DOL Dictionary
Danh sách từ mới nhất
8001:
hệ số đòn bẩy
8002:
hệ số hồi quy
8003:
tỷ suất
8004:
tần số kế
8005:
hệ số hoạt động
8006:
độ tàn che
8007:
tỷ số truyền
8008:
tần số giới hạn
8009:
hệ số hóa mềm
8010:
độ tan
8011:
tỷ số
8012:
tám tuổi
8013:
hệ số đồng thời
8014:
độ sệt
8015:
tỷ nhiệt
8016:
tấm
8017:
hệ số điều chỉnh giá đất
8018:
độ sai số
8019:
tỷ lệ thuận
8020:
tấc
8021:
hệ số dẫn nhiệt
8022:
độ sai lệch
8023:
tỷ lệ nghịch
8024:
tá
8025:
hệ số công suất điện
8026:
độ sắc nét
8027:
tự tương quan
8028:
hệ số công suất
8029:
súc
8030:
độ rộng
8031:
từ tính
8032:
hệ số bù trừ nhân sự
8033:
suất cơm
8034:
độ rỗng
8035:
từ thông
8036:
hệ số biên lợi nhuận gộp
8037:
độ rọi
8038:
suất
8039:
từ quyển
8040:
hằng số
8041:
độ phủ sóng
8042:
sự vượt quá
8043:
tứ giác
8044:
hằng lượng
8045:
độ phân giải màn hình
8046:
sự kiểm kê
8047:
tứ diện
8048:
hệ số tự tài trợ
8049:
độ phân giải
8050:
sự gồm cả
8051:
âm học
8052:
hệ số truyền nhiệt
8053:
sự giảm sút
8054:
thập
8055:
âm điện
8056:
hệ số trượt giá
8057:
sự gia tăng
8058:
tháng năm
8059:
âm cực
8060:
hệ số tín nhiệm
8061:
dư lượng
8062:
tệp
8063:
âm ba
8064:
hệ số sử dụng đất
8065:
đồng yên
8066:
tép
8067:
toàn ánh
8068:
hệ số phụ cấp lưu động
8069:
đồng tiền
8070:
tập cuối
8071:
vận tốc góc
8072:
hệ số phụ cấp chức vụ
8073:
đồng nội tệ
8074:
tập 2
8075:
vận tốc cuối
8076:
hệ số phản xạ
8077:
đồng nhân dân tệ
8078:
tập 1
8079:
ứng suất tiếp
8080:
hệ số nợ
8081:
động năng
8082:
tăng theo cấp số nhân
8083:
ứng suất pháp
8084:
hệ số nhám
8085:
động lượng
8086:
tần suất sử dụng
8087:
ứng suất nén
8088:
đồng lương
8089:
hệ số nén lún
8090:
tần suất dày đặc
8091:
ứng suất kéo
8092:
đồng lira
8093:
hệ số ma sát
8094:
tần số thấp
8095:
tỷ trọng kế
8096:
đồng kôpek của liên xô cũ
8097:
tần số ngưỡng
8098:
độ cong
8099:
tiền tiêu
8100:
đồng euro
8101:
độ co giãn
8102:
trường dữ liệu
8103:
tiền thuê
8104:
độ đo hiệu năng
8105:
độ chọn lọc
8106:
trường điện từ
8107:
tiền thù lao thêm
8108:
độ dẻo
8109:
độ chói
8110:
trung vi lượng
8111:
tiền thù lao
8112:
độ dày vải
8113:
độ chặt
8114:
trung vị
8115:
tiền thanh toán
8116:
độ dày mỏng
8117:
trung điểm
8118:
độ chắc
8119:
tiền sử dụng đất
8120:
độ đảo
8121:
trục tâm
8122:
độ cao thấp
8123:
tiền sinh hoạt phí
8124:
độ dẫn điện
8125:
trọng tải
8126:
độ cao
8127:
tiền ship
8128:
độ đậm nhạt
8129:
trọng số
8130:
độ cận của mắt
8131:
tiền rác sinh hoạt
8132:
độ đậm đặc
8133:
trọng lượng phân tử
8134:
độ bóng của kim loại
8135:
tiền quỹ
8136:
độ đạm
8137:
dung trọng đẩy nổi
8138:
độ bóng bề mặt
8139:
độ dài
8140:
tiền phụ cấp tạm
8141:
dung trọng
8142:
độ bóng
8143:
tiền phòng
8144:
độ đặc
8145:
dung ẩm
8146:
độ bền uốn
8147:
tiền nhà
8148:
độ cong vênh
8149:
lượng số
8150:
độ bền kéo
8151:
tiền lương bổng
8152:
độ ổn định
8153:
lượng giá
8154:
độ bao phủ
8155:
độ nhớt
8156:
tiền hưu trí
8157:
thập phân
8158:
tiền hối lộ
8159:
độ bám dính
8160:
độ nhạy
8161:
tháng âm lịch
8162:
độ nhanh chậm của tiết tấu bản nhạc
8163:
đô
8164:
tiền cược
8165:
thân nhiệt
8166:
độ nhận diện thương hiệu
8167:
định tính định lượng
8168:
tiền chuộc
8169:
tầm ngắm
8170:
độ nhận biết
8171:
định lượng vải
8172:
tiền chiết khấu
8173:
tầm mắt
8174:
độ nhám
8175:
định lượng giấy
8176:
tiền bảo hiểm
8177:
tầm cỡ
8178:
độ đồng nhất
8179:
tiền ăn quà
8180:
chuyến
8181:
tầm cao
8182:
chòm
8183:
độ đồng đều
8184:
tiền ăn giữa ca
8185:
tam
8186:
hệ thống đo lường
8187:
tiền ăn
8188:
độ dốc thủy lực
8189:
tải lượng
8190:
hệ thập phân
8191:
độ độc
8192:
ẩn nhiệt
8193:
sự sai lệch
8194:
hệ số tương quan
8195:
độ dốc
8196:
âm tần
8197:
thất
8198:
độ màu
8199:
tiền tệ ngân hàng
8200:
độ kinh
8201:
tiền phúc lợi xã hội
8202:
độ hụt khối
8203:
tiền phúc lợi
8204:
độ hội tụ
8205:
tiền phép năm
8206:
độ đường
8207:
tiền nong
8208:
độ đúng
8209:
tiền lương hưu
8210:
định mức vải
8211:
loạt
8212:
định mức tồn kho
8213:
loại
8214:
định mức tiêu hao
8215:
thành tố
8216:
định mức sử dụng
8217:
tiền nhàn rỗi
8218:
định mức sản phẩm
8219:
trị số tuyệt đối
8220:
định mức lao động
8221:
cung tròn
8222:
định mức kỹ thuật
8223:
cung phần tư
8224:
định đề
8225:
tiền thưởng tết
8226:
điều kiện thuận lợi
8227:
tiền thưởng cuối năm
8228:
điều kiện thanh toán
8229:
tiền thuê mặt bằng
8230:
điều kiện tài chính
8231:
tiền tài trợ
8232:
điều kiện sống
8233:
tiền mừng đám cưới
8234:
điều kiện sản xuất
8235:
tiền giả
8236:
điều kiện ràng buộc
8237:
tầm súng
8238:
điều kiện kinh tế khó khăn
8239:
tầm nhìn xa
8240:
điều kiện kinh tế
8241:
lằn ranh
8242:
điều kiện học tập
8243:
ái lực
8244:
điều kiện giao hàng
8245:
trục hoành
8246:
điều kiện đủ
8247:
trục đứng
8248:
trục đối xứng
8249:
hàng dọc
8250:
góc vuông
8251:
trữ lượng
8252:
góc trong cùng phía
8253:
mồng
8254:
mọi
8255:
góc trong
8256:
góc kề
8257:
mỗi
8258:
góc bù
8259:
mớ
8260:
danh pháp
8261:
mấy
8262:
danh mục đầu tư
8263:
mẩu
8264:
mảnh
8265:
danh mục bảng biểu
8266:
lượng
8267:
dạng toàn phương
8268:
luống
8269:
đẳng thức
8270:
đạn đạo
8271:
lớn lao
8272:
dải tần số
8273:
lèo tèo
8274:
dải tần
8275:
thấp hơn
8276:
thái cực
8277:
dải môbiut
8278:
đơn vị đo nhiệt độ
8279:
đáp số
8280:
độ vuông góc
8281:
danh xưng
8282:
độ võng
8283:
danh pháp hai phần
8284:
tiền hỗ trợ
8285:
độ vang âm
8286:
tiền hàng hóa
8287:
độ trong suốt
8288:
độ tròn
8289:
tiền hàng
8290:
tiền bồi thường
8291:
độ trễ
8292:
độ tin cậy
8293:
tỉ số
8294:
độ mở
8295:
độ nhận diện
8296:
độ mịn
8297:
điện áp
8298:
điều kiện dễ dàng
8299:
địa chỉ hóa
8300:
điều kiện có trước
8301:
hấp lực
8302:
điều kiện bắt buộc
8303:
pi
8304:
điều kiện bảo quản
8305:
phân số tối giản
8306:
điều kiện bán hàng
8307:
tĩnh tải
8308:
tiền vàng mã
8309:
điều kiện áp dụng
8310:
tiền khả thi
8311:
điều khoản trong luật
8312:
tiền gửi vốn chuyên dùng
8313:
điều khoản trong hợp đồng
8314:
tiền giữ hộ
8315:
điều khoản thương mại
8316:
tiền gia công
8317:
điều khoản thi hành
8318:
tiền đút lót
8319:
điều khoản sử dụng
8320:
tiền dự phòng
8321:
điều khoản miễn trừ trách nhiệm
8322:
tiền dư
8323:
điều khoản hợp đồng
8324:
tiền đồng
8325:
điều khoản cuối cùng
8326:
tiến độ triển khai
8327:
điều khoản chung
8328:
tiến độ thực hiện hợp đồng
8329:
điều khoản bảo lưu
8330:
tiến độ thực hiện
8331:
điều khoản
8332:
tiến độ thi công
8333:
điện trở xả
8334:
tiến độ giao hàng
8335:
điện trở suất
8336:
tiền đò
8337:
điện trở nối đất
8338:
tiền điện tiền nước
8339:
điện trở đất
8340:
tiền điện thoại
8341:
điện trở cách điện
8342:
tiền cổ
8343:
diện tiếp xúc
8344:
tiền bảo lãnh
8345:
diện tích xây dựng
8346:
tiền bảo hành
8347:
diện tích tim tường
8348:
lũm
8349:
diện tích tiếp xúc
8350:
loại 1
8351:
diện tích thông thủy
8352:
thập niên
8353:
diện tích sử dụng
8354:
tháp dinh dưỡng
8355:
diện tích sàn xây dựng
8356:
tầm xa
8357:
diện tích sàn
8358:
tầm trung
8359:
diện tích phòng
8360:
tầm nghe
8361:
diện tích nhà
8362:
tầm ngắn
8363:
diện tích mặt bằng
8364:
độ cao so với mặt biển
8365:
diện tích khuôn viên
8366:
góc tư
8367:
diện tích hình tròn
8368:
góc so le
8369:
diện tích chiếm đất
8370:
góc nhọn
8371:
diện tích bề mặt
8372:
góc côn
8373:
điện năng tiêu thụ
8374:
góc bẹt
8375:
điện năng
8376:
danh mục tài liệu tham khảo
8377:
điện kế
8378:
danh mục sản phẩm
8379:
điện dung
8380:
danh mục hình ảnh
8381:
điện động
8382:
tiền việt nam
8383:
điện dẫn
8384:
tiền viện phí
8385:
điện cao thế
8386:
tiền tử tuất
8387:
điện cao áp
8388:
tiền trợ cấp thất nghiệp
8389:
điện áp thế
8390:
tiền tố tụng
8391:
điện áp thao tác
8392:
tiền tiếp khách
8393:
điện áp đánh thủng
8394:
tiền thụy sỹ
8395:
điện áp danh định
8396:
cầm càng
8397:
đón nhận
8398:
đánh chác
8399:
cung cấp
8400:
củng
8401:
chiết suất
8402:
hiếu chủ
8403:
cắt ngang
8404:
choài
8405:
có mặt đầy đủ
8406:
cầm đầu
8407:
sự dụ dỗ
8408:
đóng đơn
8409:
sự đồng thuận
8410:
đập đầu
8411:
sự đóng góp
8412:
đánh bạn
8413:
giáng
8414:
sống chung
8415:
lý giải
8416:
soát lỗi
8417:
đồn đại
8418:
dán lại
8419:
đón chào
8420:
đại chúng hóa
8421:
đón ai đó
8422:
đập phá
8423:
cơ nghiệp
8424:
đắm chìm vào
8425:
diễn giảng
8426:
chiếu cố làm gì
8427:
cú sốc
8428:
cho hay
8429:
cú nhảy
8430:
đào sâu
8431:
cử động
8432:
chia thành
8433:
cú điện thoại
8434:
chia đều
8435:
cú đấm
8436:
che giấu thứ gì để không bị phát hiện
8437:
cú bắn
8438:
cố nín
8439:
cợt
8440:
hạ đo ván
8441:
chuyến tham quan
8442:
hạ bút
8443:
chuyển dịch
8444:
đáp ứng nhu cầu của
8445:
hít một hơi thật sâu
8446:
sống chủ động
8447:
đặt hẹn
8448:
sống chậm
8449:
cột tóc
8450:
hàng chờ
8451:
cột chặt
8452:
chiếm sóng
8453:
còn trinh nguyên
8454:
che khuyết điểm
8455:
cất mộ
8456:
đánh gỉ
8457:
cất giọng
8458:
chia đội
8459:
đổi thưởng
8460:
cầm cái
8461:
cơ đồ
8462:
giương buồm
8463:
đời thật
8464:
đóng dấu mộc
8465:
giãy
8466:
đặt niềm tin
8467:
gục
8468:
dấp giọng
8469:
gồng
8470:
đăng đài
8471:
gô
8472:
đại náo
8473:
giục
8474:
sơn tường
8475:
đặt xe
8476:
sơn nhà
8477:
cám cảnh
8478:
đóng dấu treo
8479:
dắt gái
8480:
đặt điều kiện
8481:
đáp ứng được
8482:
đằng hắng
8483:
dập lửa thứ gì
8484:
dặng hắng
8485:
dọa ma
8486:
đặt tên theo
8487:
sắp xếp thời gian hợp lý
8488:
cầm bút
8489:
đoạt lấy
8490:
gửi chuyển phát nhanh
8491:
hẩy
8492:
gửi bưu điện
8493:
sát sinh
8494:
đóng dấu công ty
8495:
cái không tôi
8496:
đánh mất cơ hội
8497:
dắt
8498:
dán decal
8499:
cái ngã nhào
8500:
hỏi đáp
8501:
đào bới
8502:
chỉnh ảnh
8503:
sự đâm bổ xuống
8504:
che tên sản phẩm
8505:
đâm đầu xuống
8506:
đánh đống
8507:
đóng đinh
8508:
sống ẩn
8509:
đập ruồi
8510:
chia đôi
8511:
sống chung với covid
8512:
cáo biệt
8513:
đăng ký thường trú
8514:
đảm phụ
8515:
chuyển hướng
8516:
đã quen với
8517:
chỉnh đốn lại
8518:
hưởng lợi từ
8519:
chém đầu
8520:
chủ trì cái gì
8521:
chỉnh hình
8522:
sự dự trữ
8523:
cắn xé
8524:
sự dự báo
8525:
cảm hóa
8526:
sự động viên
8527:
hà lạm
8528:
sự đơn giản hóa
8529:
động đậy
8530:
sự chia cắt
8531:
đặt bàn
8532:
sự chỉ rõ
8533:
đắp bột
8534:
người chỉ trích
8535:
đóng đô
8536:
đánh giá lại
8537:
đặt phòng khách sạn
8538:
cư
8539:
đập bể ra
8540:
điện toán hóa
8541:
đâm sầm vào
8542:
cắt cụt
8543:
đại diện cho ai đó
8544:
hách
8545:
đặt vào
8546:
góp
8547:
can thiệp vào
8548:
có dụng ý
8549:
dắt đi
8550:
chí sĩ
8551:
đăng ảnh
8552:
hoạt động đoàn hội
8553:
cật lực
8554:
cắt khỏi
8555:
hoài thai
8556:
hoạt động chuyên môn
8557:
cắt lời
8558:
cất giấu
8559:
công khai là người đồng tính
8560:
hoạt động chủ đạo
8561:
cắt khúc
8562:
cất dọn
8563:
hiệu ứng bươm bướm
8564:
đóng cửa
8565:
chán thứ gì
8566:
cất công
8567:
hiệu ứng chim mồi
8568:
động chạm
8569:
châm chọc
8570:
cắp đít
8571:
hiệu ứng đám đông
8572:
dọn
8573:
diện kiến
8574:
giảm dần
8575:
công lệ
8576:
đón tiếp
8577:
chấp nhận kết bạn
8578:
cố ý làm sai lời nói
8579:
cất mả
8580:
đón tiếp khách
8581:
chặn tin nhắn
8582:
chỉnh trang
8583:
sự chạy nước kiệu
8584:
đơn cử
8585:
chào mời
8586:
chêm
8587:
hiến máu tình nguyện
8588:
giải mã
8589:
gieo rắc
8590:
cư ngụ
8591:
hoa tulip
8592:
gồm
8593:
sự chia việc
8594:
cú đẩy mạnh thình lình
8595:
gom
8596:
cú đánh mạnh
8597:
hiến máu nhân đạo
8598:
chứng minh là đúng
8599:
chuyển sang
8600:
hoạt động tình dục
8601:
gỡ
8602:
hôn hít
8603:
hoạt động tình dục của con người
8604:
chuyển qua
8605:
hờn mát
8606:
giễu
8607:
chuyển lời
8608:
hoạt động tình báo
8609:
giết
8610:
lướt qua
8611:
chia tách
8612:
hoạt động kinh tế
8613:
lướt nhanh
8614:
giấu
8615:
cắt nghĩa
8616:
hoạt động gián điệp
8617:
giắt
8618:
kiêng
8619:
cất miệng
8620:
hoạt động đối ngoại
8621:
giăng
8622:
kiểm
8623:
cái nhảy nhào xuống nước
8624:
đón tiếp chu đáo
8625:
đào luyện
8626:
kiếm được
8627:
đón tiếp ân cần
8628:
hậm họe
8629:
cú đánh
8630:
giỡn
8631:
đón tay
8632:
chỉnh lại
8633:
cú đá
8634:
đối thoại
8635:
đánh vật
8636:
dồn tâm trí vào việc gì
8637:
chuyển tiếp
8638:
cuộc bắn súng
8639:
chứng
8640:
dọn sạch
8641:
gõ
8642:
công ích
8643:
đóng
8644:
dọn rác
8645:
giương
8646:
chặt chẽ
8647:
đốn
8648:
giũa
8649:
đón đợi
8650:
cắt lượt
8651:
đồn
8652:
giặt
8653:
dọn đồ chơi
8654:
cắt liên lạc
8655:
dõi
8656:
cấu
8657:
cất quần áo
8658:
cất gánh nặng khỏi
8659:
cử
8660:
cắt giảm
8661:
đánh lộn
8662:
có ý khước từ
8663:
chắp
8664:
cấm cản
8665:
đánh giá năng lực
8666:
chê cười
8667:
hãm
8668:
chỉnh đốn
8669:
đánh giá khách quan
8670:
cáo phó
8671:
hăm
8672:
chiều ý
8673:
đánh giá kết quả
8674:
cấm cung
8675:
gột
8676:
chiều theo
8677:
đánh giá đạt
8678:
cái ôm hôn
8679:
gọt
8680:
giãn
8681:
đánh đập dã man
8682:
cái ôm ghì
8683:
giũ
8684:
lưu ý
8685:
đang trong nhiệm vụ
8686:
chiếu trực tiếp
8687:
giong
8688:
cúi
8689:
cử hành
8690:
cái nháy mắt
8691:
gióng
8692:
cư trú
8693:
hàng phục
8694:
cứa
8695:
kĩ năng mềm
8696:
cú sút
8697:
củ soát
8698:
giơ
8699:
sự đặc xá
8700:
Sấu ngâm
8701:
dưa mắm
8702:
dưa hành
8703:
dưa cải
8704:
Thực phẩm không rõ nguồn gốc
8705:
thực phẩm dinh dưỡng
8706:
gà nướng
8707:
màn thầu
8708:
Sò nướng
8709:
hồ lô nướng
8710:
hành ta
8711:
thức ăn nhiều dầu mỡ
8712:
Salad Nga
8713:
trứng lòng đào
8714:
gỏi ghém
8715:
thực phẩm bẩn
8716:
pizza hải sản
8717:
nước lẩu
8718:
hành củ
8719:
nước hầm xương
8720:
ham bơ gơ
8721:
nước dùng phở
8722:
thực đơn giảm cân
8723:
phèo
8724:
đồ ăn khai vị
8725:
thức ăn thấm gia vị
8726:
hấp cách thủy
8727:
thức ăn không ngon
8728:
hủ tiếu gõ
8729:
Món ngọt
8730:
tép khô
8731:
thức ăn đường phố
8732:
tôm rim
8733:
tôm rang muối
8734:
thực phẩm thiết yếu
8735:
tôm rang
8736:
súp
8737:
tôm nướng muối ớt
8738:
tôm hấp
8739:
thức ăn sống
8740:
tôm chiên xù
8741:
thực phẩm đóng gói
8742:
tôm chiên cốm
8743:
hấp cơm
8744:
đồ ăn thức uống
8745:
nhút
8746:
Rợm
8747:
thức ăn khô
8748:
sự cung cấp và phân phối nước cho nông nghiệp
8749:
gieo
8750:
sảy thai
8751:
lướt mướt
8752:
sống chung với lũ
8753:
gièm
8754:
sấy gỗ
8755:
lượt khách
8756:
sống chung với dịch
8757:
hoa tường vi
8758:
gia sự
8759:
lướt internet
8760:
đỡ lời
8761:
diệt xã hội
8762:
độc thoại
8763:
soán ngôi
8764:
giải xổ số
8765:
dịch vụ sửa chữa
8766:
đốc suất
8767:
soán đoạt
8768:
điều vận
8769:
giải vây
8770:
sự chụp ảnh hàng không
8771:
sơ tán
8772:
dịch vụ giao nhận
8773:
điều tra lại
8774:
diệt cỏ
8775:
sơ cứu
8776:
dịch vụ vận tải
8777:
sự cọ
8778:
đổ mực máy in
8779:
sinh sản nhiều
8780:
hoa tử đinh hương
8781:
sự chọn diễn viên
8782:
sinh hoạt chủ nhiệm
8783:
ly thân khỏi
8784:
sự cấy ngực
8785:
sự chọc thủng phòng thủ
8786:
sinh đôi
8787:
ly dị
8788:
sự bội ước
8789:
sự cho vay nặng lãi
8790:
sinh đôi cùng trứng
8791:
độ thân
8792:
ly bôi
8793:
sự chỉnh lý
8794:
sinh bốn
8795:
người chơi chứng khoán
8796:
ly biệt
8797:
sự chỉnh đốn
8798:
sinh ba
8799:
chưng cách thủy
8800:
luyến
8801:
sự chiếu sáng
8802:
sị
8803:
chuẩn hóa
8804:
sự chích thuốc
8805:
luyện
8806:
dịch vụ
8807:
có phần trong
8808:
giấc ngủ trưa
8809:
luyện kim
8810:
sự chộp lấy
8811:
hình sống lưng
8812:
sự du nhập
8813:
dịch vụ bảo vệ
8814:
luyến ái
8815:
đổ thải
8816:
có cơ hội thăng tiến
8817:
sự đốt cháy
8818:
có bằng sáng chế
8819:
giải oan
8820:
kỹ năng nghiệp vụ
8821:
sự đồng hóa
8822:
dịch vụ thuê ngoài
8823:
dịch vụ tiện ích
8824:
điều độ sản xuất
8825:
sự đóng gói
8826:
hiến tạng
8827:
đoạt vị
8828:
kỹ năng giải quyết vấn đề
8829:
dịch vụ công trực tuyến
8830:
sự đóng gói hàng hóa
8831:
dìm hàng
8832:
dò hỏi
8833:
chuẩn mực hoá
8834:
sự đong đếm
8835:
điều ước
8836:
người chịu đựng nghịch cảnh
8837:
sự chủ trì
8838:
sự đồng bộ
8839:
dịch vụ vận chuyển
8840:
người chiều chuộng người khác
8841:
sự cho thuốc
8842:
sự dội lại
8843:
dịch vụ du lịch
8844:
người chiếm giữ
8845:
dịch vụ cầm đồ
8846:
sự đối đầu
8847:
dọa sinh non
8848:
điều chỉnh giảm
8849:
người chia sẻ
8850:
sự dời chỗ
8851:
diệt mối
8852:
giải hoà
8853:
điều đình
8854:
sự đánh bắt ngoài khơi
8855:
giải pháp tình thế
8856:
diệt muỗi
8857:
điều chỉnh lại
8858:
sự dân chủ hóa
8859:
đổ khuôn
8860:
điện báo
8861:
điều chuyển
8862:
sự đàm phán
8863:
dịch vụ viễn thông
8864:
kỹ năng đọc hiểu
8865:
sự đại diện
8866:
diễn tập quân sự
8867:
dịch vụ kỹ thuật
8868:
diệt chuột
8869:
sự đa dạng hóa
8870:
sự chuyển hóa
8871:
đọ gươm
8872:
đố vui có thưởng
8873:
sự cương cứng
8874:
đo kích thước
8875:
dịch vụ công
8876:
kích thích ngầm
8877:
sự cọ mòn
8878:
đo thân nhiệt
8879:
sự cấy
8880:
điều hành
8881:
đón rước
8882:
dòm dỏ
8883:
dọn ra ở riêng
8884:
đơm đặt
8885:
đánh đập bằng gậy
8886:
dọn ra ngoài
8887:
dâm tà
8888:
chưng cất
8889:
đánh đàn
8890:
dọn phòng khách sạn
8891:
dâm ô
8892:
điện tử hóa
8893:
đánh chân vào ngựa
8894:
dâm loạn
8895:
đòn nhử
8896:
chuẩn đoán
8897:
đánh bả
8898:
dâm dật
8899:
dọn nhà
8900:
điêu
8901:
đăng xuất
8902:
đại nghịch
8903:
dọn nhà đi trong đêm để khỏi trả tiền nhà
8904:
điều động
8905:
đang trong phiên trực
8906:
đại chiến
8907:
đón năm mới
8908:
giải cấu
8909:
đăng trình
8910:
đa thọ
8911:
dồn lại tích lũy
8912:
đặt mìn
8913:
đàn địch
8914:
đa thê
8915:
đong
8916:
đạt kpi
8917:
dịch vụ hải quan
8918:
dân chính
8919:
đáp ứng tiêu chuẩn
8920:
đồng diễn
8921:
diệt trừ
8922:
gỡ mìn
8923:
đóng đai
8924:
dập dịch
8925:
dịch vụ giải trí
8926:
diệt chủng
8927:
dong buồm
8928:
đảo chính
8929:
say đắm
8930:
người chơi game
8931:
đóng bộ
8932:
đảo chánh
8933:
điện tử học
8934:
dịch vụ vận chuyển hàng hóa
8935:
đón ý
8936:
đánh phạt bằng gậy hoặc roi
8937:
điện từ học
8938:
điện hoa
8939:
đón xe buýt
8940:
đánh giá cảm quan
8941:
cho nhiễm điện
8942:
dịch vụ điện hoa
8943:
đòn vọt
8944:
đánh đổ
8945:
người có học thức
8946:
diễn tập phòng cháy chữa cháy
8947:
dọn vệ sinh
8948:
đánh đầu
8949:
diệt sinh thái
8950:
dịch vụ nhà hàng hoàn hảo
8951:
đón tết
8952:
khả năng tư duy
8953:
giấc tiên
8954:
điều chế thuốc
8955:
đón dâu
8956:
khả năng sinh sản
8957:
dịch vụ thiết yếu
8958:
kỹ năng tư vấn
8959:
đón đầu
8960:
khả năng sáng tạo
8961:
kỹ năng tư vấn bán hàng
8962:
khả năng kháng bệnh
8963:
đón đầu cơ hội
8964:
khả năng quan sát
8965:
kỹ năng tư duy sáng tạo
8966:
khả năng đọc hiểu
8967:
đòn đánh trả
8968:
khả năng phản xạ
8969:
kỹ năng truyền cảm hứng
8970:
khả năng đáp ứng
8971:
đòn đánh mạnh
8972:
khả năng ngoại ngữ
8973:
kỹ năng tổng hợp
8974:
đón con
8975:
khả năng đánh hơi
8976:
khả năng lãnh đạo
8977:
kỹ năng tính toán
8978:
dọn cơm
8979:
khả năng chuyên môn
8980:
khả năng lắng nghe
8981:
điều tra
8982:
kỹ năng tìm kiếm thông tin
8983:
đón bình minh
8984:
kỹ năng sư phạm
8985:
khả năng làm việc nhóm
8986:
điều khiển bay nhờ khí cụ
8987:
dòm ngó
8988:
kỹ năng nói trước đám đông
8989:
kì kèo
8990:
diệt côn trùng
8991:
dọn hàng
8992:
kỹ năng nhìn người
8993:
kì cọ
8994:
định danh
8995:
đốn hạ
8996:
kỹ năng đánh giá
8997:
khuynh đảo
8998:
hủ nữ
8999:
dọn giường
9000:
hôn môi
