VIETNAMESE

chốt giá

ENGLISH

to finalize the price

  

NOUN

/tu ˈfaɪnəˌlaɪz ðə praɪs/

Chốt giá là mức giá cuối cùng được ấn định.

Ví dụ

1.

Hãy gặp lại vào ngày mai để chốt giá nha.

Let's meet again tomorrow to finalize the price.

2.

Một cuộc họp đã được tổ chức giữa công ty chúng tôi và khách hàng để chốt giá.

A meeting was hold between our company and the client to finalize the price.

Ghi chú

Một số từ đồng nghĩa với price:
- chi phí (cost): I reviewed the budget, and decided to cut costs.
(Tôi duyệt lại ngân sách và quyết định cắt giảm các chi phí.)
- chi tiêu (expense): Obviously, expenses must be carefully calculated before a move is undertaken.
(Rõ ràng, phải tính toán chi tiêu cẩn thận trước khi dọn ra ngoài.)