DOL Dictionary
Danh sách từ mới nhất
25001:
thiếu vắng
25002:
thế sự
25003:
thiếu uy tín
25004:
thể phủ định
25005:
thiếu trách nhiệm
25006:
thế lợi
25007:
thiếu thứ gì
25008:
thế cục
25009:
thiếu thông tin
25010:
the
25011:
thiếu thốn thứ gì
25013:
thiếu thốn
25014:
lằng nhằng
25015:
thiếu sức sống
25016:
lặng ngắt
25017:
thiếu sót
25018:
lặng lẽ
25019:
thiều quang
25020:
lẳng lặng
25021:
thiểu phát
25022:
lãng đãng
25023:
thiếu nhân sự
25024:
lặng
25025:
thiếu nhân lực
25026:
lắng
25027:
thiếu nguồn nhân lực
25028:
láng
25029:
thiếu người
25031:
thiếu năng lực
25032:
lan tràn
25033:
thiếu kinh nghiệm
25034:
lăn tăn
25035:
thiếu hụt nhân lực
25036:
lan rộng
25037:
thiếu hụt
25038:
lan rất nhanh
25039:
thiếu hàng
25040:
lan man
25041:
thiêu đốt
25042:
lẫn lộn
25043:
thiếu đồng bộ
25044:
lan khắp
25045:
thiếu cân
25046:
lận đận
25047:
thiết thân
25048:
lằn
25049:
thiết
25050:
lăn
25051:
làm yếu sức
25052:
thiện xạ
25053:
làm yếu đi
25054:
thiên thời
25055:
thiên tạo
25056:
làm yên tâm
25057:
thiên phú
25058:
làm yên
25059:
thiện nghệ
25060:
làm xơ ra
25061:
làm tắc nghẽn
25062:
làm không yên lòng
25063:
làm suy yếu ngầm
25064:
làm không an tâm
25065:
làm suy yếu
25066:
làm khỏe lại
25067:
làm suy sụp
25068:
làm khô héo
25069:
làm suy giảm
25070:
làm khô hạn
25071:
làm suy đồi
25072:
làm sửng sốt
25073:
làm khó chịu
25074:
làm khát nước
25075:
làm sống lại
25076:
làm sôi nổi
25077:
làm hồi sinh
25078:
làm sốc
25079:
làm hoen ố
25080:
làm say mê
25081:
làm hốc hác
25082:
làm sáng sủa
25083:
làm hoạt động
25084:
làm teo lại
25085:
làm hết hồn
25086:
làm teo đi
25087:
làm héo úa
25088:
làm tê liệt
25089:
làm héo
25090:
làm tệ đi
25091:
làm hao mòn
25092:
làm tấy lên
25093:
làm hao gầy
25094:
làm tăng cao lên
25095:
làm hài hòa
25096:
làm tăng cảm hứng
25097:
làm hại
25098:
làm tăng
25099:
làm hạ phẩm giá
25100:
làm tan rã
25101:
làm giật mình
25102:
làm tan ra
25103:
làm giảm giá trị
25104:
làm tan hoang
25105:
làm gấp
25106:
lấm tấm
25107:
làm dịu bớt
25108:
làm dịu
25109:
làm tái nhợt
25110:
làm nghịt
25111:
làm phong phú
25112:
làm phổ biến
25113:
làm nghẹt
25114:
làm phân tâm
25115:
làm nặng thêm
25116:
làm phai màu
25117:
làm mục ruỗng
25118:
làm ổn định
25119:
làm mục
25120:
làm mở ra
25121:
làm ô uế thanh danh
25122:
làm ô nhiễm nặng
25123:
làm mình mệt mỏi
25124:
làm mệt lử
25125:
làm nhức
25126:
làm mất hết can đảm
25127:
làm nhiễm điện
25128:
làm mất danh dự
25129:
làm nhiễm bẩn
25130:
làm mát cơ thể
25131:
làm nhen nhóm
25132:
làm mất cảm giác
25133:
lam nham
25134:
làm mắc cạn
25135:
làm sáng ngời
25136:
làm lúng túng
25137:
làm sảng khoái
25138:
làm lung lay
25139:
làm sẵn
25140:
làm loét
25141:
làm rung chuyển
25142:
làm rộng ra
25143:
làm lóa mắt
25144:
làm rỗng
25145:
lâm li
25146:
làm rối trí
25147:
làm lệch lạc
25148:
làm rối loạn
25149:
làm lây nhiễm
25150:
làm rẽ ra
25151:
làm kinh ngạc
25152:
làm rát
25153:
làm kinh hoàng
25154:
làm kiệt sức
25155:
làm rắn lại
25156:
làm khuây khỏa
25157:
làm quắt lại
25158:
làm khuây
25159:
làm phương hại
25160:
kỳ vĩ
25161:
kỷ vật
25162:
lác đác
25163:
kinh khủng
25164:
kỳ tích
25165:
lạ thường
25166:
kinh khiếp
25167:
lá thắm
25168:
kỳ quái
25169:
kỳ ảo
25170:
kỹ
25171:
kinh động
25172:
kỳ quặc
25173:
lả tả
25174:
kinh điển
25175:
kỳ ngộ
25176:
kịt
25177:
lá rơi
25178:
kỳ lạ
25179:
kín nước
25180:
kíp
25181:
lạ miệng
25182:
kỳ diệu
25183:
kín mít
25184:
kính yêu
25185:
lạc nghiệp
25186:
kỳ dị
25187:
làm choáng ngợp
25188:
kinh tởm
25189:
lắc lư
25190:
kỳ cựu
25191:
làm chỗ tựa
25192:
làm đặc
25193:
lạc lối
25194:
kỳ cục
25195:
làm cho thui chột
25196:
làm cứng rắn
25197:
lạc loài
25198:
kỳ công
25199:
làm cho sợ
25200:
lạc hướng
25201:
làm cụ thể
25202:
làm cho nhảy múa
25203:
lạc điệu
25204:
kỳ bí
25205:
làm co lại
25206:
làm cho nhận thức
25207:
lạc đàn
25208:
làm dính lại
25209:
làm cô đọng
25210:
làm cho muốn nôn
25211:
làm điển hình cho
25212:
la liệt
25213:
làm chói tai
25214:
làm điếc
25215:
là lạ
25216:
làm cho mềm mại
25217:
lai tạo
25218:
làm cho mê muội
25219:
làm dễ dàng
25220:
lạ đời
25221:
lai rai
25222:
la đà
25223:
làm chết
25224:
làm dễ chịu
25225:
lai căng
25226:
lã chã
25227:
làm chệch hướng
25228:
làm đầy
25229:
lại bữa
25230:
làm chệch đi
25231:
lạ
25232:
lại ăn khớp
25233:
làm đau lòng
25234:
lấm chấm
25235:
lạ mặt
25236:
làm đau đớn
25237:
lại
25238:
làm đau buồn
25239:
lạ mắt
25240:
làm cân bằng
25241:
làm bốc hơi lên
25242:
lả lướt
25243:
làm đần độn
25244:
làm bổ dưỡng
25245:
làm cạn
25246:
làm đại khái
25247:
là lượt
25248:
làm cảm kích
25249:
làm ăn phát đạt
25250:
làm dai
25251:
lạ lùng
25252:
làm buốt
25253:
làm ăn manh mún
25254:
lả lơi
25255:
làm đặc lại
25256:
lầm
25257:
lấm bùn
25258:
lai vãng
25259:
làm bối rối
25260:
không đủ
25261:
không đồng hướng
25262:
không đồng bộ
25263:
không có đốm
25264:
không độc
25265:
không có đối thủ
25266:
không dò ra được
25267:
không cố định
25268:
không đều màu
25269:
không có điều kiện
25270:
không đều đặn
25271:
không có cảm giác
25272:
không đẹp mắt
25273:
không có biến cách
25274:
không đẹp
25275:
không cơ bản
25276:
không dẻo dai
25277:
không chuyên nghiệp
25278:
không đếm xuể
25279:
không chuyển động
25281:
không chuyên
25282:
không được hướng dẫn
25283:
không chính trị
25284:
không được giải thích
25285:
không chính thức
25287:
không chính đáng
25288:
không được coi trọng
25289:
không che
25291:
không cháy
25292:
không đúng quy định
25293:
không chân thật
25294:
không đúng lễ giáo
25295:
không cân đối
25296:
không căn cứ
25297:
không đúng đắn
25298:
không cân
25299:
không đúng chỗ
25300:
không cảm động
25301:
không dựa vào
25302:
không biến tính
25303:
không đủ tiêu chuẩn
25304:
không đủ khả năng
25305:
không biên giới
25306:
không đủ điều kiện
25307:
không bị tổn hại
25308:
không dao động
25309:
không bị thương
25310:
không đáng tin cậy
25311:
không còn sự sống
25312:
không còn phù hợp
25313:
không đáng kể
25314:
không đáng giá
25315:
không còn hy vọng
25316:
không đáng
25317:
không còn hợp thời trang
25318:
không đảm bảo chất lượng
25319:
không có vết nhơ
25320:
không cưỡng lại được
25321:
không có thủ lĩnh
25322:
không cụ thể
25323:
không có thật
25324:
không công khai
25325:
không tác dụng
25326:
không cong
25327:
không có sức mạnh
25328:
không có sự khiêu khích
25329:
không còn xa lạ
25330:
không có sinh khí
25331:
không còn tồn tại
25332:
không có lợi ích
25333:
không dễ dàng
25334:
không có lỗ
25335:
không dễ chịu
25337:
không đáy
25338:
không có hứng thú
25339:
không dây
25340:
không có học thức
25341:
không đầu
25343:
không dấu
25344:
không có hiệu quả
25345:
không đạt tới cái gì
25346:
không có hiệu lực
25348:
không có hệ thống
25349:
không đắt đỏ
25351:
không đạt chất lượng
25353:
không đạt
25354:
không có giới hạn
25355:
không đắt
25356:
không có giáo dục
25357:
không đảo lộn
25358:
không có giá trị
25359:
khúc chiết
25360:
không thể hỏng
25361:
không vừa
25362:
không tiếp xúc
25363:
khuây
25364:
không thể gỡ ra
25365:
không tương xứng
25366:
không tiếp tục
25367:
không thể giảm bớt
25368:
khuất tất
25369:
không tương thích
25370:
không tiếp cận được
25371:
không thể đứng vững
25372:
khuất tầm mắt
25373:
không tung tích
25374:
không tiếc lời
25375:
không thể động đến
25376:
khuất mặt
25377:
không trọn vẹn
25378:
không tì vết
25380:
khuất bóng
25381:
không trọn ngày
25382:
không thường xuyên
25383:
không thể tách rời
25384:
khuya sớm
25385:
không trịnh trọng
25386:
không xa vời
25387:
không thể nguôi ngoai
25388:
khuya khoắt
25389:
không tới gần được
25390:
không vượt quá
25391:
không thể lay chuyển
25392:
khủng khiếp
25393:
không tình yêu
25394:
không vững vàng
25395:
khựng
25396:
không thể làm được
25397:
không vững chãi
25398:
không tinh khiết
25399:
khum
25401:
không vững chắc
25402:
không tình cảm
25403:
không thể hủy bỏ
25404:
khúc khuỷu
25405:
không vừa vặn
25406:
không tin được
25407:
không thỏa mãn
25408:
kín lịch
25409:
khuất
25410:
không tiểu sử
25411:
không thỏa đáng
25412:
kín khí
25413:
khừ khừ
25414:
không thú vị
25415:
kín kẽ
25416:
không thích hợp
25417:
khư khư
25418:
không thống nhất
25419:
kín hơi
25421:
khứ hồi
25422:
không thông gió
25423:
kín gió
25424:
không thể xâm phạm
25425:
khớp với nhau
25426:
không thoáng khí
25427:
không thể tránh khỏi
25428:
kim bản vị
25429:
khớp lại với nhau
25430:
không thoáng gió
25431:
kiết xác
25432:
không thể tránh được
25433:
không xương
25434:
không thoải mái
25435:
kiệt tác
25436:
không thể tranh cãi
25437:
không xứng đáng
25438:
không thuộc truyền thống
25439:
kiệt quệ
25440:
không thể thực hiện được
25441:
không xứng
25442:
không thực tế
25443:
kiệt
25444:
không thể thối rữa
25445:
không xác thực
25446:
không thực
25447:
không thể thoát được
25448:
kiến hiệu
25449:
không xác minh được
25450:
không thuận tiện
25451:
không thể thay thế
25452:
kịch cỡm
25453:
không thuận tai
25454:
không xác định thời hạn
25455:
không thể tha thứ
25456:
kịch chiến
25457:
không thuận lợi
25458:
không xác định
25459:
không hợp lệ
25460:
không đường
25461:
không lối thoát
25462:
không hợp
25463:
không lời
25464:
không được ưa chuộng
25465:
không hoạt động
25466:
không rõ nguồn gốc
25467:
không lô gíc
25468:
không hoàn hảo
25469:
không được trau dồi
25470:
không rõ
25471:
không được trang bị
25472:
khổng lồ
25473:
không hoàn chỉnh
25474:
không rành mạch
25475:
không được thích
25476:
không liên tục
25477:
không hòa hợp
25478:
không rảnh
25480:
không hòa đồng
25481:
không liền mạch
25482:
không ràng buộc
25483:
không giống
25484:
không hòa âm
25485:
không mơ hồ
25486:
không quen thuộc
25487:
không gia đình
25488:
không hay
25489:
không minh bạch
25490:
không tệ
25491:
không gỉ
25492:
không gục ngã
25493:
không may mắn
25494:
không sánh được
25495:
không duyên cớ
25496:
không màu
25497:
không sáng
25498:
không gọn gàng
25499:
không đứt quãng
25500:
không mập mờ
25501:
không gợi cảm
25502:
không sắc
25503:
không dứt
25504:
không giống nhau
25505:
không mạch lạc
25506:
không rỗng
25507:
không phức tạp
25509:
không luân lý
25510:
không rối
25511:
không thể chuyển nhượng
25512:
không phụ thuộc
25513:
không khỏe
25514:
không ngừng
25515:
không phù hợp với
25516:
không khít
25517:
không thể chối cãi
25518:
không ngớt
25519:
không thể chia rẽ
25520:
không phù hợp
25521:
không khả thi
25522:
không ngon
25523:
không thể chấp nhận được
25524:
không phổ biến
25525:
không khả quan
25526:
không ngay ngắn
25527:
không ít
25528:
không phát triển đầy đủ
25529:
không thể bị mua chuộc
25530:
không ngần ngại
25531:
không thể bàn cãi
25532:
không hợp pháp
25533:
không ồn ào
25534:
không mùi
25535:
không ổn
25536:
không liên lạc được
25537:
không thể bác bỏ
25538:
không nhất thiết
25539:
không oằn
25540:
không lành mạnh
25541:
không thể an ủi được
25542:
không nhất quán
25543:
không nổi tiếng
25544:
không lai
25545:
không thấy được
25546:
không nguy hiểm
25547:
không kịp thời gian
25548:
không nhượng bộ
25549:
không thanh thản
25550:
không ngừng nghỉ
25551:
không khớp
25552:
không nhỏ
25553:
không thấm nước
25554:
không ngừng cố gắng
25555:
không khỏe mạnh
25556:
không nhiều
25557:
không tên
25558:
không ngừng chuyển động
25559:
kế cận
25560:
im lìm
25561:
ỉu xìu
25562:
im ỉm
25563:
kết đoàn
25564:
khẩn
25565:
ít tuổi
25566:
im bặt
25567:
kết dính
25568:
khàn
25569:
ít sử dụng
25570:
im ả
25571:
kẹt cảng
25572:
khắm
25573:
ít phổ biến
25574:
kẹt
25575:
ích lợi
25576:
khấm khá
25577:
ít ỏi
25578:
ích dụng
25579:
kép
25580:
khai
25581:
ít nữa
25582:
inh tai
25583:
kéo dài mãi
25584:
khác thường
25585:
ít nhất
25586:
kêu lạnh cạch
25587:
inh ỏi
25588:
khang an
25589:
ít người
25590:
kêu lách cách
25591:
in nghiêng
25592:
ít khi
25593:
kháng
25594:
kêu kin kít
25595:
in hoa
25596:
khẩn yếu
25597:
ít hơn
25598:
kết tinh
25599:
in hệt
25600:
khẳn tính
25601:
ít hấp dẫn
25602:
kết thúc với
25603:
im phăng phắc
25604:
khan hiếm
25605:
ít đường
25606:
kết thành
25607:
khác người
25608:
khản giọng
25609:
khẽ
25610:
kết lại
25611:
khắc nghiệt
25612:
khả chuyển
25613:
khát nước
25614:
kém hơn
25615:
khác múi giờ
25616:
khá cao
25617:
khát máu
25618:
kém hiệu quả
25619:
khác loại
25620:
kêu vang
25621:
khắt khe
25622:
kém hèn
25623:
khác hẳn nhau
25624:
kêu thình thịch
25625:
khập khiễng
25626:
kém cỏi
25627:
khác giới
25628:
kêu sột soạt
25629:
khánh kiệt
25630:
kém cạnh
25631:
kêu lộp độp
25632:
khác biệt với
25633:
khấp khểnh
25634:
kẻ caro
25635:
khả kính
25636:
khác biệt văn hóa
25637:
khảnh
25638:
keo cú
25639:
khấc
25640:
khang trang
25641:
khá khỏe mạnh
25642:
kềnh càng
25643:
khá tốt
25644:
khá ít
25645:
khẳng khiu
25646:
keng
25647:
khá ổn
25648:
khá hơn
25649:
khăng khít
25650:
kén
25651:
khá nhiều
25652:
khá giả
25653:
khang khác
25654:
kém phát triển
25655:
khá lâu
25656:
khang cường
25657:
khả dụng
25658:
kém may mắn
25659:
khó coi
25660:
không bị thay đổi
25661:
khó chơi
25662:
không bị phá vỡ
25663:
không bị kích động
25664:
khô cạn
25665:
khô cằn
25666:
không bị khuấy động
25667:
không bị khiêu khích
25668:
khó ăn
25669:
không bị hư hại
25670:
khổ
25671:
không bị đau
25672:
khô
25673:
không bị ảnh hưởng
25674:
khít khịt
25675:
không bền lòng
25676:
khít
25677:
không bẻ cong được
25678:
khiêu dâm
25679:
không báo trước
25680:
khiếp đảm
25681:
không bằng
25682:
khiếp
25683:
không bán được
25684:
khiển muộn
25685:
không bán chạy
25686:
khiên cưỡng
25687:
không bàn cãi
25688:
khiếm nhã
25689:
không bạn bè
25690:
khêu gợi
25691:
không áp dụng
25692:
khét tiếng
25693:
không an toàn
25694:
khét lẹt
25695:
không ăn khách
25696:
khép lại
25697:
không ăn được
25698:
khép kín
25699:
không ăn ảnh
25700:
khéo tay
25701:
không ai nhìn nhận
25702:
khểnh
25703:
khống
25704:
khẽ khàng
25705:
khôn xiết
25706:
khề khà
25707:
khôn thiêng
25708:
khé cổ
25709:
khôn lớn
25710:
khoáng đạt
25711:
khôn lẽ
25712:
khoáng dật
25713:
khốn khổ
25714:
khoáng đãng
25715:
khốn khó
25716:
khoáng dã
25717:
khôn khéo
25718:
khoái lạc
25719:
khó xử
25720:
khôn hơn
25721:
khó trôi
25722:
khốn cùng
25723:
khó tiêu
25724:
khốn
25725:
khó thương
25726:
khom khom
25727:
khó tả
25728:
khởi thủy
25729:
khó sử dụng
25730:
khởi sự
25731:
khô ráo
25732:
khởi sắc
25733:
khó quên
25734:
khởi phát
25735:
khó phai màu
25736:
khởi nguyên
25737:
khối ngành
25738:
khó nói
25739:
khổ nhục
25740:
khối lập phương
25741:
khơi gợi
25742:
khó nhọc
25743:
khó nuốt
25744:
khối đặc
25745:
khó ngửi
25746:
khỏi
25747:
kho khó
25748:
khoét sâu
25749:
khoe sắc
25750:
khô khan
25751:
khốc hại
25752:
khó hơn
25753:
khoảng lặng
25754:
khô héo
25755:
khó giải quyết
25756:
khoảng khoát
25757:
khô đét
25758:
khoảng gần
25759:
không có tôn giáo
25760:
sự tròng trành
25761:
sự óng ánh nhẹ
25762:
sự tách biệt
25763:
sự sũng nước
25764:
sự mạo hiểm
25765:
sự ngẫu nhiên
25766:
sự ồn ào
25767:
sự phổ biến
25768:
chưa qua sử dụng
25769:
chưa được kể
25770:
sự minh bạch
25771:
xốc xếch
25772:
sự nhanh chóng
25773:
chưa phù hợp
25774:
sự ngọt ngào
25775:
sự không phù hợp
25776:
chưa xử lý
25777:
sự phù hợp
25778:
điềm nhiên
25779:
chưa thanh toán
25780:
sự ổn định
25781:
dư hạ
25782:
sự rộng rãi
25783:
chưa kết hôn
25784:
sự trang nghiêm
25785:
đen đủi
25786:
sự mộc mạc
25787:
phi nghĩa
25788:
đều màu
25789:
sự song song
25790:
đen bạc
25791:
sự thiếu ăn khớp
25792:
chưa kết thúc
25793:
dở dang
25794:
sự nhộn nhịp
25795:
sự thiếu ổn định
25796:
chưa quen
25797:
sự vô hạn
25798:
chưa khai phá
25799:
đột xuất
25800:
sự tình cờ
25801:
chưa xác định
25802:
chưa quyết định
25803:
sự vẻ vang
25804:
sự mới mẻ
25805:
chưa rõ ràng
25806:
y nguyên
25807:
sự mong manh
25808:
sự trôi chảy
25809:
sự không chắc chắn
25810:
sự xa hoa
25811:
sự thú vị
25812:
sự không bị ràng buộc
25813:
sự vĩnh cửu
25814:
cỗi
25815:
sự sang trọng
25816:
sự tươi mát
25817:
xuôi dòng
25818:
sự sai khác
25819:
sự nguội
25820:
xé nháp
25821:
xì xào
25822:
sự mát mẻ
25823:
xứng đôi
25824:
sự nối tiếp
25825:
đứa trẻ ngoan
25826:
sự nhất quán
25827:
phi trọng lượng
25828:
sự tương hợp
25829:
chống nước
25830:
sự trùng hợp
25831:
đọng nước
25832:
sự lãng phí
25833:
sự sạch sẽ
25834:
địch họa
25835:
sự náo nhiệt
25836:
lưu đãng
25837:
đỏ chót
25838:
sự tồi tệ
25839:
đẹp mắt
25840:
có vẻ cổ
25841:
sự thích đáng
25842:
có tính chất như nhung
25843:
sự nhanh nhạy
25844:
đủ loại
25845:
có dạng thon thon
25846:
dị bản
25847:
có giá trị
25848:
đù
25849:
zigzag
25850:
lý do xác đáng
25851:
sự lờ mờ
25852:
phi trọng lực
25853:
sự hữu dụng
25854:
xứng vai
25855:
có ích
25856:
dí dỏm
25857:
có chiều hướng đi lên
25858:
xơ
25859:
dị
25860:
sự may rủi
25861:
sự quái dị
25862:
sự vặn vẹo
25863:
sự mơ hồ
25864:
sự mới lạ
25865:
sự phảng phất
25866:
sự tiện dụng
25867:
đích thị
25868:
chưa đến
25869:
dựa vào
25870:
đầy quyền lực
25871:
lý do cá nhân
25872:
chưa kịp
25873:
có thể tin cậy
25874:
có thể xảy ra
25875:
họa chăng
25876:
sự không tồn tại
25877:
sự liên quan
25878:
điểm tương đồng
25879:
đều tăm tắp
25880:
chống dính
25881:
đều đặn
25882:
điểm khác biệt
25883:
đẹp đôi
25884:
phi chính phủ
25885:
sự hoàn thiện
25886:
sự kết hợp hoàn hảo
25887:
có chất thơ
25888:
độ ồn
25889:
đo đỏ
25890:
lưu niên
25891:
dễ té ngã
25892:
sự kỳ quái
25893:
dè
25894:
đẹp lòng
25895:
dễ sụp
25896:
có hình dáng kỳ quặc
25897:
hờ
25898:
có hậu
25899:
lưu cữu
25900:
chướng
25901:
dự khuyết
25902:
đen kịt
25903:
đẹp gái
25904:
sự khách quan
25905:
dự trữ
25906:
chồng chất
25907:
dễ coi
25908:
lý do khách quan
25909:
sự lặp lại
25910:
đẹp như tranh
25911:
dễ đoán
25912:
dư đảng
25913:
dễ bảo
25914:
yếm thế
25915:
đỏ cam
25916:
đứa trẻ hỗn xược
25917:
ỷ y
25918:
đích thân
25919:
nhớ được
25920:
có dạng tròn
25921:
hướng ra ngoài
25922:
đông nghịt
25923:
lưu nhiệm
25924:
dễ chừng
25925:
đột phát
25926:
đè quá nặng
25927:
dễ đọc
25928:
diễm tình
25929:
luyến láy
25930:
đầy rẫy
25931:
dựa trên lý trí
25932:
dềnh
25933:
đối nhau
25934:
chồng chéo
25935:
lý do chọn đề tài
25936:
sự không linh động
25937:
xu thời
25938:
đầy tràn
25939:
họa hoằn
25940:
họa là
25941:
nhịp nhàng
25942:
dừ
25943:
xếp sau
25944:
chột mắt
25945:
đoàn kết lại
25946:
chon von
25947:
dơ tay
25948:
yên giấc
25949:
đến đúng giờ
25950:
xuyên thủng
25951:
yên nghỉ
25952:
đủ điều kiện
25953:
điềm gở
25954:
yên bình
25955:
đen ngòm
25956:
dữ đòn
25957:
sự lõng bõng
25958:
sự thảm hại
25959:
khứu
25960:
nhô lên
25961:
lý do thôi việc
25962:
xuyên qua
25963:
có tính bảo vệ
25964:
đủ tuổi
25965:
di họa
25966:
có tính giảm đau
25967:
có mùi
25968:
xếch
25969:
sự eo hẹp
25970:
xoay xoay
25971:
yểm
25972:
đồng loạt
25973:
dính phốt
25974:
chung chạ
25975:
chuyên
25976:
sự giống nhau
25977:
xéo sắc
25978:
lụp xụp
25979:
điểm đặc biệt
25981:
xệ
25982:
Đủ ăn
25983:
lưu niệm
25984:
có điểm tương đồng
25985:
địa hình hiểm trở
25986:
đĩ tính
25987:
chua chua
25988:
dớ dẩn
25989:
đẹp kỳ lạ
25990:
xước
25991:
có tính dịu
25992:
yên lặng
25993:
kì lạ
25994:
chồm chỗm
25995:
đột nhiên
25996:
sự khác biệt lớn
25997:
đều đều
25998:
có đốm
25999:
đột khởi
26000:
có dạng teo dần
Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn
Nhắn tin DOL qua Facebook
Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính
Gọi điện liên hệ
Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39
DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng
Click để xem địa chỉ chi tiết


