VIETNAMESE

giá trị xuất khẩu

ENGLISH

export value

  

NOUN

/ˈɛkspɔrt ˈvælju/

Giá trị xuất khẩu được hiểu đơn giản là những giá trị hàng hóa, dịch vụ đã xuất bán ra nước ngoài.

Ví dụ

1.

Bên cạnh giá trị xuất khẩu của các phương tiện giao thông, chính phủ Trung Quốc có lợi ích nội địa rất lớn trong việc cắt giảm sử dụng nhiên liệu và lượng khí thải.

Aside from the export value of vehicles, the Chinese government has a huge domestic interest in cutting fuel use and emissions.

2.

Theo tính toán của tôi, giá trị xuất khẩu của Hoa Kỳ là một nghìn tỷ đô la Mỹ.

According to my calculation, the export value of the United States is one trillion US dollars.

Ghi chú

Cùng phân biệt 3 khái niệm price, cost value nha!
- Giá, giá cả (price) là số tiền phải trả để mua bất kỳ sản phẩm hoặc dịch vụ nào.
Ví dụ: Due to the war between Ukrained and Russia, the price of petroleum and oil has risen sharply.
(Do chiến tranh giữa Ukraine và Nga, giá xăng dầu đã tăng mạnh.)
- Chi phí (cost) là số tiền phát sinh trong quá trình sản xuất và bảo trì sản phẩm.
Ví dụ: We need to cut our advertising costs.
(Chúng ta cần phải cắt giảm chi phí quảng cáo.)
- Giá trị (value) là một khái niệm trừu tượng, là ý nghĩa của sự vật trên phương diện phù hợp với nhu cầu của con người.
Ví dụ: The value of the pound fell against other European currencies yesterday.
(Giá trị của đồng bảng Anh đã giảm so với các đồng tiền châu Âu khác vào ngày hôm qua.)