VIETNAMESE

gắn liền với

liên kết, kết nối

ENGLISH

associate

  

NOUN

/əˈsoʊsiət/

link, connect

Gắn liền với là luôn luôn đi đôi với nhau.

Ví dụ

1.

Hầu hết mọi người xem thương hiệu này gắn liền với chất lượng tốt.

Most people associate this brand with good quality.

2.

Hầu hết mọi người xem việc nghiện gắn liền với thuốc, cồn và thuốc lá.

Most people immediately associate addictions with drugs, alcohol and cigarettes.

Ghi chú

Một số từ đồng nghĩa với associate:
- liên kết (link): There's a direct link between diet and heart disease.
(Có một liên kết trực tiếp giữa chế độ ăn uống và bệnh tim.)
- kết nối (connect): Police are connecting the break-in with other recent thefts in the area.
(Cảnh sát đang kết nối vụ đột nhập với các vụ trộm gần đây khác trong khu vực.)