Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


DOL Dictionary

Danh sách từ mới nhất

26003:

ý nhị

26004:

xí xọn

26006:

yên ổn

26012:

yểu

26025:

xoắn

26026:

đét

26038:

xê xích

26040:

dày vò

26042:

deo dẻo

26045:

do đó

26050:

đen sì

26052:

dễ sợ

26055:

xứng

26057:

dở òm

26061:

dày hơn

26072:

khuyết

26079:

xui xẻo

26092:

xịn xò

26096:

đớt

26097:

đực

26104:

di hận

26107:

xiêu

26108:

di lụy

26111:

dột

26112:

có hạn

26115:

di hại

26124:

chung tay

26125:

xoàng

26127:

xen lẫn

26128:

dớp

26133:

lưu danh

26144:

di mệnh

26150:

sự ì

26164:

kè kè

26176:

phi lý

26179:

dở hơi

26190:

dư dật

26198:

kề nhau

26203:

du côn

26207:

kèm

26210:

xù lông

26212:

xôn xao

26213:

có sẵn

26216:

26218:

đỏ au

26226:

con đen

26227:

dễ gãy

26229:

hòa khí

26230:

chung

26237:

xém

26244:

kì quái

26247:

hớ

26248:

chua xót

26251:

hoa hoét

26255:

xô bồ

26256:

dễ bẻ

26260:

dị hóa

26269:

hoà

26272:

dốt

26273:

xòe

26296:

xịn

26298:

y hệt

26308:

xun xoe

26316:

dẻo

26321:

lút cán

26327:

có hại

26332:

kệch

26334:

hỏa

26337:

có bọt

26347:

26349:

dữ

26352:

xẹp

26354:

dơ bẩn

26363:

kếch

26365:

xuýt

26368:

đủ

26374:

Chói tai

26377:

dê cụ

26379:

do bởi

26383:

xìu

26384:

dẻo dai

26386:

đen thui

26389:

xuýt xoa

26395:

dễ tìm

26409:

ly tán

26412:

đê mê

26418:

còm cõi

26419:

điển

26421:

ý vị

26423:

đen đen

26433:

công phu

26435:

xoăn

26448:

xéo qua

26450:

xéo

26457:

đìu hiu

26460:

đều

26463:

xuôi tai

26465:

26466:

đệ tam

26470:

đen

26472:

yên

26475:

lượt

26476:

xuyên

26483:

xuống

26487:

xuôi

26491:

26494:

kế bên

26499:

xíu

26502:

chút

26503:

xẹo

26504:

kém

26507:

xây xát

26508:

xuất

26513:

chùng

26514:

cơ chế

26516:

chuẩn

26522:

26532:

hộ

26533:

chót

26534:

dư ra

26536:

dẹo

26537:

xê ri

26538:

26545:

xù xì

26547:

dễ bể

26548:

đinh tai

26550:

dịu

26551:

xú uế

26560:

dễ nhai

26564:

dễ nghe

26568:

Dễ ăn

26569:

núng

26570:

dị kỳ

26573:

nốt

26575:

hở

26576:

cong queo

26583:

dư vị

26586:

dư âm

26591:

kẽ hở

26596:

dở

26600:

trồi ra

26601:

trợn

26603:

trôi qua

26604:

tròn

26626:

trơ trơ

26639:

trội

26640:

trơ lì

26643:

trôi

26646:

trơ

26647:

trói

26655:

tróc

26686:

trình

26708:

trên tay

26717:

mờ mờ

26718:

dung dị

26720:

mờ đi

26723:

dung hòa

26724:

mịt mù

26734:

minh

26738:

miên man

26748:

đúng gu

26753:

mới hay

26760:

mơ mòng

26795:

đừng

26806:

dúm dó

26807:

mọng

26816:

trạc

26819:

tràn ra

26837:

trật

26839:

trân

26844:

Trặc

26848:

trải

26862:

trên

26871:

trầm

26872:

trào

26895:

tràn

26926:

tòn tèn

26939:

Tốt mã

26940:

tợn

26941:

giá rét

26942:

top 1

26944:

tốn

26948:

tõm

26949:

già hơn

26957:

gia giáo

26961:

giả da

26963:

tọt

26967:

tóp tép

26971:

tời

26975:

tới

26979:

toi

26983:

Toét

26984:

tổn hao

26986:

tóe

26993:

tới lui

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background