DOL Dictionary
Danh sách từ mới nhất
51001:
công việc của tôi
51002:
công việc cố định
51003:
công việc chuyên môn
51004:
công việc chung
51005:
công việc chính
51006:
công việc chân tay
51007:
công việc bàn giấy
51008:
cộng tác viên tuyển dụng
51010:
cộng tác viên dịch sách
51011:
cộng tác viên bán hàng
51012:
công nhân xây dựng
51015:
công nhân vệ sinh
51016:
công nhân trên phà
51017:
công nhân thời vụ
51018:
công nhân sửa đường
51019:
công nhân sản xuất
51021:
công nhân quét rác
51022:
công nhân nông trường
51023:
công nhân nhà máy
51024:
công nhân may
51025:
công nhân lò cao
51026:
công nhân làm đường
51027:
công nhân kỹ thuật
51028:
công nhân cơ khí
51029:
công nhân bốc xếp
51030:
công nhân bốc vác ở cảng
51031:
công nhân bãi công
51032:
con dấu sáp
51033:
con dấu riêng
51034:
con dấu đỏ
51035:
con dấu công ty
51036:
con dấu chức danh
51037:
con dấu chữ ký
51038:
con dấu
51039:
cố vấn tài chính
51040:
cố vấn hội đồng quản trị
51041:
cố vấn dịch vụ ô tô
51042:
cố vấn dịch vụ
51043:
có vấn đề
51044:
cố vấn chiến lược
51045:
cố vấn cao cấp
51046:
có triển vọng
51048:
có trách nhiệm về
51049:
cố thủ tướng
51050:
cơ thủ
51051:
chuyên viên văn phòng
51052:
chuyên viên tuyển sinh
51059:
chuyên viên tư vấn
51061:
chuyên viên thiết kế
51064:
chuyên viên quản lý
51069:
chuyên viên pr
51070:
chuyên viên phôi học
51073:
chuyên viên nhà nước
51075:
chuyên viên mua hàng
51076:
chuyên viên môi trường
51080:
chuyên viên khách hàng
51081:
chuyên viên kế toán
51085:
chuyên viên chính
51086:
chuyến công tác
51088:
chứng chỉ tin học cơ bản
51089:
chứng chỉ tiếng anh
51090:
chứng chỉ tiền gửi
51091:
chứng chỉ sơ cấp nghề
51092:
chứng chỉ sơ cấp
51093:
chứng chỉ quy hoạch
51094:
chứng chỉ quỹ
51098:
chứng chỉ nghề phổ thông
51099:
chứng chỉ nghề nghiệp
51101:
chứng chỉ loại giỏi
51102:
chứng chỉ kiểm toán viên
51104:
chung chí hướng
51105:
chứng chỉ hành nghề y
51110:
chứng chỉ hành nghề dược
51111:
chứng chỉ định giá
51112:
chứng chỉ đấu thầu
51113:
chứng chỉ đại lý thuế
51114:
chứng chỉ bồi dưỡng
51115:
chứng chỉ b tin học
51116:
chứng chỉ b
51117:
chứng chỉ a tin học
51118:
chứng chỉ a b c
51119:
chức vụ quản lý
51120:
chức vụ kiêm nhiệm
51121:
chức vị trưởng tu viện
51122:
chức tước
51123:
chức trách
51124:
chức sắc
51125:
chức quyền
51131:
biển báo số hiệu lối ra
51135:
biển báo sân bay
51136:
biển báo dịch vụ chung
51138:
biển báo trạm nghỉ ngơi
51139:
biển báo khu vực đỗ xe
51147:
vạch số hiệu đường
51151:
vạch kẻ nhập dòng
51152:
vạch phân chia dòng, làn
51157:
vạch dừng xe
51159:
vạch khu vực cấm đỗ xe
51162:
biển báo vạch kẻ đường
51163:
biển chiều cao an toàn
51165:
biển báo hướng rẽ
51166:
biển báo 50m
51167:
biển báo 100m
51168:
biển báo 150m
51170:
biển báo loại xe
51171:
biển báo làn xe
51175:
biển báo xe kéo mooc
51176:
biển báo chợ
51179:
biển báo tên cầu
51183:
biển báo bến xe điện
51184:
biển báo bến xe buýt
51185:
biển báo nơi nghỉ mát
51186:
biển báo khách sạn
51188:
biển báo điện thoại
51189:
biển báo nơi rửa xe
51190:
biển báo trạm xăng
51191:
biển báo trạm sửa chữa
51192:
biển báo trạm cấp cứu
51193:
biển báo bệnh viện
51195:
biển báo đường đi bộ
51196:
biển báo di tích lịch sử
51202:
biển báo lối đi vòng
51203:
biển báo chỉ hướng đi
51204:
biển báo chỉ hướng đường
51209:
biển báo khu vực quay xe
51210:
biển báo chỗ quay xe
51211:
biển báo nơi đỗ xe
51213:
biển báo đường một chiều
51215:
biển báo đường cụt
51223:
biển báo đường ưu tiên
51224:
biển báo ấn còi
51242:
biển báo đi chậm
51248:
biển báo hết đường đôi
51249:
biển báo đường đôi
51251:
biển báo nguy hiểm khác
51252:
biển báo hướng gió
51254:
biển báo gia súc
51256:
biển báo đá lở
51257:
biển báo công trường
51259:
biển báo trẻ em
51262:
biển báo đường trơn
51266:
biển báo cửa chui
51267:
biển báo bến phà
51268:
biển báo đường ngầm
51270:
biển báo cầu cất
51271:
biển báo cầu tạm
51272:
biển báo cầu hẹp
51280:
biển báo đường hai chiều
51290:
biển báo hết cấm vượt
51292:
biển cấm đỗ xe ngày chẵn
51293:
biển cấm đỗ xe ngày lẻ
51294:
biển cấm đỗ xe
51295:
biển cấm dừng và đỗ xe
51296:
biển báo trạm kiểm tra
51297:
biển báo cấm bóp còi
51299:
biển cấm oto tải vượt
51300:
biển cấm vượt
51301:
biển cấm oto quay đầu
51302:
biển cấm quay đầu
51303:
biển cấm rẽ phải
51304:
biển cấm rẽ trái
51305:
biển báo dừng lại
51308:
biển hạn chế chiều ngang
51309:
biển hạn chế chiều cao
51312:
biển cấm xe súc vật kéo
51313:
biển cấm xe thô sơ
51314:
biển báo cấm người đi bộ
51315:
biển báo cấm xe xích lô
51316:
cấm xe lam
51317:
biển báo cấm xe gắn máy
51318:
biển báo cấm xe đạp thồ
51319:
biển báo cấm xe đạp
51320:
biển báo cấm máy kéo
51324:
biển cấm xe tải
51325:
biển cấm oto và moto
51326:
biển cấm moto
51327:
biển cấm oto rẽ trái
51328:
biển cấm oto rẽ phải
51329:
biển cấm oto
51330:
biển cấm đi ngược chiều
51331:
biển đường cấm
51332:
nói nhỏ thôi
51333:
nói nhỏ lại
51334:
nói nhỏ
51335:
nói nhiều quá
51336:
nói nhảm
51338:
nói một cách ngắn gọn
51339:
nói một cách dễ hiểu
51340:
nói một cách cụ thể
51341:
nói mò
51342:
nói mỉa
51343:
nói mép
51344:
nói mê
51345:
nói mát
51346:
nói luyên thuyên
51347:
nói lưỡng
51348:
nói lửng
51349:
nói lót
51350:
nói lóng
51351:
nói lớn lên
51352:
nói lớn
51353:
nói lời từ biệt
51354:
nói lời tạm biệt ai
51355:
nói lời tạm biệt
51356:
nói lời mâu thuẫn
51357:
nói lời không hay về ai
51358:
nói lời độc địa
51359:
nói lời dễ nghe
51360:
nói lời chào
51361:
nói lối
51363:
nói loanh quanh
51364:
nói liều
51365:
nói liến thoắng
51367:
nói lếu
51368:
nói leo
51369:
nổi lên
51370:
nói lên
51371:
nói lè nhè
51372:
nói lắp bắp
51373:
nói láo
51374:
nói lảng
51375:
nói lan man
51376:
nói lẩm nhẩm
51377:
nói lầm bầm
51378:
nói lầm
51379:
nói lại
51380:
nói là làm
51381:
nói không với tình yêu
51383:
nói không ngoa
51384:
nối không
51385:
nói khoác
51386:
nói khó
51387:
nói ít thôi
51388:
nói chuyện với bạn
51389:
nói chuyện với ai
51390:
nói chuyện với
51391:
nói chuyện trực tiếp
51394:
nói chuyện hợp với ai
51395:
nói chuyện cùng nhau
51396:
nhu cầu vật chất
51397:
nhu cầu tuyển dụng
51398:
nhu cầu trong nước
51399:
nhu cầu tiêu dùng
51400:
nhu cầu thực tế
51401:
nhu cầu thị trường
51402:
nhu cầu sử dụng
51403:
nhu cầu sinh lý
51404:
nhu cầu sinh hoạt
51405:
nhu cầu mua sắm
51406:
nhu cầu làm đẹp
51407:
nhu cầu giải trí
51408:
nhu cầu đi lại
51409:
nhu cầu cuộc sống
51410:
nhu cầu của khách hàng
51411:
nhu cầu cơ bản
51412:
nhu cầu cao
51413:
nhu cầu ăn uống
51414:
nhơ danh
51415:
nhỏ dần
51416:
nhỏ dại
51417:
nhỏ dãi
51418:
nhỏ con
51419:
nhổ cỏ
51420:
nhớ chừng
51421:
nhờ cậy
51422:
nhô cao
51423:
nhổ cái gì
51424:
nhờ cả vào bạn
51425:
nhớ biển
51426:
nhổ bật rễ
51427:
nhớ bạn
51428:
nhơ bẩn
51429:
nhớ anh
51430:
nhờ ai đó
51431:
nhớ ai đó
51432:
nhíp
51433:
nhỉnh
51434:
nhìn xuyên thấu
51435:
nhìn xuống
51436:
nhìn xung quanh
51437:
nhìn xoi mói
51438:
nhìn xa
51439:
nhìn về tương lai
51441:
nhìn vào
51442:
nhìn từ xa
51443:
nhìn trộm
51444:
nhịn tiểu
51445:
nhìn thấy trước
51446:
nhìn thấy được
51447:
nhìn thấy
51448:
nhìn thấu
51449:
nhìn tận mắt
51450:
nhìn sơ qua
51451:
nhìn ra ngoài
51452:
nhìn qua khung cửa sổ
51453:
nhìn qua cửa sổ
51454:
nhịn nhục
51455:
nhìn nhó
51456:
nhìn nhận vấn đề
51457:
nhìn nhận sai
51458:
nhìn nhận ra
51459:
nhìn nhận
51460:
nhìn nhầm
51461:
nhìn ngon quá
51462:
nhìn ngắm
51463:
nhìn lướt qua
51464:
nhìn lên
51465:
nhìn lại quá khứ
51466:
nhìn lại một năm đã qua
51467:
nhìn lại bản thân
51468:
nhìn lại
51469:
nhìn kỹ
51470:
nhịn đói
51471:
nhìn đằng sau
51472:
nhịn cười
51473:
nhìn chòng chọc
51474:
nhìn chăm chú
51475:
nhìn chằm chặp
51477:
nhìn chằm chằm
51478:
nhìn bao quát
51479:
hành động xúc phạm
51480:
hành động thô bỉ
51481:
hành động sai trái
51482:
hành động quái dị
51483:
hành động nhân đức
51484:
hành động lừa đảo
51485:
hành động kỳ quặc
51486:
hành động khoan dung
51487:
hành động đạo đức giả
51488:
hành động dại dột
51489:
hành động có chủ tâm
51490:
hành động bộc phát
51491:
gượng nhẹ
51492:
gượng gạo
51493:
gượng ép
51494:
gượng dậy
51495:
gượng cười
51496:
gọi điện cho ai
51497:
gọi điện
51498:
gối đầu
51499:
gội đầu dưỡng sinh
51500:
gọi cửa
51501:
gọi cho tôi
51502:
gọi cho hiện lên
51503:
gọi bằng
51505:
gợi ai nhớ đến thứ gì
51506:
gọi ai bằng điện thoại
51507:
giúp việc
51508:
giúp tôi
51509:
giúp ích cho
51510:
giúp ích
51512:
giúp đỡ người khác
51513:
giúp đỡ lúc khó khăn
51514:
giúp đỡ lẫn nhau
51515:
giúp đỡ bố mẹ
51516:
giúp ai làm gì
51517:
yêu cầu ai làm gì
51519:
yêu cầu
51520:
yếu bóng vía
51521:
ý kiến trái chiều
51522:
ý kiến phản biện
51524:
ý kiến hay
51525:
ý kiến chủ quan
51526:
ý kiến cá nhân
51527:
trồng trọt và chăn nuôi
51528:
trồng trọt chăn nuôi
51529:
người theo gót
51530:
người theo dự
51532:
người thay thế
51533:
người tham gia khảo sát
51534:
người tham gia
51535:
người tặng quà
51536:
người tặng
51537:
người tán thành
51538:
người tản bộ
51539:
người tài giỏi
51540:
người ta thường nói
51541:
người ta cho rằng
51542:
người ta
51543:
người sưu tập
51544:
người sự cuộc rượu chè
51545:
người sống trong rừng
51546:
người song tính
51547:
người sống thực vật
51548:
người sống sót
51549:
người sống ở thành thị
51550:
người sống ở thành phố
51551:
người sống ở nông thôn
51553:
người sống ẩn dật
51554:
người soát xét
51555:
người soát vé
51556:
người soạn thảo văn bản
51557:
người soạn thảo
51558:
người sở hữu
51559:
quyền thụ hưởng
51561:
người sinh sống
51564:
người sảy thóc
51565:
người say sưa ồn ào
51566:
người say rượu
51568:
người say
51569:
người rơm
51570:
người rao tin
51571:
người vào tù ra khám
51572:
quyền thống đốc
51573:
người ra đề
51574:
quyền thế
51575:
người quạt thóc
51576:
quyền thần
51577:
người quan sát
51578:
quyển tập
51579:
quyền tài sản
51580:
quyền tài phán
51581:
người qua đường
51582:
quyền tác giả
51585:
người phản biện
51586:
người phạm tội
51587:
người phạm pháp
51588:
quyền sử dụng đất
51589:
người ở xa
51590:
quyền sử dụng
51591:
người ở trọ
51592:
quyển sổ tay
51593:
người ở trên mặt trăng
51594:
quyền sở hữu trí tuệ
51595:
người ở miền rừng
51596:
quyền sở hữu nhà
51597:
người ở đất liền
51598:
quyền sở hữu công nghiệp
51599:
người ở chung phòng
51600:
người ở ẩn
51602:
người ở
51603:
người nói
51604:
người nhảy thoát y
51605:
người đại diện công ty
51607:
người nghe nhạc
51608:
người nghe
51609:
người ném đá giấu tay
51610:
người ném bom
51611:
người nấu chính
51613:
người nấu ăn
51614:
mặt trận tổ quốc
51615:
người nạo vét
51616:
mặt trận
51617:
người nâng đỡ
51619:
người nắm giữ tài khoản
51620:
lý luận
51621:
người nắm giữ
51622:
lý lịch tư pháp
51623:
lý lịch trích ngang
51624:
người mua trả tiền trước
51625:
lý lịch khoa học
51626:
huyện xã
51627:
huyện ủy
51628:
huyện lộ
51629:
người mua thúng bán bưng
51630:
huyện đường
51631:
huyện đội
51632:
huyện đoàn
51633:
người mua bảo hiểm
51634:
huyện củ chi
51635:
người mua
51636:
hội nghị xúc tiến đầu tư
51637:
người ly tán
51638:
hội nghị trung ương
51639:
hội nghị tổng kết
51641:
hội nghị sơ kết
51643:
người lừa đảo
51644:
người lôi kéo
51645:
hội nghị lập pháp
51646:
người loan báo
51647:
người leo trèo
51648:
hội nghị chuyên đề
51649:
người leo núi
51650:
hội nghị cấp cao
51651:
hội nghị bàn tròn
51652:
hội nghị
51653:
đoàn hộ tống
51654:
đoàn đại biểu quốc hội
51655:
đoàn công tác
51657:
đảng viên đảng quốc xã
51658:
người lau chùi
51659:
người làm
51661:
người la hét phản đối
51662:
người ký giấy
51664:
người kinh doanh
51665:
đảng và nhà nước
51666:
người kiện
51667:
đảng cộng sản việt nam
51668:
người kiểm tra
51669:
đảng cộng sản trung quốc
51670:
người kiểm duyệt
51671:
đảng cộng sản
51673:
dân cư thưa thớt
51675:
dân cư đông đúc
51676:
người khuyên bảo
51677:
người khiêng cáng
51678:
người khai quật
51679:
dân cử
51680:
dân cư
51681:
người khai
51682:
người gánh team
51683:
người duyệt
51684:
dân chúng
51685:
người du mục
51686:
người đồng xứ
51687:
người đóng gói
51688:
người đối diện
51689:
người đời
51690:
người dơi
51691:
người đi xe đạp
51692:
người đi trước
51693:
người dị tính
51694:
người đi theo
51696:
người đi săn
51697:
người đi lang thang
51698:
người đi làm
51699:
người đi khai sinh
51700:
người đi khai hoang
51701:
người đi kèm
51702:
người đi giao sữa
51703:
người đi đường
51704:
người đi du lịch
51705:
người đi đầu xu hướng
51706:
người đi dạo
51707:
người di dân
51708:
người đi cùng
51709:
người đi bộ
51710:
người đi biển
51711:
người đến trước
51712:
người đề xuất
51713:
người đề nghị
51714:
người để lại di sản
51715:
người dễ ăn
51716:
người đầu tiên
51717:
người dấu tên
51718:
người đấu gươm
51719:
người đặt hàng
51720:
người đạt giải thưởng
51721:
người đào tạo
51722:
người đào
51723:
người đánh máy
51724:
người đánh giá
51725:
người đánh cá
51726:
người đăng ký
51727:
người đăng bài
51728:
người dân việt nam
51729:
người dân tộc thiểu số
51730:
người đẵn gỗ
51731:
gia đình khá giả
51732:
gia đình đơn thân
51733:
gia đình của tôi
51734:
gia đình có việc
51736:
con gái chưa chồng
51737:
con đầu lòng
51738:
con cưng
51739:
con của tôi
51740:
con của anh trai
51741:
con con
51742:
con chung con riêng
51743:
cô ruột
51744:
cô giáo mầm non
51745:
cô giáo chủ nhiệm
51746:
cô gái xấu xí
51747:
cô gái vui vẻ
51748:
cô gái vắt sữa
51749:
cô gái tốt
51750:
cô gái tháng 11
51751:
cô gái ngọt ngào
51752:
cô gái ngoan
51753:
cô gái mũm mĩm
51754:
cô gái mộng mơ
51755:
cô gái mạnh mẽ
51756:
cô gái lạnh lùng
51757:
cô gái khó tính
51758:
cô gái đỏng đảnh
51759:
cô gái dịu dàng
51760:
cô gái đẹp
51761:
cô gái đáng yêu
51762:
cô gái của tôi
51763:
cô gái cá tính
51764:
cô gái bé nhỏ
51765:
cô gái bánh bèo
51766:
cô gái
51767:
cô chú
51768:
cô bạn thân
51769:
chúng nó
51770:
chúng mày
51771:
chúng em
51772:
chủ tịch đoàn
51773:
chủ thớt
51774:
chủ sở hữu
51775:
chú rể
51776:
chủ nô
51777:
chủ nhân ông
51778:
chú mình
51779:
chú mày
51780:
chồng tương lai
51781:
chồng tôi
51782:
chồng sắp cưới
51783:
chồng cũ
51784:
chính nó
51785:
chính mình
51786:
chính là tôi
51787:
chính xác là
51788:
chính là
51789:
chính bạn
51790:
chị yêu em
51791:
chị yêu
51792:
chị vợ
51793:
chị tôi
51794:
chỉ mình tôi
51795:
em tôi
51796:
em trai chồng
51797:
người cầu khẩn
51798:
người cấp dưỡng
51799:
người cảnh giới
51800:
em trai của tôi
51801:
em trai cùng cha khác mẹ
51802:
em trai cùng mẹ khác cha
51803:
người cam kết
51804:
em trai vợ
51805:
người cầm đầu
51806:
em út
51807:
người câm
51808:
chị em tốt
51809:
người cá
51810:
người bỏ đi
51811:
người bịp bợp
51812:
chị em khác cha hoặc mẹ
51813:
người biếu
51814:
người bị truy nã
51815:
chị em cột chèo
51816:
chị em
51818:
người bí mật
51819:
người bị kết án tù
51820:
chị cùng mẹ khác cha
51821:
người bị hại
51823:
người bị gạt
51824:
chị cùng cha khác mẹ
51825:
chị cả
51826:
người bị đói
51827:
chị ấy
51828:
người bất tử
51829:
cháu yêu
51830:
người bắn cung
51831:
cháu rể
51832:
người bá nghệ
51833:
cháu ngoan bác hồ
51834:
người ảnh hưởng
51835:
cháu gái họ
51836:
người ăn mặn
51837:
cháu dâu
51838:
người ăn kiêng
51839:
người ăn chực
51840:
người ăn chay trường
51841:
ngủ với ai
51842:
ngủ trưa ngon giấc
51843:
ngủ trễ
51844:
ngủ thôi
51845:
ngủ thiếp đi
51846:
ngủ sớm đi
51847:
ngủ sớm
51848:
chàng trai tốt
51849:
ngủ say như chết
51850:
ngủ say
51851:
ngủ sâu
51853:
ngủ quên
51854:
ngủ quá giờ
51855:
ngủ quá giấc
51856:
ngủ qua đêm
51857:
chàng trai tháng 12
51858:
ngủ như chết
51859:
ngủ nhiều
51860:
chàng trai lạnh lùng
51861:
ngủ ngon lành
51862:
chàng trai của em
51863:
ngủ ngáy
51864:
chàng thơ
51865:
chàng
51866:
ngủ mớ
51867:
cha truyền con nối
51868:
cha trưởng tu viện
51869:
ngủ mê
51870:
ngủ li bì
51871:
cha sở họ đạo
51872:
ngủ lang
51873:
ngủ không ngon
51874:
cha sở
51875:
ngủ không đủ giấc
51876:
cha ông
51877:
ngủ khì
51878:
cha nội
51879:
ngủ ít
51880:
ngủ gục
51881:
cha nhà thờ
51882:
ngủ gà
51883:
ngủ đúng giờ
51884:
chả là
51885:
ngủ đủ giấc
51886:
ngủ đông
51887:
ngủ đi
51888:
ngủ dậy
51889:
nghiệp
51890:
nghiêng về
51891:
nghiêng qua
51892:
nghiêng người
51893:
cha hoặc mẹ đỡ đầu
51894:
nghiêng ngửa
51895:
cha hoặc chồng của ai
51896:
nghiêng ngả
51897:
nghiêng mình kính cẩn
51898:
cha đỡ đầu
51899:
cha chung không ai khóc
51900:
nghiện rượu
51901:
nghiến răng
51902:
nghiện phim
51903:
nghiền nhuyễn
51904:
nghiến ngấu
51905:
cha chú
51906:
nghiện ngập
51907:
cha cả
51908:
nghiền ngẫm
51909:
nghiện mua sắm
51910:
cha anh
51911:
cậu ruột
51912:
nghiện mạng xã hội
51913:
cầu nối
51914:
cậu là của tôi
51915:
nghiện ma túy
51916:
nghiện internet
51917:
hãy là chính mình
51918:
hãy im lặng
51919:
hãy hiểu cho tôi
51920:
hãy gọi cho tôi
51921:
cậu chủ
51922:
hay giúp người
51923:
cậu cả
51924:
hay giúp đỡ người khác
51925:
hay giúp đỡ
51927:
hãy giữ trật tự
51929:
hãy giữ sức khỏe
51930:
cậu bạn
51931:
hãy giữ liên lạc
51932:
cậu ấm
51933:
cặp vợ chồng
51934:
hành xác
51936:
hành vi vi phạm
51937:
hành vi trộm cắp
51938:
hành vi tổ chức
51939:
hành vi thù địch
51940:
hành vi sai trái
51941:
hành vi phạm tội
51942:
hành vi người tiêu dùng
51943:
hành vi mua
51944:
hành vi lừa đảo
51945:
cặp đôi mới cưới
51946:
hành vi giết người
51947:
cặp đôi hoàn hảo
51948:
hành vi coi thường
51949:
cặp bồ
51950:
hành vi ám sát
51951:
giao tiếp xã hội
51953:
giao tiếp kém
51954:
giao tiếp cơ bản
51955:
dọn dẹp vệ sinh
51956:
dọn dẹp nhà cửa
51957:
cái tôi quá lớn
51958:
dọn dẹp nhà
51959:
dọn dẹp giường
51960:
dọn dẹp
51961:
đi ngủ thôi
51962:
đi ngủ sớm
51963:
đi ngủ muộn
51964:
đi ngủ đi
51965:
đi ngoài
51966:
đánh trứng
51967:
đánh răng rửa mặt
51968:
đánh bom
51969:
đánh bò cạp
51970:
đánh bẫy
51971:
cái bạn
51972:
đánh bắt thủy sản
51973:
đánh bắt hải sản
51974:
em với ạ
51975:
đánh bắt cá
51976:
đang ở đâu
51977:
em xin hết
51978:
đang nghe điện thoại
51979:
em xin lỗi
51980:
đang nắm quyền
51981:
đang lúc làm nhiệm vụ
51982:
đang lúc khó khăn
51983:
em ý
51984:
đang lúc cần
51985:
đang lúc
51986:
em yêu
51987:
em yêu anh
51988:
đang lâm nguy
51989:
đang họp
51990:
đang hối hả
51991:
đang gặp nạn
51992:
đang được sử dụng
51993:
đang đi công tác
51994:
đan móc
51995:
em yêu anh nhiều lắm
51996:
đan len
51997:
em yêu chị
51998:
đan lát
51999:
đại tiện
52000:
gắn kết gia đình
Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn
Nhắn tin DOL qua Facebook
Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính
Gọi điện liên hệ
Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39
DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng
Click để xem địa chỉ chi tiết


