VIETNAMESE

chốt lời

ENGLISH

take profit

  

NOUN

/teɪk ˈprɑfət/

Chốt lời là hành vi bán một chứng khoán để chốt lời sau khi nó đã tăng lên đáng kể.

Ví dụ

1.

Giá trị cắt lỗ trung bình, tỷ lệ chốt lời trung bình của bạn là bao nhiêu?

What are your average stop loss values, your average take profit ratio?

2.

Lệnh chốt lời là một loại lệnh giới hạn chỉ định mức giá chính xác để đóng một vị trí mở để kiếm lợi nhuận.

A take-profit order is a type of limit order that specifies the exact price at which to close out an open position for a profit.

Ghi chú

Một số thuật ngữ chuyên ngành chứng khoán:
- thị trường chứng khoán: stock market
- cổ phiếu: stock
- giá trần: price ceiling
- giá sàn: price floor
- giá đầu ngày: opening price
- giá cuối ngày: closing price
- tỉ lệ cổ tức: dividend yield