DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.
Inbox DOL ngay →

DOL Dictionary

Danh sách từ mới nhất

  1. 31001:

    Đày

  2. 31002:

    Mở toang

  3. 31003:

    Mất lượt

  4. 31004:

    Đứng trước đám đông

  5. 31005:

    Dãy

  6. 31006:

    Mở cờ

  7. 31007:

    Mất hẳn

  8. 31008:

    Dung thân

  9. 31009:

    Mổ cò

  10. 31010:

    Đấu xảo

  11. 31011:

    Dụi tắt

  12. 31012:

    Đụng phải

  13. 31013:

    Đấu trí

  14. 31014:

    Mở bật ra

  15. 31015:

    Đầy hăm dọa

  16. 31016:

    Dùng một dải vải để bịt miệng ai

  17. 31017:

    Đấu tranh nội tâm

  18. 31018:

    Mờ ám

  19. 31019:

    Dạy đời

  20. 31020:

    Dửng mỡ

  21. 31021:

    đầu thú

  22. 31022:

    Minh chứng cho

  23. 31023:

    Dậy đi

  24. 31024:

    Đứng lớp

  25. 31025:

    Đầu thai

  26. 31026:

    Dấy binh

  27. 31027:

    mím

  28. 31028:

    Dựng lều

  29. 31029:

    Đấu súng

  30. 31030:

    Đậy

  31. 31031:

    mở mang

  32. 31032:

    Dựng lại

  33. 31033:

    Đầu óc rỗng tuếch

  34. 31034:

    Dụng công

  35. 31035:

    Mở lời

  36. 31036:

    đứng im

  37. 31037:

    Mở hàng

  38. 31038:

    Đầu óc đơn giản

  39. 31039:

    Dùng bữa

  40. 31040:

    Dựng đứng lên

  41. 31041:

    Mở dây buộc tàu

  42. 31042:

    Dấu hôn

  43. 31043:

    Đụng

  44. 31044:

    đụng độ

  45. 31045:

    Đầu hàng có điều kiện

  46. 31046:

    Mở cửa tự do

  47. 31047:

    đùn trong quần

  48. 31048:

    đụng đầu

  49. 31049:

    Mở cửa

  50. 31050:

    Đau đớn buồn khổ vì sự qua đời của ai

  51. 31051:

    Đun

  52. 31052:

    dừng cuộc chơi

  53. 31053:

    đùm bọc

  54. 31054:

    Lấy nhu thắng cương

  55. 31055:

    Lầy lội

  56. 31056:

    Lên mặt ta đây

  57. 31057:

    Láo nháo

  58. 31058:

    lấy lệ

  59. 31059:

    lên mặt

  60. 31060:

    lao nhanh về phía trước

  61. 31061:

    Lấy được

  62. 31062:

    Tát nước

  63. 31063:

    Lén lút đi ra

  64. 31064:

    Lao

  65. 31065:

    Lấy đi nước mắt

  66. 31066:

    Tắt nguồn điện thoại

  67. 31067:

    Len lỏi

  68. 31068:

    Lấy đà

  69. 31069:

    Lánh mặt

  70. 31070:

    Lên lầu

  71. 31071:

    Tắt nguồn

  72. 31072:

    Lánh

  73. 31073:

    Lén

  74. 31074:

    Lên đường bình an

  75. 31075:

    Tát khẽ

  76. 31076:

    Thâu đêm

  77. 31077:

    Lệch lạc

  78. 31078:

    Lên đường

  79. 31079:

    Tắt điện

  80. 31080:

    Lập trường

  81. 31081:

    Lè ra

  82. 31082:

    Lên dốc

  83. 31083:

    Tắt đèn

  84. 31084:

    Lập lờ

  85. 31085:

    Lê bước đi

  86. 31086:

    Lên đỉnh

  87. 31087:

    Tẩy trừ

  88. 31088:

    Lẻ bộ

  89. 31089:

    Lấp ló

  90. 31090:

    Lên cân

  91. 31091:

    Tẩy tóc

  92. 31092:

    Lấy ý tưởng

  93. 31093:

    Lặp đi lặp lại

  94. 31094:

    Lên bờ

  95. 31095:

    Tẩy rửa

  96. 31096:

    Tháo xuống

  97. 31097:

    lập công

  98. 31098:

    Lên án

  99. 31099:

    Tẩu thoát

  100. 31100:

    Tháo ra

  101. 31101:

    Lao xuống

  102. 31102:

    Lên

  103. 31103:

    Tạt qua

  104. 31104:

    Thắng được

  105. 31105:

    Tháo nút chai

  106. 31106:

    Lấy cớ

  107. 31107:

    Tạt nước tung tóe

  108. 31108:

    Lay chuyển

  109. 31109:

    Thảo luận nhanh một đề tài

  110. 31110:

    Thân tặng

  111. 31111:

    Thám

  112. 31112:

    Thao láo

  113. 31113:

    Thám thính

  114. 31114:

    Lấy cái gì ra khỏi

  115. 31115:

    Thái thịt

  116. 31116:

    Tham quan thực tế

  117. 31117:

    Lấy ai/ cái gì ra làm trò cười

  118. 31118:

    Tháo gỡ khó khăn

  119. 31119:

    Thái sợi

  120. 31120:

    Thăm nom

  121. 31121:

    Lau sàn

  122. 31122:

    Thất thố

  123. 31123:

    Thái

  124. 31124:

    Thăm dò dư luận

  125. 31125:

    lau sạch

  126. 31126:

    Thất thân

  127. 31127:

    Thách đố

  128. 31128:

    Tháo cuộn dây

  129. 31129:

    Lau mặt

  130. 31130:

    Thắt dây giày

  131. 31131:

    Thách đấu

  132. 31132:

    Lau dọn nhà cửa

  133. 31133:

    Thanh trừng

  134. 31134:

    Thác loạn

  135. 31135:

    Thắt dây an toàn

  136. 31136:

    Thanh toán lương

  137. 31137:

    Lau chùi

  138. 31138:

    Tha thẩn chơi không có kế hoạch gì cụ thể

  139. 31139:

    Thắt cổ

  140. 31140:

    Thanh lí

  141. 31141:

    Lau bàn

  142. 31142:

    Tha

  143. 31143:

    Lật ngược

  144. 31144:

    Thắt bím tóc

  145. 31145:

    Thẳng tiến

  146. 31146:

    Té xe

  147. 31147:

    Thẳng giấc

  148. 31148:

    Thắp lên một ngọn lửa

  149. 31149:

    Lật giở nhanh và đọc lướt qua

  150. 31150:

    Tế độ

  151. 31151:

    Lật đổ

  152. 31152:

    Tế

  153. 31153:

    tắm mưa

  154. 31154:

    đi xa

  155. 31155:

    sửa lại cho đúng

  156. 31156:

    tái diễn

  157. 31157:

    tắm giặt

  158. 31158:

    tạo dựng

  159. 31159:

    sửa cho thẳng

  160. 31160:

    tài cưỡi ngựa

  161. 31161:

    tâm đầu ý hợp

  162. 31162:

    tạo động lực

  163. 31163:

    Sự yêu cầu

  164. 31164:

    tãi

  165. 31165:

    tam đại

  166. 31166:

    tạo chỗ cho

  167. 31167:

    Sự xuyên tạc

  168. 31168:

    tài

  169. 31169:

    tạo áp lực

  170. 31170:

    tẩm bột

  171. 31171:

    đi picnic

  172. 31172:

    tách làm hai

  173. 31173:

    sự xếp thành tầng

  174. 31174:

    tạo ấn tượng tốt

  175. 31175:

    tẩm

  176. 31176:

    tách

  177. 31177:

    sức người

  178. 31178:

    tập ăn dặm ngoài sữa mẹ

  179. 31179:

    tận dụng thời gian

  180. 31180:

    tái tạo

  181. 31181:

    tạo tiền đề

  182. 31182:

    sức đẩy tới

  183. 31183:

    tán đổ

  184. 31184:

    tài hoa

  185. 31185:

    tạo ra một sự khác biệt

  186. 31186:

    tắm trắng

  187. 31187:

    súc cổ họng

  188. 31188:

    tái hiện

  189. 31189:

    tạo nếp

  190. 31190:

    tắm tiên

  191. 31191:

    sức bật

  192. 31192:

    tái giá

  193. 31193:

    tạo nên

  194. 31194:

    tăm tích

  195. 31195:

    sục

  196. 31196:

    tài đoán trước

  197. 31197:

    tạo mẫu

  198. 31198:

    sức

  199. 31199:

    tắm suối nước nóng

  200. 31200:

    tái định cư

  201. 31201:

    tạt

  202. 31202:

    tằng tịu

  203. 31203:

    sụt sịt

  204. 31204:

    tả chân

  205. 31205:

    tắt

  206. 31206:

    tặng thưởng

  207. 31207:

    sướt mướt

  208. 31208:

    suy xét

  209. 31209:

    tập xà đơn

  210. 31210:

    tặng thêm

  211. 31211:

    suy nghĩ đen tối

  212. 31212:

    Suồng sã

  213. 31213:

    tập trung thứ gì đó lại

  214. 31214:

    tang lễ

  215. 31215:

    suy đồi

  216. 31216:

    sưởi

  217. 31217:

    tập trung học

  218. 31218:

    tặng kèm

  219. 31219:

    đi về quê

  220. 31220:

    Sung mãn

  221. 31221:

    tập thể lực

  222. 31222:

    sụt sùi

  223. 31223:

    tăng cơ

  224. 31224:

    sùng kính

  225. 31225:

    tập thể dục dưỡng sinh

  226. 31226:

    sửng cồ

  227. 31227:

    tắc trách

  228. 31228:

    tâng bốc

  229. 31229:

    tập tành

  230. 31230:

    sum họp gia đình

  231. 31231:

    tác quái

  232. 31232:

    tán tụng

  233. 31233:

    tập mông

  234. 31234:

    sủi bọt

  235. 31235:

    tắc nghẽn giao thông

  236. 31236:

    tận mắt

  237. 31237:

    Tạp lục

  238. 31238:

    tận hiểu

  239. 31239:

    sức vóc

  240. 31240:

    tạ thế

  241. 31241:

    đi xem hát

  242. 31242:

    ta thán

  243. 31243:

    tàn hại

  244. 31244:

    sục sạo

  245. 31245:

    tập kết

  246. 31246:

    tận dụng triệt để

  247. 31247:

    tà dâm

  248. 31248:

    sức quyến rũ huyền bí

  249. 31249:

    tập hợp chi phí

  250. 31250:

    Sự sa sút

  251. 31251:

    sự xen ngang

  252. 31252:

    sự tước đoạt

  253. 31253:

    Sự rút ngắn

  254. 31254:

    sự trả đũa

  255. 31255:

    Sự xả rác

  256. 31256:

    sự tuân theo luân thường đạo lý

  257. 31257:

    sự tôn sùng

  258. 31258:

    Sự rưới

  259. 31259:

    sự vứt hàng xuống biển cho nhẹ tàu

  260. 31260:

    sự tự yêu lấy bản thân

  261. 31261:

    sự tóm gọn

  262. 31262:

    Sự rơi vào đổ nát

  263. 31263:

    đi nhờ xe

  264. 31264:

    sự tự xem xét nội tâm

  265. 31265:

    sự tốc ký

  266. 31266:

    đến trường

  267. 31267:

    sự vội vã

  268. 31268:

    sự tư vấn

  269. 31269:

    sự tính toán

  270. 31270:

    sự rào lại

  271. 31271:

    sự vô ơn

  272. 31272:

    sự tụ tập sau giờ làm việc

  273. 31273:

    sự tĩnh dưỡng

  274. 31274:

    sự suy tính

  275. 31275:

    đi ngắm cảnh

  276. 31276:

    sự ưu đãi

  277. 31277:

    sự trì hoãn

  278. 31278:

    sự suy ngẫm

  279. 31279:

    sự võ đoán

  280. 31280:

    sự ướp xác

  281. 31281:

    sự tráo đổi

  282. 31282:

    sự suy luận

  283. 31283:

    đi mua thuốc

  284. 31284:

    sự ướp chất thơm

  285. 31285:

    sự tranh đấu

  286. 31286:

    sự sớm thất bại

  287. 31287:

    đi mua sắm

  288. 31288:

    sự uốn quăn

  289. 31289:

    sự tranh cãi

  290. 31290:

    Sự sáng tạo trên nền có sẵn

  291. 31291:

    đi hát karaoke

  292. 31292:

    sự tuyên truyền

  293. 31293:

    sự trang trí

  294. 31294:

    Sự sai lầm

  295. 31295:

    sự ép

  296. 31296:

    sự tưởng nhớ

  297. 31297:

    sự trang bị

  298. 31298:

    sự thành thạo

  299. 31299:

    sự vặn

  300. 31300:

    sự thương lượng

  301. 31301:

    Sự tự kiềm chế

  302. 31302:

    sự thăng trầm

  303. 31303:

    sự thiếu trách nhiệm

  304. 31304:

    sự thưởng

  305. 31305:

    Sự tự hủy hoại bản thân

  306. 31306:

    sự thắng lợi

  307. 31307:

    sự thiếu hiểu biết

  308. 31308:

    sự thực hiện

  309. 31309:

    Sự tự chủ

  310. 31310:

    sự thiếu chung thủy

  311. 31311:

    sự thán phục

  312. 31312:

    sự thúc đẩy

  313. 31313:

    Sự từ chối

  314. 31314:

    sự thết đãi

  315. 31315:

    sự thăm dò

  316. 31316:

    sự thuật lại

  317. 31317:

    sự trù dập

  318. 31318:

    sự thêm thắt

  319. 31319:

    sự thắc mắc

  320. 31320:

    sự thử

  321. 31321:

    sự trói buộc

  322. 31322:

    sự thảo luận

  323. 31323:

    sự tất bật

  324. 31324:

    sự trói

  325. 31325:

    sự tiết lộ

  326. 31326:

    sự thông báo

  327. 31327:

    sự tập trung

  328. 31328:

    sự trở lại

  329. 31329:

    sự tiếp cận

  330. 31330:

    sự thôi thúc

  331. 31331:

    sự tập họp

  332. 31332:

    sự trợ giúp

  333. 31333:

    sự tiên tri

  334. 31334:

    đi đến chỗ bế tắc

  335. 31335:

    sự tạo thành

  336. 31336:

    sự trinh nguyên

  337. 31337:

    sự tiến bộ

  338. 31338:

    sự thoái thác

  339. 31339:

    đi bão bóng đá

  340. 31340:

    sự trinh bạch

  341. 31341:

    đi đường cẩn thận

  342. 31342:

    sự thỏa thuận ngầm

  343. 31343:

    dẹp loạn

  344. 31344:

    sự triển khai

  345. 31345:

    sự thụt lại

  346. 31346:

    sự thở hổn hển

  347. 31347:

    sự tạm dừng lại

  348. 31348:

    sự trích dẫn

  349. 31349:

    ự thưởng phạt

  350. 31350:

    sự phân biệt đối xử do giới tính

  351. 31351:

    sự phân biệt chủng tộc

  352. 31352:

    sự phân biệt

  353. 31353:

    sự lãng quên

  354. 31354:

    sự phản ánh

  355. 31355:

    sự lắng nghe

  356. 31356:

    sự phá ngầm

  357. 31357:

    sự lan truyền

  358. 31358:

    sự ô danh

  359. 31359:

    sự làm trật

  360. 31360:

    sự ở ẩn

  361. 31361:

    sự làm thử

  362. 31362:

    sự nướng thịt

  363. 31363:

    sự làm sáng sủa

  364. 31364:

    sự non tay

  365. 31365:

    sự làm nhục

  366. 31366:

    sự làm mới

  367. 31367:

    sự nói xấu

  368. 31368:

    sự làm mất yên tĩnh

  369. 31369:

    sự nói liến thoắng

  370. 31370:

    sự làm gờ

  371. 31371:

    sự nói lái

  372. 31372:

    đẻ hoang

  373. 31373:

    sự rạch

  374. 31374:

    sự làm cho tỉnh táo

  375. 31375:

    sự quất

  376. 31376:

    sự kiểm tra

  377. 31377:

    sự quăng lưới

  378. 31378:

    sự khuyên giải

  379. 31379:

    sự quắc mắt

  380. 31380:

    sự khuất phục

  381. 31381:

    sự phun phì phì

  382. 31382:

    sự không đồng tình

  383. 31383:

    sự phục hưng

  384. 31384:

    sự khom lưng

  385. 31385:

    sự phọt ra

  386. 31386:

    sự khoe khoang

  387. 31387:

    sự phỏng đoán

  388. 31388:

    sự khoa tay múa chân

  389. 31389:

    sự phô trương

  390. 31390:

    Sự khiêu khích

  391. 31391:

    sự phê phán

  392. 31392:

    Sự khiển trách

  393. 31393:

    sự phân tán

  394. 31394:

    sự khấu đi

  395. 31395:

    sự phân phát

  396. 31396:

    sự khấu đầu lạy tạ

  397. 31397:

    sự phân chia

  398. 31398:

    sự kháng cự

  399. 31399:

    sự nổi dậy

  400. 31400:

    sự nén

  401. 31401:

    sự nói ào ào đầy phấn khích nhưng không mạch lạc

  402. 31402:

    sự nạo

  403. 31403:

    sự nằm ườn ra

  404. 31404:

    sự nô đùa nhảy nhót

  405. 31405:

    sự nằm sóng xoài

  406. 31406:

    sự nhoẻn miệng cười

  407. 31407:

    sự nắm giữ

  408. 31408:

    sự nhổ nước miếng

  409. 31409:

    sự nhổ

  410. 31410:

    sự nắm chặt

  411. 31411:

    sự mua sắm

  412. 31412:

    sự nhìn trộm qua khe nhỏ

  413. 31413:

    sự mua lại

  414. 31414:

    sự nhạo báng

  415. 31415:

    sự mua

  416. 31416:

    sự nhanh nhảu

  417. 31417:

    sự mộng tưởng

  418. 31418:

    sự nhặng xị

  419. 31419:

    sự mô tả

  420. 31420:

    sự nhận ra

  421. 31421:

    sự mở rộng

  422. 31422:

    sự nhận định

  423. 31423:

    sự mở mang

  424. 31424:

    sự nham hiểm

  425. 31425:

    sự minh họa

  426. 31426:

    sự nhắc lại

  427. 31427:

    sự mê ai như điếu đổ

  428. 31428:

    sự ngờ vực

  429. 31429:

    sự mất điện

  430. 31430:

    sự nghiền

  431. 31431:

    sự luân chuyển

  432. 31432:

    sự nghẹn

  433. 31433:

    sự lóng ngóng

  434. 31434:

    sự nghe trộm

  435. 31435:

    sự liệu trước

  436. 31436:

    sự ngáy

  437. 31437:

    sự liều

  438. 31438:

    sự ngăn chặn

  439. 31439:

    đề xuất hợp tác

  440. 31440:

    sự ngăn cấm

  441. 31441:

    sự leo thang

  442. 31442:

    sự ngâm

  443. 31443:

    sự lên xuống giọng nhịp nhàng uyển chuyển

  444. 31444:

    đem hết cố gắng

  445. 31445:

    đề xuất giải pháp

  446. 31446:

    sự nện

  447. 31447:

    sự lảo đảo

  448. 31448:

    sâm thương

  449. 31449:

    run run

  450. 31450:

    sa sả

  451. 31451:

    sâm sẩm

  452. 31452:

    rùm beng

  453. 31453:

    Rít

  454. 31454:

    ruột thịt

  455. 31455:

    sàm báng

  456. 31456:

    rủi

  457. 31457:

    Rình rang

  458. 31458:

    rườm rà

  459. 31459:

    sẫm

  460. 31460:

    rực rỡ nhất

  461. 31461:

    Rin rít

  462. 31462:

    rùng rợn

  463. 31463:

    sai sót trọng yếu

  464. 31464:

    Riêng tôi

  465. 31465:

    rục rịch

  466. 31466:

    rung rinh

  467. 31467:

    sai sót

  468. 31468:

    Riêng lẻ

  469. 31469:

    rũ rượi

  470. 31470:

    rung

  471. 31471:

    sai số kỹ thuật

  472. 31472:

    Rêu phong

  473. 31473:

    rối não

  474. 31474:

    Rất cần

  475. 31475:

    sai ngoa

  476. 31476:

    Rành rành

  477. 31477:

    rơi lõm bõm

  478. 31478:

    Rất cá tính

  479. 31479:

    sạch tội

  480. 31480:

    Rành mạch

  481. 31481:

    róc rách

  482. 31482:

    Rất buồn cười

  483. 31483:

    Ranh con

  484. 31484:

    rõ khéo

  485. 31485:

    sạch mắt

  486. 31486:

    Rất buồn

  487. 31487:

    rộ

  488. 31488:

    Răng vẩu

  489. 31489:

    sặc gạch

  490. 31490:

    Rất bận

  491. 31491:

    Rỗ

  492. 31492:

    sắc cạnh

  493. 31493:

    Rạng ngời

  494. 31494:

    Rạo rực

  495. 31495:

    rũ

  496. 31496:

    Rất nóng

  497. 31497:

    Rất nghèo

  498. 31498:

    Rè

  499. 31499:

    rốt lòng

  500. 31500:

    Rất nhỏ

  501. 31501:

    Rất mập

  502. 31502:

    Rất xa

  503. 31503:

    rỗng túi

  504. 31504:

    Rất nhiều tiền

  505. 31505:

    Rất lớn

  506. 31506:

    Rất vui

  507. 31507:

    ròng ròng

  508. 31508:

    Rất nhiều người

  509. 31509:

    Rất lâu

  510. 31510:

    Rất ướt

  511. 31511:

    ròng rã

  512. 31512:

    Rất nhanh

  513. 31513:

    Rất lạnh

  514. 31514:

    Rất tức giận

  515. 31515:

    Rất nguy hiểm

  516. 31516:

    Rất khó

  517. 31517:

    rộng khắp

  518. 31518:

    Rất thực tế

  519. 31519:

    Rất thú vị

  520. 31520:

    Rất hữu ích

  521. 31521:

    ròng

  522. 31522:

    rét

  523. 31523:

    Rất thông minh

  524. 31524:

    Rất đói

  525. 31525:

    rôn rốt (hơi chua)

  526. 31526:

    Vang rền

  527. 31527:

    Rất thấp

  528. 31528:

    Rất đẹp trai

  529. 31529:

    rơm rác

  530. 31530:

    Rẻ rách

  531. 31531:

    Rất dễ thương

  532. 31532:

    Rất tệ

  533. 31533:

    rởm

  534. 31534:

    Rề rà

  535. 31535:

    Rất đáng ghét

  536. 31536:

    rơi vào nguy hiểm

  537. 31537:

    Rát rạt

  538. 31538:

    Rẻ mạt

  539. 31539:

    rối rít

  540. 31540:

    Rất cần thiết

  541. 31541:

    Rất om sòm

  542. 31542:

    du lịch khám phá

  543. 31543:

    sự khám phá

  544. 31544:

    du lãm

  545. 31545:

    đề cập đúng vấn đề

  546. 31546:

    du kích

  547. 31547:

    xuống đường biểu tình

  548. 31548:

    Xây nhà

  549. 31549:

    sự kéo

  550. 31550:

    du đãng

  551. 31551:

    sự ỉm đi

  552. 31552:

    đừ

  553. 31553:

    sự huých nhau

  554. 31554:

    dứ

  555. 31555:

    sự hoàn lại

  556. 31556:

    đốt phá

  557. 31557:

    sự hít hít để ngửi

  558. 31558:

    đột nhập

  559. 31559:

    sự hiểu

  560. 31560:

    đột kích

  561. 31561:

    sự hậu thuẫn

  562. 31562:

    đốp chát

  563. 31563:

    xướng danh

  564. 31564:

    đớp

  565. 31565:

    sự góp phần

  566. 31566:

    động viên tinh thần

  567. 31567:

    sự giữ lấy

  568. 31568:

    đóng vảy

  569. 31569:

    sự giữ gìn

  570. 31570:

    rối mắt

  571. 31571:

    sự giới hạn

  572. 31572:

    Cái cho vào

  573. 31573:

    sự giật

  574. 31574:

    Cái bị chia

  575. 31575:

    sự giảng giải

  576. 31576:

    động lòng

  577. 31577:

    sự giám sát

  578. 31578:

    đồng hành cùng

  579. 31579:

    sự giảm nhẹ

  580. 31580:

    đóng giả

  581. 31581:

    sự giải thoát

  582. 31582:

    động đực

  583. 31583:

    sự giải khuây

  584. 31584:

    đong đưa

  585. 31585:

    sự giả thiết

  586. 31586:

    đối nội đối ngoại

  587. 31587:

    sự gia hạn

  588. 31588:

    đòi nợ

  589. 31589:

    sự ghi nợ

  590. 31590:

    dời lịch

  591. 31591:

    sự ghép xương

  592. 31592:

    xem qua một vấn đề

  593. 31593:

    sự gây trở ngại

  594. 31594:

    đưa ra kết luận

  595. 31595:

    sự gây hấn

  596. 31596:

    xem nhà

  597. 31597:

    xuất hành

  598. 31598:

    xem một vấn đề

  599. 31599:

    sự ganh đua

  600. 31600:

    đưa ra

  601. 31601:

    sự gắn bó

  602. 31602:

    đùa nghịch

  603. 31603:

    sử dụng rộng rãi

  604. 31604:

    đưa lên ngôi

  605. 31605:

    sự đúng mực

  606. 31606:

    đưa đường

  607. 31607:

    đưa đơn đặt hàng

  608. 31608:

    sự đúng lễ nghi

  609. 31609:

    Sử dụng hết

  610. 31610:

    đưa đến kết quả

  611. 31611:

    Đẩy ngã

  612. 31612:

    dựa dẫm

  613. 31613:

    Đẩy mạnh

  614. 31614:

    đùa dai

  615. 31615:

    đẩy lui

  616. 31616:

    đưa con đến trường

  617. 31617:

    đua chen

  618. 31618:

    đúc sẵn

  619. 31619:

    đùa

  620. 31620:

    đực mặt

  621. 31621:

    đua

  622. 31622:

    đục khoét

  623. 31623:

    xoay tròn

  624. 31624:

    Xay sinh tố

  625. 31625:

    dự tiệc

  626. 31626:

    đú theo phong trào

  627. 31627:

    đục

  628. 31628:

    du lịch trọn gói

  629. 31629:

    đưa về nhà

  630. 31630:

    du lịch theo tour

  631. 31631:

    xin chữ

  632. 31632:

    du lịch phượt

  633. 31633:

    xếp hình lego

  634. 31634:

    du lịch một mình

  635. 31635:

    đưa vào hoạt động

  636. 31636:

    du lịch mạo hiểm

  637. 31637:

    đưa tin

  638. 31638:

    đưa tận tay

  639. 31639:

    đưa rước

  640. 31640:

    Xay nhỏ

  641. 31641:

    đi loạng choạng

  642. 31642:

    đổ mồ hôi

  643. 31643:

    đi leo núi

  644. 31644:

    đổ dồn

  645. 31645:

    đi lên cầu thang

  646. 31646:

    đổ đầy

  647. 31647:

    đổ bộ

  648. 31648:

    đi lên

  649. 31649:

    đỡ ai dậy

  650. 31650:

    đi lễ nhà thờ

  651. 31651:

    đổ

  652. 31652:

    đi lễ

  653. 31653:

    đố

  654. 31654:

    đi lạch bạch

  655. 31655:

    dỡ

  656. 31656:

    đi lạc

  657. 31657:

    đi hóng gió

  658. 31658:

    dò

  659. 31659:

    đi giày

  660. 31660:

    địu em bé

  661. 31661:

    đi đường

  662. 31662:

    địu

  663. 31663:

    đi đúng hướng

  664. 31664:

    díu

  665. 31665:

    đi đứng

  666. 31666:

    đổi lại

  667. 31667:

    đi du lịch tự túc

  668. 31668:

    đói kém

  669. 31669:

    đi đời

  670. 31670:

    dời gót

  671. 31671:

    đi đẻ

  672. 31672:

    đợi để chặn

  673. 31673:

    đi dạo biển

  674. 31674:

    đôi co

  675. 31675:

    đi dạo bằng xe máy

  676. 31676:

    đói bụng

  677. 31677:

    đi đại tiện

  678. 31678:

    đọa đày

  679. 31679:

    dở tay

  680. 31680:

    đi củi

  681. 31681:

    đổ sụp

  682. 31682:

    đi công tác nước ngoài

  683. 31683:

    di chuyển

  684. 31684:

    đổ riệt

  685. 31685:

    đổ ra

  686. 31686:

    đi chụp ảnh

  687. 31687:

    đo nhiệt độ

  688. 31688:

    đi chùa

  689. 31689:

    đổ nhào

  690. 31690:

    đi vệ sinh

  691. 31691:

    đi trước

  692. 31692:

    díp

  693. 31693:

    đi trốn

  694. 31694:

    định thần

  695. 31695:

    đi thuyền

  696. 31696:

    dính líu tới

  697. 31697:

    đi thuê

  698. 31698:

    dính lấy

  699. 31699:

    đi thực tập

  700. 31700:

    đình lại

  701. 31701:

    đi thực địa

  702. 31702:

    định kiến xã hội

  703. 31703:

    đi thị trường

  704. 31704:

    định kiến giới

  705. 31705:

    đình hoãn

  706. 31706:

    đi thi

  707. 31707:

    đi thẳng vào vấn đề

  708. 31708:

    định giới hạn

  709. 31709:

    đi thẳng

  710. 31710:

    diễn đạt

  711. 31711:

    diện

  712. 31712:

    đi thăm ông bà

  713. 31713:

    dịch từ

  714. 31714:

    đi tắt

  715. 31715:

    đi tập gym

  716. 31716:

    dịch sai

  717. 31717:

    dịch lại gần

  718. 31718:

    đi tảo mộ

  719. 31719:

    đi tắm biển

  720. 31720:

    dịch chuyển

  721. 31721:

    đi sở thú

  722. 31722:

    địa vị

  723. 31723:

    đi siêu thị

  724. 31724:

    đi xuống lầu

  725. 31725:

    đi ra

  726. 31726:

    đi xem xung quanh

  727. 31727:

    đi quẩy

  728. 31728:

    đi xem phim

  729. 31729:

    dị nghị

  730. 31730:

    đi xem hàng

  731. 31731:

    đi nghêng ngang

  732. 31732:

    đi xem bói

  733. 31733:

    đi vượt qua

  734. 31734:

    đi một bước sai lầm

  735. 31735:

    đi vòng quanh

  736. 31736:

    đi lững thững

  737. 31737:

    đi vòng

  738. 31738:

    đi loanh quanh

  739. 31739:

    đẻ

  740. 31740:

    xoá

  741. 31741:

    đèo hàng

  742. 31742:

    để làm tượng

  743. 31743:

    để

  744. 31744:

    xoa

  745. 31745:

    đèo bòng

  746. 31746:

    để không

  747. 31747:

    đè

  748. 31748:

    xô đẩy

  749. 31749:

    đeo

  750. 31750:

    để kết luận

  751. 31751:

    đe

  752. 31752:

    xỏ chỉ

  753. 31753:

    đến thăm

  754. 31754:

    để ghi nhớ

  755. 31755:

    de

  756. 31756:

    xỏ

  757. 31757:

    đến tay người tiêu dùng

  758. 31758:

    đề dụ

  759. 31759:

    đẩy xa

  760. 31760:

    xổ

  761. 31761:

    đền bù cho

  762. 31762:

    để đáp ứng nhu cầu

  763. 31763:

    dê diếu

  764. 31764:

    xoạc

  765. 31765:

    dí

  766. 31766:

    để tính sau

  767. 31767:

    để cộng vào

  768. 31768:

    xóa sạch

  769. 31769:

    đét vào mông

  770. 31770:

    để tang

  771. 31771:

    để chắc chắn hơn

  772. 31772:

    xõa ra

  773. 31773:

    dệt nhuộm

  774. 31774:

    đề cập tới

  775. 31775:

    để sang một bên

  776. 31776:

    xoa phẳng

  777. 31777:

    đẹt

  778. 31778:

    đề cao cảnh giác

  779. 31779:

    để ra đi

  780. 31780:

    xoa dịu

  781. 31781:

    dẹp tan

  782. 31782:

    để ai yên

  783. 31783:

    đề phòng

  784. 31784:

    xõa

  785. 31785:

    dẹp đi

  786. 31786:

    đệ

  787. 31787:

    để lọt ra ngoài

  788. 31788:

    xuống dốc

  789. 31789:

    đi chơi cùng bạn bè

  790. 31790:

    đến

  791. 31791:

    ý muốn nhất thời

  792. 31792:

    xung đột

  793. 31793:

    đi chợ hộ

  794. 31794:

    đếm xỉa

  795. 31795:

    ý muốn

  796. 31796:

    xui khiến

  797. 31797:

    đi chậm rãi

  798. 31798:

    đem về

  799. 31799:

    xuyên tạc

  800. 31800:

    xúi bậy

  801. 31801:

    đi câu cá

  802. 31802:

    đem theo

  803. 31803:

    xuống xe

  804. 31804:

    xúc xiểm

  805. 31805:

    đi qua cầu

  806. 31806:

    đem sang

  807. 31807:

    xuống phong độ

  808. 31808:

    xúc phạm

  809. 31809:

    đi cắt tóc

  810. 31810:

    đem ra kiện

  811. 31811:

    xuống máy bay

  812. 31812:

    xúc

  813. 31813:

    đi bụi

  814. 31814:

    đem đi

  815. 31815:

    ý thức bảo vệ môi trường

  816. 31816:

    xuất ngoại

  817. 31817:

    đi bộ đường dài

  818. 31818:

    đem đến - bring about

  819. 31819:

    ý thích

  820. 31820:

    xuất hiện nơi công cộng

  821. 31821:

    đi biệt

  822. 31822:

    đếm chác

  823. 31823:

    ý niệm mơ hồ

  824. 31824:

    xông vào

  825. 31825:

    bắt đi lính

  826. 31826:

    để ý đến

  827. 31827:

    ý niệm

  828. 31828:

    xối

  829. 31829:

    đi ăn hàng

  830. 31830:

    để tụt lại phía sau

  831. 31831:

    ý nguyện

  832. 31832:

    xóc

  833. 31833:

    đi ăn

  834. 31834:

    đẻ trứng

  835. 31835:

    ý nghĩ điên rồ

  836. 31836:

    đì

  837. 31837:

    Phức

  838. 31838:

    xem mắt

  839. 31839:

    Phú quý

  840. 31840:

    xem chừng

  841. 31841:

    Phong phanh

  842. 31842:

    Phù hợp với mọi lứa tuổi

  843. 31843:

    xem chỉ tay

  844. 31844:

    Phong lưu

  845. 31845:

    nhịp khoan thai

  846. 31846:

    xem xét lại

  847. 31847:

    xem ảnh

  848. 31848:

    Phông bạt

  849. 31849:

    người cuối cùng

  850. 31850:

    xem xét kỹ

  851. 31851:

    xé toạc

  852. 31852:

    người cục mịch

  853. 31853:

    Phồng

  854. 31854:

    xem thời sự

  855. 31855:

    Phồn thực

  856. 31856:

    Phảng phất

  857. 31857:

    người của gia đình

  858. 31858:

    xem sơ qua

  859. 31859:

    người cư ngụ

  860. 31860:

    Phẳng

  861. 31861:

    xem nhẹ

  862. 31862:

    Phù du

  863. 31863:

    xé ruột

  864. 31864:

    Phần tử

  865. 31865:

    xịt

  866. 31866:

    Phũ

  867. 31867:

    Phần tinh túy

  868. 31868:

    xé rách

  869. 31869:

    xin tiền

  870. 31870:

    Phọt

  871. 31871:

    Xẻ

  872. 31872:

    xỉa

  873. 31873:

    Phong vị

  874. 31874:

    Phất

  875. 31875:

    từ chối không cho

  876. 31876:

    xị mặt

  877. 31877:

    Phỉnh mũi

  878. 31878:

    Phập phồng

  879. 31879:

    quản lý lỏng lẻo

  880. 31880:

    xét hỏi

  881. 31881:

    Phiêu diêu

  882. 31882:

    Phấp phỏng

  883. 31883:

    phí phạm

  884. 31884:

    xếp thứ tự

  885. 31885:

    Phiên phiến

  886. 31886:

    phỉ nhổ

  887. 31887:

    xếp thành hàng

  888. 31888:

    Phềnh

  889. 31889:

    phỉ lòng

  890. 31890:

    xếp thẳng hàng

  891. 31891:

    Phồn thịnh

  892. 31892:

    (Bụng) phệ

  893. 31893:

    nựng

  894. 31894:

    xếp quần áo

  895. 31895:

    Phồn hoa

  896. 31896:

    nhỏ mắt

  897. 31897:

    Phây phây

  898. 31898:

    xen

  899. 31899:

    Phơi phới

  900. 31900:

    nhớ lâu hơn

  901. 31901:

    Phất phơ

  902. 31902:

    xem xét thứ gì

  903. 31903:

    Phổ quát

  904. 31904:

    sáng bạch

  905. 31905:

    sang

  906. 31906:

    sát thương

  907. 31907:

    sần sật

  908. 31908:

    sắp chết

  909. 31909:

    sắt son

  910. 31910:

    san sát

  911. 31911:

    sang sáng

  912. 31912:

    sát nách

  913. 31913:

    sần mặt

  914. 31914:

    sằng sặc

  915. 31915:

    ình ịch

  916. 31916:

    sát cánh cùng nhau

  917. 31917:

    Khách tình

  918. 31918:

    sáng quắc

  919. 31919:

    siêu cường quốc

  920. 31920:

    sấp ngửa

  921. 31921:

    khả ố

  922. 31922:

    sáng chói

  923. 31923:

    siêu cường

  924. 31924:

    sấp mặt

  925. 31925:

    Khả thủ

  926. 31926:

    sáng bóng

  927. 31927:

    sẻn so

  928. 31928:

    sắp hoàn thành

  929. 31929:

    Kệnh

  930. 31930:

    sền sệt

  931. 31931:

    Ố vàng

  932. 31932:

    sắp hết hạn

  933. 31933:

    Kễnh

  934. 31934:

    sến sẩm

  935. 31935:

    Khì

  936. 31936:

    sắp hết

  937. 31937:

    kềnh

  938. 31938:

    sâu rộng

  939. 31939:

    sắp hàng

  940. 31940:

    Khan (hiếm)

  941. 31941:

    sau nữa

  942. 31942:

    Phần nổi

  943. 31943:

    sắp diễn ra

  944. 31944:

    Oai

  945. 31945:

    sâu kín

  946. 31946:

    Phân nhánh

  947. 31947:

    sắp đi

  948. 31948:

    phàm

  949. 31949:

    sâu hoắm

  950. 31950:

    Phạm vi trách nhiệm

  951. 31951:

    Phản nghịch

  952. 31952:

    sâu

  953. 31953:

    Phải trái

  954. 31954:

    Phạm vi sử dụng

  955. 31955:

    Phần ngầm => phần chìm

  956. 31956:

    sệ nệ

  957. 31957:

    Phạm vi ngoài => ngoài phạm vi

  958. 31958:

    Phái

  959. 31959:

    Phản khoa học

  960. 31960:

    se mình

  961. 31961:

    Phần đầu

  962. 31962:

    Phần kết

  963. 31963:

    sề

  964. 31964:

    Óng chuốt

  965. 31965:

    Phần cuối

  966. 31966:

    Phần hợp thành

  967. 31967:

    say giấc

  968. 31968:

    Phần còn lại

  969. 31969:

    Ớn

  970. 31970:

    Phần dư thừa

  971. 31971:

    say đắm lòng người

  972. 31972:

    Phần chính

  973. 31973:

    Ồm ộp

  974. 31974:

    say bí tỉ

  975. 31975:

    Phần đông

  976. 31976:

    Trực tính

  977. 31977:

    trong nước và quốc tế

  978. 31978:

    Quá ít

  979. 31979:

    Cách tiếp cận

  980. 31980:

    Trù phú

  981. 31981:

    Quá hay

  982. 31982:

    trúng

  983. 31983:

    bị tiêu tan

  984. 31984:

    Trớt quớt

  985. 31985:

    Quá hạn

  986. 31986:

    Trụi

  987. 31987:

    bị nhầm lẫn

  988. 31988:

    Trong xanh

  989. 31989:

    Quá giỏi

  990. 31990:

    Trục trặc

  991. 31991:

    bào ảnh

  992. 31992:

    Tròng trành

  993. 31993:

    Quá đúng

  994. 31994:

    Truân chuyên

  995. 31995:

    trúng kế

  996. 31996:

    Trong trắng

  997. 31997:

    Quá đỗi ngạc nhiên

  998. 31998:

    Trụ vững

  999. 31999:

    Trung gian hòa giải

  1000. 32000:

    trong sáng

promotion-backgroundpromotion-background