Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


DOL Dictionary

Danh sách từ mới nhất

69024:

giàu có

69036:

hòa nhã

69048:

ngoan

69064:

tỉ mỉ

69095:

ga lăng

69103:

đam mê

69114:

cá tính

69118:

uy tín

69120:

chu đáo

69123:

chất

69135:

an nhiên

69136:

am hiểu

69139:

quan tâm

69156:

ngầu

69164:

tô son

69166:

nối mi

69168:

xăm

69169:

xăm môi

69173:

nam tính

69177:

mũi cao

69178:

ria mép

69182:

răng hô

69184:

móm

69190:

lim dim

69192:

long lanh

69200:

ưa nhìn

69201:

xấu

69205:

sợ hãi

69206:

tái mét

69212:

rầu rĩ

69213:

bĩu môi

69222:

la hét

69232:

sơ sinh

69235:

óng ả

69240:

nhuộm

69243:

tóc xù

69246:

tóc búi

69248:

tóc mái

69252:

hói

69255:

sọ

69257:

xanh xao

69258:

thô ráp

69263:

sẹo

69270:

mụn

69271:

rạn da

69274:

lông

69278:

sạm da

69279:

da nâu

69280:

da màu

69282:

màu da

69290:

còm nhom

69295:

vòng ba

69296:

vòng hai

69297:

vòng eo

69300:

6 múi

69302:

mỡ

69303:

mũm mĩm

69304:

béo

69305:

mập

69308:

gầy

69310:

lùn

69311:

thấp

69313:

cao

69317:

đẹp

69320:

to

69321:

yếu

69327:

sụn

69328:

xương

69330:

khớp

69332:

cơ bắp

69333:

69336:

tử cung

69346:

cánh tay

69350:

thận

69356:

tụy

69357:

bao tử

69367:

não

69369:

xoang

69373:

phổi

69374:

hô hấp

69375:

máu

69376:

van tim

69381:

mạch

69382:

tim

69391:

đùi

69394:

gang tay

69397:

ngón út

69399:

ngón tay

69401:

móng

69402:

lông tay

69403:

hoa tay

69406:

bàn tay

69407:

cổ tay

69410:

bắp tay

69411:

cơ mông

69412:

mông

69413:

gáy

69415:

cơ lưng

69416:

lưng

69417:

bẹn

69418:

háng

69420:

lá lách

69421:

gan

69423:

ruột

69424:

dạ dày

69426:

rốn

69427:

eo

69434:

nách

69435:

núm vú

69436:

69437:

nướu

69442:

lưỡi

69444:

cao răng

69449:

răng

69451:

amidan

69453:

họng

69457:

lỗ mũi

69459:

ráy tai

69461:

dái tai

69462:

tai

69471:

mí mắt

69472:

lông mi

69475:

hàm

69476:

cằm

69477:

râu

69478:

môi

69480:

miệng

69482:

gò má

69483:

69484:

mũi

69485:

mắt

69489:

trán

69492:

chân

69493:

tay

69494:

bụng

69495:

ngực

69497:

cổ

69498:

quả roi

69502:

bánh

69505:

cá kho

69510:

cá tầm

69531:

bánh quy

69538:

bánh kem

69542:

bánh gai

69547:

bún bung

69560:

miến

69561:

mì tôm

69572:

hạt

69573:

hạt sen

69577:

hạt é

69584:

hạt bí

69611:

bắp

69614:

ngô

69615:

lúa mì

69619:

xơ dừa

69626:

trái xay

69635:

kiwi

69639:

trái me

69646:

trái nho

69652:

trái lê

69657:

trái mơ

69659:

trái bơ

69661:

táo tàu

69662:

táo ta

69663:

táo

69664:

sơ ri

69666:

sapôchê

69679:

xì hơi

69681:

run

69682:

ôm

69683:

nằm

69685:

hít vào

69693:

cõng

69698:

lái xe

69699:

làm theo

69700:

lẩu kem

69703:

dây nho

69706:

kem xôi

69709:

kem bơ

69712:

kem mềm

69715:

quả nho

69717:

quả na

69718:

quả mơ

69722:

quả lê

69734:

kem viên

69736:

kem que

69739:

kem

69741:

kem dừa

69742:

kem béo

69761:

kem mochi

69774:

cây trà

69776:

trà

69808:

bánh mì

69813:

bia

69819:

tim sen

69823:

sữa

69826:

cua

69827:

món ốc

69837:

càng cua

69838:

khô cá

69839:

gỏi cá

69840:

vi cá

69844:

mực

69845:

thịt

69850:

sườn

69859:

bông bí

69860:

mồi

69862:

rau

69863:

rau thơm

69868:

rau cải

69869:

rau xào

69870:

nấm ăn

69872:

ớt

69876:

mật

69877:

hành

69878:

giấm

69879:

gia vị

69880:

dầu ăn

69881:

caramen

69882:

bột

69886:

mắm

69888:

69889:

mì ly

69890:

mì gói

69895:

món ăn

69910:

ăn sáng

69911:

ăn tối

69913:

ăn trưa

69914:

ăn vặt

69915:

ăn nhẹ

69916:

ăn đêm

69917:

món kho

69920:

tanh

69922:

món chay

69923:

món âu

69924:

khai vị

69940:

sơ chế

69952:

đồ ăn

69958:

ăn dặm

69959:

ăn chay

69965:

ngấy

69967:

mùi vị

69968:

mặn

69969:

khét

69972:

giòn

69973:

đắng

69974:

đặc

69977:

chín

69978:

bở

69981:

xào

69982:

ướp

69983:

69985:

rim

69989:

ốp la

69990:

nấu ăn

69991:

lên men

69992:

đút lò

69994:

chần

69995:

quay

69996:

luộc

69997:

rang

69998:

kho

69999:

hấp

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background