DOL Dictionary
Danh sách từ mới nhất
31001:
Đày
31002:
Mở toang
31003:
Mất lượt
31004:
Đứng trước đám đông
31005:
Dãy
31006:
Mở cờ
31007:
Mất hẳn
31008:
Dung thân
31009:
Mổ cò
31010:
Đấu xảo
31011:
Dụi tắt
31012:
Đụng phải
31013:
Đấu trí
31014:
Mở bật ra
31015:
Đầy hăm dọa
31016:
Dùng một dải vải để bịt miệng ai
31017:
Đấu tranh nội tâm
31018:
Mờ ám
31019:
Dạy đời
31020:
Dửng mỡ
31021:
đầu thú
31022:
Minh chứng cho
31023:
Dậy đi
31024:
Đứng lớp
31025:
Đầu thai
31026:
Dấy binh
31027:
mím
31028:
Dựng lều
31029:
Đấu súng
31030:
Đậy
31031:
mở mang
31032:
Dựng lại
31033:
Đầu óc rỗng tuếch
31034:
Dụng công
31035:
Mở lời
31036:
đứng im
31037:
Mở hàng
31038:
Đầu óc đơn giản
31039:
Dùng bữa
31040:
Dựng đứng lên
31041:
Mở dây buộc tàu
31042:
Dấu hôn
31043:
Đụng
31044:
đụng độ
31045:
Đầu hàng có điều kiện
31046:
Mở cửa tự do
31047:
đùn trong quần
31048:
đụng đầu
31049:
Mở cửa
31050:
Đau đớn buồn khổ vì sự qua đời của ai
31051:
Đun
31052:
dừng cuộc chơi
31053:
đùm bọc
31054:
Lấy nhu thắng cương
31055:
Lầy lội
31056:
Lên mặt ta đây
31057:
Láo nháo
31058:
lấy lệ
31059:
lên mặt
31060:
lao nhanh về phía trước
31061:
Lấy được
31062:
Tát nước
31063:
Lén lút đi ra
31064:
Lao
31065:
Lấy đi nước mắt
31066:
Tắt nguồn điện thoại
31067:
Len lỏi
31068:
Lấy đà
31069:
Lánh mặt
31070:
Lên lầu
31071:
Tắt nguồn
31072:
Lánh
31073:
Lén
31074:
Lên đường bình an
31075:
Tát khẽ
31076:
Thâu đêm
31077:
Lệch lạc
31078:
Lên đường
31079:
Tắt điện
31080:
Lập trường
31081:
Lè ra
31082:
Lên dốc
31083:
Tắt đèn
31084:
Lập lờ
31085:
Lê bước đi
31086:
Lên đỉnh
31087:
Tẩy trừ
31088:
Lẻ bộ
31089:
Lấp ló
31090:
Lên cân
31091:
Tẩy tóc
31092:
Lấy ý tưởng
31093:
Lặp đi lặp lại
31094:
Lên bờ
31095:
Tẩy rửa
31096:
Tháo xuống
31097:
lập công
31098:
Lên án
31099:
Tẩu thoát
31100:
Tháo ra
31101:
Lao xuống
31102:
Lên
31103:
Tạt qua
31104:
Thắng được
31105:
Tháo nút chai
31106:
Lấy cớ
31107:
Tạt nước tung tóe
31108:
Lay chuyển
31109:
Thảo luận nhanh một đề tài
31110:
Thân tặng
31111:
Thám
31112:
Thao láo
31113:
Thám thính
31114:
Lấy cái gì ra khỏi
31115:
Thái thịt
31116:
Tham quan thực tế
31117:
Lấy ai/ cái gì ra làm trò cười
31118:
Tháo gỡ khó khăn
31119:
Thái sợi
31120:
Thăm nom
31121:
Lau sàn
31122:
Thất thố
31123:
Thái
31124:
Thăm dò dư luận
31125:
lau sạch
31126:
Thất thân
31127:
Thách đố
31128:
Tháo cuộn dây
31129:
Lau mặt
31130:
Thắt dây giày
31131:
Thách đấu
31132:
Lau dọn nhà cửa
31133:
Thanh trừng
31134:
Thác loạn
31135:
Thắt dây an toàn
31136:
Thanh toán lương
31137:
Lau chùi
31138:
Tha thẩn chơi không có kế hoạch gì cụ thể
31139:
Thắt cổ
31140:
Thanh lí
31141:
Lau bàn
31142:
Tha
31143:
Lật ngược
31144:
Thắt bím tóc
31145:
Thẳng tiến
31146:
Té xe
31147:
Thẳng giấc
31148:
Thắp lên một ngọn lửa
31149:
Lật giở nhanh và đọc lướt qua
31150:
Tế độ
31151:
Lật đổ
31152:
Tế
31153:
tắm mưa
31154:
đi xa
31155:
sửa lại cho đúng
31156:
tái diễn
31157:
tắm giặt
31158:
tạo dựng
31159:
sửa cho thẳng
31160:
tài cưỡi ngựa
31161:
tâm đầu ý hợp
31162:
tạo động lực
31163:
Sự yêu cầu
31164:
tãi
31165:
tam đại
31166:
tạo chỗ cho
31167:
Sự xuyên tạc
31168:
tài
31169:
tạo áp lực
31170:
tẩm bột
31171:
đi picnic
31172:
tách làm hai
31173:
sự xếp thành tầng
31174:
tạo ấn tượng tốt
31175:
tẩm
31176:
tách
31177:
sức người
31178:
tập ăn dặm ngoài sữa mẹ
31179:
tận dụng thời gian
31180:
tái tạo
31181:
tạo tiền đề
31182:
sức đẩy tới
31183:
tán đổ
31184:
tài hoa
31185:
tạo ra một sự khác biệt
31186:
tắm trắng
31187:
súc cổ họng
31188:
tái hiện
31189:
tạo nếp
31190:
tắm tiên
31191:
sức bật
31192:
tái giá
31193:
tạo nên
31194:
tăm tích
31195:
sục
31196:
tài đoán trước
31197:
tạo mẫu
31198:
sức
31199:
tắm suối nước nóng
31200:
tái định cư
31201:
tạt
31202:
tằng tịu
31203:
sụt sịt
31204:
tả chân
31205:
tắt
31206:
tặng thưởng
31207:
sướt mướt
31208:
suy xét
31209:
tập xà đơn
31210:
tặng thêm
31211:
suy nghĩ đen tối
31212:
Suồng sã
31213:
tập trung thứ gì đó lại
31214:
tang lễ
31215:
suy đồi
31216:
sưởi
31217:
tập trung học
31218:
tặng kèm
31219:
đi về quê
31220:
Sung mãn
31221:
tập thể lực
31222:
sụt sùi
31223:
tăng cơ
31224:
sùng kính
31225:
tập thể dục dưỡng sinh
31226:
sửng cồ
31227:
tắc trách
31228:
tâng bốc
31229:
tập tành
31230:
sum họp gia đình
31231:
tác quái
31232:
tán tụng
31233:
tập mông
31234:
sủi bọt
31235:
tắc nghẽn giao thông
31236:
tận mắt
31237:
Tạp lục
31238:
tận hiểu
31239:
sức vóc
31240:
tạ thế
31241:
đi xem hát
31242:
ta thán
31243:
tàn hại
31244:
sục sạo
31245:
tập kết
31246:
tận dụng triệt để
31247:
tà dâm
31248:
sức quyến rũ huyền bí
31249:
tập hợp chi phí
31250:
Sự sa sút
31251:
sự xen ngang
31252:
sự tước đoạt
31253:
Sự rút ngắn
31254:
sự trả đũa
31255:
Sự xả rác
31256:
sự tuân theo luân thường đạo lý
31257:
sự tôn sùng
31258:
Sự rưới
31259:
sự vứt hàng xuống biển cho nhẹ tàu
31260:
sự tự yêu lấy bản thân
31261:
sự tóm gọn
31262:
Sự rơi vào đổ nát
31263:
đi nhờ xe
31264:
sự tự xem xét nội tâm
31265:
sự tốc ký
31266:
đến trường
31267:
sự vội vã
31268:
sự tư vấn
31269:
sự tính toán
31270:
sự rào lại
31271:
sự vô ơn
31272:
sự tụ tập sau giờ làm việc
31273:
sự tĩnh dưỡng
31274:
sự suy tính
31275:
đi ngắm cảnh
31276:
sự ưu đãi
31277:
sự trì hoãn
31278:
sự suy ngẫm
31279:
sự võ đoán
31280:
sự ướp xác
31281:
sự tráo đổi
31282:
sự suy luận
31283:
đi mua thuốc
31284:
sự ướp chất thơm
31285:
sự tranh đấu
31286:
sự sớm thất bại
31287:
đi mua sắm
31288:
sự uốn quăn
31289:
sự tranh cãi
31290:
Sự sáng tạo trên nền có sẵn
31291:
đi hát karaoke
31292:
sự tuyên truyền
31293:
sự trang trí
31294:
Sự sai lầm
31295:
sự ép
31296:
sự tưởng nhớ
31297:
sự trang bị
31298:
sự thành thạo
31299:
sự vặn
31300:
sự thương lượng
31301:
Sự tự kiềm chế
31302:
sự thăng trầm
31303:
sự thiếu trách nhiệm
31304:
sự thưởng
31305:
Sự tự hủy hoại bản thân
31306:
sự thắng lợi
31307:
sự thiếu hiểu biết
31308:
sự thực hiện
31309:
Sự tự chủ
31310:
sự thiếu chung thủy
31311:
sự thán phục
31312:
sự thúc đẩy
31313:
Sự từ chối
31314:
sự thết đãi
31315:
sự thăm dò
31316:
sự thuật lại
31317:
sự trù dập
31318:
sự thêm thắt
31319:
sự thắc mắc
31320:
sự thử
31321:
sự trói buộc
31322:
sự thảo luận
31323:
sự tất bật
31324:
sự trói
31325:
sự tiết lộ
31326:
sự thông báo
31327:
sự tập trung
31328:
sự trở lại
31329:
sự tiếp cận
31330:
sự thôi thúc
31331:
sự tập họp
31332:
sự trợ giúp
31333:
sự tiên tri
31334:
đi đến chỗ bế tắc
31335:
sự tạo thành
31336:
sự trinh nguyên
31337:
sự tiến bộ
31338:
sự thoái thác
31339:
đi bão bóng đá
31340:
sự trinh bạch
31341:
đi đường cẩn thận
31342:
sự thỏa thuận ngầm
31343:
dẹp loạn
31344:
sự triển khai
31345:
sự thụt lại
31346:
sự thở hổn hển
31347:
sự tạm dừng lại
31348:
sự trích dẫn
31349:
ự thưởng phạt
31350:
sự phân biệt đối xử do giới tính
31351:
sự phân biệt chủng tộc
31352:
sự phân biệt
31353:
sự lãng quên
31354:
sự phản ánh
31355:
sự lắng nghe
31356:
sự phá ngầm
31357:
sự lan truyền
31358:
sự ô danh
31359:
sự làm trật
31360:
sự ở ẩn
31361:
sự làm thử
31362:
sự nướng thịt
31363:
sự làm sáng sủa
31364:
sự non tay
31365:
sự làm nhục
31366:
sự làm mới
31367:
sự nói xấu
31368:
sự làm mất yên tĩnh
31369:
sự nói liến thoắng
31370:
sự làm gờ
31371:
sự nói lái
31372:
đẻ hoang
31373:
sự rạch
31374:
sự làm cho tỉnh táo
31375:
sự quất
31376:
sự kiểm tra
31377:
sự quăng lưới
31378:
sự khuyên giải
31379:
sự quắc mắt
31380:
sự khuất phục
31381:
sự phun phì phì
31382:
sự không đồng tình
31383:
sự phục hưng
31384:
sự khom lưng
31385:
sự phọt ra
31386:
sự khoe khoang
31387:
sự phỏng đoán
31388:
sự khoa tay múa chân
31389:
sự phô trương
31390:
Sự khiêu khích
31391:
sự phê phán
31392:
Sự khiển trách
31393:
sự phân tán
31394:
sự khấu đi
31395:
sự phân phát
31396:
sự khấu đầu lạy tạ
31397:
sự phân chia
31398:
sự kháng cự
31399:
sự nổi dậy
31400:
sự nén
31401:
sự nói ào ào đầy phấn khích nhưng không mạch lạc
31402:
sự nạo
31403:
sự nằm ườn ra
31404:
sự nô đùa nhảy nhót
31405:
sự nằm sóng xoài
31406:
sự nhoẻn miệng cười
31407:
sự nắm giữ
31408:
sự nhổ nước miếng
31409:
sự nhổ
31410:
sự nắm chặt
31411:
sự mua sắm
31412:
sự nhìn trộm qua khe nhỏ
31413:
sự mua lại
31414:
sự nhạo báng
31415:
sự mua
31416:
sự nhanh nhảu
31417:
sự mộng tưởng
31418:
sự nhặng xị
31419:
sự mô tả
31420:
sự nhận ra
31421:
sự mở rộng
31422:
sự nhận định
31423:
sự mở mang
31424:
sự nham hiểm
31425:
sự minh họa
31426:
sự nhắc lại
31427:
sự mê ai như điếu đổ
31428:
sự ngờ vực
31429:
sự mất điện
31430:
sự nghiền
31431:
sự luân chuyển
31432:
sự nghẹn
31433:
sự lóng ngóng
31434:
sự nghe trộm
31435:
sự liệu trước
31436:
sự ngáy
31437:
sự liều
31438:
sự ngăn chặn
31439:
đề xuất hợp tác
31440:
sự ngăn cấm
31441:
sự leo thang
31442:
sự ngâm
31443:
sự lên xuống giọng nhịp nhàng uyển chuyển
31444:
đem hết cố gắng
31445:
đề xuất giải pháp
31446:
sự nện
31447:
sự lảo đảo
31448:
sâm thương
31449:
run run
31450:
sa sả
31451:
sâm sẩm
31452:
rùm beng
31453:
Rít
31454:
ruột thịt
31455:
sàm báng
31456:
rủi
31457:
Rình rang
31458:
rườm rà
31459:
sẫm
31460:
rực rỡ nhất
31461:
Rin rít
31462:
rùng rợn
31463:
sai sót trọng yếu
31464:
Riêng tôi
31465:
rục rịch
31466:
rung rinh
31467:
sai sót
31468:
Riêng lẻ
31469:
rũ rượi
31470:
rung
31471:
sai số kỹ thuật
31472:
Rêu phong
31473:
rối não
31474:
Rất cần
31475:
sai ngoa
31476:
Rành rành
31477:
rơi lõm bõm
31478:
Rất cá tính
31479:
sạch tội
31480:
Rành mạch
31481:
róc rách
31482:
Rất buồn cười
31483:
Ranh con
31484:
rõ khéo
31485:
sạch mắt
31486:
Rất buồn
31487:
rộ
31488:
Răng vẩu
31489:
sặc gạch
31490:
Rất bận
31491:
Rỗ
31492:
sắc cạnh
31493:
Rạng ngời
31494:
Rạo rực
31495:
rũ
31496:
Rất nóng
31497:
Rất nghèo
31498:
Rè
31499:
rốt lòng
31500:
Rất nhỏ
31501:
Rất mập
31502:
Rất xa
31503:
rỗng túi
31504:
Rất nhiều tiền
31505:
Rất lớn
31506:
Rất vui
31507:
ròng ròng
31508:
Rất nhiều người
31509:
Rất lâu
31510:
Rất ướt
31511:
ròng rã
31512:
Rất nhanh
31513:
Rất lạnh
31514:
Rất tức giận
31515:
Rất nguy hiểm
31516:
Rất khó
31517:
rộng khắp
31518:
Rất thực tế
31519:
Rất thú vị
31520:
Rất hữu ích
31521:
ròng
31522:
rét
31523:
Rất thông minh
31524:
Rất đói
31525:
rôn rốt (hơi chua)
31526:
Vang rền
31527:
Rất thấp
31528:
Rất đẹp trai
31529:
rơm rác
31530:
Rẻ rách
31531:
Rất dễ thương
31532:
Rất tệ
31533:
rởm
31534:
Rề rà
31535:
Rất đáng ghét
31536:
rơi vào nguy hiểm
31537:
Rát rạt
31538:
Rẻ mạt
31539:
rối rít
31540:
Rất cần thiết
31541:
Rất om sòm
31542:
du lịch khám phá
31543:
sự khám phá
31544:
du lãm
31545:
đề cập đúng vấn đề
31546:
du kích
31547:
xuống đường biểu tình
31548:
Xây nhà
31549:
sự kéo
31550:
du đãng
31551:
sự ỉm đi
31552:
đừ
31553:
sự huých nhau
31554:
dứ
31555:
sự hoàn lại
31556:
đốt phá
31557:
sự hít hít để ngửi
31558:
đột nhập
31559:
sự hiểu
31560:
đột kích
31561:
sự hậu thuẫn
31562:
đốp chát
31563:
xướng danh
31564:
đớp
31565:
sự góp phần
31566:
động viên tinh thần
31567:
sự giữ lấy
31568:
đóng vảy
31569:
sự giữ gìn
31570:
rối mắt
31571:
sự giới hạn
31572:
Cái cho vào
31573:
sự giật
31574:
Cái bị chia
31575:
sự giảng giải
31576:
động lòng
31577:
sự giám sát
31578:
đồng hành cùng
31579:
sự giảm nhẹ
31580:
đóng giả
31581:
sự giải thoát
31582:
động đực
31583:
sự giải khuây
31584:
đong đưa
31585:
sự giả thiết
31586:
đối nội đối ngoại
31587:
sự gia hạn
31588:
đòi nợ
31589:
sự ghi nợ
31590:
dời lịch
31591:
sự ghép xương
31592:
xem qua một vấn đề
31593:
sự gây trở ngại
31594:
đưa ra kết luận
31595:
sự gây hấn
31596:
xem nhà
31597:
xuất hành
31598:
xem một vấn đề
31599:
sự ganh đua
31600:
đưa ra
31601:
sự gắn bó
31602:
đùa nghịch
31603:
sử dụng rộng rãi
31604:
đưa lên ngôi
31605:
sự đúng mực
31606:
đưa đường
31607:
đưa đơn đặt hàng
31608:
sự đúng lễ nghi
31609:
Sử dụng hết
31610:
đưa đến kết quả
31611:
Đẩy ngã
31612:
dựa dẫm
31613:
Đẩy mạnh
31614:
đùa dai
31615:
đẩy lui
31616:
đưa con đến trường
31617:
đua chen
31618:
đúc sẵn
31619:
đùa
31620:
đực mặt
31621:
đua
31622:
đục khoét
31623:
xoay tròn
31624:
Xay sinh tố
31625:
dự tiệc
31626:
đú theo phong trào
31627:
đục
31628:
du lịch trọn gói
31629:
đưa về nhà
31630:
du lịch theo tour
31631:
xin chữ
31632:
du lịch phượt
31633:
xếp hình lego
31634:
du lịch một mình
31635:
đưa vào hoạt động
31636:
du lịch mạo hiểm
31637:
đưa tin
31638:
đưa tận tay
31639:
đưa rước
31640:
Xay nhỏ
31641:
đi loạng choạng
31642:
đổ mồ hôi
31643:
đi leo núi
31644:
đổ dồn
31645:
đi lên cầu thang
31646:
đổ đầy
31647:
đổ bộ
31648:
đi lên
31649:
đỡ ai dậy
31650:
đi lễ nhà thờ
31651:
đổ
31652:
đi lễ
31653:
đố
31654:
đi lạch bạch
31655:
dỡ
31656:
đi lạc
31657:
đi hóng gió
31658:
dò
31659:
đi giày
31660:
địu em bé
31661:
đi đường
31662:
địu
31663:
đi đúng hướng
31664:
díu
31665:
đi đứng
31666:
đổi lại
31667:
đi du lịch tự túc
31668:
đói kém
31669:
đi đời
31670:
dời gót
31671:
đi đẻ
31672:
đợi để chặn
31673:
đi dạo biển
31674:
đôi co
31675:
đi dạo bằng xe máy
31676:
đói bụng
31677:
đi đại tiện
31678:
đọa đày
31679:
dở tay
31680:
đi củi
31681:
đổ sụp
31682:
đi công tác nước ngoài
31683:
di chuyển
31684:
đổ riệt
31685:
đổ ra
31686:
đi chụp ảnh
31687:
đo nhiệt độ
31688:
đi chùa
31689:
đổ nhào
31690:
đi vệ sinh
31691:
đi trước
31692:
díp
31693:
đi trốn
31694:
định thần
31695:
đi thuyền
31696:
dính líu tới
31697:
đi thuê
31698:
dính lấy
31699:
đi thực tập
31700:
đình lại
31701:
đi thực địa
31702:
định kiến xã hội
31703:
đi thị trường
31704:
định kiến giới
31705:
đình hoãn
31706:
đi thi
31707:
đi thẳng vào vấn đề
31708:
định giới hạn
31709:
đi thẳng
31710:
diễn đạt
31711:
diện
31712:
đi thăm ông bà
31713:
dịch từ
31714:
đi tắt
31715:
đi tập gym
31716:
dịch sai
31717:
dịch lại gần
31718:
đi tảo mộ
31719:
đi tắm biển
31720:
dịch chuyển
31721:
đi sở thú
31722:
địa vị
31723:
đi siêu thị
31724:
đi xuống lầu
31725:
đi ra
31726:
đi xem xung quanh
31727:
đi quẩy
31728:
đi xem phim
31729:
dị nghị
31730:
đi xem hàng
31731:
đi nghêng ngang
31732:
đi xem bói
31733:
đi vượt qua
31734:
đi một bước sai lầm
31735:
đi vòng quanh
31736:
đi lững thững
31737:
đi vòng
31738:
đi loanh quanh
31739:
đẻ
31740:
xoá
31741:
đèo hàng
31742:
để làm tượng
31743:
để
31744:
xoa
31745:
đèo bòng
31746:
để không
31747:
đè
31748:
xô đẩy
31749:
đeo
31750:
để kết luận
31751:
đe
31752:
xỏ chỉ
31753:
đến thăm
31754:
để ghi nhớ
31755:
de
31756:
xỏ
31757:
đến tay người tiêu dùng
31758:
đề dụ
31759:
đẩy xa
31760:
xổ
31761:
đền bù cho
31762:
để đáp ứng nhu cầu
31763:
dê diếu
31764:
xoạc
31765:
dí
31766:
để tính sau
31767:
để cộng vào
31768:
xóa sạch
31769:
đét vào mông
31770:
để tang
31771:
để chắc chắn hơn
31772:
xõa ra
31773:
dệt nhuộm
31774:
đề cập tới
31775:
để sang một bên
31776:
xoa phẳng
31777:
đẹt
31778:
đề cao cảnh giác
31779:
để ra đi
31780:
xoa dịu
31781:
dẹp tan
31782:
để ai yên
31783:
đề phòng
31784:
xõa
31785:
dẹp đi
31786:
đệ
31787:
để lọt ra ngoài
31788:
xuống dốc
31789:
đi chơi cùng bạn bè
31790:
đến
31791:
ý muốn nhất thời
31792:
xung đột
31793:
đi chợ hộ
31794:
đếm xỉa
31795:
ý muốn
31796:
xui khiến
31797:
đi chậm rãi
31798:
đem về
31799:
xuyên tạc
31800:
xúi bậy
31801:
đi câu cá
31802:
đem theo
31803:
xuống xe
31804:
xúc xiểm
31805:
đi qua cầu
31806:
đem sang
31807:
xuống phong độ
31808:
xúc phạm
31809:
đi cắt tóc
31810:
đem ra kiện
31811:
xuống máy bay
31812:
xúc
31813:
đi bụi
31814:
đem đi
31815:
ý thức bảo vệ môi trường
31816:
xuất ngoại
31817:
đi bộ đường dài
31818:
đem đến - bring about
31819:
ý thích
31820:
xuất hiện nơi công cộng
31821:
đi biệt
31822:
đếm chác
31823:
ý niệm mơ hồ
31824:
xông vào
31825:
bắt đi lính
31826:
để ý đến
31827:
ý niệm
31828:
xối
31829:
đi ăn hàng
31830:
để tụt lại phía sau
31831:
ý nguyện
31832:
xóc
31833:
đi ăn
31834:
đẻ trứng
31835:
ý nghĩ điên rồ
31836:
đì
31837:
Phức
31838:
xem mắt
31839:
Phú quý
31840:
xem chừng
31841:
Phong phanh
31842:
Phù hợp với mọi lứa tuổi
31843:
xem chỉ tay
31844:
Phong lưu
31845:
nhịp khoan thai
31846:
xem xét lại
31847:
xem ảnh
31848:
Phông bạt
31849:
người cuối cùng
31850:
xem xét kỹ
31851:
xé toạc
31852:
người cục mịch
31853:
Phồng
31854:
xem thời sự
31855:
Phồn thực
31856:
Phảng phất
31857:
người của gia đình
31858:
xem sơ qua
31859:
người cư ngụ
31860:
Phẳng
31861:
xem nhẹ
31862:
Phù du
31863:
xé ruột
31864:
Phần tử
31865:
xịt
31866:
Phũ
31867:
Phần tinh túy
31868:
xé rách
31869:
xin tiền
31870:
Phọt
31871:
Xẻ
31872:
xỉa
31873:
Phong vị
31874:
Phất
31875:
từ chối không cho
31876:
xị mặt
31877:
Phỉnh mũi
31878:
Phập phồng
31879:
quản lý lỏng lẻo
31880:
xét hỏi
31881:
Phiêu diêu
31882:
Phấp phỏng
31883:
phí phạm
31884:
xếp thứ tự
31885:
Phiên phiến
31886:
phỉ nhổ
31887:
xếp thành hàng
31888:
Phềnh
31889:
phỉ lòng
31890:
xếp thẳng hàng
31891:
Phồn thịnh
31892:
(Bụng) phệ
31893:
nựng
31894:
xếp quần áo
31895:
Phồn hoa
31896:
nhỏ mắt
31897:
Phây phây
31898:
xen
31899:
Phơi phới
31900:
nhớ lâu hơn
31901:
Phất phơ
31902:
xem xét thứ gì
31903:
Phổ quát
31904:
sáng bạch
31905:
sang
31906:
sát thương
31907:
sần sật
31908:
sắp chết
31909:
sắt son
31910:
san sát
31911:
sang sáng
31912:
sát nách
31913:
sần mặt
31914:
sằng sặc
31915:
ình ịch
31916:
sát cánh cùng nhau
31917:
Khách tình
31918:
sáng quắc
31919:
siêu cường quốc
31920:
sấp ngửa
31921:
khả ố
31922:
sáng chói
31923:
siêu cường
31924:
sấp mặt
31925:
Khả thủ
31926:
sáng bóng
31927:
sẻn so
31928:
sắp hoàn thành
31929:
Kệnh
31930:
sền sệt
31931:
Ố vàng
31932:
sắp hết hạn
31933:
Kễnh
31934:
sến sẩm
31935:
Khì
31936:
sắp hết
31937:
kềnh
31938:
sâu rộng
31939:
sắp hàng
31940:
Khan (hiếm)
31941:
sau nữa
31942:
Phần nổi
31943:
sắp diễn ra
31944:
Oai
31945:
sâu kín
31946:
Phân nhánh
31947:
sắp đi
31948:
phàm
31949:
sâu hoắm
31950:
Phạm vi trách nhiệm
31951:
Phản nghịch
31952:
sâu
31953:
Phải trái
31954:
Phạm vi sử dụng
31955:
Phần ngầm => phần chìm
31956:
sệ nệ
31957:
Phạm vi ngoài => ngoài phạm vi
31958:
Phái
31959:
Phản khoa học
31960:
se mình
31961:
Phần đầu
31962:
Phần kết
31963:
sề
31964:
Óng chuốt
31965:
Phần cuối
31966:
Phần hợp thành
31967:
say giấc
31968:
Phần còn lại
31969:
Ớn
31970:
Phần dư thừa
31971:
say đắm lòng người
31972:
Phần chính
31973:
Ồm ộp
31974:
say bí tỉ
31975:
Phần đông
31976:
Trực tính
31977:
trong nước và quốc tế
31978:
Quá ít
31979:
Cách tiếp cận
31980:
Trù phú
31981:
Quá hay
31982:
trúng
31983:
bị tiêu tan
31984:
Trớt quớt
31985:
Quá hạn
31986:
Trụi
31987:
bị nhầm lẫn
31988:
Trong xanh
31989:
Quá giỏi
31990:
Trục trặc
31991:
bào ảnh
31992:
Tròng trành
31993:
Quá đúng
31994:
Truân chuyên
31995:
trúng kế
31996:
Trong trắng
31997:
Quá đỗi ngạc nhiên
31998:
Trụ vững
31999:
Trung gian hòa giải
32000:
trong sáng
