Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


DOL Dictionary

Danh sách từ mới nhất

49018:

Lơ thu

49026:

Lún

49029:

Mái nhà

49030:

Lũy

49037:

Má cửa

49039:

Gang xám

49076:

Cửa ra

49080:

Cửa sau

49082:

Gác mái

49090:

Nhà gỗ

49111:

Nhà ở

49113:

nhà banh

49124:

nhà dân

49129:

nhà binh

49132:

Nhà giam

49139:

Nhà hơi

49143:

Nhà phao

49148:

Nhà mở

49151:

trệt

49153:

Đòn tay

49166:

tôn gân

49188:

Rọ đá

49195:

Hệ lam

49196:

Sàn deck

49204:

Sàn mái

49224:

Nhà lá

49231:

Nhà tang

49235:

Nhà tổ

49240:

Nhà sau

49241:

Nhà ma

49258:

xà mũ

49261:

xà nhà

49275:

Taluy

49276:

Gabro

49287:

Sắt

49295:

Nóc gió

49297:

Nhà xác

49311:

Phủ bì

49313:

Sê nô

49314:

Sika

49345:

bảo ôn

49360:

Số sàn

49379:

trám

49390:

Sơn màu

49391:

bán âm

49392:

trát

49394:

Sơn phun

49398:

Sơn PU

49428:

Sơn bả

49448:

Sơn gai

49462:

dác gỗ

49465:

Gạch

49466:

vít nở

49502:

Cọc ép

49515:

Ép cọc

49537:

bả sơn

49538:

tường

49544:

mũi loe

49548:

mũi mài

49549:

Hào cáp

49551:

mũi taro

49552:

Momen

49570:

Hố xí

49587:

thềm

49596:

vai cột

49605:

tu sửa

49609:

vít me

49613:

vòm

49616:

thu hẹp

49618:

Máy roto

49624:

Cát đen

49626:

nhà cổ

49631:

lăng

49633:

Bề sâu

49646:

Nhà pha

49648:

thềm ga

49650:

Giàn hoa

49684:

Cột áp

49729:

bu lông

49730:

Cung

49733:

Nơm

49738:

dây cáp

49739:

Vôn fram

49744:

máy quay

49752:

Pháo

49753:

ngàm

49758:

bugi xe

49761:

ốp

49763:

Ô chữ

49765:

49766:

bo mạch

49770:

dao vòng

49773:

Nống

49774:

Cùm

49776:

Ampe kìm

49779:

then

49783:

khoá

49785:

Nòm

49787:

Vũ kế

49789:

khiên

49791:

Thoi

49793:

Nong ra

49799:

Thíp

49802:

dây

49804:

tay dên

49810:

du xích

49811:

dùi

49813:

búa rìu

49816:

Ron cửa

49817:

trục xe

49820:

Phuy

49825:

Pin

49828:

kèn xe

49838:

Phóng to

49841:

thép v

49842:

Bàn quay

49843:

Giại

49849:

kho báu

49855:

Gọng

49856:

tắc kê

49858:

Neo

49862:

dây câu

49866:

keo 502

49871:

ván sàn

49875:

Nối ren

49876:

khay gỗ

49885:

bình gas

49887:

van gas

49894:

Rắc co

49896:

Phao câu

49899:

Giậu

49902:

Mũi hàn

49909:

nhảy cb

49917:

dây chì

49918:

49921:

tay gạt

49931:

Cưa

49946:

khuôn in

49947:

trục

49961:

Nóp

49965:

Phun ra

49968:

Rơle

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background