Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


DOL Dictionary

Danh sách từ mới nhất

51003:

nóc xe

51004:

dây đay

51008:

dây dợ

51009:

Át

51012:

bao hơi

51013:

Rìu

51014:

chip

51021:

Cáo búa

51028:

khạp

51031:

van phao

51033:

Cây láp

51046:

côn thu

51055:

Đao binh

51057:

van xả

51058:

dây mát

51060:

inox

51075:

Go

51088:

máy bào

51090:

van gạt

51091:

Ren thang

51092:

van khóa

51096:

lam nhôm

51097:

máy hát

51101:

ke góc

51102:

thép neo

51106:

máy fax

51118:

đề ba

51121:

lavabô

51123:

Giần

51134:

Neo tàu

51136:

khí tài

51154:

Nút ghim

51186:

bơm hơi

51188:

bơm hút

51198:

bộ mã

51213:

Ống bô

51216:

Nút áo

51219:

mica

51220:

nhông

51223:

con lắc

51225:

ô zôn

51249:

uri

51252:

Cái ron

51253:

Cái van

51254:

chì hàn

51262:

cổ dê

51283:

Số máy

51291:

nhớt xe

51301:

Pin yếu

51311:

Công tơ

51318:

bô xe

51338:

lam gió

51341:

Pô xe

51362:

ra đi um

51370:

brôm

51377:

glucôza

51378:

gluten

51387:

Căm

51391:

Dao xếp

51396:

then hoa

51398:

lam gỗ

51413:

Dao rựa

51423:

ống tay

51428:

X quang

51429:

then cài

51437:

kìm hàn

51452:

Phủ men

51454:

ống xì

51463:

Giắc co

51465:

Săm

51470:

Phun sơn

51477:

ngũ kim

51483:

bình co2

51489:

ip tĩnh

51493:

Cầu xe

51495:

CB tổng

51496:

Nút chai

51532:

Ron máy

51539:

Tổ máy

51542:

Ống gen

51545:

Săm xe

51565:

CB

51583:

khóa tay

51585:

ống ren

51587:

dầu

51595:

bệ hạ

51606:

usb

51630:

ống sun

51646:

thép lá

51647:

Ron

51650:

mangan

51678:

cóc ray

51681:

Cẩn

51686:

con lăn

51687:

Cao thế

51689:

pê đan

51691:

Bàn máy

51704:

kim hỏa

51705:

Ổ cắm

51707:

Giát

51709:

búa hơi

51720:

tinh bào

51723:

ảo hoá

51746:

Lão Tử

51749:

cao niên

51757:

ly tâm

51759:

âm thoa

51765:

mô đun

51784:

giọt

51799:

vỏ xe

51807:

má phanh

51814:

hao xăng

51815:

moay ơ

51818:

tàu hút

51821:

mô tô

51843:

can qua

51844:

trăm

51846:

chưa

51854:

vào sổ

51862:

di cảo

51864:

di huấn

51878:

lùi thì

51883:

văn thơ

51884:

lời rao

51892:

lẻ

51893:

tràng

51895:

túc hạ

51896:

trớt

51911:

neptuni

51914:

nacl

51920:

ampun

51935:

lão bà

51939:

lão

51940:

thơ ấu

51949:

loi ngoi

51954:

rođi

51956:

pluton

51961:

natri

51965:

con chip

51967:

51970:

rơn ghen

51986:

hafini

51988:

ô xy

51989:

đa liên

51993:

hai cực

51998:

mủng

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background