DOL Dictionary
Danh sách từ mới nhất
31001:
tách
31002:
sức người
31003:
tập ăn dặm ngoài sữa mẹ
31004:
tận dụng thời gian
31005:
tái tạo
31006:
tạo tiền đề
31007:
sức đẩy tới
31008:
tán đổ
31009:
tài hoa
31010:
tạo ra một sự khác biệt
31011:
tắm trắng
31012:
súc cổ họng
31013:
tái hiện
31014:
tạo nếp
31015:
tắm tiên
31016:
sức bật
31017:
tái giá
31018:
tạo nên
31019:
tăm tích
31020:
sục
31021:
tài đoán trước
31022:
tạo mẫu
31023:
sức
31024:
tắm suối nước nóng
31025:
tái định cư
31026:
tạt
31027:
tằng tịu
31028:
sụt sịt
31029:
tả chân
31030:
tắt
31031:
tặng thưởng
31032:
sướt mướt
31033:
suy xét
31034:
tập xà đơn
31035:
tặng thêm
31036:
suy nghĩ đen tối
31037:
Suồng sã
31038:
tập trung thứ gì đó lại
31039:
tang lễ
31040:
suy đồi
31041:
sưởi
31042:
tập trung học
31043:
tặng kèm
31044:
đi về quê
31045:
Sung mãn
31046:
tập thể lực
31047:
sụt sùi
31048:
tăng cơ
31049:
sùng kính
31050:
tập thể dục dưỡng sinh
31051:
sửng cồ
31052:
tắc trách
31053:
tâng bốc
31054:
tập tành
31055:
sum họp gia đình
31056:
tác quái
31057:
tán tụng
31058:
tập mông
31059:
sủi bọt
31060:
tắc nghẽn giao thông
31061:
tận mắt
31062:
Tạp lục
31063:
tận hiểu
31064:
sức vóc
31065:
tạ thế
31066:
đi xem hát
31067:
ta thán
31068:
tàn hại
31069:
sục sạo
31070:
tập kết
31071:
tận dụng triệt để
31072:
tà dâm
31073:
sức quyến rũ huyền bí
31074:
tập hợp chi phí
31075:
Sự sa sút
31076:
sự xen ngang
31077:
sự tước đoạt
31078:
Sự rút ngắn
31079:
sự trả đũa
31080:
Sự xả rác
31082:
sự tôn sùng
31083:
Sự rưới
31085:
sự tự yêu lấy bản thân
31086:
sự tóm gọn
31087:
Sự rơi vào đổ nát
31088:
đi nhờ xe
31089:
sự tự xem xét nội tâm
31090:
sự tốc ký
31091:
đến trường
31092:
sự vội vã
31093:
sự tư vấn
31094:
sự tính toán
31095:
sự rào lại
31096:
sự vô ơn
31098:
sự tĩnh dưỡng
31099:
sự suy tính
31100:
đi ngắm cảnh
31101:
sự ưu đãi
31102:
sự trì hoãn
31103:
sự suy ngẫm
31104:
sự võ đoán
31105:
sự ướp xác
31106:
sự tráo đổi
31107:
sự suy luận
31108:
đi mua thuốc
31109:
sự ướp chất thơm
31110:
sự tranh đấu
31111:
sự sớm thất bại
31112:
đi mua sắm
31113:
sự uốn quăn
31114:
sự tranh cãi
31116:
đi hát karaoke
31117:
sự tuyên truyền
31118:
sự trang trí
31119:
Sự sai lầm
31120:
sự ép
31121:
sự tưởng nhớ
31122:
sự trang bị
31123:
sự thành thạo
31124:
sự vặn
31125:
sự thương lượng
31126:
Sự tự kiềm chế
31127:
sự thăng trầm
31128:
sự thiếu trách nhiệm
31129:
sự thưởng
31130:
Sự tự hủy hoại bản thân
31131:
sự thắng lợi
31132:
sự thiếu hiểu biết
31133:
sự thực hiện
31134:
Sự tự chủ
31135:
sự thiếu chung thủy
31136:
sự thán phục
31137:
sự thúc đẩy
31138:
Sự từ chối
31139:
sự thết đãi
31140:
sự thăm dò
31141:
sự thuật lại
31142:
sự trù dập
31143:
sự thêm thắt
31144:
sự thắc mắc
31145:
sự thử
31146:
sự trói buộc
31147:
sự thảo luận
31148:
sự tất bật
31149:
sự trói
31150:
sự tiết lộ
31151:
sự thông báo
31152:
sự tập trung
31153:
sự trở lại
31154:
sự tiếp cận
31155:
sự thôi thúc
31156:
sự tập họp
31157:
sự trợ giúp
31158:
sự tiên tri
31159:
đi đến chỗ bế tắc
31160:
sự tạo thành
31161:
sự trinh nguyên
31162:
sự tiến bộ
31163:
sự thoái thác
31164:
đi bão bóng đá
31165:
sự trinh bạch
31166:
đi đường cẩn thận
31167:
sự thỏa thuận ngầm
31168:
dẹp loạn
31169:
sự triển khai
31170:
sự thụt lại
31171:
sự thở hổn hển
31172:
sự tạm dừng lại
31173:
sự trích dẫn
31174:
ự thưởng phạt
31176:
sự phân biệt chủng tộc
31177:
sự phân biệt
31178:
sự lãng quên
31179:
sự phản ánh
31180:
sự lắng nghe
31181:
sự phá ngầm
31182:
sự lan truyền
31183:
sự ô danh
31184:
sự làm trật
31185:
sự ở ẩn
31186:
sự làm thử
31187:
sự nướng thịt
31188:
sự làm sáng sủa
31189:
sự non tay
31190:
sự làm nhục
31191:
sự làm mới
31192:
sự nói xấu
31193:
sự làm mất yên tĩnh
31194:
sự nói liến thoắng
31195:
sự làm gờ
31196:
sự nói lái
31197:
đẻ hoang
31198:
sự rạch
31199:
sự làm cho tỉnh táo
31200:
sự quất
31201:
sự kiểm tra
31202:
sự quăng lưới
31203:
sự khuyên giải
31204:
sự quắc mắt
31205:
sự khuất phục
31206:
sự phun phì phì
31207:
sự không đồng tình
31208:
sự phục hưng
31209:
sự khom lưng
31210:
sự phọt ra
31211:
sự khoe khoang
31212:
sự phỏng đoán
31213:
sự khoa tay múa chân
31214:
sự phô trương
31215:
Sự khiêu khích
31216:
sự phê phán
31217:
Sự khiển trách
31218:
sự phân tán
31219:
sự khấu đi
31220:
sự phân phát
31221:
sự khấu đầu lạy tạ
31222:
sự phân chia
31223:
sự kháng cự
31224:
sự nổi dậy
31225:
sự nén
31227:
sự nạo
31228:
sự nằm ườn ra
31229:
sự nô đùa nhảy nhót
31230:
sự nằm sóng xoài
31231:
sự nhoẻn miệng cười
31232:
sự nắm giữ
31233:
sự nhổ nước miếng
31234:
sự nhổ
31235:
sự nắm chặt
31236:
sự mua sắm
31237:
sự nhìn trộm qua khe nhỏ
31238:
sự mua lại
31239:
sự nhạo báng
31240:
sự mua
31241:
sự nhanh nhảu
31242:
sự mộng tưởng
31243:
sự nhặng xị
31244:
sự mô tả
31245:
sự nhận ra
31246:
sự mở rộng
31247:
sự nhận định
31248:
sự mở mang
31249:
sự nham hiểm
31250:
sự minh họa
31251:
sự nhắc lại
31252:
sự mê ai như điếu đổ
31253:
sự ngờ vực
31254:
sự mất điện
31255:
sự nghiền
31256:
sự luân chuyển
31257:
sự nghẹn
31258:
sự lóng ngóng
31259:
sự nghe trộm
31260:
sự liệu trước
31261:
sự ngáy
31262:
sự liều
31263:
sự ngăn chặn
31264:
đề xuất hợp tác
31265:
sự ngăn cấm
31266:
sự leo thang
31267:
sự ngâm
31269:
đem hết cố gắng
31270:
đề xuất giải pháp
31271:
sự nện
31272:
sự lảo đảo
31273:
sâm thương
31274:
run run
31275:
sa sả
31276:
sâm sẩm
31277:
rùm beng
31278:
Rít
31279:
ruột thịt
31280:
sàm báng
31281:
rủi
31282:
Rình rang
31283:
rườm rà
31284:
sẫm
31285:
rực rỡ nhất
31286:
Rin rít
31287:
rùng rợn
31288:
sai sót trọng yếu
31289:
Riêng tôi
31290:
rục rịch
31291:
rung rinh
31292:
sai sót
31293:
Riêng lẻ
31294:
rũ rượi
31295:
rung
31296:
sai số kỹ thuật
31297:
Rêu phong
31298:
rối não
31299:
Rất cần
31300:
sai ngoa
31301:
Rành rành
31302:
rơi lõm bõm
31303:
Rất cá tính
31304:
sạch tội
31305:
Rành mạch
31306:
róc rách
31307:
Rất buồn cười
31308:
Ranh con
31309:
rõ khéo
31310:
sạch mắt
31311:
Rất buồn
31312:
rộ
31313:
Răng vẩu
31314:
sặc gạch
31315:
Rất bận
31316:
Rỗ
31317:
sắc cạnh
31318:
Rạng ngời
31319:
Rạo rực
31320:
rũ
31321:
Rất nóng
31322:
Rất nghèo
31323:
Rè
31324:
rốt lòng
31325:
Rất nhỏ
31326:
Rất mập
31327:
Rất xa
31328:
rỗng túi
31329:
Rất nhiều tiền
31330:
Rất lớn
31331:
Rất vui
31332:
ròng ròng
31333:
Rất nhiều người
31334:
Rất lâu
31335:
Rất ướt
31336:
ròng rã
31337:
Rất nhanh
31338:
Rất lạnh
31339:
Rất tức giận
31340:
Rất nguy hiểm
31341:
Rất khó
31342:
rộng khắp
31343:
Rất thực tế
31344:
Rất thú vị
31345:
Rất hữu ích
31346:
ròng
31347:
rét
31348:
Rất thông minh
31349:
Rất đói
31350:
rôn rốt (hơi chua)
31351:
Vang rền
31352:
Rất thấp
31353:
Rất đẹp trai
31354:
rơm rác
31355:
Rẻ rách
31356:
Rất dễ thương
31357:
Rất tệ
31358:
rởm
31359:
Rề rà
31360:
Rất đáng ghét
31361:
rơi vào nguy hiểm
31362:
Rát rạt
31363:
Rẻ mạt
31364:
rối rít
31365:
Rất cần thiết
31366:
Rất om sòm
31367:
du lịch khám phá
31368:
sự khám phá
31369:
du lãm
31370:
đề cập đúng vấn đề
31371:
du kích
31372:
xuống đường biểu tình
31373:
Xây nhà
31374:
sự kéo
31375:
du đãng
31376:
sự ỉm đi
31377:
đừ
31378:
sự huých nhau
31379:
dứ
31380:
sự hoàn lại
31381:
đốt phá
31382:
sự hít hít để ngửi
31383:
đột nhập
31384:
sự hiểu
31385:
đột kích
31386:
sự hậu thuẫn
31387:
đốp chát
31388:
xướng danh
31389:
đớp
31390:
sự góp phần
31391:
động viên tinh thần
31392:
sự giữ lấy
31393:
đóng vảy
31394:
sự giữ gìn
31395:
rối mắt
31396:
sự giới hạn
31397:
Cái cho vào
31398:
sự giật
31399:
Cái bị chia
31400:
sự giảng giải
31401:
động lòng
31402:
sự giám sát
31403:
đồng hành cùng
31404:
sự giảm nhẹ
31405:
đóng giả
31406:
sự giải thoát
31407:
động đực
31408:
sự giải khuây
31409:
đong đưa
31410:
sự giả thiết
31411:
đối nội đối ngoại
31412:
sự gia hạn
31413:
đòi nợ
31414:
sự ghi nợ
31415:
dời lịch
31416:
sự ghép xương
31417:
xem qua một vấn đề
31418:
sự gây trở ngại
31419:
đưa ra kết luận
31420:
sự gây hấn
31421:
xem nhà
31422:
xuất hành
31423:
xem một vấn đề
31424:
sự ganh đua
31425:
đưa ra
31426:
sự gắn bó
31427:
đùa nghịch
31428:
sử dụng rộng rãi
31429:
đưa lên ngôi
31430:
sự đúng mực
31431:
đưa đường
31432:
đưa đơn đặt hàng
31433:
sự đúng lễ nghi
31434:
Sử dụng hết
31435:
đưa đến kết quả
31436:
Đẩy ngã
31437:
dựa dẫm
31438:
Đẩy mạnh
31439:
đùa dai
31440:
đẩy lui
31441:
đưa con đến trường
31442:
đua chen
31443:
đúc sẵn
31444:
đùa
31445:
đực mặt
31446:
đua
31447:
đục khoét
31448:
xoay tròn
31449:
Xay sinh tố
31450:
dự tiệc
31451:
đú theo phong trào
31452:
đục
31453:
du lịch trọn gói
31454:
đưa về nhà
31455:
du lịch theo tour
31456:
xin chữ
31457:
du lịch phượt
31458:
xếp hình lego
31459:
du lịch một mình
31460:
đưa vào hoạt động
31461:
du lịch mạo hiểm
31462:
đưa tin
31463:
đưa tận tay
31464:
đưa rước
31465:
Xay nhỏ
31466:
đi loạng choạng
31467:
đổ mồ hôi
31468:
đi leo núi
31469:
đổ dồn
31470:
đi lên cầu thang
31471:
đổ đầy
31472:
đổ bộ
31473:
đi lên
31474:
đỡ ai dậy
31475:
đi lễ nhà thờ
31476:
đổ
31477:
đi lễ
31478:
đố
31479:
đi lạch bạch
31480:
dỡ
31481:
đi lạc
31482:
đi hóng gió
31483:
dò
31484:
đi giày
31485:
địu em bé
31486:
đi đường
31487:
địu
31488:
đi đúng hướng
31489:
díu
31490:
đi đứng
31491:
đổi lại
31492:
đi du lịch tự túc
31493:
đói kém
31494:
đi đời
31495:
dời gót
31496:
đi đẻ
31497:
đợi để chặn
31498:
đi dạo biển
31499:
đôi co
31500:
đi dạo bằng xe máy
31501:
đói bụng
31502:
đi đại tiện
31503:
đọa đày
31504:
dở tay
31505:
đi củi
31506:
đổ sụp
31507:
đi công tác nước ngoài
31508:
di chuyển
31509:
đổ riệt
31510:
đổ ra
31511:
đi chụp ảnh
31512:
đo nhiệt độ
31513:
đi chùa
31514:
đổ nhào
31515:
đi vệ sinh
31516:
đi trước
31517:
díp
31518:
đi trốn
31519:
định thần
31520:
đi thuyền
31521:
dính líu tới
31522:
đi thuê
31523:
dính lấy
31524:
đi thực tập
31525:
đình lại
31526:
đi thực địa
31527:
định kiến xã hội
31528:
đi thị trường
31529:
định kiến giới
31530:
đình hoãn
31531:
đi thi
31532:
đi thẳng vào vấn đề
31533:
định giới hạn
31534:
đi thẳng
31535:
diễn đạt
31536:
diện
31537:
đi thăm ông bà
31538:
dịch từ
31539:
đi tắt
31540:
đi tập gym
31541:
dịch sai
31542:
dịch lại gần
31543:
đi tảo mộ
31544:
đi tắm biển
31545:
dịch chuyển
31546:
đi sở thú
31547:
địa vị
31548:
đi siêu thị
31549:
đi xuống lầu
31550:
đi ra
31551:
đi xem xung quanh
31552:
đi quẩy
31553:
đi xem phim
31554:
dị nghị
31555:
đi xem hàng
31556:
đi nghêng ngang
31557:
đi xem bói
31558:
đi vượt qua
31559:
đi một bước sai lầm
31560:
đi vòng quanh
31561:
đi lững thững
31562:
đi vòng
31563:
đi loanh quanh
31564:
đẻ
31565:
xoá
31566:
đèo hàng
31567:
để làm tượng
31568:
để
31569:
xoa
31570:
đèo bòng
31571:
để không
31572:
đè
31573:
xô đẩy
31574:
đeo
31575:
để kết luận
31576:
đe
31577:
xỏ chỉ
31578:
đến thăm
31579:
để ghi nhớ
31580:
de
31581:
xỏ
31582:
đến tay người tiêu dùng
31583:
đề dụ
31584:
đẩy xa
31585:
xổ
31586:
đền bù cho
31587:
để đáp ứng nhu cầu
31588:
dê diếu
31589:
xoạc
31590:
dí
31591:
để tính sau
31592:
để cộng vào
31593:
xóa sạch
31594:
đét vào mông
31595:
để tang
31596:
để chắc chắn hơn
31597:
xõa ra
31598:
dệt nhuộm
31599:
đề cập tới
31600:
để sang một bên
31601:
xoa phẳng
31602:
đẹt
31603:
đề cao cảnh giác
31604:
để ra đi
31605:
xoa dịu
31606:
dẹp tan
31607:
để ai yên
31608:
đề phòng
31609:
xõa
31610:
dẹp đi
31611:
đệ
31612:
để lọt ra ngoài
31613:
xuống dốc
31614:
đi chơi cùng bạn bè
31615:
đến
31616:
ý muốn nhất thời
31617:
xung đột
31618:
đi chợ hộ
31619:
đếm xỉa
31620:
ý muốn
31621:
xui khiến
31622:
đi chậm rãi
31623:
đem về
31624:
xuyên tạc
31625:
xúi bậy
31626:
đi câu cá
31627:
đem theo
31628:
xuống xe
31629:
xúc xiểm
31630:
đi qua cầu
31631:
đem sang
31632:
xuống phong độ
31633:
xúc phạm
31634:
đi cắt tóc
31635:
đem ra kiện
31636:
xuống máy bay
31637:
xúc
31638:
đi bụi
31639:
đem đi
31640:
ý thức bảo vệ môi trường
31641:
xuất ngoại
31642:
đi bộ đường dài
31643:
đem đến - bring about
31644:
ý thích
31645:
xuất hiện nơi công cộng
31646:
đi biệt
31647:
đếm chác
31648:
ý niệm mơ hồ
31649:
xông vào
31650:
bắt đi lính
31651:
để ý đến
31652:
ý niệm
31653:
xối
31654:
đi ăn hàng
31655:
để tụt lại phía sau
31656:
ý nguyện
31657:
xóc
31658:
đi ăn
31659:
đẻ trứng
31660:
ý nghĩ điên rồ
31661:
đì
31662:
Phức
31663:
xem mắt
31664:
Phú quý
31665:
xem chừng
31666:
Phong phanh
31667:
Phù hợp với mọi lứa tuổi
31668:
xem chỉ tay
31669:
Phong lưu
31670:
nhịp khoan thai
31671:
xem xét lại
31672:
xem ảnh
31673:
Phông bạt
31674:
người cuối cùng
31675:
xem xét kỹ
31676:
xé toạc
31677:
người cục mịch
31678:
Phồng
31679:
xem thời sự
31680:
Phồn thực
31681:
Phảng phất
31682:
người của gia đình
31683:
xem sơ qua
31684:
người cư ngụ
31685:
Phẳng
31686:
xem nhẹ
31687:
Phù du
31688:
xé ruột
31689:
Phần tử
31690:
xịt
31691:
Phũ
31692:
Phần tinh túy
31693:
xé rách
31694:
xin tiền
31695:
Phọt
31696:
Xẻ
31697:
xỉa
31698:
Phong vị
31699:
Phất
31700:
từ chối không cho
31701:
xị mặt
31702:
Phỉnh mũi
31703:
Phập phồng
31704:
quản lý lỏng lẻo
31705:
xét hỏi
31706:
Phiêu diêu
31707:
Phấp phỏng
31708:
phí phạm
31709:
xếp thứ tự
31710:
Phiên phiến
31711:
phỉ nhổ
31712:
xếp thành hàng
31713:
Phềnh
31714:
phỉ lòng
31715:
xếp thẳng hàng
31716:
Phồn thịnh
31717:
(Bụng) phệ
31718:
nựng
31719:
xếp quần áo
31720:
Phồn hoa
31721:
nhỏ mắt
31722:
Phây phây
31723:
xen
31724:
Phơi phới
31725:
nhớ lâu hơn
31726:
Phất phơ
31727:
xem xét thứ gì
31728:
Phổ quát
31729:
sáng bạch
31730:
sang
31731:
sát thương
31732:
sần sật
31733:
sắp chết
31734:
sắt son
31735:
san sát
31736:
sang sáng
31737:
sát nách
31738:
sần mặt
31739:
sằng sặc
31740:
ình ịch
31741:
sát cánh cùng nhau
31742:
Khách tình
31743:
sáng quắc
31744:
siêu cường quốc
31745:
sấp ngửa
31746:
khả ố
31747:
sáng chói
31748:
siêu cường
31749:
sấp mặt
31750:
Khả thủ
31751:
sáng bóng
31752:
sẻn so
31753:
sắp hoàn thành
31754:
Kệnh
31755:
sền sệt
31756:
Ố vàng
31757:
sắp hết hạn
31758:
Kễnh
31759:
sến sẩm
31760:
Khì
31761:
sắp hết
31762:
kềnh
31763:
sâu rộng
31764:
sắp hàng
31765:
Khan (hiếm)
31766:
sau nữa
31767:
Phần nổi
31768:
sắp diễn ra
31769:
Oai
31770:
sâu kín
31771:
Phân nhánh
31772:
sắp đi
31773:
phàm
31774:
sâu hoắm
31775:
Phạm vi trách nhiệm
31776:
Phản nghịch
31777:
sâu
31778:
Phải trái
31779:
Phạm vi sử dụng
31780:
Phần ngầm => phần chìm
31781:
sệ nệ
31783:
Phái
31784:
Phản khoa học
31785:
se mình
31786:
Phần đầu
31787:
Phần kết
31788:
sề
31789:
Óng chuốt
31790:
Phần cuối
31791:
Phần hợp thành
31792:
say giấc
31793:
Phần còn lại
31794:
Ớn
31795:
Phần dư thừa
31796:
say đắm lòng người
31797:
Phần chính
31798:
Ồm ộp
31799:
say bí tỉ
31800:
Phần đông
31801:
Trực tính
31802:
trong nước và quốc tế
31803:
Quá ít
31804:
Cách tiếp cận
31805:
Trù phú
31806:
Quá hay
31807:
trúng
31808:
bị tiêu tan
31809:
Trớt quớt
31810:
Quá hạn
31811:
Trụi
31812:
bị nhầm lẫn
31813:
Trong xanh
31814:
Quá giỏi
31815:
Trục trặc
31816:
bào ảnh
31817:
Tròng trành
31818:
Quá đúng
31819:
Truân chuyên
31820:
trúng kế
31821:
Trong trắng
31822:
Quá đỗi ngạc nhiên
31823:
Trụ vững
31824:
Trung gian hòa giải
31825:
trong sáng
31826:
Quá ngon
31827:
Trữ tình
31828:
Trung dung
31829:
Quái
31830:
Quá ngán
31832:
Trùng điệp
31833:
Quá táo bạo
31834:
Quá nặng
31835:
Quanh quẩn
31836:
Trung cấp
31837:
Quá tải
31838:
Quá lứa lỡ thì
31839:
Quằn quặn
31840:
Trung bình yếu
31841:
Quá sức
31842:
Qua loa
31843:
Quằn quại
31844:
Quá nhiều
31845:
Quá lãng mạn viển vông
31846:
Trũng
31847:
Quái quỷ
31848:
Quá nhiệt
31849:
Quá kỹ càng
31850:
Quèo (cong, không thẳng)
31851:
Quái ác
31852:
Ran rát
31853:
Quá bán
31854:
Quện
31855:
Quyền quý
31856:
Rần rần
31857:
Phương sách
31858:
Quyến luyến
31859:
Quèn
31860:
Rắn chắc
31861:
Quy củ
31862:
Phừng phừng
31863:
Nguệch ngoạc
31864:
Rạn
31865:
Phưng phức (thơm)
31866:
Quỉ quyệt
31867:
Quật khởi
31868:
Rầm rộ
31869:
Phùn (mưa phùn)
31870:
Quí
31871:
Quắt
31872:
Răm rắp
31873:
Phục phịch
31874:
quều quào
31875:
Quanh trục
31876:
Ram ráp
31877:
Quá đỉnh
31878:
Rả rích
31879:
Quánh
31880:
Râm ran
31881:
Quá đáng
31882:
Ra rìa
31883:
Quàng xiên
31884:
Rậm
31885:
Quá cỡ
31886:
Rà rẫm
31887:
Quãng thời gian
31888:
Rách rưới
31889:
Quá cố
31890:
Quang minh
31891:
Ra rả
31892:
Rạch ròi
31893:
Quá cao
31894:
Quyết thắng
31895:
Quang đãng
31896:
Rách bươm
31897:
Quá bận rộn
31898:
Quyết liệt
31899:
Quáng
31900:
Rã rời
31901:
Bồm bộp
31902:
Cách sống
31903:
bị trượt
31904:
Bỏm bẻm
31905:
Cách nhìn
31906:
Bùi nhùi
31907:
bị trùng
31908:
Bội phần
31909:
Bụi hồng
31910:
Cách duy nhất
31911:
bị trị
31912:
bồi bút
31913:
Bức thiết
31914:
Cách chơi
31915:
bị thủng
31916:
Bôi bác
31917:
Cách bố trí
31918:
Bừa phứa
31919:
bị thiếu
31920:
Bọc sắt
31921:
Cách
31922:
Bựa
31923:
bị rách
31924:
Bù vênh
31925:
đa phần
31926:
Bừa
31927:
bị xới lên
31928:
Bự
31929:
Cái cuối cùng
31930:
Bước đầu
31931:
bị xé vụn
31932:
Bót
31933:
Cái còn lại
31934:
Bước chuyển mình
31935:
bị xáo trộn
31936:
Bóng loáng
31937:
cách xa
31938:
Bước
31939:
bị vứt đi
31940:
Bùng nhùng
31941:
Cách tốt nhất
31942:
Bóng hình
31943:
bị vướng
31944:
Bừng bừng
31945:
Bờn bợt
31946:
Cách tân
31947:
bí truyền
31948:
Bờm xờm
31949:
trong sạch
31950:
Các loại
31951:
Bình quân
31952:
Trong nước
31953:
Bố cục
31954:
Cắc cớ
31955:
bình địa
31956:
Trông không vui
31957:
Bo cạnh
31958:
Các bước thực hiện
31959:
Biểu kiến
31960:
Bõ bèn
31961:
trong chớp mắt
31962:
Cả thảy
31963:
Biệt lập
31964:
trong bóng râm
31965:
Bộ ba
31966:
Cà khổ
31967:
Biêng biếc
31968:
Trống
31969:
Bó
31970:
Biến tướng
31971:
Cả ba
31972:
Trong
31973:
Buốt
31974:
Bịt bùng
31975:
Biến tính
31976:
Tròn vo
31977:
Bước nhảy vọt
31978:
Bộc phát
31979:
biện pháp
31980:
Trơn trượt
31981:
Buộc lòng
31982:
Bỏ rẻ
31983:
biến động
31984:
Trơn tru
31985:
Bước lên
31986:
Bổ máu
31987:
biến cách
31988:
Trọn đời
31989:
Bổ ích
31990:
Bước đường cùng
31991:
biến ảo
31992:
Trọn bộ
31993:
Bở hơi tai
31994:
biên
31995:
Bước đột phá
31996:
đặc hiệu
31997:
biếc
31998:
Bỏ hoang
31999:
Bước đệm
32000:
bèo bọt
Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn
Nhắn tin DOL qua Facebook
Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính
Gọi điện liên hệ
Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39
DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng
Click để xem địa chỉ chi tiết


