VIETNAMESE

độ đục

ENGLISH

turbidity

  

NOUN

/tərˈbɪdəti/

Độ đục là một phép đo quang chỉ ra sự hiện diện của các hạt lơ lửng. Nó được đo bằng cách chiếu ánh sáng qua một mẫu và định lượng nồng độ hạt lơ lửng. Khi có càng nhiều hạt trong dung dịch, độ đục càng cao.

Ví dụ

1.

Độ đục này đôi khi có lợi nhưng cũng làm giảm độ trong của nước và do đó phần lớn người chơi thủy sinh không đồng ý.

This turbidity is sometimes beneficial but also curtails the transparency of the water and is therefore largely disagreeable to the aquarist.

2.

Các thí nghiệm về độ đục cho thấy sai số tương đối không vượt quá máy đo độ đục.

The turbidity experiments show that the relative error is not more than turbidity meter.

Ghi chú

Độ đục (turbidity) là một phép đo quang (optical measurement) chỉ ra (indicate) sự hiện diện (presence) của các hạt lơ lửng (suspended particles). Nó được đo bằng cách chiếu ánh sáng qua một mẫu (sample) và định lượng (quantify) nồng độ hạt lơ lửng. Khi có càng nhiều hạt trong dung dịch, độ đục càng cao.