Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


DOL Dictionary

Danh sách từ mới nhất

31003:

Tá lả

31038:

máy cơ

31039:

Xiếc

31054:

Cháy vé

31056:

con cờ

31057:

con nhép

31060:

cò cò

31066:

Mẩu tin

31072:

Tennis

31090:

Trò vui

31091:

Ván bài

31092:

Ván game

31094:

Anime

31099:

Xì tố

31104:

Tetrốt

31105:

Thả dù

31123:

con tốt

31128:

cờ đam

31132:

Mô-típ

31148:

Trò hề

31153:

Bài báo

31166:

Máu me

31182:

con xe

31185:

Mô típ

31186:

Mê lộ

31192:

Ekip

31211:

Át bích

31212:

Át nhép

31215:

Vai hề

31223:

Xi nê

31228:

Màng pe

31233:

Bom tấn

31238:

Thước

31239:

cây màu

31241:

tốc ký

31252:

bông mo

31253:

ấu

31254:

bách

31255:

ăn rễ

31258:

bụi tre

31262:

ba lá

31265:

Cuống

31267:

Củ

31269:

Đài hoa

31276:

Địa y

31277:

31278:

Đóa hoa

31279:

Diếp

31283:

É

31286:

Hạt nho

31288:

Hạt mè

31290:

Hèo

31291:

Hốc

31297:

Dướng

31298:

gân lá

31303:

Gỗ cây

31308:

Gỗ bìa

31311:

Gỗ ép

31313:

Đước

31315:

lá nếp

31317:

lá vối

31320:

lan ý

31322:

lá cải

31323:

lá cẩm

31324:

Lá bàng

31325:

lá giang

31326:

la hán

31329:

lá khô

31331:

Hoa tiên

31332:

Hoa trang

31334:

Hợi

31343:

lá me

31345:

lá ngón

31348:

Phù dung

31352:

Quả cau

31359:

Quả bí

31365:

Sui

31367:

Riềng

31368:

Sau sau

31371:

Tán cây

31373:

Tảo

31375:

Sum suê

31379:

Sòi

31384:

Sùm sòa

31387:

Sung

31390:

tre

31391:

vỏ cây

31396:

trầu

31431:

Rêu

31432:

Rau xanh

31433:

mủ

31434:

Rau nhút

31435:

Mạt

31436:

Rau salad

31438:

Quế chi

31458:

ngò

31465:

kèo nèo

31485:

hàng xá

31503:

Mận

31519:

Que

31524:

com pa

31528:

anh túc

31529:

ba tiêu

31535:

Cánh sen

31536:

Cát căn

31537:

Cánh úp

31542:

Chò

31547:

Dứa

31551:

Dâu da

31570:

Hẹ

31573:

Hoa sói

31575:

Hoa thị

31580:

Gỗ mỡ

31581:

Gỗ mun

31582:

Gỗ súc

31583:

Gỗ lim

31585:

Duối

31586:

Gỗ dác

31589:

Gỗ sưa

31592:

Gỗ ván

31595:

lan

31596:

lá quế

31597:

lá thơm

31604:

lá é

31607:

lá dong

31608:

Lúa

31611:

Hoa mộc

31619:

lá mạ

31620:

lá môn

31621:

Nia

31622:

Niễng

31625:

Nho xanh

31627:

Phỉ

31633:

Sả

31634:

Sa nhân

31636:

Sâm

31637:

bám rễ

31638:

Mạ

31639:

lài

31644:

tỏi

31645:

Susu

31653:

Sen đá

31658:

thông

31688:

Rễ củ

31691:

mùi tàu

31695:

Rau ngò

31696:

Răm

31697:

na

31699:

múi mít

31700:

múi cam

31701:

nấm

31707:

ngò gai

31710:

ngải

31713:

Nho

31714:

Nữ lang

31743:

chi hộ

31751:

Lúa non

31752:

lá hẹ

31756:

Măng tô

31760:

Bi da

31763:

át lát

31769:

cây kéo

31771:

Que tính

31778:

bao hoa

31781:

Cẩm lai

31784:

Cần ta

31786:

cải cay

31792:

Cùi

31797:

Dưa bở

31798:

Đòng

31801:

Dền

31811:

Héo

31824:

Gỗ gụ

31827:

Giổi

31828:

Hanh hao

31829:

31830:

lá mía

31831:

lá mơ

31833:

lá vàng

31834:

lâm

31836:

Lá cách

31839:

Lá chét

31841:

Lô hội

31842:

lá gai

31845:

lá chanh

31848:

Hoa màu

31849:

Hé nở

31851:

Hoa mơ

31852:

Hom

31854:

Húng

31857:

Huệ

31859:

31860:

Huê

31862:

kim anh

31866:

Huỷnh

31870:

Nhót

31879:

Sạ

31880:

nải

31883:

Sen

31885:

San hô

31887:

Sấu

31888:

Tần ô

31893:

Sồi

31895:

trúc

31896:

Ý dĩ

31897:

tre nứa

31928:

Rễ con

31929:

mủ gòn

31930:

Rễ bên

31936:

Quế

31939:

Rau mùi

31941:

Râu ngô

31947:

mùi tây

31948:

ngâu

31986:

Lùm cây

31988:

Măng tre

32000:

Quả me

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background