VIETNAMESE

đội trưởng

ENGLISH

captain

  

NOUN

/ˈkæptən/

Đội trưởng là người có nhiệm vụ dẫn dắt các thành viên trong đội đạt đến mục tiêu chung đã đặt ra.

Ví dụ

1.

Đội trưởng yêu cầu người của mình phải tuân theo mệnh lệnh của ông.

The captain demanded obedience from his men.

2.

Manuel Neuer vừa là đội trưởng vừa là thủ môn của đội tuyển quốc gia Đức.

Manuel Neuer is both a captain and a goalkeeper of the Germany national sport team.

Ghi chú

Một số cách dùng khác của từ captain:
- phi cơ trưởng (captain): This is your captain speaking. We expect to be landing at Osaka Kansai airport in an hour's time.
(Tôi là phi cơ trưởng đây. Chúng ta dự kiến sẽ hạ cánh xuống sây bay Osaka Kansai sau một giờ nữa.)
- thuyền trưởng (captain): We were sinking fast, and the captain gave the order to abandon ship.
(Chúng tôi chìm xuống nhanh chóng và thuyền trưởng đã ra lệnh bỏ tàu.)
- chỉ huy (captain): She captained the Canadian ice hockey team for three years.
(Cô ấy đã chỉ huy đội khúc côn cầu của Canada trong 3 năm.)