VIETNAMESE

chính sách bảo hành

ENGLISH

warranty policy

  

NOUN

/ˈwɔrənti ˈpɑləsi/

Chính sách bảo hành là những qui định, những cam kết của nhà sản xuất (NSX) hoặc người bán hàng đối với người mua hàng.

Ví dụ

1.

Vui lòng đọc chính sách bảo hành của chúng tôi nếu bạn tin rằng sản phẩm bị lỗi.

Please read our warranty policy if you believe the product to be defective.

2.

Chính sách bảo hành trọn đời của họ thật tuyệt vời và dịch vụ tại nhà máy của họ rất xuất sắc.

Their life-time warranty policy is excellent and their factory service is superb.

Ghi chú

Cùng phân biệt policy strategy nha!
- Chiến lược (strategy) là một kế hoạch toàn diện, được thực hiện để hoàn thành các mục tiêu của tổ chức.
Ví dụ: The coach called a time-out to discuss strategy.
(Huấn luyện viên đã xin nghỉ giữa hiệp để thảo luận về chiến lược.)
- Chính sách (policy) là nguyên tắc chỉ đạo giúp tổ chức đưa ra các quyết định hợp lý.
Ví dụ: The committee are busy laying down a general policy.
(Uỷ ban đang bận rộn đưa ra một chính sách chung.)