DOL Dictionary
Danh sách từ mới nhất
52001:
sự kẹt xe
52002:
vòng xoáy
52003:
vuốt nối
52004:
tàu chở hàng
52005:
máy bay chở khách
52006:
toa tàu hỏa
52007:
hố ga thăm
52008:
tàu mẹ
52009:
tàu viễn dương
52010:
lắp nan hoa
52011:
máy bay hạ cánh
52012:
tàu thuyền
52013:
metro
52014:
toa chở khách
52015:
vỏ xe ô tô
52016:
cần lái
52017:
xăng dầu
52018:
máy bay cất cánh
52019:
thuyền lớn
52020:
đuôi xe
52021:
đầu tàu
52022:
tiềm thủy đỉnh
52023:
thuyền đạp nước
52024:
hạ neo
52025:
đường vành đai 2
52026:
tuần dương hạm
52027:
côn xe
52028:
xuất nhập cảnh
52029:
biển chỉ dẫn
52030:
đường liên tỉnh
52031:
chặng bay
52032:
đường bay quốc tế
52034:
đường lăn gỗ
52035:
đường công vụ
52036:
đường gom
52037:
Sự lĩnh hội
52038:
bê ta
52039:
tham luận
52040:
lời lăng mạ
52041:
chú dẫn
52042:
bí kíp
52043:
lời mời
52044:
áng văn chương
52045:
lời ngụy biện
52046:
lời nhận xét bậy bạ
52047:
Tộc
52048:
cái lúc
52049:
lời nói huyên thuyên
52050:
cách nói
52051:
sự hạnh phúc tột cùng
52052:
lời nói lúng búng
52053:
cập kênh
52054:
lời vu khống
52055:
lời nói ngốc nghếch
52056:
lời yêu thương
52057:
động tính từ
52058:
đường chim bay
52059:
mạn phải tàu
52060:
barie
52061:
đường ngầm
52062:
biển cảnh báo
52063:
hình ảnh sản phẩm
52064:
đường bê tông xi măng
52065:
chỗ quanh co
52066:
đường biên
52067:
vận chuyển nội địa
52068:
áp tải
52069:
đường đất
52072:
đường rẽ ngôi ở tóc
52073:
hạ cánh an toàn
52074:
đường trường
52075:
đường quy hoạch
52076:
âu thuyền
52077:
khẩu lệnh
52078:
lời thuyết minh
52079:
lời chào trân trọng
52080:
món ăn tinh thần
52081:
lời trêu chọc
52082:
di ngôn
52083:
lời chế giễu
52084:
đôi lời
52085:
lời chia buồn
52086:
bảng chữ cái Ả Rập
52087:
phép hoán dụ
52088:
từ vựng mới
52089:
chán vạn
52090:
so sánh nhất
52091:
Đầu mối
52092:
tao
52093:
thể thơ bốn chữ
52094:
lời cam đoan
52095:
hư văn
52096:
từ cổ
52097:
lời nói dối
52098:
động từ thường
52099:
nối âm
52100:
lời phán xét
52101:
đồng vị ngữ
52102:
mé
52103:
thanh điệu
52104:
mệnh đề chính
52105:
cách nói nước đôi
52106:
thiên sử thi
52107:
lời nói ẩn ý
52108:
tỉ dụ
52109:
trọng điểm
52110:
văn tự
52111:
lời thì thầm
52112:
nói trống không
52113:
thứ lỗi
52114:
lối viết
52115:
trừ phi
52116:
lủng cà lủng củng
52117:
chừng như
52118:
tức là
52119:
góp chuyện
52120:
bán phụ âm
52121:
trân trọng trong email
52122:
lời biện minh
52123:
hình vị
52124:
lời ca tụng
52125:
trọng âm chính
52126:
hồi văn
52127:
lời cổ vũ
52128:
phép ẩn dụ
52129:
tuy
52130:
từ đầu
52131:
lời nguyền
52132:
từ điển sống
52133:
từ đơn
52134:
năm thiên văn
52135:
muối trong hóa học
52136:
hạ tầng mạng
52137:
điện rác
52138:
na pan
52139:
tinh vân
52140:
điều khiển tivi
52141:
năng lượng thay thế
52142:
tính chất hóa học
52143:
hàm hợp
52144:
năng lực phóng xạ
52145:
tĩnh học
52146:
niken
52147:
máy vi tính cá nhân
52148:
bức xạ vũ trụ
52149:
các bon
52150:
mùi thơm
52151:
cách mạng thông tin
52152:
cận điểm
52153:
linh kiện máy tính
52154:
lục giác hoa thị
52155:
phân cực
52156:
cổng usb
52157:
tinh chế
52158:
biến thiên
52159:
sự tinh vi
52160:
nê ô đym
52161:
lutetium
52162:
đứa bé
52163:
người nguyên thủy
52164:
già cả
52165:
có tuổi
52166:
thiếu nữ
52167:
đứa trẻ còn bú mẹ
52168:
lớn hơn hoặc bằng
52169:
đứa trẻ mới sinh
52170:
trẻ mầm non
52171:
già yếu
52172:
thiếu niên
52173:
bức xạ
52174:
trình phê duyệt
52175:
nguyên tố hóa học
52176:
huỳnh quang
52177:
phốt phát
52178:
đường truyền internet
52179:
lực hút
52180:
phổ hệ học
52181:
công nghệ cao
52182:
mặt phẳng nghiêng
52183:
máy móc thiết bị
52184:
biến chất
52185:
tệp đính kèm
52186:
điện thoại di động
52187:
lỗ hổng
52188:
nguyên tử khối
52189:
phép thử
52190:
nơ tron
52191:
mặt đối lập
52192:
sự lập mã
52193:
mạng lưới
52194:
quần thể
52195:
phôi học
52196:
niobi
52197:
thanh công cụ
52198:
giao hội
52199:
mất mạng
52200:
sự sắp chữ quang
52201:
nhiệt quyển
52202:
phép vị tự
52203:
phối cảnh 3d
52204:
phân kì lệch
52205:
địa hóa y
52206:
nguyên sinh chất
52207:
nước cứng
52208:
địa chất học vũ trụ
52209:
hải dương học
52210:
megabai
52211:
ứng dụng văn phòng
52212:
địa chấn học
52213:
điện thoại thông minh
52214:
sulphate
52215:
phương tiện tự túc
52216:
tàu kéo
52217:
hòm xe
52218:
ba đờ sốc
52219:
khu trục hạm
52220:
xăng sinh học
52222:
tàu chuyến
52223:
tàu chở container
52224:
tàu nối
52225:
tàu điện
52226:
toa tàu chở thư
52227:
ba ga
52228:
goòng
52229:
cẩu bờ
52230:
chạy điện
52231:
đi bằng máy bay
52232:
xáng cạp
52233:
ô tô
52234:
xích lô
52235:
ô tô điện
52236:
thuyền phó
52237:
giảm tốc
52238:
hỏa xa
52239:
chẹt
52240:
đường đi bộ
52241:
đường vành đai 3
52242:
chuyến xe
52243:
đường sắt trên cao
52244:
đường trên cao
52245:
mặt ca lăng
52246:
biển cảnh báo nguy hiểm
52247:
chuyển vùng quốc tế
52248:
con lươn đường
52249:
đường 1 chiều
52250:
chuyến bay đi
52251:
vận chuyển bằng đường bộ
52252:
biển báo cấm
52253:
ánh sáng báo hiệu
52254:
biển báo
52255:
lỗi lặp từ
52256:
biểu tự
52257:
bỉ nhân
52258:
bông lông
52259:
biền ngẫu
52260:
bùi tai
52261:
tia sáng
52262:
biệt hiệu
52263:
các dữ kiện
52264:
trải nghiệm mới
52265:
Cái nào
52266:
lời nói làm mích lòng ai
52267:
cân não
52268:
Cái khác
52269:
đờn
52270:
bẻ ghi
52271:
bay thử
52272:
chuyến ghé thăm
52275:
cầu
52276:
giai đoạn thử nghiệm
52277:
hãng bay
52278:
đường phân đôi
52279:
vận chuyển tiểu ngạch
52280:
bị lạc đường
52281:
đường dốc
52282:
tuyến đường huyết mạch
52283:
đường ổ gà
52284:
hữu thanh
52285:
dấu x
52286:
lời cam kết
52287:
lời ru
52288:
mở rộng vốn từ
52289:
thực từ
52290:
thuyết duy danh
52291:
cán cân
52292:
phép chính tả
52293:
phép loại suy
52294:
mất bao lâu
52295:
miễn sao
52296:
song ngữ
52297:
diễn từ
52298:
thơ tứ tuyệt
52299:
lệ
52300:
lời gọi
52301:
hiện tại đơn
52302:
pháp ngữ
52303:
song thất lục bát
52304:
thể thơ
52305:
lời bạt
52306:
lời lẽ
52307:
trọng âm
52308:
từ đồng âm
52309:
trường hợp
52310:
lời cầu hôn
52311:
chữ nghĩa
52312:
lời yêu cầu
52313:
lỗi sai
52314:
mua việc
52315:
vò võ
52316:
lượng từ
52317:
cộng thêm
52318:
thành ngữ
52319:
Le
52320:
tu từ
52321:
hậu tố
52322:
từ vay mượn
52323:
hình thái từ
52324:
Tu mi
52325:
tự dạng
52326:
lời hỏi thăm
52327:
phép làm thơ
52328:
tùy
52329:
trạng từ chỉ tần suất
52330:
lời nhắn
52331:
tên miền không gian
52332:
lỗi font
52333:
tinh cầu
52334:
hóa chất độc hại
52335:
điện toán đám mây
52336:
giao diện song song
52337:
nghịch từ
52338:
năng lượng điện
52339:
nanomét
52340:
nguồn cấp điện
52341:
năng lượng hạt nhân
52342:
đĩa petri
52343:
xích đạo
52344:
cây thư mục
52345:
phân ly
52346:
ngoại mạng
52347:
bản thể học
52348:
mặt phẳng
52349:
cách mạng công nghệ 4.0
52350:
cách mạng hoá
52351:
điều khiển từ xa
52352:
cận nhật
52353:
lưu hóa
52354:
linh kiện máy móc
52355:
cổng song song
52356:
sự phân giải
52357:
viễn thám
52358:
bể gom
52359:
biến quan sát
52360:
bậc cao
52361:
phổ
52362:
led dây
52363:
xezi
52364:
mạch nguồn
52365:
lớn hơn
52366:
người trung niên
52367:
độ tuổi lao động
52368:
người trẻ
52369:
lão ấy
52370:
đứa bé còn ẵm ngửa
52371:
nhỏ tuổi
52372:
già hóa
52373:
thanh xuân của tôi
52374:
lớn lên
52375:
nhóc con
52376:
thọ
52377:
hài nhi
52378:
cục sạc điện thoại
52379:
cục sạc dự phòng
52380:
tính hữu tỷ
52381:
xỉ sắt
52382:
sinh hóa học
52383:
tài liệu mã hóa
52384:
phân điểm
52385:
hộp thoại
52386:
phương tiện điện tử
52387:
bụi phóng xạ
52388:
điện thư
52389:
môi chất
52390:
tập tin
52391:
tab ẩn danh
52392:
đường dây
52393:
chiếu xạ
52394:
nham thạch
52395:
muội than
52396:
mẫu nghiên cứu
52397:
log
52398:
nhiệt năng
52399:
giải cuộn
52400:
giao diện thân thiện
52401:
phức chất
52402:
máy tính nhỏ
52403:
ma trận
52404:
công nghệ 4.0
52405:
quỹ đạo
52406:
cục wifi
52407:
phối giống
52408:
năng suất tỏa nhiệt
52409:
rốc két
52410:
phôi sinh học
52411:
máy tính bị hư
52412:
kiềm tính
52413:
thanh công việc
52414:
nitơ
52415:
mạng di động
52416:
máy nhân
52417:
sập web
52418:
dữ liệu thứ cấp
52419:
lục diện
52420:
nhũ dịch
52421:
phóng điện
52422:
lưỡng hình
52423:
địa chất học
52424:
phép đặt tên gọi
52425:
kiềm hoá
52426:
ô xít
52427:
phần mềm độc hại
52428:
mạng nội bộ
52429:
nước cường toan
52430:
mạch đổi điện
52431:
màng kết
52432:
đứt cáp
52433:
moto nước
52434:
ô tô tải
52435:
hàng không mẫu hạm
52436:
khu trục
52437:
tàu con thoi
52438:
toa xe được kéo theo sau
52439:
tàu hỏa
52440:
cần cẩu bánh lốp
52441:
tàu cánh ngầm
52442:
tàu chở dầu
52443:
tàu bay
52444:
phương tiện công cộng
52445:
vô lăng xe hơi
52446:
thuyền rồng
52447:
thuyền độc mộc
52448:
thuyền chài
52449:
cổ xe máy
52450:
thuyền đáy bằng
52451:
taxi dù
52452:
ghe chài
52453:
đường ngoằn nghèo
52454:
đường đi dạo
52455:
tuyến xe buýt
52456:
dòng xe
52457:
cây số
52458:
vận chuyển hành khách
52459:
đường số 1
52460:
đường số 2
52461:
chuyến bay khứ hồi
52462:
lời khiển trách
52463:
bi ba bi bô
52464:
thán từ
52465:
thanh dấu
52466:
thanh ngang
52467:
thủ ngữ
52468:
lời nói dại dột
52469:
bút pháp
52470:
cán cân công lý
52471:
trải nghiệm thú vị
52472:
cái được nêu trước
52473:
tiên nghiệm
52474:
lời nói nhảm nhí
52475:
tiếng mẹ đẻ
52476:
đường nhánh
52477:
chuyển tải
52478:
đường mòn
52479:
đường 2 chiều
52480:
bay quá cảnh
52482:
đường về nhà
52484:
không vận
52485:
xuất cảng
52486:
đường đắp cao
52487:
vạt góc giao lộ
52488:
ma dút
52489:
đường xe điện ngầm
52490:
tải trọng xe
52491:
đường công viên
52492:
cọc tiêu
52493:
dòng người
52494:
xuất cảnh
52495:
lời quở trách
52497:
huyền
52498:
lời rên rỉ
52499:
lời trù ẻo bóng gió
52500:
tụi tôi
52501:
tuy nhiên
52502:
từ vựng học
52503:
căn do
52504:
và
52505:
vần
52506:
bộ thủ
52507:
cái kiểu
52508:
nó
52509:
chừng
52510:
thơ bốn câu
52511:
điếu văn
52512:
lẽ
52513:
định từ
52514:
tiền ngữ
52515:
du khách
52516:
tình thái từ
52517:
bước tiến
52518:
động từ viết tắt
52519:
trí
52520:
luyện từ và câu
52521:
cách nói dí dỏm
52522:
từ hán việt
52523:
từ nối
52524:
lể
52525:
tứ
52526:
vè
52527:
lời sấm truyền
52528:
nói trôi chảy
52529:
văn phạm
52530:
bao hàm
52531:
chiều hướng
52532:
truyền
52533:
cho thấy
52534:
Tụi nó
52535:
thơ
52536:
gốc của từ
52537:
lời bàn tán
52538:
lời góp ý
52539:
Tràng hạt mân côi
52540:
trường từ vựng
52541:
văn nghị luận
52542:
tính ngữ
52543:
lục bát
52544:
lùm lùm
52545:
lời chúc sinh nhật
52546:
quốc tế ngữ
52547:
quốc văn
52548:
sự biên dịch
52549:
lời cuối sách
52550:
hương lân
52551:
tiếng Anh cơ bản
52552:
lời dặn
52553:
chữ có dấu
52554:
lời phát biểu độc đoán
52555:
dâm ngôn
52556:
giống trung
52557:
lỗi phát sinh
52558:
liên quan tới
52559:
dấu câu
52560:
lời ám chỉ
52561:
chạy không tải
52562:
đường hàng hải
52563:
đường chạy
52564:
bãi container
52565:
chắc thắng
52566:
từ phản nghĩa
52567:
mặc khác
52568:
nửa lời
52569:
chấp kinh tòng quyền
52570:
bát cú
52571:
lời hay ý đẹp
52572:
Cho nên
52573:
đôi nam
52574:
tuyến giữa
52575:
cú bóng xoáy
52576:
bảng chữ cái al pha bê
52577:
thẻ vàng
52578:
phụ âm cuối
52579:
quả bóng đá
52580:
đua xe đạp
52581:
thể thao điện tử
52582:
từ đồng nghĩa
52583:
đội tuyển quốc gia
52584:
tuyển thủ
52585:
xỏ háng
52586:
chú ấy
52588:
ban điều tra
52589:
la sát
52590:
nữ phụ
52592:
sinh viên quốc tế
52593:
đoàn người đi buôn
52594:
thanh tra giao thông
52595:
ứng viên
52596:
bõ già
52597:
trật tự tính từ
52598:
giải bóng đá nữ
52599:
chiếu tướng
52600:
tiếng Hy Lạp hiện đại
52601:
môn nhảy cầu
52602:
vật
52603:
phép so sánh
52604:
trượt cát
52605:
bốc thăm chia bảng
52606:
bút tích
52607:
lời nói chua cay
52608:
dì ghẻ
52609:
đối tượng sử dụng thuốc
52610:
nương tử
52611:
sinh viên giỏi toàn diện
52612:
chỗ dựa vững chắc
52613:
thanh tra xây dựng
52614:
phú ông
52615:
đối tượng mục tiêu
52616:
chúng ta
52618:
bầu đoàn
52619:
chủ khảo
52620:
sinh viên mới tốt nghiệp
52621:
sinh viên giỏi
52622:
ufo
52623:
thánh allah
52624:
thi đấu thể thao
52625:
giao hữu
52626:
rổ bóng rổ
52627:
cuộc đua maratông
52628:
đua cự ly ngắn
52629:
giải đồng
52630:
đu xà
52631:
patin
52632:
môn võ dùng côn nhị khúc
52633:
Ngoại hạng Anh
52634:
giao bóng
52635:
chạy việt dã
52636:
võ sĩ hạng gà
52637:
thể thao dưới nước
52638:
huấn luyện
52639:
lớn tiếng
52640:
trải nghiệm thực tế
52641:
dốt hay nói chữ
52642:
lời chú giải
52643:
nối chữ
52644:
luyện âm
52645:
lời có cánh
52646:
hồi ký
52647:
mệnh đề quan hệ rút gọn
52648:
lời cuối cùng
52649:
thực tại khách quan
52650:
hùng khí
52651:
lời dẫn
52652:
lé
52653:
lời dẫn truyện
52654:
lời nói thô tục
52655:
liên quan đến vấn đề
52657:
hoạ vần
52658:
lời phù phép
52659:
biển chỉ đường
52660:
xuất vé
52661:
ùn tắc giao thông
52662:
tai nạn liên hoàn
52663:
đường giao thông
52664:
chành xe
52665:
nối từ
52666:
lời đề nghị
52667:
chặng đường mới
52668:
song đề
52669:
bát ngôn
52670:
sự cấu thành
52671:
chừ
52672:
bỏ nhỏ
52673:
lỗi việt vị
52674:
đôi nữ
52675:
đua ngựa
52676:
môn nhảy cao
52677:
môn ném lao
52678:
quả bóng rổ
52679:
quả bóng chày
52680:
đua thuyền rồng
52681:
tiếng Áo
52682:
mệnh đề quan hệ
52683:
lời báng bổ
52684:
khúc côn cầu
52685:
lối nói giảm nói tránh
52686:
tiên đề
52687:
quyền anh
52688:
tín hiệu Moóc
52689:
đua thuyền
52690:
từ kết hợp
52691:
bóng chuyền bãi biển
52692:
hợp tuyển
52693:
môn bóng nước
52694:
chủ tọa cuộc họp
52695:
titan thủy tổ
52696:
nữ kiệt
52697:
khổng lồ xanh
52698:
nữ học đường
52699:
chóp bu
52700:
tác giả bài báo
52701:
hôn quân
52702:
bạo đồ
52703:
bại quân
52704:
chủ doanh nghiệp
52705:
mật thám
52706:
bại tướng
52707:
bát mẫu
52708:
sinh viên năm ba
52709:
chủ ngân hàng
52710:
tiền tố hậu tố
52711:
la tinh
52712:
tiếng Việt không dấu
52714:
phát bóng
52715:
cây cung
52716:
mệnh đề phụ
52718:
trượt cầu trượt
52719:
do
52720:
cách diễn đạt
52721:
thám tử lừng danh conan
52722:
ủy ban dân tộc
52723:
bọn đàn ông
52725:
titan
52726:
người tiền sử
52727:
chính khách
52728:
bây
52730:
bàn dân thiên hạ
52731:
người trợ thủ
52732:
sinh viên năm hai
52733:
chủ tọa đại hội
52734:
thanh tra thuế
52735:
họa mi nước anh
52736:
ủy viên ban thường vụ
52737:
sư phó
52738:
chúa hề
52739:
sử gia
52740:
quan khách
52741:
chủ doanh nghiệp tư nhân
52742:
sinh viên kinh tế
52743:
thủy thủ mặt trăng
52744:
chủ bút
52745:
lời phê bình
52746:
nhi nữ
52747:
quần vợt
52748:
Nhu thuật
52749:
vòng đối đầu
52750:
quả bong bóng
52751:
võ sinh
52752:
giải thi đấu
52753:
thể thao đồng đội
52754:
vùng cấm địa
52755:
giao cầu
52756:
quả bóng vàng
52757:
giải đua xe công thức 1
52758:
chèo sup
52759:
cuộc đua
52760:
đường đua
52761:
hài đàm
52762:
mặc nhiên
52763:
lời chúc tốt đẹp nhất
52764:
Mỗ
52765:
trở đi
52766:
mở ngoặc
52767:
lấy ví dụ
52768:
liên quan đến phát âm
52769:
lời đầu tiên
52770:
chung quy
52771:
chuyện nhỏ
52772:
đường vắng
52773:
đường nứt
52774:
xuất tuyến
52775:
làn đường
52776:
đường nhỏ
52777:
cần đèn chiếu sáng
52778:
bùng binh giao thông
52779:
biển báo giao thông
52780:
đường ray xe lửa
52781:
tiếng địa phương
52782:
chặng đường
52783:
ẩn ngữ
52785:
ảnh bẩn
52786:
cho đến
52787:
lời giải nghĩa
52788:
sự biến đổi thình lình
52789:
lời hứa ngàn vàng
52790:
bát thập
52791:
lỗi trong thể thao
52792:
chuồi
52793:
mắt kính bơi
52794:
tập luyện thể thao
52795:
môn đấu vật
52796:
thể thao quốc phòng
52797:
cây gậy đánh golf
52798:
phạt đền
52799:
hiện tại hoàn thành
52800:
khẩu ngữ
52801:
quả bóng chuyền
52802:
tiếng Canada
52803:
vòng loại bóng đá
52804:
từ nguyên
52805:
vạch giới hạn
52806:
hiện tại phân từ
52807:
vận động viên điền kinh
52808:
tiếng Trung giản thể
52811:
nữ hoàng ai cập
52812:
hoàng thái tử
52813:
tam điểm
52814:
chủ nhà hàng
52815:
bần cố nông
52816:
sinh viên 5 tốt
52817:
hiệp sĩ thời trung cổ
52818:
học bá
52819:
gã
52820:
chủ cửa hàng
52821:
người trông coi
52822:
sơn thần
52823:
chủ cơ sở
52824:
chủ hộ kinh doanh
52826:
sư cô
52827:
người trì độn
52828:
thanh tra viên
52829:
môn lướt ván nước
52830:
giải golf
52831:
động từ có quy tắc
52832:
động từ nguyên mẫu
52833:
chơi quần vợt
52834:
hiện tại tiếp diễn
52835:
luyện viết chữ đẹp
52836:
mệnh đề danh ngữ
52837:
cầu môn
52838:
Đề tựa
52839:
cú đúp
52840:
đức chúa
52841:
ủy ban nhân dân xã
52842:
bang trưởng
52843:
đương kim vô địch
52844:
sinh viên năm nhất
52845:
thái thượng hoàng
52846:
chúng
52847:
người tình nguyện
52848:
thanh tra sở
52849:
người trong cuộc
52850:
bảo quốc
52851:
nương nương
52852:
sinh viên đang chờ bằng
52853:
đoàn người diễu hành
52854:
chủ dự án
52855:
mật vụ
52856:
ủy ban hành chính
52857:
người trải nghiệm
52858:
đoàn nghệ thuật
52859:
chiết tự
52860:
cuộc bơi xuồng
52861:
máy tập
52862:
nhất đẳng
52863:
thể thao trí tuệ
52864:
thi đấu vòng tròn
52865:
giám biên
52866:
giải
52867:
giải phong cách
52868:
võ tự vệ
52869:
dây nhảy
52870:
vùng phạt đền
52871:
quỷ đỏ
52872:
chạy xe đạp
52873:
thiết đầu công
52874:
vòng loại world cup
52875:
bida 3 băng
52876:
lời chia sẻ
52877:
Đức ngữ
52878:
lời chúc tết
52879:
hịch
52880:
hỏi chấm
52881:
sáo ngữ
52882:
mặc sức
52883:
mụ
52884:
tiếng dân tộc
52885:
muôn dân
52886:
cân quắc
52887:
cần trước hết
52888:
lời phàn nàn
52889:
đấu khẩu
52890:
hư từ
52891:
cao tốc
52892:
hành trình
52893:
tai nạn giao thông
52894:
câu nói sai ngữ pháp
52895:
người chết vì nghĩa
52896:
nhơn
52897:
lời đe dọa
52898:
chầm bập
52899:
ân đền oán trả
52900:
nữ lưu
52901:
lỗi diễn đạt
52902:
phát âm sai
52903:
chấp kinh
52904:
lời đồn
52905:
bảng chú giải thuật ngữ
52906:
lời dụ dỗ
52907:
mươi
52908:
bảng mã tự
52909:
mang máng
52910:
cho dù
52911:
môn chạy bộ
52912:
môn học phụ
52913:
hữu biên
52914:
tâng bóng
52915:
tâng cầu
52916:
phép nhân hóa
52917:
tiếng Mexico
52918:
cử tạ
52919:
tiếng Argentina
52920:
vào vị trí
52921:
uyển ngữ
52922:
kiện tướng
52923:
độc giả
52925:
đạt ma
52926:
lỗi lạc
52927:
ma cà bông
52928:
thành viên ban tổ chức
52929:
bao công
52930:
thằng bờm
52931:
quản lí
52933:
sinh viên du học
52934:
bạo chúa
52935:
anh cán bộ
52936:
ủy ban kinh tế quốc hội
52937:
ma fi a
52938:
thành hoàng làng
52939:
tiếng Trung phồn thể
52940:
trạng ngữ
52941:
môn trượt ván
52942:
giải tennis
52943:
giải thành phố
52944:
tha âm vị
52945:
dẫn bóng
52946:
đấu thủ
52947:
thủ quân
52948:
đếch
52949:
bài quyền
52950:
loại từ
52951:
thành ủy
52952:
chỗ dựa chính
52953:
thành cát tư hãn
52954:
hiền triết
52955:
ủy ban nhân dân quận 1
52956:
hoàng thượng
52957:
ủy ban quốc gia
52959:
thành viên tích cực
52960:
hiệu
52961:
bọn mày
52962:
chủ cho thuê nhà
52963:
lọ lem
52964:
bọn lưu manh
52965:
chủ tàu
52966:
bọn vô lại
52967:
chủ đầu tư xây dựng
52968:
bầy du côn
52969:
vịt đô nan
52970:
sinh viên sư phạm
52971:
hiền nhân
52972:
ủy viên dự khuyết
52973:
phụ lão
52974:
tiên cá
52975:
phạt góc
52976:
sút bóng
52977:
golf
52978:
môn võ Taekwondo
52979:
tỷ số bóng đá
52980:
vạch đích
52981:
võ phái
52982:
môn học lý thuyết
52983:
giao đấu
52984:
cuộc đua ngắn
52985:
câu mực
52986:
chạy bền
52987:
thế vận hội
52988:
chạy điền kinh
52989:
đội bóng
52990:
võ sĩ
52992:
người tù
52993:
niu tơn
52996:
vua bóng tối
52997:
thần tình yêu
52998:
gương mặt tiêu biểu
52999:
phế đế
Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn
Nhắn tin DOL qua Facebook
Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính
Gọi điện liên hệ
Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39
DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng
Click để xem địa chỉ chi tiết




