VIETNAMESE

hàng đầu

tối quan trọng

ENGLISH

top

  

NOUN

/tɑp/

most vital, most crucial, most essential

Hàng đầu là từ được dùng để chỉ vị trí hoặc tác dụng quan trọng nhất.

Ví dụ

1.

Lợi nhuận là yếu tố hàng đầu làm nên sự thành công đối với bất kỳ doanh nghiệp nào.

Profit is a top factor of success for any business.

2.

Câu hỏi hàng đầu trên thế giới hiện nay là ô nhiễm.

The top question in the world today is pollution.

Ghi chú

Một số từ đồng nghĩa của top:
- quan trọng (crucial): Her work has been crucial to the project's success.
(Công việc của cô ấy rất quan trọng đối với sự thành công của dự án.)
- quan trọng (vital): It is vital to get medical supplies to the area as soon as possible.
(Điều quan trọng là phải đưa vật tư y tế đến khu vực đó càng sớm càng tốt.)
- cần thiết (essential): Government support will be essential if the project is to succeed.
(Sự hỗ trợ của chính phủ sẽ rất cần thiết nếu dự án thành công.)