VIETNAMESE

hết giờ làm việc

ENGLISH

after work

  

NOUN

/ˈæftər wɜrk/

Hết giờ làm việc là khi khoảng thời gian làm việc đã kết thúc.

Ví dụ

1.

Tôi đi bộ về sau khi hết giờ làm việc hàng ngày.

I walk back after work everyday.

2.

Hết giờ làm, cô thư giãn với một tách trà và đọc báo.

After work she relaxed with a cup of tea and the newspaper.

Ghi chú

Một số collocations với work:
- đến làm việc (arrive at work): The storm wreaked havoc on trains and highways, making it unlikely thousands of investors and traders will arrive at work.
(Cơn bão đã tàn phá các chuyến tàu và đường cao tốc, khiến hàng nghìn nhà đầu tư và thương nhân khó có thể đến làm việc.)
- xong việc (finish work): I love Fridays because I usually finish work early.
(Tôi yêu những thứ Sáu bởi vì tôi thường xong việc sớm.)