DOL Dictionary
Danh sách từ mới nhất
12001:
tỏ ra gan dạ
12002:
thua thiệt
12003:
nghe lầm
12004:
ngoéo tay
12005:
ngửa
12006:
làm mất
12007:
phá phách
12008:
ngóc đầu
12009:
mục tiêu ngắn hạn
12010:
nới
12011:
ngủ chập chờn
12012:
nới ra
12013:
tìm đạo hàm
12014:
pha tạp
12015:
nhìn
12016:
tính nhầm
12017:
nốc
12018:
làm bậy
12019:
neo đơn
12020:
thủ pháp
12021:
ngoảnh mặt
12022:
ngoảnh lại
12023:
nhắn
12024:
ngoảnh
12025:
ngỏm dậy
12026:
ngồi lê
12027:
ngồi yên một chỗ
12028:
xả rác
12029:
ngồi yên
12030:
ngồi xuống
12031:
ngoái cổ
12032:
ngồi tù
12033:
phải thu
12034:
làm cho nhạy bén
12035:
phải lòng
12036:
nhắc tới
12037:
ở lì
12038:
tiếp bước
12039:
thọt
12040:
ngấm ngầm
12041:
phác thực
12042:
nặn gốm
12043:
ngóc
12044:
thông cống
12045:
nêm
12046:
mưu lợi
12047:
nâng
12048:
thúc thủ
12049:
xạo
12050:
ngồi ngay ngắn
12051:
nới tay
12052:
thừa nước đục thả câu
12053:
làm dài ra
12054:
nói qua
12055:
ra khỏi
12056:
nấu chảy
12057:
ngộ nạn
12058:
tì
12059:
vùng vẫy
12060:
nhiều mối
12061:
nuốt âm
12062:
nghỉ việc riêng
12063:
mưu phản
12064:
ngắm san hô
12065:
nét cọ vẽ
12066:
phát nhạc
12067:
làm giặc
12068:
nhịn ăn gián đoạn
12069:
mùa cao điểm du lịch
12070:
ngoác
12071:
vụt
12072:
nấu chè
12073:
làm lành
12074:
ngắm cảnh đẹp
12075:
nã
12076:
múa may
12077:
nét cau mày
12078:
nhân sinh quan
12079:
ngó ngoáy
12080:
thuyết động lực
12081:
nói thầm
12082:
ngắm bình minh
12083:
nhoi
12084:
nặn tò he
12085:
tiếp tân
12086:
oẹ
12087:
nấu xôi
12088:
pha chế rượu
12089:
ve vãn
12090:
ngấm đòn
12091:
qua đời
12092:
ngao du
12093:
ngoảy
12094:
nghiện điện thoại
12095:
nhẹ tình
12096:
mục tiêu chung
12097:
nén file
12098:
nếm mùi
12099:
ngắm vuốt
12100:
quan hệ bằng miệng
12101:
nhàn du
12102:
nói sòng
12103:
oán
12104:
núc
12105:
phung phí
12106:
pha chế đồ uống
12107:
nhận thức kém
12108:
quờ quạng
12109:
nạp thẻ
12110:
thộp
12111:
mưu hại
12112:
nhẹ bước
12113:
ném phịch xuống
12114:
ngồi lê la
12115:
nhẹ lời
12116:
thưởng thức âm nhạc
12117:
nạp mực
12118:
ngốn ngấu
12119:
nói to
12120:
rên
12121:
la ó
12122:
quá bộ
12123:
ngã phịch xuống
12124:
thương tiếc
12125:
ngăn chặn trước
12126:
phiêu du
12127:
ngó
12128:
ngán nỗi
12129:
nhằn
12130:
nâng cao dân trí
12131:
ra trường
12132:
nghé mắt
12133:
quắc
12135:
nạp lại năng lượng
12136:
ngắm
12138:
nặn người tuyết
12139:
kiều
12140:
làm thơ
12141:
ngấm nguýt
12142:
ngâm nga
12143:
quẻ
12144:
nấu nhanh
12145:
làm ai buồn
12146:
thuật cưỡi ngựa
12147:
ngấc
12148:
nằm vạ
12149:
ngất xỉu do quá xúc động
12150:
nhảy chân sáo
12151:
ngã xe
12153:
rén
12154:
ngoặc tay
12155:
phán bảo
12156:
nuôi thú cưng
12157:
rào đón
12158:
nắm giữ
12159:
ngầm hiểu
12160:
mục tiêu cá nhân
12161:
nhân duyên
12162:
nghỉ hè
12163:
nở mũi
12164:
rèn
12165:
nói rào
12166:
việc đột xuất
12167:
nhận thức trước
12168:
nhổ tận gốc
12169:
ngạt hơi
12170:
ngăn trở
12171:
thúc ép
12172:
nhà mồ
12173:
ngắm hoàng hôn
12174:
nghĩ bụng
12175:
việc bán lẻ
12176:
nghe theo
12177:
ngang bước
12178:
nấp
12179:
nhả nhớt
12180:
nêu gương
12181:
thù oán
12182:
ngậm kẹo
12183:
tín đồ du lịch
12184:
nói sõi
12185:
oán hận
12186:
làm căng phồng
12187:
phá cách
12188:
ném bóng vào rổ
12189:
quấy nhiễu
12190:
nuôi động vật
12191:
nghỉ chân
12192:
ném bóng
12193:
oan hồn
12194:
nuông
12195:
nhạc nhẹ nhàng
12196:
thoả chí
12197:
quấy rối
12198:
về phía cửa sông
12199:
nhích
12200:
rán
12201:
phá hoang
12202:
làm bị thương
12203:
nhập cư
12204:
viết tay
12205:
tiêm vào
12206:
nô đùa
12207:
vẽ minh họa
12208:
quay tay
12209:
làm ảnh hưởng
12210:
phân cắt
12211:
mù chữ
12212:
nghênh tống
12213:
vương víu
12214:
nói thẳng
12215:
làm lơ
12216:
nghênh tân
12217:
thay mới
12218:
ngảnh
12219:
nghe thứ gì
12220:
ngang ngược
12221:
phạm húy
12222:
thói
12223:
ngồi không
12224:
thua
12225:
vớt lên
12226:
về phía trước
12228:
nâng cao chất lượng
12229:
mưu cơ
12230:
ngôi nhà hạnh phúc
12231:
rèn luyện sức khỏe
12232:
phơi
12233:
quây hãm
12234:
pha sữa
12236:
nhập cư trái phép
12237:
phù phép
12238:
phát triển khỏe mạnh
12239:
ngái
12240:
thể nghiệm
12242:
mua bảo hiểm
12243:
ôm chầm
12244:
quan hệ tập thể
12245:
nhấn nhá
12246:
thu và chi
12247:
nói thánh tướng
12248:
nuôi tóc dài
12249:
tiên đoán
12250:
noi gương ai
12251:
lâm bệnh
12252:
nắm bắt công việc
12253:
nhổm
12254:
phấn chấn
12255:
xây dựng kế hoạch
12256:
nín bặt
12257:
mục tiêu học tập
12258:
nói rõ hơn
12259:
phóng mạnh
12260:
nuôi dạy
12261:
mượn sách
12262:
lại vào phòng
12263:
nhún nhảy nhịp nhàng
12264:
tỉnh lược
12265:
mượn cớ
12266:
lại giao chiến
12267:
mua hộ
12268:
tiên phong
12269:
tin
12270:
lái
12271:
ngoái
12272:
nghe lén
12273:
tiết ra
12274:
nằm ngửa
12276:
xây dựng hình ảnh
12277:
việc vặt
12278:
nhắm chừng
12279:
nhún nhảy
12280:
xây dựng gia đình
12281:
ký thác
12282:
rèn luyện kỹ năng
12283:
nằm im lìm
12284:
xác định vị trí
12285:
phó thác
12286:
phụ họa
12287:
múa võ
12288:
nằm không
12289:
quấn lại với nhau
12290:
mua đường
12291:
tính trước
12293:
oán thù
12294:
ôm chặt
12295:
nằm nơi
12296:
nhượng bán
12297:
nằm xuống
12298:
ôm vào lòng
12299:
nằm nghiêng
12300:
vui hưởng
12301:
nắm bắt công nghệ
12302:
mua đồ
12303:
nằm co
12304:
vờ
12305:
thoát
12306:
mua đất
12307:
nằm dọc
12308:
tiếp thêm năng lượng
12309:
ngụp
12310:
múa cổ trang
12311:
thiết lập
12312:
nằm sát
12313:
vượt khỏi
12314:
nghếch mắt
12315:
nằm cạnh
12316:
nằm ngủ
12317:
ti toe
12318:
mua chịu
12319:
nằm bếp
12320:
nổ máy
12321:
nắm bắt công việc nhanh
12322:
rào
12324:
mua trả góp
12325:
ngán ăn
12326:
rắm
12327:
thiết quân luật
12328:
nội ứng
12329:
nhún lên nhún xuống
12330:
nạp tiền vào tài khoản
12331:
nâng cái gì lên
12332:
ôm ấp
12333:
nương náu
12334:
nạp thuế
12335:
kinh qua
12336:
tô điểm
12337:
nói ra nói vào
12338:
nạp thẻ điện thoại
12339:
nếm trải
12340:
thủ tiêu
12341:
nói dóc
12342:
nắm hết quyền lực
12343:
thừa hành
12344:
mua vui
12345:
quan trọng hóa
12346:
nghĩ quẩn
12347:
việc trao đổi
12348:
tiếp thu bài học
12349:
ngẩn mặt
12350:
nắm bắt xu hướng
12351:
ngắm nghía
12352:
nâng cao kiến thức
12353:
nằm vùng
12354:
pha hóa chất
12355:
làm chủ thời gian
12356:
mua sắm trực tiếp
12357:
làm ai cũng biết
12358:
làm mùa
12359:
ngồi ngay lên
12360:
nghinh chiến
12362:
phe phẩy
12363:
ngồi giải trí
12364:
nắn nót
12365:
nghe nhạc
12366:
ngã
12367:
xả ra
12368:
nâng hạ
12369:
nghe ngóng
12370:
ngất
12371:
ngỏ
12372:
nhốt
12373:
nam tiến
12374:
phịa
12375:
nghểnh
12376:
nâng giá
12377:
mục tiêu dài hạn
12378:
phủ quyết
12379:
mũi thính
12380:
phơi bày
12381:
thu mua
12382:
oan tình
12383:
thuật vẽ bằng chấm
12384:
nâng cao ý thức
12385:
nắm quyền
12386:
múa rối
12387:
nâng cao vị thế
12388:
nhỏm
12389:
phóng đại
12390:
năng lực tư duy
12391:
nâng cao sức khỏe
12392:
thuật khắc bằng ánh sáng
12393:
náu tiếng
12394:
năng lực làm việc
12395:
ngứa tay
12396:
thực tập giữa khóa
12397:
ở một mình
12398:
năng lực học tập
12399:
ngứa tai
12400:
nâng cao kỹ năng
12401:
lắng nghe chăm chú
12402:
nhận diện khuôn mặt
12403:
nuôi cấy vi sinh
12404:
oan trái
12405:
nấu ngót
12406:
năng lực hành vi
12407:
thỏa thuận đấu nối
12408:
nắm chắc kiến thức
12409:
phét
12410:
năng lực bản thân
12411:
thưởng nóng
12412:
nắm bắt tình hình
12413:
nắm lấy cơ hội
12414:
pha giữa
12415:
vượt ngục
12416:
quẫn trí
12417:
phân định
12418:
vượt khó
12419:
viết nhật ký
12420:
rê bóng
12421:
viết cách dòng
12422:
vượt giới hạn
12423:
nỗ lực ảo
12424:
nạo vét
12425:
viết bằng hình vẽ
12426:
vượt chướng ngại vật
12427:
ra đi
12428:
nằm mơ
12429:
viết bằng chữ
12430:
nhân tài
12431:
phát tờ rơi
12432:
xấp giấy
12433:
viết bằng
12434:
nhanh chóng cởi cái gì
12435:
làm tóc
12436:
việc mai táng
12437:
ném đĩa
12438:
nghểnh ngãng
12439:
nhiều lời
12440:
quàng
12441:
viện cớ
12442:
nhổ neo
12443:
mùa du lịch
12444:
phác thảo
12445:
làm chậm trễ
12446:
phá quấy
12447:
phục vụ đất nước
12448:
xào bài
12449:
vây quanh
12450:
quấy đảo
12451:
phục vụ cho công việc
12452:
ngờ
12453:
ngổ ngáo
12454:
thuật ngữ tổng thể
12455:
phúc âm
12456:
ngờ vực
12457:
phục tùng mệnh lệnh
12458:
nói chiếu lệ
12459:
phân bộ
12460:
thuật đánh kiếm
12461:
quẹt
12462:
mứa
12463:
phục thuốc
12464:
vỗ béo
12465:
xắn
12466:
xả khí thải
12467:
nhận mặt bằng
12468:
lầm lạc
12469:
nghi ngại
12470:
quấy rầy
12471:
làm móng tay
12472:
ngốn
12473:
ở trần
12474:
nín thở
12475:
phức tạp hóa vấn đề
12476:
oán ghét
12477:
thực hiện xong
12478:
quấy
12479:
ngoắt
12480:
quyên
12481:
nghỉ giữa giờ
12482:
nghi kỵ
12483:
phục nguyên
12484:
lắc mông
12485:
nói tục chửi thề
12486:
vứt
12487:
làm toán
12488:
lách người qua
12489:
quyết ý
12490:
nom
12491:
phá sập
12492:
xả xui
12493:
nghỉ cách ly
12494:
phân bố
12495:
nhổ sào
12496:
thuật nhiếp ảnh
12497:
viết thư
12498:
mù công nghệ
12499:
lai hàng
12500:
viết tên
12501:
quấy phá
12502:
ngạo đời
12503:
viết chữ đẹp
12504:
phá rối
12505:
phế truất
12506:
nhụt chí
12507:
ra ngoài
12508:
phóng tinh
12509:
ngáo
12510:
thoái chí
12511:
tơ tưởng
12512:
vay nợ
12513:
nhập tiệc
12514:
nản
12515:
nghiêm cách
12516:
tổ chức bữa tiệc
12517:
ngã ngửa
12518:
ngưng kết nối
12519:
vốc
12520:
nhầm số
12521:
nghển cổ
12522:
nghiêm chỉnh
12523:
nuôi cấy
12524:
ngoáy mũi
12525:
nấu lẩu
12526:
vụ lợi
12527:
nhảm
12528:
nựng má
12529:
về sớm
12530:
vòng quanh
12531:
pha màu
12532:
nói gạt
12533:
vệ sinh răng miệng
12534:
làm bẩn
12535:
ngăn làm việc
12536:
nợ nần
12538:
tỏ ý muốn
12539:
nghỉ tay
12540:
ngơ ngẫn
12541:
về sân khấu
12542:
tổ chức cuộc thi
12543:
thuật ngoại giao
12544:
pha chế
12545:
phun khử khuẩn
12546:
phê phán
12547:
vờn
12548:
vén
12549:
ngửa tay
12550:
phê bình
12551:
quá trình thành lập
12552:
nấu chín
12553:
thòng
12554:
phạm tội
12556:
việc làm từ thiện
12557:
về phía nội
12558:
vẽ chân dung
12559:
vọc
12560:
ký và đóng dấu
12561:
về phía nam
12562:
tìm chỗ ẩn mình
12563:
pha loãng
12564:
vay tín dụng
12565:
nghỉ giữa hiệp
12566:
vay tiêu dùng tín chấp
12567:
về một bến
12568:
ngang ngổ
12569:
tiến thoái
12570:
vay tiền ngân hàng
12571:
vỗ tay
12572:
về một bên
12573:
phòng ngự
12574:
vay theo món
12575:
tổ chức đấu thầu
12576:
nhảy theo nhạc
12577:
việc dễ làm
12578:
vay thế chấp
12579:
phát triển chiều cao
12580:
nhập điểm
12581:
pha
12582:
quắn
12583:
nhón gót
12584:
phóng uế
12585:
nhắm mắt
12586:
việc cần làm
12587:
vẫy tay ra hiệu
12588:
thỏa thuận chung
12589:
nhảy múa
12590:
quịt
12591:
nhăn răng
12592:
phòng hỏa
12593:
nhận lương
12594:
múa quạt
12595:
về đến nhà
12596:
tỏ ra buồn rầu
12597:
nhào bột
12598:
phủ
12599:
tìm kiếm ai đó
12600:
ngồi thiền
12601:
nhào đất sét
12602:
nhục hình
12603:
nại
12604:
thuật in thạch bản
12605:
kiêng nể
12606:
nhập đề
12607:
nịnh thần
12608:
quay về theo lối cũ
12609:
tỏ lòng kính trọng
12610:
pha trò
12611:
nhận tội
12612:
kỵ
12613:
nấu
12614:
thú nhận
12615:
nướng bánh
12616:
tiêu tốn tiền
12617:
nhập cảnh
12618:
tiếp tục phát huy
12619:
ra sức
12620:
nhét
12621:
phong tặng
12622:
tình cờ gặp
12624:
nói trại
12625:
tìm hiểu thêm
12626:
tiêu tốn thời gian
12627:
ở riêng
12628:
nướng bằng lò
12629:
tiếp chuyện
12630:
thu hồi tin nhắn
12631:
ngây người
12632:
ngủ bù
12633:
tiếp tục giữ đúng mức
12634:
ngồi tĩnh tâm
12635:
nặng nhọc
12636:
tố hết
12637:
ký điện tử
12638:
thiết lập mối liên lạc
12639:
tìm ra
12640:
tìm kiếm thứ gì
12641:
tiếp tục công việc
12642:
nín thít
12643:
thỉnh giáo
12644:
làm ai nói vấp
12645:
nhao nhao vào
12646:
tiễn ai đó
12647:
nhốt vào
12648:
làm đẹp da
12649:
tìm hiểu công nghệ
12650:
phá đảo game
12651:
làm sạch sẽ
12652:
tiếp quản
12653:
nhận cuộc gọi
12654:
phức tạp hóa
12655:
phá game
12656:
quản ngại
12657:
nét bút
12658:
thù nghịch
12660:
nói giọng nghèn nghẹt
12661:
nhân tâm
12662:
nói vấp
12663:
nghiêm
12664:
tiến xa hơn
12665:
ninh
12666:
nắm được
12667:
ngó lơ
12668:
thụt
12669:
ngồi nghỉ để lấy lại hơi
12670:
tiếm quyền
12671:
nhận nợ
12672:
ngỏ lòng
12673:
ngạo
12674:
tiến cử ai làm chủ tịch
12675:
nịnh mặt
12676:
vỗ
12677:
thương người
12678:
làm minh bạch
12679:
tiếp diễn
12680:
nói cà lăm
12681:
nhân nhượng
12682:
nhớ tổng số của cái gì
12683:
tiếp nhận hồ sơ
12684:
nói vòng vo
12685:
thể hiện tình cảm
12686:
việc đi lại
12687:
thử tưởng tượng
12688:
mùa thấp điểm
12689:
phủi
12690:
tiễn biệt
12691:
thoả hiệp
12692:
thưởng thức đồ ăn
12693:
thực hiện lời hứa
12694:
nhảy cầu
12695:
ngáy
12696:
nghẹn
12697:
nhãi nhép
12698:
thu phục
12699:
ôn lại bài cũ
12700:
tiễn ra sân bay
12701:
thực hiện khảo sát
12702:
qua lại
12703:
ngấm ngoảy
12704:
quặn
12705:
ngơ
12706:
nhát gái
12707:
ôm hôn
12708:
nhận dạng
12709:
thực hiện kế hoạch
12710:
tích lũy kiến thức
12711:
ngơ ngáo
12712:
thồn
12713:
nhân bản
12714:
nói rộng ra
12715:
quay cóp
12716:
vón lại
12717:
thực hiện hợp đồng
12718:
ra lệnh yêu cầu
12719:
nhăm nhe
12720:
việc
12721:
thưởng lễ tết
12722:
phân cấp
12723:
nhút nhát
12724:
thực hiện hóa
12725:
ngạt mũi
12726:
nói chuyện xã giao
12727:
nện
12728:
thưởng doanh số
12729:
mục tiêu kép
12730:
vỗ về
12731:
thực hiện giao dịch
12732:
nói gẫu
12733:
tính tiền lương
12734:
tiếp xúc với
12735:
ngại ngần
12736:
tiếp cận với
12737:
thôi miên
12738:
tô
12740:
làm cho buồn nôn
12741:
ngỏng
12742:
tiêu tiền
12743:
phao tin
12744:
nằm viện
12745:
thuật xem tướng chữ
12746:
thuê ngoài
12747:
nuôi chó
12748:
thực hiện thanh toán
12749:
tiếp cận thị trường
12750:
thủ cựu
12751:
thông đồng
12752:
ngốc
12753:
thương thầm
12754:
reo
12755:
quý mến
12756:
làm khoán
12758:
nuốt trôi
12759:
phá rừng
12760:
ngoạm
12761:
quỵ
12762:
phát huy khả năng
12763:
thuê phòng
12764:
nấu rượu
12765:
nghỉ giữa ca
12766:
thừa hưởng
12767:
nuốt lời
12768:
quắp
12770:
thuê gia công
12773:
thực hiện đầy đủ
12774:
tổ chức cuộc họp
12776:
múa rồng
12777:
nét chấm phá
12778:
thuê địa điểm
12779:
nhặt ve chai
12780:
tổ chức công việc
12781:
nói ấp a ấp úng
12782:
thuyết phục ai
12783:
nắm rõ thông tin
12784:
thuê nhân lực ngoài
12785:
thuê đất
12786:
nghênh chiến
12788:
mép phải
12789:
mỏ
12790:
bất đề kháng
12791:
bao mô
12792:
đuôi mắt phải
12793:
bàng hệ
12794:
dưới da
12795:
bán ý thức
12796:
đùi trên
12797:
đầu trọc
12798:
bàn tọa
12799:
đầu trần
12800:
bản tâm
12801:
đầu ti
12802:
áp út
12803:
đầu óc
12804:
âm thần
12805:
đầu lâu
12806:
âm hành
12807:
đầu hói
12808:
vành tai
12809:
đầu gối
12810:
vân tay
12811:
dấu chân
12812:
vách liên thất
12813:
mõm
12814:
ức
12815:
mồm
12816:
cái gáy
12817:
môi trái tim
12818:
cái chân
12819:
môi lớn
12820:
cái bướm
12821:
buồi
12822:
môi âm hộ
12823:
búi tóc nhỏ
12824:
mỡ thừa
12825:
bọt mép
12826:
mỡ phần
12827:
mỡ người
12828:
bộ não
12829:
mô mềm
12830:
bộ máy tuần hoàn
12831:
mỏ ác
12832:
bộ gen
12833:
bìu
12834:
miệng lưỡi
12835:
mi mắt
12836:
bím
12837:
mép trái
12838:
biểu mô
12839:
mép môi
12840:
biểu bì
12841:
mề
12842:
bầu tâm sự
12843:
gỉ mũi
12844:
trung tiện
12845:
gỉ mắt
12846:
trung thể
12847:
trung thất
12848:
ghèn mắt
12849:
trung khu
12850:
gân tay
12851:
trục khuỷu
12852:
gan mật
12853:
trụ niệu
12854:
gân guốc
12855:
trí lực
12856:
gân cốt
12857:
trí khôn
12858:
gân cổ
12859:
tri giác
12860:
gan bàn tay
12861:
gan bàn chân
12862:
trái tim
12863:
trai thẳng
12864:
gai xương gót chân
12865:
tóc
12866:
gai xương
12867:
đường tiêu hóa
12868:
gai ốc
12869:
ty thể
12870:
dưỡng trấp
12871:
đường ruột
12872:
ty lạp thể
12873:
đường ngôi
12874:
tỵ hầu
12875:
dưỡng mi
12876:
tỳ
12877:
đường mật trong gan
12878:
tuyến vú
12879:
tuyến ức
12880:
đường kính lưỡng đỉnh
12881:
đường huyết
12882:
tuyến tụy
12883:
tuyến nội tiết
12884:
đường hô hấp
12885:
đường eo rất nhỏ
12886:
tuyến mồ hôi
12887:
đường chỉ tay
12888:
tuyến mang tai
12889:
tủy
12890:
đuôi tóc
12891:
tuần hoàn bàng hệ
12892:
duỗi ra
12893:
tư thế
12894:
đuôi nheo
12895:
tứ chi
12896:
đuôi mày
12897:
màng nhầy
12898:
màng não
12899:
mạng mỡ
12900:
màng bụng
12901:
Đối giao cảm
12902:
mang bầu
12903:
Đôi chân
12904:
màng
12905:
Đôi cánh
12906:
mãn kinh
12907:
Đôi bàn chân
12908:
lườn
12909:
Đoạn đuôi
12910:
lưng gù
12911:
Đít
12912:
lục phủ ngũ tạng
12913:
Dịch vị
12914:
luân xa
12915:
Dịch ổ bụng
12916:
lớp mô mạch liên kết
12917:
Dịch mã
12918:
lớp màng mỏng
12919:
Di thể
12920:
Lớp hạ bì
12921:
Di hài
12922:
Lớp dưới da
12923:
Dây thanh âm
12924:
mất trinh
12925:
Dây thần kinh tọa
12926:
mặt mũi
12927:
Dây thần kinh phế vị
12928:
mặt mày
12929:
Xúc giác
12930:
mắt kém
12931:
Xô lưng
12932:
mắt giả
12933:
mặt bên hông
12934:
Nhiệt độ cơ thể
12935:
mao quản
12936:
Kẽ nách
12937:
màng xương
12938:
Cơ trơn
12939:
màng trinh
12940:
Cổ họng
12941:
màng thóp
12942:
Cơ hai đầu
12943:
màng thai nhi
12944:
Cơ
12945:
mạng sườn
12946:
Chùm tóc trên trán
12947:
màng sừng
12948:
Chuẩn đích
12949:
màng sinh chất
12950:
Chia phôi
12951:
màng phổi
12952:
Chỉ tiêu cảm quan
12953:
màng ối
12954:
dái
12955:
Lớp da trong
12956:
Tế bào quang điện
12957:
Lớp da mỏng
12958:
Tế bào nhân thực
12959:
Lòng trắng mắt
12960:
Tế bào nhân sơ
12961:
Lông tơ
12962:
Tế bào lưới
12963:
Lồng ruột
12964:
Tế bào chất
12965:
Long nhãn
12966:
Tay trái
12967:
Lồng ngực
12968:
Tay thuận
12969:
Lông nách
12970:
Tay phải
12971:
Lông mũi
12972:
Tạng phủ
12973:
Lông mi giả
12974:
Tạng
12975:
Lòng
12976:
Tâm trương
12977:
Lồn
12978:
Tâm thu
12979:
Lỗ tai
12980:
Tâm thất
12981:
Lỗ rốn
12982:
Tâm nhĩ
12983:
Lỗ đít
12984:
Tá tràng
12985:
Lép xẹp
12986:
T11
12987:
Lé mắt
12988:
Sự trinh tiết
12989:
Lè lưỡi
12990:
Đốt sống cổ
12991:
Thanh môn
12992:
Đốt sống
12993:
Thanh mạc
12994:
Đốt ngón tay
12995:
Thắng lưỡi
12996:
Dòng thuần
12997:
Thân xương
12998:
Dòng tế bào
12999:
Thân thể
13000:
Dòng máu trong cơ thể
Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn
Nhắn tin DOL qua Facebook
Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính
Gọi điện liên hệ
Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39
DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng
Click để xem địa chỉ chi tiết


