng sau mưa
33421:
bùn thải
33422:
Bảo hộ thương hiệu
33423:
Mở rộng quy mô
33424:
Lượng cầu
33425:
Lượng tiêu dùng
33426:
Mở cửa thị trường
33427:
Lợi ích
33428:
Lợi ích cá nhân
33429:
sự miễn thuế
33430:
Lợi ích kinh tế
33431:
sự nghèo đói
33432:
sự nhập khẩu
33433:
sự phá sản
33434:
sự phát đạt
33435:
suy thoái
33437:
Liên hóa đơn
33438:
Báo cáo lợi tức
33439:
Liên ngân hàng
33440:
Lỗ năm trước chuyển sang
33441:
Báo cáo lý lịch tín dụng
33442:
Bảo hiểm toàn diện
33443:
Loại khách hàng
33444:
Báo cáo tổn thất
33446:
có mây
33447:
có bão
33448:
có gió lùa
33449:
có tuyết
33450:
có gió từng luồng
33451:
cơn địa chấn
33452:
chu kì
33453:
chu kỳ nửa phân rã
33454:
Bộ nhận diện thương hiệu
33455:
Bù trừ công nợ
33456:
Giá khuyến mãi
33457:
Tổng hợp báo cáo
33458:
Tỷ lệ việc làm
33459:
Giá nhập
33460:
Tổng giá trị
33461:
Mở rộng kinh doanh
33462:
Món tiền
33463:
Mở tài khoản ngân hàng
33464:
Ghi thu ghi chi
33465:
Món tiền hoàn lại
33466:
Giá hời
33467:
Thấu chi
33468:
tăng trưởng âm
33469:
Giá đóng cửa
33470:
Giá cũ
33471:
Giá cước
33472:
Giá sàn chứng khoán
33473:
Tổng kim ngạch xuất khẩu
33474:
miệng gió hồi
33475:
môi sinh
33476:
mờ sương
33477:
mây mưa
33478:
máy nâng hạ
33479:
mưa lớn
33480:
mưa gió
33481:
mưa lũ
33482:
mưa giông
33483:
mưa rả rích
33484:
nạn cháy rừng
33485:
nắng
33486:
mưa vừa
33487:
khoáng
33488:
đá ngầm
33489:
đặc hữu
33490:
đẳng áp
33491:
đại hùng tinh
33492:
đại hồng thủy
33493:
đất
33494:
đất trống
33495:
địa chấn
33496:
đẳng từ
33497:
điện trường
33498:
do gió
33499:
độ kiềm
33500:
địa văn
33501:
điểm hạ chí
33502:
đối lưu
33503:
mưa như trút nước
33504:
mùa nước nổi
33505:
ngập mặn
33506:
nếp lồi
33507:
nhật nguyệt
33508:
nguyệt bạch
33509:
nổ tung
33510:
nổi chìm
33511:
nhiệt độ không khí
33512:
nước độc
33513:
nước đọng
33514:
nước biển dâng
33515:
nước xuống
33516:
rãnh áp thấp
33517:
phong
33518:
phong ba
33519:
nước cạn
33520:
nước lên
33521:
nóng ẩm khó khịu
33522:
nước mưa
33523:
nóng nực
33524:
phiến thạch
33525:
nước biển trong xanh
33526:
nước kết tinh
33527:
nước mặn
33528:
nước nhiễm mặn
33529:
nóng rực
33530:
nước bẩn
33531:
nước đục
33532:
nóng bức
33533:
nóng chảy
33534:
nóng oi ả
33535:
ổ kiến
33536:
sóng biển
33537:
sóng do địa chấn
33538:
sự náo động
33539:
sự ngập lụt
33540:
sự lưỡng tính
33541:
sự làm tan rã
33542:
sự kết hợp
33543:
năm con trâu
33544:
nam mô
33545:
Nga Mi
33546:
năm Tân Sửu
33547:
ống vòi rồng
33548:
sa bồi
33549:
nhất nguyên
33550:
nhượng địa
33551:
nhiếp chính
33552:
nối dõi
33553:
nhân vị
33554:
nhang khói
33555:
phật di lặc
33556:
sự phân rã
33557:
sự phát triển toàn diện
33558:
sự phát ra
33560:
sự nhỏ giọt tí tách
33561:
phù hộ
33562:
vu lan báo hiếu
33563:
quan âm
33564:
Phước lành
33565:
vu lan
33566:
vua hùng
33567:
quốc giáo
33568:
phật thích ca
33569:
quỷ lùn
33570:
phật thủ
33571:
phép phù thủy
33572:
Ngũ đoản
33573:
quỷ thần
33574:
thuyết thông linh
33575:
pháp luân công
33576:
thờ cúng tổ tiên
33577:
sao sa
33578:
sao
33579:
sao thủy
33580:
sạt lở đất
33581:
tiểu thừa
33582:
tín ngưỡng phồn thực
33583:
tín đồ công giáo
33584:
thế trận
33585:
thiên chúa
33586:
mừng đầy tháng
33587:
mùng 1
33588:
tiền định
33589:
sự gia tăng dân số
33590:
sự giao hợp
33591:
song trùng
33592:
sự biến đổi khí hậu
33593:
sự giá lạnh
33594:
sự hóa tổng hợp
33595:
khử muối
33596:
sự hội tụ
33597:
sự nảy lại
33598:
sự khử cực
33599:
sự lao xuống
33600:
năm con chuột
33601:
nam tào bắc đẩu
33602:
nam kha
33603:
nặng vía
33604:
nền độc lập
33605:
mừng tuổi
33606:
quang
33607:
rét ngọt
33608:
quặng kim loại
33609:
rỉ sắt
33610:
nhập quan
33611:
niệm phật
33612:
nước thánh
33613:
nhãn thức
33614:
nở hậu
33615:
nõ nường
33616:
phật đài
33617:
thuyết duy linh
33618:
phật pháp
33619:
thủy thần
33620:
thuyết nhị nguyên
33621:
ông trời
33622:
nền cộng hòa
33623:
sự ô nhiễm
33624:
sự phát triển
33625:
sự nóng lên toàn cầu
33626:
Người xem bóng đá
33627:
người wales
33628:
quan thế âm bồ tát
33629:
người xem thể thao
33630:
người xem tivi
33631:
phép lạ
33632:
vô văn hóa
33633:
phật tổ
33634:
pháp quyền
33635:
pháp sư
33636:
thuyết pháp
33637:
thuyết sinh tồn
33638:
sao mai
33639:
sao hôm
33640:
sấm chớp
33641:
sao thiên vương
33642:
sao bản
33643:
mùa vọng
33644:
thị tộc
33645:
vòng trên đầu thiên thần
33646:
theo phong tục
33647:
thế lực ngầm
33648:
mùng 4
33649:
mừng tân gia
33650:
thuyết vô thần
33651:
thế lực
33652:
sự giao hoán
33653:
sóng triều
33654:
sự giảm
33655:
sự giao thoa
33656:
sự gỉ
33658:
sự dung hợp
33659:
sự hút
33660:
sự hủy diệt hàng loạt
33661:
sự hút bám của phân tử
33662:
sự lao xuống nước
33663:
nam kì
33664:
mùng 5
33665:
nền nếp
33666:
mùng một Tết
33667:
nét đẹp văn hóa
33668:
nền chuyên chính
33669:
ông mặt trời
33670:
pha lê
33671:
phân hóa thạch
33672:
sa mạc hóa
33673:
sa thạch
33674:
sấm
33675:
nho sinh
33676:
nhật tụng
33677:
nhị phẩm
33678:
niết bàn
33679:
nhất nguyên luận
33680:
nô bộc
33681:
nô tì
33682:
Thể lực ổn định
33683:
nhân thú
33684:
nô dịch
33685:
tín điều
33686:
thuyết duy thực
33687:
phật sống
33688:
phát tài phát lộc
33689:
theo đạo
33690:
nền dân chủ
33691:
sự phát triển cuối cùng
33692:
sự phân hủy
33693:
sự pha trộn
33694:
sự phát sinh
33695:
sự nhiệt phân
33696:
sự ngớt
33697:
sự nhiễm điện
33698:
sự nhiễu xạ
33699:
phúc phận
33700:
phúc
33701:
người xéc bi a
33702:
Quả báo
33703:
phúc đức
33704:
Nhẫn thuật
33705:
phụng thờ
33706:
phúc lộc thọ
33707:
xã tắc
33708:
quỷ dữ
33709:
phóng sanh
33710:
ngọc bội
33711:
quỷ sứ
33712:
phái thiền
33713:
thói tục
33714:
thuyết nữ quyền
33715:
pháp thuật
33716:
sao diêm vương
33717:
sao hải vương
33718:
siêu bão
33719:
siêu sao
33720:
vô thần
33721:
thuyết hiện sinh
33722:
thuyết ưu sinh
33723:
mùng 3
33724:
thuyết vị kỷ
33725:
vị thần
33726:
mùng 2
33727:
sự giao nhau
33729:
sự hiện hữu
33730:
sóng bạc đầu
33731:
sóng cồn
33732:
sơn hệ
33733:
sự hóa gỉ
33734:
sự lên cao
33735:
sự mao dẫn
33736:
sự hóa đặc
33737:
sự mài mòn
33738:
năm Mặt Trời
33739:
năm dương lịch
33740:
nấm mồ
33741:
nam giao
33742:
ném còn
33743:
nàng tiên
33744:
nếp sống văn minh
33745:
mừng khai trương
33746:
mừng thôi nôi
33747:
nền an ninh
33748:
mỹ đen
33749:
phù vân
33750:
rét nàng bân
33751:
quĩ đạo mặt trăng
33752:
như ma quỷ
33753:
nhất thần giáo
33754:
nho sĩ
33755:
nhị hỉ
33756:
ngàn năm văn hiến
33757:
nhân lễ nghĩa trí tín
33758:
ông tiên
33759:
nô dịch hóa
33760:
phật Bà
33761:
thuyết đa thần
33762:
thuyết nhân cách
33763:
phật
33764:
theo nghi lễ
33765:
na mô
33766:
sự nổ tung
33767:
sự nổ
33768:
sự phát sinh tự nhiên
33769:
sự pha tạp
33770:
phúng viếng
33771:
theo truyền thống
33772:
thờ
33773:
phép màu
33774:
ngộ đạo
33775:
quỷ sa tăng
33776:
Ngọc chỉ
33777:
thuyết thực hữu
33778:
pháp thoại
33779:
sao rơi
33780:
sao khuê
33781:
sao lùn trắng
33782:
sao thiên bình
33783:
sao bắc cực
33784:
sét đánh
33785:
sao bắc đẩu
33786:
theo xu thế
33787:
thế tộc
33788:
thờ cúng ông bà
33789:
vô minh
33790:
thuyết ý chí
33791:
vọng tưởng
33792:
giai thoại
33793:
giáo hữu
33795:
giỗ tổ
33796:
giải tội cho
33797:
giới tửu
33798:
sự đầu thai
33799:
giới yên
33800:
tan trong dung môi
33801:
tan vỡ
33802:
tán xạ
33803:
tàn tích
33804:
tăng cứng
33806:
hóa vàng
33807:
hoàn tục
33808:
đa chủng tộc
33809:
đa văn hóa
33810:
hội tam điểm
33811:
huyền vi
33812:
hồn ma
33813:
hung thần
33814:
hương tục
33815:
đạo luật
33816:
đạo mẫu
33817:
Hạ mã
33818:
Hàn luật
33819:
giá trị tinh thần
33820:
Hành đạo
33821:
Hậu thân
33823:
Truyền thống gia đình
33824:
Truyền thống hiếu học
33825:
tát nước đầu đình
33826:
tứ diệu đế
33827:
tên hiệu
33828:
tự tôn dân tộc
33829:
tham dự thánh lễ
33830:
tỳ hưu
33831:
vật tế
33832:
lễ cố nhiên
33833:
lễ công bố
33834:
lễ hội đền hùng
33835:
văn hóa vật thể
33836:
vận mệnh
33837:
lễ hội đua thuyền
33838:
lễ đường đám cưới
33839:
lễ 1/5
33840:
ma cô
33841:
âm cung
33842:
mãn tang
33843:
mang điềm gở
33844:
lẽ sống
33845:
mang đậm dấu ấn
33846:
mang đậm nét
33847:
mắt thần
33848:
mang đậm phong cách
33849:
mang tính chất
33850:
mang dáng dấp
33851:
lễ vọng phục sinh
33852:
ma trơi
33854:
mắc ma
33855:
lớn mạnh
33856:
lục đạo
33857:
lễ trọng
33858:
lễ trưởng thành
33859:
thập tự
33860:
đấng siêu phàm
33861:
đàn tràng
33862:
chúng sinh
33863:
cầu duyên
33864:
cầu may mắn
33865:
cầu nối văn hóa
33866:
chuông báo tử
33867:
chạm vía
33868:
chuyên tu
33869:
chân truyền
33870:
chân tu
33871:
chay tịnh
33872:
chiêm bái
33873:
có tính an nam
33874:
cổ trang
33875:
chiếu chỉ
33876:
tông tích
33877:
đầu lân
33878:
thần mặt trời
33879:
dầu thánh
33880:
thần nông
33881:
triện
33882:
dấu thánh giá
33883:
ép xác
33884:
thánh nhân
33885:
tộc người
33886:
tộc người lùn
33887:
tôn kính như thần thánh
33888:
tam tòng
33889:
tăng lữ
33890:
Triển lãm nghệ thuật
33891:
có từ lâu đời
33892:
cõi
33893:
cải táng
33894:
cải tử hoàn sinh
33895:
cõi bờ
33896:
đào nguyên
33898:
cầm tinh
33899:
cõi tục
33900:
con nước
33901:
cao đài
33902:
lưu vong
33903:
hình thập ác
33904:
cát táng
33905:
câu chúc
33906:
xô viết
33907:
sự kiện lịch sử
33908:
sự latinh hóa
33909:
yểm bùa
33910:
sự luân hồi
33911:
sự mai táng
33912:
lễ bổn mạng
33913:
lễ cầu nguyện
33914:
tu tập
33915:
tứ thư ngũ kinh
33916:
lễ ngũ tuần
33917:
giỗ hết
33918:
sự đoán số tử vi
33919:
giỗ tổ ngành may
33920:
giáo đường
33921:
sự chuyên chế
33922:
sự đô hộ
33923:
tàn phá
33924:
tan ra
33925:
tảng
33926:
tan rã
33927:
tảng băng trôi
33928:
tầng bình lưu
33929:
tan đi hoàn toàn
33930:
tảng đá
33931:
hộ mệnh
33932:
độ trì
33933:
hòa thượng
33934:
đơn thần
33935:
độn thổ
33936:
đa dân tộc
33937:
đắc đạo
33938:
huyền học
33939:
huyền vũ
33940:
di sản của người chồng
33941:
hợp cẩn
33942:
đạo lão
33943:
đạo nghĩa
33944:
Hán học
33945:
Hạ thủy
33946:
giá trị cốt lõi
33947:
Hắc vận
33948:
giá trị nghệ thuật
33949:
Hái lộc đầu năm
33950:
giá trị văn hóa
33951:
Hán tự
33952:
Hẩu
33953:
đấng thần linh
33954:
Hàn Quốc học
33955:
trưởng giả học làm sang
33956:
tập tục
33957:
tết ông công ông táo
33958:
tứ đức
33959:
tỳ kheo
33960:
lễ hội chùa hương
33961:
lạy phật
33962:
lễ hằng thuận
33963:
lễ cầu an
33964:
lễ hội cầu ngư
33965:
ma chay
33966:
mộ xây
33967:
lễ truy điệu
33968:
bách chu niên
33969:
lễ tuyên dương
33970:
lễ bái
33971:
bảo vật quốc gia
33972:
mang đến thông điệp
33973:
mật tông
33974:
lễ tổng kết cuối năm
33975:
lễ thương khó
33976:
man di
33977:
lễ tình yêu
33978:
lễ tro
33979:
lễ thôi nôi
33980:
thần gió
33981:
Hỉ xả
33982:
đấng toàn năng
33983:
hiển thánh
33984:
cầu đảo
33985:
chừng mực
33986:
chủng viện
33987:
cầu siêu
33988:
chuông cáo phó
33989:
cây nhang
33990:
chạm ngõ
33991:
chẩn bần
33992:
chân như
33993:
chánh chủ khảo
33994:
cờ người
33995:
có nguồn gốc từ ngoài
33996:
chi phái
33997:
đạt lai lạt ma
33998:
thần rùa
33999:
đuổi ra khỏi giáo phái
34000:
dương
Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn
Nhắn tin DOL qua Facebook
Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính
Gọi điện liên hệ
Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39
DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng
Click để xem địa chỉ chi tiết




