Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


DOL Dictionary

Danh sách từ mới nhất

31004:

Cháy vé

31013:

cờ rút

31017:

con cờ

31021:

con nhép

31023:

con tốt

31025:

con xe

31035:

cò cò

31037:

cờ đam

31041:

Mô típ

31044:

Mê lộ

31049:

Mở màn

31052:

Mô-típ

31057:

Mẩu tin

31063:

Ekip

31075:

Tá lả

31086:

Tennis

31125:

Trò hề

31153:

Trò vui

31155:

Ván bài

31156:

Át bích

31157:

Ván game

31158:

Át nhép

31162:

Bài báo

31165:

Anime

31167:

Vai hề

31190:

Xi nê

31191:

máy cơ

31192:

Xì tố

31193:

Xiếc

31205:

Tetrốt

31207:

Thả dù

31215:

Màng pe

31230:

Máu me

31234:

Bom tấn

31235:

Vai phụ

31240:

Bi da

31248:

Thước

31250:

cây màu

31255:

tốc ký

31256:

Que

31257:

át lát

31264:

Kim bấm

31275:

cây kéo

31279:

Que tính

31283:

com pa

31285:

gôm

31299:

ba kích

31302:

anh túc

31303:

bao hoa

31304:

bứa

31306:

ba tiêu

31316:

bông mo

31318:

ấu

31321:

bách

31322:

ăn rễ

31326:

Cây keo

31327:

Cẩm lai

31329:

Chõi

31332:

bụi tre

31333:

Cần ta

31337:

cải cay

31343:

ba lá

31347:

Cành lá

31348:

Cánh sen

31350:

Cát căn

31352:

Cánh úp

31359:

Cúc

31360:

Chò

31361:

Cùi

31362:

Cỏ cú

31364:

Cò ke

31365:

Cuống

31367:

Đa

31370:

Củ

31372:

Dăm

31374:

Dăm bào

31377:

Choai

31378:

Chồi

31379:

Đài hoa

31384:

Chùm hoa

31386:

Dưa

31387:

Diếc

31389:

Đu đủ

31390:

Dứa

31395:

Dong

31396:

Dưa bở

31398:

Đòng

31401:

Địa y

31404:

31406:

Đóa hoa

31407:

Diếp

31412:

Dâu da

31415:

Dền

31421:

É

31427:

Gỗ sao

31442:

Hạt nho

31451:

Hạt mè

31459:

Héo

31463:

Hèo

31464:

Hốc

31467:

Hoa hiên

31468:

Hẹ

31477:

Hoa sói

31480:

Hoa thị

31485:

Hoa tím

31490:

Dướng

31493:

gân lá

31505:

Gỗ cây

31510:

Gỗ gõ

31511:

Gỗ mỡ

31513:

Gỗ mun

31514:

Gỗ gụ

31517:

Gỗ súc

31520:

Gỗ lim

31522:

Gỗ lũa

31527:

Duối

31530:

Gỗ dác

31531:

Gỗ bìa

31535:

Giổi

31536:

Gỗ ép

31539:

Đước

31542:

Gỗ sưa

31544:

Gỗ xoan

31545:

Hanh hao

31548:

Gỗ ván

31550:

Hành hoa

31552:

Hoa thơm

31553:

31554:

lá nếp

31555:

lá noãn

31556:

Đào

31558:

lá mía

31559:

lá phong

31560:

lá mơ

31565:

lá vàng

31567:

lá vối

31571:

lan ý

31572:

lâm

31574:

lan

31577:

Lá cách

31578:

lá quế

31579:

lá cải

31581:

lá cẩm

31583:

lá sen

31585:

lá thơm

31589:

Lá bàng

31591:

Lá chét

31592:

lá giang

31596:

la hán

31598:

Lô hội

31599:

Lựu

31600:

lá é

31604:

lá gai

31605:

lá dong

31609:

lá chanh

31610:

Lúa

31612:

lá khô

31613:

lá chè

31618:

Hoa màu

31621:

Hé nở

31623:

Hoa tiên

31624:

Hoa mơ

31626:

Hoa trang

31627:

Hoa mộc

31630:

Hợi

31632:

Hom

31635:

Húng

31643:

Huệ

31649:

31650:

Huê

31654:

Hòe

31657:

Hồi

31663:

lá mạ

31664:

kim anh

31668:

kim cúc

31670:

Huỷnh

31672:

lá me

31675:

lá ngón

31677:

kỳ nam

31678:

lá môn

31680:

Nứa

31681:

Nia

31683:

Niễng

31685:

Nở hoa

31690:

Nhội

31692:

Nho xanh

31694:

Nhót

31695:

Phỉ

31697:

Phong lan

31701:

Phù dung

31709:

Quả cau

31710:

Nụ hoa

31722:

Quả bí

31734:

Rong rêu

31738:

Sả

31739:

Sạ

31740:

nải

31741:

Sa nhân

31743:

Sâm

31744:

Sui

31747:

Sậy

31749:

Sẹ

31751:

Sen

31753:

Sẻn

31754:

bám rễ

31755:

San hô

31756:

Rau quả

31758:

Riềng

31759:

Sấu

31761:

Sau sau

31762:

Mạ

31764:

lài

31768:

Tán cây

31770:

Tần ô

31772:

Tảo

31777:

tỏi

31778:

Sum suê

31779:

Tán lá

31780:

Susu

31793:

Sòi

31796:

Sồi

31802:

trúc

31806:

Sen đá

31811:

Sùm sòa

31816:

thông

31818:

Sung

31820:

Ý dĩ

31823:

tre nứa

31824:

tre

31825:

vỏ cây

31833:

trấu

31838:

tùng

31839:

trầu

31916:

chi phí

31938:

Rễ con

31940:

Rễ củ

31946:

Rêu

31947:

Rau xanh

31949:

Rễ

31950:

mủ gòn

31951:

Rễ bên

31953:

Rễ cái

31954:

mùi tàu

31957:

Rau ngót

31960:

mủ

31961:

Rau nhút

31962:

Mạt

31963:

Rau quế

31964:

Rau salad

31965:

Rau su su

31970:

Quế

31973:

Quế chi

31987:

Quả sim

31988:

Rau mùi

31991:

Rau ngò

31994:

Răm

31995:

Râu ngô

31997:

na

31999:

múi mít

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background