Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


DOL Dictionary

Danh sách từ mới nhất

63008:

tiền xu

63012:

quãng

63019:

thú săn

63020:

rạm

63021:

tim heo

63022:

xà cừ

63030:

hamster

63035:

nịt vú

63037:

Của nó

63038:

cho vui

63042:

nhặng

63043:

đại

63044:

ốc đá

63045:

ốc gai

63052:

ong vàng

63071:

tiền xe

63074:

rệp

63075:

kỳ đà

63076:

rận

63077:

sách bò

63081:

Cán sàn

63083:

voọc

63103:

co nhựa

63114:

ép nhũ

63125:

dải

63131:

ép ảnh

63132:

ghi lò

63139:

Bọt

63140:

Borax

63152:

phần 2

63160:

ốc sên

63162:

hàu

63165:

thỏ con

63167:

lân

63170:

cò quăm

63172:

Chéo go

63175:

Coóc xê

63181:

chính

63182:

Đón xem

63187:

ốc mít

63211:

vi trùng

63212:

râu mèo

63213:

rệp son

63216:

rươi

63217:

he

63218:

cầy

63219:

sao la

63220:

sâu đo

63245:

góc lõm

63258:

Cơ cấu

63280:

cơ lý

63285:

gián

63290:

ngan

63295:

tinh tinh

63300:

Dacron

63304:

gượng

63305:

ốc len

63336:

63341:

cóc

63343:

sam

63346:

vượn

63362:

tầm

63371:

lẻ tẻ

63372:

lứa

63377:

taro ren

63397:

ép dẻo

63417:

sá sùng

63419:

nhím gai

63420:

muỗm

63422:

nhím

63423:

vẹm

63430:

Dỏng

63459:

cơ tính

63464:

diệc

63466:

rết

63469:

heo vòi

63470:

sò mía

63489:

Đồ len

63491:

ngớt

63494:

ngu ngơ

63505:

như ai

63507:

ơ hờ

63509:

nhẵn

63519:

ngụ

63520:

nhọc

63522:

nhộn

63523:

những

63533:

ở gần

63539:

nhà làm

63540:

nhãi

63548:

nó đó

63552:

nhoà

63554:

nhờn

63558:

quạc

63564:

nhã

63569:

nhừ

63571:

ờ ờ

63574:

nhem

63578:

nhoáng

63583:

Hở hang

63585:

nhãng

63586:

ngột

63588:

ngu dại

63593:

nhàm

63594:

nô nức

63595:

no quá

63599:

nhu

63605:

phi phàm

63607:

nhanh tay

63608:

nhói

63609:

nhuốc

63610:

nỡ

63611:

oải

63612:

nho nhã

63613:

ồn

63614:

nháo

63615:

oan ức

63616:

oi bức

63617:

ồn ã

63618:

ơn ớn

63625:

nhơ

63632:

nhơi

63638:

sơn ca

63639:

ngư long

63640:

khái

63641:

cò con

63642:

thú dữ

63643:

tự mãn

63648:

cáy

63650:

cú vọ

63653:

quác

63658:

kheo

63666:

huyệt

63669:

Cát két

63671:

cái mõm

63675:

hổ con

63676:

ong mật

63677:

xà cạp

63680:

nái sề

63689:

có lông

63694:

dã thú

63701:

thây ma

63704:

ra ràng

63708:

mệt

63714:

ảo não

63716:

63718:

ong thợ

63719:

IQ

63722:

ốc mỡ

63724:

rái cá

63726:

con tatu

63727:

chấy

63730:

sâu róm

63732:

khoáy

63733:

cầu gai

63734:

ngà voi

63736:

nhúm

63737:

con mồi

63738:

vớ da

63743:

cật

63744:

ô danh

63745:

nhe

63747:

nhuyễn

63748:

nứt

63751:

liền

63752:

Ám

63754:

bợ

63757:

63758:

nong

63763:

muồi

63766:

lá tọa

63767:

nhớt

63769:

nhão

63770:

oặt

63771:

phiêu

63772:

phình

63773:

phòi

63781:

nhàu

63782:

nhể

63783:

nhọ

63789:

63792:

chim xanh

63794:

vú heo

63796:

vớ dài

63803:

ngạnh

63804:

giếc

63806:

kangaroo

63813:

ẻo lả

63817:

dế dũi

63818:

chim gáy

63820:

ve sầu

63824:

chíp

63829:

huyết

63836:

ngụm

63840:

nhằm

63843:

nhật

63844:

nhất

63845:

nhĩ

63850:

nái

63852:

đi đày

63854:

sói

63858:

riêu

63864:

mũ bơi

63873:

ba lơn

63874:

vỏ tàu

63878:

63879:

ong chúa

63880:

voi con

63882:

ìn ịt

63883:

quy bản

63885:

sóc

63898:

Quần da

63899:

chạp

63901:

sâu bọ

63906:

vòi voi

63907:

dùng

63909:

dã cầm

63912:

sóc bay

63914:

nháp

63915:

tổ chim

63920:

bén

63921:

làm xanh

63922:

tịt

63925:

vụng

63928:

nhặt

63930:

nhau

63932:

lưu

63934:

chà ron

63941:

tỏ rõ

63942:

nhầy

63943:

nhí

63946:

vi rút

63948:

váy ren

63952:

phai mờ

63953:

sói đen

63955:

họ chó

63964:

đon

63965:

muỗi

63966:

sáo đá

63975:

man rợ

63982:

anh hoa

63989:

Hoa tai

63992:

nhạo

63998:

thỏ

63999:

gốc

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background