DOL Dictionary
Danh sách từ mới nhất
31001:
Sự xuất bản
31002:
Tác phẩm tiêu biểu
31003:
Tá lả
31004:
Sự dựng phim
31005:
Tần số phát sóng
31006:
Tạo hình nhân vật
31007:
Trò chơi con mực
31008:
Trò chơi banh đũa
31010:
Trò chơi đuổi bắt
31011:
Trò chơi bịt mắt bắt dê
31012:
Trò chơi giải trí
31013:
Trò chơi cá sấu lên bờ
31014:
Trò chơi nhân gian
31015:
Trò chơi nhảy bao bố
31016:
Tour du lịch
31017:
Tour ghép đoàn
31018:
Trò chơi khăm
31019:
Trò khỉ
31020:
Trò ma quái
31021:
Trò phù thủy
31022:
Trò đạp vịt
31023:
Trò chơi nhảy cừu
31024:
Trò chơi nhảy dây
31025:
Trò chơi nối từ
31026:
Trò ranh mãnh
31028:
Trò tinh nghịch
31029:
Trò chơi trí tuệ
31030:
Văn hóa nghệ thuật
31031:
Bi hài kịch
31032:
nghệ thuật bán hàng
31033:
nghệ thuật cắm hoa
31034:
nghệ thuật đương đại
31035:
Xiếc thú
31036:
máy chơi game cầm tay
31037:
máy chụp ảnh
31038:
máy cơ
31039:
Xiếc
31040:
Tham quan du lịch
31041:
Mang tính hài hước
31042:
Lấy cảm hứng từ
31043:
Màn cuối
31044:
Mang tai tiếng
31045:
Nghệ thuật tạo hình
31046:
Mang tính kích thích
31047:
Game đuổi hình bắt chữ
31048:
Game bắn súng
31049:
Hát âu ca
31050:
Đạo cụ biểu diễn
31051:
Hoạt kịch
31052:
Chuyển thể
31053:
Chạy đi chờ chi
31054:
Cháy vé
31055:
Diễn đơn
31056:
con cờ
31057:
con nhép
31058:
máy bay đồ chơi
31059:
hình vẽ trên huy hiệu
31060:
cò cò
31061:
Cô dâu 8 tuổi
31062:
Máy truyền hình
31063:
Mẹo vặt
31064:
Game đào vàng
31065:
Dương bản
31066:
Mẩu tin
31067:
Mơ ước
31068:
Tác phẩm kinh điển
31069:
Tài xỉu
31070:
Tác phẩm dự thi
31071:
Đoàn kịch
31072:
Tennis
31073:
Sự giải trí
31074:
Tấm vi phim
31075:
Trò chơi đoán chữ
31076:
Trò chơi bập bênh
31077:
Trò chơi
31078:
Trò chơi có thưởng
31079:
Trò chơi mạo hiểm
31080:
Game tam sao thất bản
31081:
Tour trọn gói
31082:
Trò chơi vận động
31084:
Trò múa rối
31085:
Trò đùa tinh quái
31086:
Trò hai mặt
31087:
Vai chính
31088:
Vai diễn
31089:
Trò chơi ú òa
31090:
Trò vui
31091:
Ván bài
31092:
Ván game
31094:
Anime
31095:
nghệ thuật ăn ngon
31096:
nghệ thuật kịch
31097:
máy chiếu phim
31098:
Đoàn khách du lịch
31099:
Xì tố
31100:
Lúc nghỉ xả hơi
31101:
Thái cực quyền
31103:
Liên Quân Mobile
31104:
Tetrốt
31105:
Thả dù
31106:
Lên sóng
31107:
Mang tính hình thức
31108:
Mang tính danh dự
31109:
Mẫu ảnh
31110:
Mang tính tưởng tượng
31111:
Mang tính nghệ thuật
31112:
Game giải đố
31113:
Hậu cảnh
31114:
Đoạn văn đối thoại
31115:
Cuộc chọi gà
31116:
Dàn karaoke
31117:
Cận cảnh
31118:
Hoạt họa
31119:
Chính kịch
31121:
con bích trong bộ bài
31122:
công tác truyền thông
31123:
con tốt
31124:
máy bay giấy
31125:
máy chiếu mini
31126:
họa báo
31127:
máy bay điều khiển từ xa
31128:
cờ đam
31129:
Game bầu cua
31130:
Game bi lắc
31131:
Game chiến thuật
31132:
Mô-típ
31133:
Game dàn trận
31134:
Tác phẩm gồm ba phần
31136:
Suất chiếu sớm
31137:
Tác quyền
31138:
Tái bản
31139:
Tạp kỹ
31140:
Đóng họ
31142:
Sự nhảy múa
31143:
Trò bịp bợm
31144:
Trò chơi đá cầu
31145:
Trò chơi đồng đội
31146:
gắp thú nhồi bông
31147:
Trò chơi kéo co
31148:
Trò hề
31149:
Trò chơi trúc xanh
31150:
Trò cười
31151:
Tụt hạng
31152:
Trò tung hứng
31153:
Bài báo
31154:
Bài bình luận
31155:
máy gắp thú bông
31156:
nghệ thuật múa
31157:
Người sắt
31158:
máy chơi game
31159:
Đố chữ
31160:
Mang tính giải trí
31161:
Ma thuật
31162:
Tháp truyền hình
31163:
Màn bạc
31164:
Mang tính xây dựng
31165:
Màn độc thoại
31166:
Máu me
31167:
Điệu rumba
31168:
Cảnh phim
31169:
Đăng ký kênh
31170:
Chậm hỏng
31171:
Chạy bo trong PUBG
31172:
Chủ đề nóng
31173:
Hồ hởi
31174:
Chuyển kênh
31175:
Hội diễn văn nghệ
31176:
Hồi máu
31177:
Chớp bóng
31178:
cộng đồng mạng
31179:
hình nổi
31180:
hình tự sướng
31181:
hình vẽ
31182:
con xe
31183:
Chuyển thể thành phim
31184:
cô bé bán diêm
31185:
Mô típ
31186:
Mê lộ
31187:
Mô hình đồ chơi
31188:
Game nhập vai
31189:
Màu nhiệm
31190:
Em chưa 18
31191:
Game cờ cá ngựa
31192:
Ekip
31193:
Tác phẩm lớn
31194:
Suất chiếu
31195:
Tác phẩm để đời
31196:
Tạo trend
31197:
Tàu lượn
31198:
Sự khiêu vũ
31199:
Sự ra sân khấu
31200:
Trò chơi bắt đầu
31201:
Trò chơi lắp ráp
31202:
Game xếp hình
31203:
Trò chơi lật mảnh ghép
31204:
Trò chơi kết thúc
31205:
Trình diễn thời trang
31206:
Trò đánh lừa
31207:
Trò ném phi tiêu
31208:
Trò quỷ thuật
31209:
Tuyến điểm du lịch
31210:
Trò chơi tập thể
31211:
Át bích
31212:
Át nhép
31213:
Bạch thủ
31214:
Văn hóa văn nghệ
31215:
Vai hề
31216:
Nghệ thuật lãnh đạo
31217:
Nghệ thuật tuồng
31218:
nghệ thuật đường phố
31220:
nghệ thuật khiêu vũ
31221:
Điểm tin
31222:
máy chụp ảnh lấy ngay
31223:
Xi nê
31224:
Thần bài
31225:
Màn dạo đầu
31226:
Mạch phim
31227:
Mang tiếng
31228:
Màng pe
31229:
Nghệ thuật thực cảnh
31230:
Mang tính tương đối
31231:
Xóc đĩa
31232:
Mở tiệc
31233:
Bom tấn
31234:
Vai quần chúng
31235:
Vai trò của một vai kịch
31236:
Sách giáo trình
31237:
đồ khui bia
31238:
Thước
31239:
cây màu
31240:
giấy bóng kính
31241:
tốc ký
31242:
Mực máy in
31243:
chuyên luận
31244:
lề trên
31245:
đồ chuốt
31246:
Sổ ghi chú
31247:
tài liệu chuyên ngành
31248:
Thẻ dự thi
31249:
Bầu nậm
31250:
bồ đề
31251:
bách bộ
31252:
bông mo
31253:
ấu
31254:
bách
31255:
ăn rễ
31256:
bao phấn
31257:
Cây phát tài núi
31258:
bụi tre
31259:
Cây phú quý
31260:
Cam đường
31261:
Cát đằng
31262:
ba lá
31263:
Cây ba kích
31264:
bụi cỏ
31265:
Cuống
31266:
Cánh thẳng
31267:
Củ
31268:
Đạo ôn cổ bông
31269:
Đài hoa
31270:
Căng mọng
31271:
Chồi non
31272:
Đại mạch
31273:
Dọc mùng
31274:
Điên điển
31275:
Dừa cạn
31276:
Địa y
31277:
Dó
31278:
Đóa hoa
31279:
Diếp
31280:
Đang nở hoa
31281:
Đan quế
31282:
Dừa nước
31283:
É
31284:
Hạt đậu xanh
31285:
Hạt đậu Hà Lan
31286:
Hạt nho
31287:
Hạt nhục đậu khấu
31288:
Hạt mè
31289:
Hạt dổi
31290:
Hèo
31291:
Hốc
31292:
Hạt dưa
31293:
Hạt đác
31294:
Hoa tam giác mạch
31295:
Hoa thiên điểu
31296:
Hoa tam thất
31297:
Dướng
31298:
gân lá
31299:
Dương mai
31300:
Gỗ bu lô
31301:
Dưa hồng
31302:
Dưa kim cô nương
31303:
Gỗ cây
31304:
Dưa lưới vàng
31305:
Gỗ gõ đỏ
31306:
Gỗ óc chó
31307:
Gỗ đà nẹp
31308:
Gỗ bìa
31309:
Giảo cổ lam
31310:
Gỗ dổi
31311:
Gỗ ép
31312:
Gỗ ghép thanh
31313:
Đước
31314:
Gỗ trầm hương
31315:
lá nếp
31316:
lan hồ điệp
31317:
lá vối
31318:
lá xương sông
31319:
lạc tiên
31320:
lan ý
31321:
lá phong đỏ
31322:
lá cải
31323:
lá cẩm
31324:
Lá bàng
31325:
lá giang
31326:
la hán
31327:
Lúa thóc
31328:
Mai anh đào
31329:
lá khô
31330:
Hoa xuyến chi
31331:
Hoa tiên
31332:
Hoa trang
31333:
Hoa trinh nữ
31334:
Hợi
31335:
Hồng ngâm
31336:
Hồng sâm
31337:
Hồng đào
31338:
Hồng điều
31339:
Hồng môn
31340:
Huê hồng
31341:
Hương hoa
31342:
Hương sen
31343:
lá me
31344:
khuynh diệp
31345:
lá ngón
31346:
lá nguyệt quế
31347:
Phong lữ thảo
31348:
Phù dung
31349:
Quả cà rốt
31350:
Quả bồ hòn
31351:
Quả cà chua
31352:
Quả cau
31353:
Quả cà na
31354:
Quả chùm ruột
31355:
Quả bòn bon
31356:
Quả dâu
31357:
Quả bắp
31358:
Quả đậu bắp
31359:
Quả bí
31360:
Quả bí ngô
31361:
Quả bí ngô Halloween
31362:
Quả đào
31363:
Rong sụn
31364:
Thảo mộc
31365:
Sui
31366:
Quả đỗ
31367:
Riềng
31368:
Sau sau
31369:
Tảo đuôi ngựa
31370:
Thạch nam
31371:
Tán cây
31372:
Thạch tùng
31373:
Tảo
31374:
Thầu dầu
31375:
Sum suê
31376:
Mộc nhĩ
31377:
thoi vô sắc
31378:
Sự mọc lên
31379:
Sòi
31380:
Song tử diệp
31381:
thụ phấn nhờ gió
31382:
trái thốt nốt
31383:
Sinh địa
31384:
Sùm sòa
31385:
Sinh khương
31386:
tiểu hồi
31387:
Sung
31388:
trắc bá diệp
31389:
trái xoài
31390:
tre
31391:
vỏ cây
31392:
xạ hương
31393:
xương rồng
31394:
trái xoan
31395:
trúc đào
31396:
trầu
31397:
hàng lậu
31398:
hàng hóa xuất nhập khẩu
31399:
hàng hỏng
31400:
hàng mới
31401:
hàng giảm giá
31402:
hạng mục đầu tư
31403:
hàng hết hạn sử dụng
31404:
hàng hoá
31405:
hàng hóa dịch vụ
31406:
hàng may mặc
31407:
chi phí đầu vào
31408:
chi phí chờ phân bổ
31409:
chi phí thiết kế
31410:
chi phí chuyên gia
31411:
chi phí kinh doanh
31412:
chi phí gốc
31413:
chi phí phúc lợi
31414:
chi phí lưu trú
31415:
chi phí không được trừ
31416:
chi phí ngoại giao
31417:
chi phí quản lý
31418:
chi phí nhân công
31419:
chi phí lán trại
31421:
chi phí gia công
31422:
chi phí loại trừ
31423:
chi phí nhân sự
31425:
chi tiêu công
31427:
chi phí thường xuyên
31428:
Rau thì là
31429:
Rễ thổ phục linh khô
31430:
Rau tiến vua
31431:
Rêu
31432:
Rau xanh
31433:
mủ
31434:
Rau nhút
31435:
Mạt
31436:
Rau salad
31437:
Quả thốt nốt
31438:
Quế chi
31439:
Quả thanh mai
31440:
Quả sung Mỹ
31441:
Quả táo mèo
31442:
Quế hồi
31443:
Quả tắc tròn
31444:
Quả táo nhỏ
31445:
Rau ngải cứu
31446:
Rau mùi tàu
31447:
Quả trám
31448:
Râm bụt
31449:
Ngọn cây
31450:
Nguyệt quế
31451:
nấm mồng gà
31452:
nấm lim xanh
31453:
muồng hoàng yến
31454:
nấm mốc
31455:
mướp nhật
31456:
ngọc lan tây
31457:
nghệ tây
31458:
ngò
31459:
Nhiều cành
31460:
nảy mầm
31461:
Nhiều hạt
31462:
ngọc lan
31463:
nấm tán
31464:
nấm độc
31465:
kèo nèo
31466:
Nhiều tán
31467:
Nhựa mủ
31468:
Nhụy hoa nghệ tây
31469:
chi phí trung bình
31470:
chi phí sản xuất
31471:
chỉ tiêu thuế
31472:
chiết khấu
31473:
chia lợi nhuận
31474:
chiến lược khi suy giảm
31475:
chiếm lĩnh thị trường
31476:
chiến lược kinh doanh
31478:
chịu thuế
31479:
chỗ rỗ ở kim loại
31480:
chủ tài khoản ngân hàng
31481:
chủng loại hàng hóa
31482:
chủ tài khoản
31483:
hàng quá cảnh
31484:
hàng sắp về
31485:
hàng xá
31486:
hàng tặng không bán
31487:
hàng tiêu dùng nhanh
31488:
hàng tạp phẩm
31489:
hàng nội địa
31490:
Hiệu ứng cái nêm
31491:
chào bán cổ phần
31492:
hàng xuất khẩu
31493:
chi phí bản quyền
31494:
cân đối thu chi
31496:
chi phí tài chính
31497:
chi phí công tác
31498:
chi phí tạm tính
31500:
la hán quả
31502:
Lục trà
31503:
Mận
31504:
Quả dưa chuột
31505:
Quả hạch
31506:
Măng xông
31507:
Quả kỷ tử
31508:
Quả lặc lè
31509:
Quả mướp hương
31510:
Quả quất hồng bì
31511:
Quả hồng giòn
31512:
Quả hồng ngâm
31513:
Quả khóm
31514:
Quả kín
31515:
Quả kiwi
31516:
đèn bàn học
31517:
đinh bấm
31518:
giấy bìa
31519:
Que
31520:
bảng nhất lãm
31521:
Thiết bị tin học
31522:
giấy kiểm tra
31523:
đồ lau bảng
31524:
com pa
31525:
từ điển bách khoa
31526:
tài liệu giảng dạy
31527:
bột bời lời
31528:
anh túc
31529:
ba tiêu
31530:
bạch chỉ
31531:
Bùng bục
31532:
bách tán
31533:
bào tử chất
31534:
Cánh nửa
31535:
Cánh sen
31536:
Cát căn
31537:
Cánh úp
31538:
bưởi đường
31539:
Bụt mọc
31540:
Củ tam thất
31541:
Chanh yên
31542:
Chò
31543:
Có quả tụ
31544:
Cỏ xạ hương
31545:
Đài hoa sen
31546:
Đống cỏ khô
31547:
Dứa
31548:
Dong riềng
31549:
Đầu mấu
31550:
Diệp lục
31551:
Dâu da
31552:
Dưa ruột vàng
31553:
Dừa xiêm
31554:
Gỗ xá xị
31555:
Hạt bàng
31556:
Giống cây mùi tàu
31557:
Hà thủ ô
31558:
Hạt bồ mễ
31559:
Hải đường
31560:
Hạt cải dầu
31561:
Gương sen
31562:
Hạt mắc ca
31563:
Hạt sồi
31564:
Hạt thóc
31565:
Hạt gạo
31566:
Hạt ươi
31567:
Hạt lựu
31568:
Hạt cà phê
31569:
Hạt phỉ
31570:
Hẹ
31571:
Hạt đậu phộng
31572:
Hoa tầm xuân
31573:
Hoa sói
31574:
Hoa nụ tầm xuân
31575:
Hoa thị
31576:
Được trồng ở nhà
31577:
gai xương rồng
31578:
Dứa dại
31579:
Giống cây thân bò
31580:
Gỗ mỡ
31581:
Gỗ mun
31582:
Gỗ súc
31583:
Gỗ lim
31584:
gãy đổ
31585:
Duối
31586:
Gỗ dác
31587:
Giống cây
31588:
Gỗ xẻ thanh
31589:
Gỗ sưa
31590:
Hàm tiếu
31591:
Gỗ tròn
31592:
Gỗ ván
31593:
Gốc rạ
31594:
Lên đơn hàng
31595:
lan
31596:
lá quế
31597:
lá thơm
31598:
Lớp vỏ
31599:
Lớp vỏ bọc
31600:
Lá bồ đề
31601:
Lúa nước
31602:
Lúa giống
31603:
lá chuối
31604:
lá é
31605:
lá đinh lăng
31606:
Lộc vừng
31607:
lá dong
31608:
Lúa
31609:
Hoa xương rồng
31610:
Hoắc hương
31611:
Hoa mộc
31612:
Hồng bạch
31613:
Hoài sơn
31614:
Hoàng tinh
31615:
Húng cây
31616:
Húng chanh
31617:
Húng lủi
31618:
Huyền sâm
31619:
lá mạ
31620:
lá môn
31621:
Nia
31622:
Niễng
31623:
Phấn hoa
31624:
Phúc bồn tử
31625:
Nho xanh
31626:
Quả bàng
31627:
Phỉ
31628:
Nhũ hương
31629:
Nhựa đào
31630:
Quả bồ kết
31631:
Quả đậu
31632:
Quả đào tiên
31633:
Sả
31634:
Sa nhân
31635:
Sự quang hợp
31636:
Sâm
31637:
bám rễ
31638:
Mạ
31639:
lài
31640:
Hạt điều rang
31641:
Thần xạ
31642:
Tảo bẹ
31643:
Quả cà pháo
31644:
tỏi
31645:
Susu
31646:
Thân cây
31647:
Tầm vông
31648:
trần bì
31649:
Sự nở hoa
31650:
thủy sinh
31651:
thủy tiên
31652:
tràm trà
31653:
Sen đá
31654:
Sen đầm
31655:
trái việt quất
31656:
Sự mọc ra khỏi
31657:
tỏi đen
31658:
thông
31659:
tỏi tây
31660:
tuyết yến
31661:
tùng bách
31662:
Sắn bìm
31663:
Xuyên tâm liên
31664:
Xoài mít
31665:
trầu bà
31666:
hàng khuyến mãi
31667:
hàng ngoại
31668:
hàng hóa bị lỗi
31669:
hàng loại 1
31670:
hàng loại 2
31671:
hàng trôi nổi
31672:
hàng order
31674:
chi phí dự án
31675:
chi phí mua hàng
31676:
chi phí hỗ trợ
31677:
chi phí kiểm định
31678:
chi phí lương
31679:
chi phí khấu hao
31680:
chi phí phân bổ
31681:
chi phí lắp đặt
31684:
chi phí xử lý
31685:
chỉ tiêu đánh giá
31686:
chỉ số chứng khoán
31687:
chi phí vận chuyển
31688:
Rễ củ
31689:
Rễ hành
31690:
mủ cao su
31691:
mùi tàu
31692:
Quế tây
31693:
Rau mùi tây
31694:
Quả trứng cá
31695:
Rau ngò
31696:
Răm
31697:
na
31698:
Nhánh hoa
31699:
múi mít
31700:
múi cam
31701:
nấm
31702:
Ngồng tỏi
31703:
mùng tơi
31704:
mướp hương
31705:
ngọc nữ
31706:
Nhãn lồng
31707:
ngò gai
31708:
nấm rạ
31709:
Nho Việt Nam
31710:
ngải
31711:
Nhiều hoa
31712:
ngải đắng
31713:
Nho
31714:
Nữ lang
31715:
chi phí sản xuất chung
31716:
chi phí trung gian
31720:
chiến lược phân phối
31721:
chia cổ tức
31722:
chiếm dụng vốn
31723:
chiết khấu bộ chứng từ
31724:
chiến lược phát triển
31725:
chỉ tiêu kinh doanh
31726:
chỉ tiêu phân tích
31727:
chỉ tiêu quy hoạch
31728:
chiếu lệ
31729:
chịu chi phí
31730:
chơi chứng khoán
31732:
chứng khoán
31733:
chốt hợp đồng
31734:
chứng khoán kinh doanh
31735:
chứng khoán phái sinh
31736:
chuẩn chi
31737:
cho ra mắt
31738:
hàng trung cấp
31740:
cán cân thanh toán
31741:
cán cân thương mại
31742:
chênh lệch tỷ giá
31743:
chi hộ
31745:
cán cân vãng lai
31746:
chi phí biến đổi
31747:
chi phí cơ hội
31748:
chi phí đi vay
31749:
chi phí sửa chữa
31750:
Lúa chín
31751:
Lúa non
31752:
lá hẹ
31753:
Mầm xanh
31754:
Mận bắc
31755:
Quả hồ trăn
31756:
Măng tô
31757:
Quả dưa gang
31758:
Quả óc chó
31759:
Bàn bi lắc
31760:
Bi da
31762:
giấy kính
31763:
át lát
31764:
Kẹp sách
31765:
đề cương học phần
31766:
đề cương thí nghiệm
31768:
giáo cụ trực quan
31769:
cây kéo
31770:
Sơ đồ nguyên lý
31771:
Que tính
31772:
Sổ điểm danh
31773:
Thẻ học sinh
31774:
mặc đồng phục
31775:
Thiết bị học tập
31776:
bầu nhị cái
31777:
bào tử thực vật
31778:
bao hoa
31779:
bắt rễ
31780:
anh thảo
31781:
Cẩm lai
31782:
bụi rậm
31783:
Chút chít
31784:
Cần ta
31785:
bồ quân
31786:
cải cay
31787:
Cây thích
31788:
Cảo bản
31789:
bùm bụp
31790:
bị cắt ngọn
31791:
Cát cánh
31792:
Cùi
31793:
Cây thuốc
31794:
Chân rết
31795:
Đu đủ tía
31796:
Đòng đòng
31797:
Dưa bở
31798:
Đòng
31799:
Dành dành
31800:
Đẳng sâm
31801:
Dền
31802:
Dừa sáp
31803:
Giống cây trồng
31804:
Hạt bí xanh
31805:
Hạt bắp
31806:
Hạt bo bo
31807:
Hạt bí ngô
31808:
Hạt đười ươi
31809:
Hạt lanh
31810:
Hạt mít
31811:
Héo
31812:
Đào kép
31813:
Hoa mao lương
31814:
Hoa sống đời
31815:
Hoa thanh liễu
31816:
Hoa xác pháo
31817:
Hoa thược dược
31818:
gai nhọn
31819:
Dương liễu
31820:
Dừa dứa
31821:
Gỗ cao su
31822:
Gỗ cây vân sam
31823:
Giống rau dền
31824:
Gỗ gụ
31825:
Gỗ thịt
31826:
Gỗ bằng lăng
31827:
Giổi
31828:
Hanh hao
31829:
lá
31830:
lá mía
31831:
lá mơ
31832:
lá trầu không
31833:
lá vàng
31834:
lâm
31835:
kiểu cụm hoa
31836:
Lá cách
31837:
lá rộng
31838:
lá cần sa
31839:
Lá chét
31840:
Lửa rơm
31841:
Lô hội
31842:
lá gai
31843:
Lúa mạch đen
31844:
lá hương thảo
31845:
lá chanh
31846:
Lúa nếp
31847:
Hoa mặt trời
31848:
Hoa màu
31849:
Hé nở
31850:
Hồ tiêu
31851:
Hoa mơ
31852:
Hom
31853:
Hồng nhung
31854:
Húng
31855:
Hồng bì
31856:
Hồng xiêm
31857:
Huệ
31858:
Húng tây
31859:
kê
31860:
Huê
31861:
Huyền hồ
31862:
kim anh
31863:
khóm cây
31864:
lá mắc mật
31865:
không có ngọn
31866:
Huỷnh
31867:
Hướng hóa ở thực vật
31868:
khúc gỗ
31869:
Oải hương
31870:
Nhót
31871:
Nhựa cây
31872:
Quả cà tím
31873:
Quả chín
31874:
Quả điều
31875:
Quả bí đao
31876:
Quả bí đỏ
31877:
Quả dừa
31879:
Sạ
31880:
nải
31881:
Sườn cây
31882:
Quả dưa
31883:
Sen
31884:
Sọ dừa
31885:
San hô
31886:
Sâm nhung
31887:
Sấu
31888:
Tần ô
31889:
Tầm gửi
31890:
Tam thất
31891:
thiết mộc
31892:
thổ phục linh
31893:
Sồi
31894:
thực vật bậc cao
31895:
trúc
31896:
Ý dĩ
31897:
tre nứa
31898:
tường vi
31899:
hàng khô
31900:
hàng hóa thay thế
31901:
hàng hóa thiết yếu
31902:
hàng mậu dịch
31903:
hàng mới về
31905:
hàng gửi đi bán
31906:
hàng sản xuất xuất khẩu
31907:
hàng ngoại nhập
31908:
chi phí điện nước
31909:
chi phí đầu tư ban đầu
31911:
chi phí cao
31912:
chi phí được trừ
31913:
chi phí bồi dưỡng
31914:
chi phí dự kiến
31915:
chi phí thực tế
31916:
chi phí cố định
31917:
chi phí lưu kho
31918:
chi phí hoa hồng
31919:
chi phí hoạt động
31920:
chi phí phải trả
31921:
chi phí phát sinh
31922:
chi phí tự túc
31923:
chi phiếu
31924:
chi phí trả trước
31925:
chỉ số
31926:
chỉ tiêu doanh số
31927:
Rễ cọc
31928:
Rễ con
31929:
mủ gòn
31930:
Rễ bên
31931:
Rễ chùm
31932:
Rau ngót Nhật
31933:
Rau súp lơ
31934:
Quả thông
31935:
Quả thanh long
31936:
Quế
31937:
Quả sung
31938:
Quả sapôchê
31939:
Rau mùi
31940:
Quả vả
31941:
Râu ngô
31942:
múi sầu riêng
31943:
Ngọn cỏ
31944:
nấm đông cô
31945:
nấm mộc nhĩ
31946:
Ngưu đậu
31947:
mùi tây
31948:
ngâu
31949:
Nhị cái
31950:
Nho móng tay
31951:
nấm truýp
31952:
ngải cứu
31953:
Nụ vối
31954:
Nhựa sống
31955:
chi phí vận hành
31956:
chi phí trích trước
31957:
chi phí vốn
31958:
chiếm thị phần
31959:
chiến lược tàn cuộc
31960:
chỉ tiêu doanh thu
31961:
chiến lược
31962:
chiết khấu thanh toán
31963:
chỉ tiêu tài chính
31964:
chống phá giá hàng hóa
31965:
chốt công nợ
31966:
chủ trương đầu tư
31968:
hàng trưng bày
31969:
hàng tạp hóa
31971:
vỏ hạt
31972:
hàng nhập kho
31973:
hàng xách tay mỹ
31974:
chấp thuận chủ trương
31975:
chi phí ăn ở
31976:
chênh lệch giá
31977:
chi phí ban đầu
31978:
chi phí bằng tiền khác
31979:
cầu kéo
31980:
chi phí bảo hành
31981:
chân dung khách hàng
31982:
chi phí bốc xếp
31983:
chi phí đầu tư
31984:
lá cây keo
31985:
Mận hậu
31986:
Lùm cây
31987:
Mận Hà Nội
31988:
Măng tre
31989:
Quả hồ lô
31990:
Măng tây
31991:
Quả gấc
31992:
Quả dưa hấu
31993:
Quả mọng
31994:
Quả lý gai
31995:
Quả mâm xôi
31996:
Quả mận miền Nam
31997:
Quả nhàu
31998:
Quả mãng cầu xiêm
31999:
Quả ô liu
32000:
Quả me
Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn
Nhắn tin DOL qua Facebook
Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính
Gọi điện liên hệ
Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39
DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng
Click để xem địa chỉ chi tiết




