VIETNAMESE

bảng quảng cáo

biển hiệu quảng cáo, biển quảng cáo

ENGLISH

billboard

  

NOUN

/ˈbɪlˌbɔrd/

Bảng quảng cáo là loại hình quảng cáo ngoài trời nhằm thu hút lượt tiếp cận vô cùng lớn.

Ví dụ

1.

Những bảng quảng cáo của nhà hát West End, đầy những lời ca ngợi tuyệt vời nhất, nhưng không phải lúc nào cũng chính xác.

Those West End theatre billboards, full of superlatives and gushing praise, are not always accurate.

2.

Những người lái xe đã bị phân tâm bởi một bảng quảng cáo đồ lót khổng lồ.

Drivers were distracted by a huge billboard featuring an underwear ad.

Ghi chú

Cùng phân biệt 4 khái niệm này nha!
- Bảng quảng cáo (billboard) là loại bảng quảng cáo rất lớn dọc hai bên đường cao tốc, dùng để quảng cáo sản phẩm, dịch vụ.
- Áp phích (poster) giới thiệu tài liệu giáo dục và thông tin nhiều hơn. Nó có thể được sử dụng để dạy một cái gì đó.
- Bảng hiệu (signboard) là bảng hoặc biển có ghi thông tin hoặc ghi tên doanh nghiệp, trường học, bệnh viện, nhà thờ ở mặt tiền.
- Băng rôn (banner) được làm bằng vải và được thiết kế để treo trên cao hoặc để người cầm.