DOL Dictionary
Danh sách từ mới nhất
25001:
i.t
25002:
khoa chăn nuôi
25003:
khí tượng học
25004:
năm cuối cấp 3
25005:
khoa xây dựng cầu đường
25006:
phạn học
25007:
thủy văn học
25008:
nấm học
25009:
phân khoa
25010:
kinh tế đối ngoại FTU
25011:
tiền sử học
25012:
tin học cơ bản
25013:
phân ngành
25014:
khoa tự nhiên
25015:
tin học
25016:
tin học văn phòng
25017:
Màu loang
25018:
Màu trầm
25019:
Chuyển màu
25020:
Mẫu hóa đơn
25021:
Màu nhũ
25022:
Xanh đen
25023:
Đồ họa
25024:
Màu xanh tươi của cỏ cây
25025:
Ánh kim
25026:
Hồng cánh sen
25027:
Màu dạ quang
25028:
Mảng xanh
25029:
Hồng nhạt
25030:
Xanh dạ quang
25031:
Màu tím nhạt
25032:
Màu cẩm quỳ
25033:
Màu vàng nhạt
25034:
Màu sữa
25035:
Màu mè
25036:
Màu da bò
25037:
Màu đỏ son
25038:
Xanh bạc hà
25039:
Màu tô
25040:
Màu vỏ chanh
25041:
Xanh nhạt
25042:
Màu đơn sắc
25043:
Màu da người
25044:
Xanh tím than
25045:
Màu trắng ngà
25046:
Xanh lá mạ
25047:
Màu xanh ngọc bích
25048:
Màu tím than
25049:
Màu cà phê sữa
25050:
Hơi tím
25051:
Màu cầu vồng
25052:
Xanh xanh
25053:
Màu dầu
25054:
Hồng
25055:
Hơi đỏ
25056:
Màu da cam
25057:
Màu nhạt
25058:
Màu bạch kim
25059:
Hồng sẫm
25060:
Màu đỏ cam
25061:
Cây cọ vẽ
25062:
Màu đỏ mận
25063:
Màu phụ
25064:
Màu sơn
25065:
Được vẽ bởi
25066:
Hường
25067:
Màu bột
25068:
Màu vẽ
25069:
Mẫu vật
25070:
Màu cam đào
25071:
Màu sắc chủ đạo
25072:
Màu vàng đất
25073:
loang
25074:
Màu trơn
25075:
Màu trắng đục
25076:
Màu trắng sứ
25077:
Vân đá
25078:
Lóng lánh
25079:
Màu trung tính
25080:
Chân dung
25081:
Màu tan
25082:
Cánh sẻ
25083:
Màu xanh biển
25084:
Loang loáng
25085:
Màu đà
25086:
Xanh da trời
25087:
Màu vàng nghệ
25088:
Mê la nin
25089:
Xanh lá cây
25090:
Màu tím việt
25091:
Màu sáp
25092:
Xanh ngọc
25093:
Men gốm
25094:
Hạt màu
25095:
Môn múa balê
25096:
Họa
25097:
Màu vân gỗ
25098:
Mặt chữ
25099:
Bệch
25100:
Màu sắc rực rỡ
25101:
Màu ngà
25102:
Mảng màu không đều
25103:
Sắc thái
25104:
Xanh tươi
25105:
Lập thể
25106:
Mất mỹ quan
25107:
Họa phẩm
25108:
Phấn nước
25109:
Lóe
25110:
Xanh đồng
25111:
Môn khiêu vũ
25112:
Gam màu nóng
25113:
Lối vẽ biếm họa
25114:
Màu đất son
25115:
Vàng nâu
25116:
Gam màu trầm
25117:
Lớn
25118:
Lờn
25119:
Vân gỗ
25120:
Màu sáp dầu
25121:
Màu cốm
25122:
Màu trong suốt
25123:
Gam màu trung tính
25124:
Logo âm bản
25125:
Sự trưng bày
25126:
Bức họa
25127:
Cánh trả
25128:
Lối in hoa Batik
25129:
Xanh cổ vịt
25130:
Thạch anh tóc vàng
25131:
Màu hồng cam
25132:
Màu nâu tây
25133:
Màu kem
25134:
Màu hồng cánh sen
25135:
Xám tro
25136:
Màu nâu vàng
25137:
Màu khói
25138:
Sơn mài
25139:
Xu hướng lập thể
25140:
Màu mận đỏ
25141:
Sắc màu cuộc sống
25142:
Sơn then
25143:
Màu nâu cánh gián
25144:
Màu hoàng thổ
25145:
Sành
25146:
Sứ
25147:
Màu nâu đất
25148:
Xám khói
25149:
Sành sứ
25150:
Thạch anh hồng
25151:
Xám
25152:
Màu lông chuột
25153:
Phù điêu
25154:
Thạch anh thuần khiết
25155:
Màu mận chín
25156:
Màu đỏ
25157:
Chân chỉ hạt bột
25158:
công chính
25159:
con rơi
25160:
lưu manh
25161:
con quái thú
25162:
khuôn phép
25163:
cong cớn
25164:
công dung ngôn hạnh
25165:
lụy
25166:
công minh
25167:
lưu luyến
25168:
xích mích
25169:
nữ hạnh
25170:
xét nét
25171:
niềm đau
25172:
xốc vác
25173:
xỏ lá
25174:
xếp nếp
25175:
niềm hy vọng
25176:
xót
25177:
xì trét
25178:
niềm vinh dự
25179:
người cổ hủ
25180:
niềm tây
25181:
niềm đam mê
25182:
xông xáo
25183:
niềm khoái trá
25184:
người có chính kiến
25185:
người có cá tính
25186:
người có tâm hồn ăn uống
25187:
niềm kiêu hãnh
25188:
người có tâm
25189:
niềm khao khát
25190:
dễ khóc
25191:
dễ bị lừa
25192:
dè dụm
25193:
yêu kiều
25194:
dễ ghét
25195:
dễ cáu
25196:
dễ gần
25197:
dễ mến
25198:
dễ hối lộ
25199:
dè dặt
25200:
dễ chán
25201:
dễ lung lạc
25202:
đê hèn
25203:
dễ cảm động
25204:
dè chừng
25205:
xu hướng tính dục
25206:
xúc cảm
25207:
xót xa
25208:
xuề xòa
25209:
đứa bé ngỗ nghịch
25210:
dễ tiếp thu
25211:
đố kị
25212:
dễ sai khiến
25213:
dua nịnh
25214:
đê tiện
25215:
đoan chính
25216:
dễ thương đáng yêu
25217:
dễ tính
25218:
đứa bé tinh quái
25219:
độ lượng
25220:
dễ thích nghi
25221:
dẻo mồm
25222:
đứa ăn mày
25223:
điên tiết
25224:
dễ nổi nóng
25225:
dễ tin người
25226:
dễ mua chuộc
25227:
đoản hậu
25228:
đểu cáng
25229:
sự ghét
25230:
đức tính anh hùng
25231:
sự duỗi ra
25232:
đức hạnh
25233:
dục tình
25234:
dục năng
25235:
đức tính
25236:
sự ganh tỵ
25237:
sự giản dị
25238:
đức độ
25239:
sự gan dạ
25240:
đầu đất
25241:
sự ghét bản thân
25242:
dục
25243:
đầu số điện thoại
25244:
dấu hiệu
25245:
sự ghen tuông
25246:
dục vọng
25247:
dấu mốc
25248:
sự ghê tởm
25249:
sự gò bó
25251:
sự ham học hỏi
25252:
sự hâm mộ
25253:
sự giận dữ
25254:
sự hành xác
25255:
sự hài hước
25256:
sự hận thù
25257:
sự ham mê
25258:
Tỉ lệ chọi
25259:
Phần thi
25260:
Thi tay nghề
25261:
Sát hạch
25262:
Thi thố
25263:
Giải cấp thành phố
25264:
Phao thi
25265:
Giải cấp trường
25266:
Thi rớt
25267:
Sơ khảo
25268:
Vị trí thứ hai
25269:
Tổ hợp xét tuyển
25270:
Giải học sinh giỏi
25271:
Phúc tra
25272:
Vòng sơ tuyển
25273:
Sa hình
25274:
Đồ án chuyên ngành
25275:
Đầu vào
25276:
Đậu tốt nghiệp
25277:
Hội thi
25278:
Đánh hỏng
25279:
Đề mở
25280:
Đậu vào trường đại học
25281:
Đội tuyển
25282:
Danh sách học sinh
25283:
Đăng khoa
25284:
Tuyển thẳng đại học
25285:
Sự lạc đề
25286:
Yêu cầu đề bài
25287:
Giấy báo đỗ đại học
25288:
Bộ đề
25289:
Đề kiểm tra
25290:
Điểm xét tốt nghiệp
25291:
Giấy báo dự thi
25292:
Lễ bảo vệ tốt nghiệp
25293:
Đình thí
25294:
Đề thi thử
25295:
Gian lận
25296:
Mã đề thi
25297:
Điểm quá trình
25299:
Sự thi đua
25300:
Gian lận trong thi cử
25301:
Điểm sàn
25302:
Yêu cầu đầu vào
25303:
Tham gia cuộc thi
25304:
Màu xanh đọt chuối
25305:
Màu hổ phách
25306:
Màu be
25307:
Màu vàng cam
25309:
Xanh dương
25310:
Màu đỏ máu
25311:
Bố cục tạo hình
25312:
Bế dán thành phẩm
25313:
Họa cụ
25314:
Họa đồ
25315:
Họa công
25316:
Màu đen
25317:
Bích họa
25318:
Sắc màu
25319:
Màu nền
25320:
Bức vẽ bằng chì than
25321:
Biếm họa
25322:
Màu xanh chuối
25323:
Mất thẩm mỹ
25325:
Ảnh nửa người
25326:
Màu ưa dùng của họa sĩ
25327:
Chạm chìm
25328:
Màu nâu
25329:
Ảnh phổ
25330:
Hồng phấn
25331:
Bức hình
25332:
Ảnh nhị phân
25333:
Xanh biếc
25334:
Màu xanh nõn chuối
25335:
Màu đỏ booc đô
25337:
Màu đỏ tươi
25338:
Màu hạt dẻ
25339:
Màu sáng
25340:
Chạm trổ
25341:
Cánh gián
25342:
Màu cam cháy
25343:
Màu quế
25344:
Màu đỏ gạch
25345:
Màu đỏ anh đào
25346:
Màu đậm
25347:
Xanh ngọc lục bảo
25348:
Hồng đất
25349:
Hồng đậm
25350:
Màu đỏ đất
25351:
Màu đỏ đậm
25352:
Bản khắc
25353:
Gam màu lạnh
25354:
Màu vàng đậm
25355:
Sì sì
25356:
Sớ vải
25357:
Màu đồng
25358:
Mẫu vẽ
25359:
Màu tối
25360:
Màu xám đậm
25361:
Mai mái
25362:
Màu trắng kem
25363:
Xanh lơ
25364:
Mảng màu
25365:
Xanh dương đậm
25366:
Màu san hô
25367:
Cô ban
25368:
Màu vàng kem
25369:
Vòng thuần sắc
25370:
Màu vàng nhạt của ngô
25371:
Bền màu
25372:
Màu phim
25373:
So màu
25374:
Mẫu tô
25375:
Ánh lấp lánh
25376:
Thạch anh tóc xanh
25377:
Màu nâu đen
25378:
Màu hồng đậm
25379:
Thạch anh trắng
25380:
Màu hồng phấn
25381:
Màu nâu đỏ
25382:
Màu hồng đất
25383:
Màu nâu khói
25384:
Thạch anh tự nhiên
25385:
Màu hồng tím
25386:
Màu hồng nhạt
25387:
Thạch anh tím
25388:
Màu nâu rêu
25389:
Màu hường
25390:
bản đồ học
25391:
vật lý lượng tử
25392:
văn học Anh
25393:
dược khoa
25394:
văn học dân gian
25395:
vật lý điện từ
25396:
bản thể luận
25397:
dược lâm sàng
25398:
vật liệu học
25399:
băng hà học
25400:
vật lý hạt nhân
25401:
dược lực học
25402:
bào chế học
25403:
văn
25404:
trắc địa học
25405:
đầu ngành
25406:
văn bản học
25407:
triết
25408:
tây học
25409:
dược học
25410:
sư phạm vật lý
25411:
tế bào học
25412:
sư phạm tiếng Anh
25413:
sư phạm tiểu học
25414:
tên ngành
25415:
tài chính học
25416:
thẩm mỹ học
25417:
thần học
25418:
Khoa mục
25419:
Thi chuyển cấp lớp 10
25420:
Kiểm tra định kỳ
25421:
Khối thi
25422:
Khóa thi
25423:
Thi cử
25424:
Kiểm tra giữa kì
25425:
Khối thi đại học
25426:
Thi đánh giá năng lực
25427:
Khoa cử
25428:
Kiểm tra chuyên ngành
25429:
Kiểm tra 1 tiết
25430:
Thi hùng biện
25431:
Kiểm tra cuối kì
25432:
Thi đậu
25433:
Kiểm tra bài cũ
25434:
Thi lý thuyết
25435:
Làm luận văn
25436:
Thi cấp 3
25437:
Kiểm tra học kỳ
25438:
Thi nói
25439:
Thi chuyển cấp
25440:
Kiểm tra trắc nghiệm
25441:
Thi bằng lái xe máy
25442:
Thi quốc tịch
25443:
Thi cắm hoa
25444:
Thi đỗ cấp 3
25445:
Thi đậu đại học
25446:
Thi hộ
25447:
Thi đầu vào
25448:
Tiểu luận cuối kỳ
25449:
Thi tốt
25450:
Thi tuyển sinh đại học
25451:
Thi tuyển sinh lớp 10
25452:
Thi tốt nghiệp
25455:
Vòng thi
25456:
Thi tuyển
25457:
Thi tự luận
25458:
Thi tuyển sinh
25459:
Vòng thi ứng xử
25460:
Thi ứng xử
25461:
Sơ tuyển
25462:
Màu xanh tím than
25463:
Màu vàng kim
25464:
Xanh rêu
25465:
Mặt chính
25466:
Màu vàng đỏ
25467:
Xanh nước biển
25468:
Luồng vàng
25469:
Màu đỏ đô
25470:
Tuyệt phẩm
25471:
Màu loang lổ
25472:
Màu chàm
25474:
sự quả quyết
25475:
sự lo xa
25476:
sự sốt sắng
25477:
sự thích thú
25478:
sự quên mình
25479:
sự lững lờ
25480:
sự sung sướng
25481:
sự thích thú quá độ
25482:
sự quen thuộc
25483:
sự tỉnh táo
25484:
sự tinh anh
25485:
sự tin cậy
25486:
sự tiêu cực
25487:
sự tinh quái
25488:
sự tin tưởng
25489:
sự tín nhiệm
25490:
sự tinh thông
25491:
sự trầm ngâm
25492:
sự trăn trở
25493:
sự tôn kính
25494:
sự tốt bụng
25495:
sự trầm tĩnh
25496:
sự trong sạch
25497:
sự trưởng thành
25498:
sự tử tế
25499:
sự tự hào
25500:
sự trọng vọng
25501:
sự trung thực
25502:
sự trong trắng
25503:
sự tuyệt vọng
25504:
sự uyên bác
25505:
sự vui vẻ
25506:
sự yêu thích
25508:
sự ưa thích đặc biệt
25509:
sức mê hoặc
25510:
sự ưa thích
25511:
sự uy tín
25512:
sự yêu thương
25513:
sự xấu hổ
25514:
sự vỡ mộng
25515:
sự tự trọng
25516:
sự yên tâm
25517:
sự xao lãng
25518:
sự tự tin
25519:
sự yếu đuối
25520:
sự vô tình
25521:
sự vui mừng
25522:
sự vô cảm
25523:
sự vô tư
25524:
sự xông xáo
25525:
sự vui thích đến cực độ
25526:
táo gan
25527:
tằn tiện
25528:
tâm niệm
25529:
tái ngắt
25530:
táng tận lương tâm
25531:
tất tả
25532:
tâm phúc
25533:
tài nghệ
25534:
tang thương
25535:
tai quái
25536:
tẩu hỏa nhập ma
25537:
sự hổ thẹn
25538:
sự hào phóng
25539:
sự hoảng loạn
25540:
sự hạnh phúc
25541:
sự háo hức
25542:
sự hăng hái
25543:
sự ham muốn
25544:
sự hiểm độc
25545:
sự hãnh diện
25546:
sự hoài niệm
25547:
sự hèn nhát
25548:
sự hồi hộp
25549:
sự hưng phấn
25550:
sự khó chịu
25551:
sự khát khao
25552:
sự hóm hỉnh
25553:
sự hốt hoảng
25554:
sự khiêm tốn
25555:
sự khoan dung
25556:
sự hoạt bát
25557:
sự ích kỷ
25558:
sự không muốn
25559:
sự khổ cực
25560:
sự hoang mang
25561:
sự không thích
25562:
sự khinh bỉ
25563:
sự không kiên định
25564:
sự không sốt sắng
25565:
sự khiếp sợ
25566:
sự không hài lòng
25567:
sự làm mệt mỏi
25568:
sự làm mất hết can đảm
25569:
sự kiên nhẫn
25570:
sự liêm chính
25571:
sự kính trọng
25572:
sự kiên định
25573:
sự làm kiệt quệ
25574:
sự làm kiệt sức
25575:
sự lạnh nhạt
25576:
sự kỳ vọng
25577:
sự không tin tưởng
25578:
sự kiên trì
25579:
sự kinh tởm
25580:
sự kiên cường
25581:
sự kiệt sức
25582:
sự kinh hãi
25583:
sự kiên quyết
25584:
sự khuây khỏa
25585:
sự không tin
25586:
sự không thoải mái
25587:
sự thờ ơ
25588:
sự nuôi dưỡng
25589:
sự mơ màng
25591:
sự thoải mái
25592:
sự oán hận
25593:
sự mong muốn
25594:
sự tế nhị
25595:
sự ớn lạnh
25596:
sự tha thiết
25597:
sự ngấy vì ăn quá nhiều
25598:
sự thông cảm
25599:
sự tham lam
25600:
sự thù địch
25601:
sự phấn chấn
25602:
sự nghiêm khắc
25603:
sự phấn khích
25604:
sự nghiêm túc
25605:
sự thân thiện
25606:
sự thư giãn
25607:
sự phẫn nộ
25608:
sự thu hút
25609:
sự thận trọng
25610:
sự nghiện
25611:
sự nhiệt huyết
25612:
sự thăng hoa
25613:
sự thù oán
25614:
sự ngon miệng
25615:
sự nhiệt tình
25616:
sự thẳng thắn
25617:
sự thương cảm
25618:
sự ngóng đợi
25619:
sự thanh thản
25620:
sự nhớ nhung
25621:
sự ngượng
25622:
sự tiếc nuối
25623:
sự thấu đáo
25624:
sự nồng nhiệt
25625:
sự nhăn mặt
25626:
sự tiện ích
25627:
sự nóng ruột
25628:
sự thấy kinh
25629:
sự nhát gan
25630:
sự tiết dục
25631:
sự rợn
25632:
sự lúng túng
25633:
sự sung sướng tột đỉnh
25634:
sự thiệt thòi
25635:
sự lưỡng lự
25636:
sự suy sụp
25637:
sự run
25638:
sự thiếu niềm tin
25639:
sự mất tinh thần
25640:
sự tàn ác
25641:
sự thiếu trung thực
25644:
sự tận tâm
25645:
sự thiếu tự tin
25646:
sự rung động
25647:
sự táo bạo
25648:
sự mến
25649:
sự thiếu uy tín
25650:
sự say mê
25651:
sự mệt mỏi
25652:
sự tao nhã
25653:
sự thịnh nộ
25654:
sự say rượu
25655:
sự liều lĩnh tuyệt vọng
25656:
sự sợ hãi
25657:
sự thèm ăn
25658:
sự phân vân
25659:
sự lo lắng
25660:
sự sốc văn hóa
25661:
sự thèm khát
25662:
sự phiền muộn
25663:
sự sôi nổi
25664:
sự lo ngại
25665:
tâm thành
25666:
tài sắc
25667:
tánh
25668:
tệ bạc
25669:
tâm thế
25670:
tâm trí
25671:
tâm thức
25672:
tê mê
25673:
tài lẻ
25674:
tâm tính
25675:
tần ngần
25676:
thả cảm xúc
25677:
tài lực
25678:
tần tảo
25679:
thả hồn
25680:
tâm tình
25681:
tài năng bẩm sinh
25682:
tầm hiểu biết
25683:
sượng mặt
25684:
tâm chí
25685:
tái xám
25686:
tâm huyết với nghề
25687:
suy sụp
25688:
tâm địa
25689:
tái xanh
25690:
suy tâm
25691:
tâm địa xấu xa
25692:
tâm lí
25693:
tâm
25694:
tà tâm
25695:
tâm lý bầy đàn
25696:
tài tình
25697:
tâm bệnh
25698:
tà vạy
25699:
sững sờ
25700:
tài trí
25701:
sức sống mãnh liệt
25702:
tấc lòng
25703:
tài ứng biến
25704:
sửng sốt
25705:
sưng sỉa mặt mày
25706:
tài lanh
25707:
sướng
25708:
sừng sỏ
25709:
sướng mắt
25710:
thán phục
25711:
thâm tâm
25712:
thâm hiểm
25713:
tham tàn
25714:
thẫn thờ
25715:
tham công tiếc việc
25716:
thâm thúy
25717:
tham tài
25718:
thần sắc
25719:
thấm thía
25720:
tham
25721:
thâm sâu
25722:
thản nhiên
25723:
thái độ hơn trình độ
25724:
tham sinh
25725:
tham ăn
25726:
thân mến
25727:
thắc thỏm
25728:
thâm
25729:
tham sân si
25730:
thẳng thừng
25731:
thận trọng
25732:
thành thục
25733:
thanh liêm
25734:
thanh bạch
25735:
thăng bằng
25736:
thẳng như ruột ngựa
25737:
thằng đàn bà
25738:
thần thông
25739:
thần trí
25740:
thanh nhã
25741:
thanh cao
25742:
thẩn thơ
25743:
thanh tâm
25744:
thảo
25745:
thành kiến
25746:
thảo mai
25747:
thành kính
25748:
tháo vát
25749:
thanh cảnh
25750:
thành kính phân ưu
25751:
thành tâm
25752:
thánh thiện
25753:
thanh lịch và thông minh
25754:
thảnh thơi
25755:
lãng tử
25756:
lập dị
25757:
lão luyện
25758:
lặt vặt
25759:
lật mặt
25760:
lạnh lùng boy
25761:
láo xược
25762:
thấu đáo
25763:
lanh chanh
25764:
lanh
25765:
lập chí
25766:
lao phiền
25767:
thất chí
25768:
lành
25769:
lắp bắp
25770:
thất kinh
25771:
lăng xăng
25772:
thất sắc
25773:
thấp hèn
25774:
thất vọng vì điều gì
25775:
lấy làm buồn
25776:
láu cá
25777:
lây lất
25778:
láu lỉnh
25779:
lấy lại tinh thần
25780:
láu hơn
25781:
lầy
25782:
lay động
25783:
lè nhè
25784:
làu bàu
25785:
lấy lại năng lượng
25786:
lễ phép
25787:
lếu láo
25788:
làu
25789:
lì
25790:
lẹ làng
25791:
lẽ phải
25792:
lầy nhầy
25793:
lề mề
25794:
lều tiểu não
25795:
lếch thếch
25796:
lém
25797:
lèm bèm
25798:
sành ăn
25799:
thích đi du lịch
25800:
phong cách làm việc
25801:
sành nghề
25802:
thích nghe nhạc
25803:
thư giãn cuối tuần
25804:
phong cách lãnh đạo
25805:
sành sỏi
25806:
thích nói
25807:
thư giãn đầu óc
25808:
phong cách sống
25809:
giận thân
25810:
kinh viện
25811:
sợ đám đông
25812:
phong cách hiện đại
25813:
giận tím gan
25814:
thích đánh nhau
25815:
phong cách học
25816:
sợ ma
25817:
sợ thánh thần
25818:
phong cách bụi bặm
25819:
sợ sệt
25820:
sợ quá
25821:
sợ trời
25822:
phong cách cá tính
25823:
sờ sợ
25824:
kinh nhật tụng
25825:
sợ vợ
25826:
phong cách cổ điển
25827:
thích chụp ảnh
25828:
kinh tạ ơn
25829:
kinh tân ước
25830:
kinh dịch
25831:
thích chuyện trò
25832:
kinh bổn
25833:
kinh thánh
25834:
kinh kệ
25835:
kinh cô ran
25836:
kinh vê đa
25837:
khát
25838:
phong thái
25839:
thích mạo hiểm
25840:
thi vị
25841:
la mã hóa
25842:
kiên tín
25843:
thích học hỏi
25844:
thích một mình
25845:
lại quả
25846:
thích cái gì hơn là
25847:
thể diện
25848:
thích khám phá
25850:
thích đáng
25851:
thích thầm
25852:
thẹn
25853:
lá số tử vi
25854:
thích gây gổ
25855:
thê lương
25856:
thi hứng
25857:
tinh thần thoải mái
25858:
tinh ý
25859:
vẻ đẹp tâm hồn
25860:
xấc
25861:
to gan
25862:
vết thương lòng
25863:
nạnh
25864:
mừng thọ
25865:
nhăn mặt khó chịu
25866:
nghẹn ngào
25867:
náo
25868:
nhân nghĩa
25869:
muốn được vuốt ve
25870:
nao lòng
25871:
nhẫn nhục
25872:
nguồn sống
25873:
muốn giết chóc
25874:
nao nức
25875:
nhân phẩm
25876:
nhăn mặt dè bỉu
25877:
mừng rỡ
25878:
mừng thầm
25879:
nên người
25880:
nén lòng
25881:
tính du côn
25882:
ngã lòng
25883:
nâng niu
25884:
nặng lòng
25885:
nặng tình
25886:
mọt sách
25887:
nặng nề với
25888:
năng lượng tri giác
25889:
yên trí
25890:
mủm mỉm
25891:
nằng nặc
25892:
mọt phim
25893:
nặng nhẹ
25894:
mỹ mãn
25895:
mừng
25896:
xàm xí
25897:
mừng công
25898:
nặng gánh
25899:
xấu nết
25900:
mừng quýnh
25901:
quá hỗn xược
25903:
quá khích
25904:
nựng nịu
25905:
quan điểm cá nhân
25906:
nông nổi
25907:
sảng khoái
25908:
nữ yêu tinh
25909:
sòng sọc
25910:
nỗi lo sợ
25911:
quăm quắm
25912:
nồng hậu
25913:
rung động đầu đời
25914:
sồn sồn
25915:
sáng dạ
25916:
phóng túng
25917:
sộp
25918:
rùng mình
25919:
sát cánh
25920:
phức cảm
25921:
rất thích
25922:
quả cảm
25923:
sốt gan
25924:
sát gái
25925:
nỗi thất vọng
25926:
sĩ diện hão
25927:
sự ác cảm
25928:
rợn
25929:
siêng
25930:
sự ác tâm
25931:
nóng giận
25932:
sởn
25933:
quảng đại
25934:
sớn sác
25935:
nỗi buồn
25936:
nỗi ám ảnh
25937:
quảng giao
25938:
son sắt
25939:
nổi bật giữa đám đông
25940:
nội công
25941:
quê độ
25942:
nhớ mong
25943:
sính ngoại
25944:
nỗi khổ cực
25945:
nhớ quê hương
25946:
quá cầu toàn
25947:
sợ chết khiếp
25948:
nỗi luyến tiếc quá khứ
25949:
quẫn bách
25950:
nội năng
25951:
rưng rưng
25952:
nhân tình
25953:
sỗ sàng
25954:
nỗi âu lo
25955:
sẵn sàng giúp đỡ
25956:
sâu hiểm
25957:
non
25958:
sắc sảo
25959:
nhớ thương
25960:
sốc
25961:
nhọc lòng
25962:
sơ bộ
25963:
nhẵn thín
25965:
nhiều cảm xúc
25966:
sắc dục
25967:
phẫn nộ
25968:
sâu độc
25969:
nỗi riêng
25970:
sầu muộn vì tình
25971:
se lòng
25972:
quầy quậy
25973:
nông cạn
25974:
quyết chiến
25975:
nỗi đau
25976:
nội tại
25977:
rùng rùng
25978:
sót
25979:
nơm nớp
25980:
sầu
25981:
quê mùa
25982:
phương trưởng
25983:
rưng rức
25984:
sôi máu
25985:
lại mặt
25986:
lăng loàn
25987:
khải huyền
25988:
khai tâm
25989:
lẳng lơ
25990:
judas
25991:
khổ hạnh
25992:
thích yên ổn
25993:
thỏa đam mê
25994:
thiếu chuyên nghiệp
25995:
thiển cận mà tự mãn
25996:
thiện
25997:
thiện chí hợp tác
25998:
thiếu dũng khí
25999:
thói dâm ô
26000:
thiển cận
Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn
Nhắn tin DOL qua Facebook
Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính
Gọi điện liên hệ
Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39
DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng
Click để xem địa chỉ chi tiết




