DOL Dictionary
Danh sách từ mới nhất
8001:
tiền bảo hiểm
8002:
tầm cỡ
8003:
độ đồng nhất
8004:
tiền ăn quà
8005:
chuyến
8006:
tầm cao
8007:
chòm
8008:
độ đồng đều
8009:
tiền ăn giữa ca
8010:
tam
8011:
hệ thống đo lường
8012:
tiền ăn
8013:
độ dốc thủy lực
8014:
tải lượng
8015:
hệ thập phân
8016:
độ độc
8017:
ẩn nhiệt
8018:
sự sai lệch
8019:
hệ số tương quan
8020:
độ dốc
8021:
âm tần
8022:
thất
8023:
độ màu
8024:
tiền tệ ngân hàng
8025:
độ kinh
8026:
tiền phúc lợi xã hội
8027:
độ hụt khối
8028:
tiền phúc lợi
8029:
độ hội tụ
8030:
tiền phép năm
8031:
độ đường
8032:
tiền nong
8033:
độ đúng
8034:
tiền lương hưu
8035:
định mức vải
8036:
loạt
8037:
định mức tồn kho
8038:
loại
8039:
định mức tiêu hao
8040:
thành tố
8041:
định mức sử dụng
8042:
tiền nhàn rỗi
8043:
định mức sản phẩm
8044:
trị số tuyệt đối
8045:
định mức lao động
8046:
cung tròn
8047:
định mức kỹ thuật
8048:
cung phần tư
8049:
định đề
8050:
tiền thưởng tết
8051:
điều kiện thuận lợi
8052:
tiền thưởng cuối năm
8053:
điều kiện thanh toán
8054:
tiền thuê mặt bằng
8055:
điều kiện tài chính
8056:
tiền tài trợ
8057:
điều kiện sống
8058:
tiền mừng đám cưới
8059:
điều kiện sản xuất
8060:
tiền giả
8061:
điều kiện ràng buộc
8062:
tầm súng
8064:
tầm nhìn xa
8065:
điều kiện kinh tế
8066:
lằn ranh
8067:
điều kiện học tập
8068:
ái lực
8069:
điều kiện giao hàng
8070:
trục hoành
8071:
điều kiện đủ
8072:
trục đứng
8073:
trục đối xứng
8074:
hàng dọc
8075:
góc vuông
8076:
trữ lượng
8077:
góc trong cùng phía
8078:
mồng
8079:
mọi
8080:
góc trong
8081:
góc kề
8082:
mỗi
8083:
góc bù
8084:
mớ
8085:
danh pháp
8086:
mấy
8087:
danh mục đầu tư
8088:
mẩu
8089:
mảnh
8090:
danh mục bảng biểu
8091:
lượng
8092:
dạng toàn phương
8093:
luống
8094:
đẳng thức
8095:
đạn đạo
8096:
lớn lao
8097:
dải tần số
8098:
lèo tèo
8099:
dải tần
8100:
thấp hơn
8101:
thái cực
8102:
dải môbiut
8103:
đơn vị đo nhiệt độ
8104:
đáp số
8105:
độ vuông góc
8106:
danh xưng
8107:
độ võng
8108:
danh pháp hai phần
8109:
tiền hỗ trợ
8110:
độ vang âm
8111:
tiền hàng hóa
8112:
độ trong suốt
8113:
độ tròn
8114:
tiền hàng
8115:
tiền bồi thường
8116:
độ trễ
8117:
độ tin cậy
8118:
tỉ số
8119:
độ mở
8120:
độ nhận diện
8121:
độ mịn
8122:
điện áp
8123:
điều kiện dễ dàng
8124:
địa chỉ hóa
8125:
điều kiện có trước
8126:
hấp lực
8127:
điều kiện bắt buộc
8128:
pi
8129:
điều kiện bảo quản
8130:
phân số tối giản
8131:
điều kiện bán hàng
8132:
tĩnh tải
8133:
tiền vàng mã
8134:
điều kiện áp dụng
8135:
tiền khả thi
8139:
tiền giữ hộ
8141:
tiền gia công
8142:
điều khoản thi hành
8143:
tiền đút lót
8144:
điều khoản sử dụng
8145:
tiền dự phòng
8147:
tiền dư
8148:
điều khoản hợp đồng
8149:
tiền đồng
8150:
điều khoản cuối cùng
8151:
tiến độ triển khai
8152:
điều khoản chung
8154:
điều khoản bảo lưu
8155:
tiến độ thực hiện
8156:
điều khoản
8157:
tiến độ thi công
8158:
điện trở xả
8159:
tiến độ giao hàng
8160:
điện trở suất
8161:
tiền đò
8162:
điện trở nối đất
8163:
tiền điện tiền nước
8164:
điện trở đất
8165:
tiền điện thoại
8166:
điện trở cách điện
8167:
tiền cổ
8168:
diện tiếp xúc
8169:
tiền bảo lãnh
8170:
diện tích xây dựng
8171:
tiền bảo hành
8172:
diện tích tim tường
8173:
lũm
8174:
diện tích tiếp xúc
8175:
loại 1
8176:
diện tích thông thủy
8177:
thập niên
8178:
diện tích sử dụng
8179:
tháp dinh dưỡng
8181:
tầm xa
8182:
diện tích sàn
8183:
tầm trung
8184:
diện tích phòng
8185:
tầm nghe
8186:
diện tích nhà
8187:
tầm ngắn
8188:
diện tích mặt bằng
8190:
diện tích khuôn viên
8191:
góc tư
8192:
diện tích hình tròn
8193:
góc so le
8194:
diện tích chiếm đất
8195:
góc nhọn
8196:
diện tích bề mặt
8197:
góc côn
8198:
điện năng tiêu thụ
8199:
góc bẹt
8200:
điện năng
8202:
điện kế
8203:
danh mục sản phẩm
8204:
điện dung
8205:
danh mục hình ảnh
8206:
điện động
8207:
tiền việt nam
8208:
điện dẫn
8209:
tiền viện phí
8210:
điện cao thế
8211:
tiền tử tuất
8212:
điện cao áp
8214:
điện áp thế
8215:
tiền tố tụng
8216:
điện áp thao tác
8217:
tiền tiếp khách
8218:
điện áp đánh thủng
8219:
tiền thụy sỹ
8220:
điện áp danh định
8221:
cầm càng
8222:
đón nhận
8223:
đánh chác
8224:
cung cấp
8225:
củng
8226:
chiết suất
8227:
hiếu chủ
8228:
cắt ngang
8229:
choài
8230:
có mặt đầy đủ
8231:
cầm đầu
8232:
sự dụ dỗ
8233:
đóng đơn
8234:
sự đồng thuận
8235:
đập đầu
8236:
sự đóng góp
8237:
đánh bạn
8238:
giáng
8239:
sống chung
8240:
lý giải
8241:
soát lỗi
8242:
đồn đại
8243:
dán lại
8244:
đón chào
8245:
đại chúng hóa
8246:
đón ai đó
8247:
đập phá
8248:
cơ nghiệp
8249:
đắm chìm vào
8250:
diễn giảng
8251:
chiếu cố làm gì
8252:
cú sốc
8253:
cho hay
8254:
cú nhảy
8255:
đào sâu
8256:
cử động
8257:
chia thành
8258:
cú điện thoại
8259:
chia đều
8260:
cú đấm
8262:
cú bắn
8263:
cố nín
8264:
cợt
8265:
hạ đo ván
8266:
chuyến tham quan
8267:
hạ bút
8268:
chuyển dịch
8269:
đáp ứng nhu cầu của
8270:
hít một hơi thật sâu
8271:
sống chủ động
8272:
đặt hẹn
8273:
sống chậm
8274:
cột tóc
8275:
hàng chờ
8276:
cột chặt
8277:
chiếm sóng
8278:
còn trinh nguyên
8279:
che khuyết điểm
8280:
cất mộ
8281:
đánh gỉ
8282:
cất giọng
8283:
chia đội
8284:
đổi thưởng
8285:
cầm cái
8286:
cơ đồ
8287:
giương buồm
8288:
đời thật
8289:
đóng dấu mộc
8290:
giãy
8291:
đặt niềm tin
8292:
gục
8293:
dấp giọng
8294:
gồng
8295:
đăng đài
8296:
gô
8297:
đại náo
8298:
giục
8299:
sơn tường
8300:
đặt xe
8301:
sơn nhà
8302:
cám cảnh
8303:
đóng dấu treo
8304:
dắt gái
8305:
đặt điều kiện
8306:
đáp ứng được
8307:
đằng hắng
8308:
dập lửa thứ gì
8309:
dặng hắng
8310:
dọa ma
8311:
đặt tên theo
8313:
cầm bút
8314:
đoạt lấy
8316:
hẩy
8317:
gửi bưu điện
8318:
sát sinh
8319:
đóng dấu công ty
8320:
cái không tôi
8321:
đánh mất cơ hội
8322:
dắt
8323:
dán decal
8324:
cái ngã nhào
8325:
hỏi đáp
8326:
đào bới
8327:
chỉnh ảnh
8328:
sự đâm bổ xuống
8329:
che tên sản phẩm
8330:
đâm đầu xuống
8331:
đánh đống
8332:
đóng đinh
8333:
sống ẩn
8334:
đập ruồi
8335:
chia đôi
8336:
sống chung với covid
8337:
cáo biệt
8338:
đăng ký thường trú
8339:
đảm phụ
8340:
chuyển hướng
8341:
đã quen với
8342:
chỉnh đốn lại
8343:
hưởng lợi từ
8344:
chém đầu
8345:
chủ trì cái gì
8346:
chỉnh hình
8347:
sự dự trữ
8348:
cắn xé
8349:
sự dự báo
8350:
cảm hóa
8351:
sự động viên
8352:
hà lạm
8353:
sự đơn giản hóa
8354:
động đậy
8355:
sự chia cắt
8356:
đặt bàn
8357:
sự chỉ rõ
8358:
đắp bột
8359:
người chỉ trích
8360:
đóng đô
8361:
đánh giá lại
8362:
đặt phòng khách sạn
8363:
cư
8364:
đập bể ra
8365:
điện toán hóa
8366:
đâm sầm vào
8367:
cắt cụt
8368:
đại diện cho ai đó
8369:
hách
8370:
đặt vào
8371:
góp
8372:
can thiệp vào
8373:
có dụng ý
8374:
dắt đi
8375:
chí sĩ
8376:
đăng ảnh
8377:
hoạt động đoàn hội
8378:
cật lực
8379:
cắt khỏi
8380:
hoài thai
8381:
hoạt động chuyên môn
8382:
cắt lời
8383:
cất giấu
8385:
hoạt động chủ đạo
8386:
cắt khúc
8387:
cất dọn
8388:
hiệu ứng bươm bướm
8389:
đóng cửa
8390:
chán thứ gì
8391:
cất công
8392:
hiệu ứng chim mồi
8393:
động chạm
8394:
châm chọc
8395:
cắp đít
8396:
hiệu ứng đám đông
8397:
dọn
8398:
diện kiến
8399:
giảm dần
8400:
công lệ
8401:
đón tiếp
8402:
chấp nhận kết bạn
8403:
cố ý làm sai lời nói
8404:
cất mả
8405:
đón tiếp khách
8406:
chặn tin nhắn
8407:
chỉnh trang
8408:
sự chạy nước kiệu
8409:
đơn cử
8410:
chào mời
8411:
chêm
8412:
hiến máu tình nguyện
8413:
giải mã
8414:
gieo rắc
8415:
cư ngụ
8416:
hoa tulip
8417:
gồm
8418:
sự chia việc
8420:
gom
8421:
cú đánh mạnh
8422:
hiến máu nhân đạo
8423:
chứng minh là đúng
8424:
chuyển sang
8425:
hoạt động tình dục
8426:
gỡ
8427:
hôn hít
8429:
chuyển qua
8430:
hờn mát
8431:
giễu
8432:
chuyển lời
8433:
hoạt động tình báo
8434:
giết
8435:
lướt qua
8436:
chia tách
8437:
hoạt động kinh tế
8438:
lướt nhanh
8439:
giấu
8440:
cắt nghĩa
8441:
hoạt động gián điệp
8442:
giắt
8443:
kiêng
8444:
cất miệng
8445:
hoạt động đối ngoại
8446:
giăng
8447:
kiểm
8449:
đón tiếp chu đáo
8450:
đào luyện
8451:
kiếm được
8452:
đón tiếp ân cần
8453:
hậm họe
8454:
cú đánh
8455:
giỡn
8456:
đón tay
8457:
chỉnh lại
8458:
cú đá
8459:
đối thoại
8460:
đánh vật
8462:
chuyển tiếp
8463:
cuộc bắn súng
8464:
chứng
8465:
dọn sạch
8466:
gõ
8467:
công ích
8468:
đóng
8469:
dọn rác
8470:
giương
8471:
chặt chẽ
8472:
đốn
8473:
giũa
8474:
đón đợi
8475:
cắt lượt
8476:
đồn
8477:
giặt
8478:
dọn đồ chơi
8479:
cắt liên lạc
8480:
dõi
8481:
cấu
8482:
cất quần áo
8483:
cất gánh nặng khỏi
8484:
cử
8485:
cắt giảm
8486:
đánh lộn
8487:
có ý khước từ
8488:
chắp
8489:
cấm cản
8490:
đánh giá năng lực
8491:
chê cười
8492:
hãm
8493:
chỉnh đốn
8494:
đánh giá khách quan
8495:
cáo phó
8496:
hăm
8497:
chiều ý
8498:
đánh giá kết quả
8499:
cấm cung
8500:
gột
8501:
chiều theo
8502:
đánh giá đạt
8503:
cái ôm hôn
8504:
gọt
8505:
giãn
8506:
đánh đập dã man
8507:
cái ôm ghì
8508:
giũ
8509:
lưu ý
8510:
đang trong nhiệm vụ
8511:
chiếu trực tiếp
8512:
giong
8513:
cúi
8514:
cử hành
8515:
cái nháy mắt
8516:
gióng
8517:
cư trú
8518:
hàng phục
8519:
cứa
8520:
kĩ năng mềm
8521:
cú sút
8522:
củ soát
8523:
giơ
8524:
sự đặc xá
8525:
Sấu ngâm
8526:
dưa mắm
8527:
dưa hành
8528:
dưa cải
8530:
thực phẩm dinh dưỡng
8531:
gà nướng
8532:
màn thầu
8533:
Sò nướng
8534:
hồ lô nướng
8535:
hành ta
8536:
thức ăn nhiều dầu mỡ
8537:
Salad Nga
8538:
trứng lòng đào
8539:
gỏi ghém
8540:
thực phẩm bẩn
8541:
pizza hải sản
8542:
nước lẩu
8543:
hành củ
8544:
nước hầm xương
8545:
ham bơ gơ
8546:
nước dùng phở
8547:
thực đơn giảm cân
8548:
phèo
8549:
đồ ăn khai vị
8550:
thức ăn thấm gia vị
8551:
hấp cách thủy
8552:
thức ăn không ngon
8553:
hủ tiếu gõ
8554:
Món ngọt
8555:
tép khô
8556:
thức ăn đường phố
8557:
tôm rim
8558:
tôm rang muối
8559:
thực phẩm thiết yếu
8560:
tôm rang
8561:
súp
8562:
tôm nướng muối ớt
8563:
tôm hấp
8564:
thức ăn sống
8565:
tôm chiên xù
8566:
thực phẩm đóng gói
8567:
tôm chiên cốm
8568:
hấp cơm
8569:
đồ ăn thức uống
8570:
nhút
8571:
Rợm
8572:
thức ăn khô
8574:
gieo
8575:
sảy thai
8576:
lướt mướt
8577:
sống chung với lũ
8578:
gièm
8579:
sấy gỗ
8580:
lượt khách
8581:
sống chung với dịch
8582:
hoa tường vi
8583:
gia sự
8584:
lướt internet
8585:
đỡ lời
8586:
diệt xã hội
8587:
độc thoại
8588:
soán ngôi
8589:
giải xổ số
8590:
dịch vụ sửa chữa
8591:
đốc suất
8592:
soán đoạt
8593:
điều vận
8594:
giải vây
8596:
sơ tán
8597:
dịch vụ giao nhận
8598:
điều tra lại
8599:
diệt cỏ
8600:
sơ cứu
8601:
dịch vụ vận tải
8602:
sự cọ
8603:
đổ mực máy in
8604:
sinh sản nhiều
8605:
hoa tử đinh hương
8606:
sự chọn diễn viên
8607:
sinh hoạt chủ nhiệm
8608:
ly thân khỏi
8609:
sự cấy ngực
8611:
sinh đôi
8612:
ly dị
8613:
sự bội ước
8614:
sự cho vay nặng lãi
8615:
sinh đôi cùng trứng
8616:
độ thân
8617:
ly bôi
8618:
sự chỉnh lý
8619:
sinh bốn
8621:
ly biệt
8622:
sự chỉnh đốn
8623:
sinh ba
8624:
chưng cách thủy
8625:
luyến
8626:
sự chiếu sáng
8627:
sị
8628:
chuẩn hóa
8629:
sự chích thuốc
8630:
luyện
8631:
dịch vụ
8632:
có phần trong
8633:
giấc ngủ trưa
8634:
luyện kim
8635:
sự chộp lấy
8636:
hình sống lưng
8637:
sự du nhập
8638:
dịch vụ bảo vệ
8639:
luyến ái
8640:
đổ thải
8641:
có cơ hội thăng tiến
8642:
sự đốt cháy
8643:
có bằng sáng chế
8644:
giải oan
8645:
kỹ năng nghiệp vụ
8646:
sự đồng hóa
8647:
dịch vụ thuê ngoài
8648:
dịch vụ tiện ích
8649:
điều độ sản xuất
8650:
sự đóng gói
8651:
hiến tạng
8652:
đoạt vị
8655:
sự đóng gói hàng hóa
8656:
dìm hàng
8657:
dò hỏi
8658:
chuẩn mực hoá
8659:
sự đong đếm
8660:
điều ước
8662:
sự chủ trì
8663:
sự đồng bộ
8664:
dịch vụ vận chuyển
8666:
sự cho thuốc
8667:
sự dội lại
8668:
dịch vụ du lịch
8669:
người chiếm giữ
8670:
dịch vụ cầm đồ
8671:
sự đối đầu
8672:
dọa sinh non
8673:
điều chỉnh giảm
8674:
người chia sẻ
8675:
sự dời chỗ
8676:
diệt mối
8677:
giải hoà
8678:
điều đình
8680:
giải pháp tình thế
8681:
diệt muỗi
8682:
điều chỉnh lại
8683:
sự dân chủ hóa
8684:
đổ khuôn
8685:
điện báo
8686:
điều chuyển
8687:
sự đàm phán
8688:
dịch vụ viễn thông
8689:
kỹ năng đọc hiểu
8690:
sự đại diện
8691:
diễn tập quân sự
8692:
dịch vụ kỹ thuật
8693:
diệt chuột
8694:
sự đa dạng hóa
8695:
sự chuyển hóa
8696:
đọ gươm
8697:
đố vui có thưởng
8698:
sự cương cứng
8699:
đo kích thước
8700:
dịch vụ công
8701:
kích thích ngầm
8702:
sự cọ mòn
8703:
đo thân nhiệt
8704:
sự cấy
8705:
điều hành
8706:
đón rước
8707:
dòm dỏ
8708:
dọn ra ở riêng
8709:
đơm đặt
8710:
đánh đập bằng gậy
8711:
dọn ra ngoài
8712:
dâm tà
8713:
chưng cất
8714:
đánh đàn
8715:
dọn phòng khách sạn
8716:
dâm ô
8717:
điện tử hóa
8718:
đánh chân vào ngựa
8719:
dâm loạn
8720:
đòn nhử
8721:
chuẩn đoán
8722:
đánh bả
8723:
dâm dật
8724:
dọn nhà
8725:
điêu
8726:
đăng xuất
8727:
đại nghịch
8729:
điều động
8731:
đại chiến
8732:
đón năm mới
8733:
giải cấu
8734:
đăng trình
8735:
đa thọ
8736:
dồn lại tích lũy
8737:
đặt mìn
8738:
đàn địch
8739:
đa thê
8740:
đong
8741:
đạt kpi
8742:
dịch vụ hải quan
8743:
dân chính
8744:
đáp ứng tiêu chuẩn
8745:
đồng diễn
8746:
diệt trừ
8747:
gỡ mìn
8748:
đóng đai
8749:
dập dịch
8750:
dịch vụ giải trí
8751:
diệt chủng
8752:
dong buồm
8753:
đảo chính
8754:
say đắm
8755:
người chơi game
8756:
đóng bộ
8757:
đảo chánh
8758:
điện tử học
8760:
đón ý
8762:
điện từ học
8763:
điện hoa
8764:
đón xe buýt
8765:
đánh giá cảm quan
8766:
cho nhiễm điện
8767:
dịch vụ điện hoa
8768:
đòn vọt
8769:
đánh đổ
8770:
người có học thức
8772:
dọn vệ sinh
8773:
đánh đầu
8774:
diệt sinh thái
8776:
đón tết
8777:
khả năng tư duy
8778:
giấc tiên
8779:
điều chế thuốc
8780:
đón dâu
8781:
khả năng sinh sản
8782:
dịch vụ thiết yếu
8783:
kỹ năng tư vấn
8784:
đón đầu
8785:
khả năng sáng tạo
8787:
khả năng kháng bệnh
8788:
đón đầu cơ hội
8789:
khả năng quan sát
8791:
khả năng đọc hiểu
8792:
đòn đánh trả
8793:
khả năng phản xạ
8795:
khả năng đáp ứng
8796:
đòn đánh mạnh
8797:
khả năng ngoại ngữ
8798:
kỹ năng tổng hợp
8799:
đón con
8800:
khả năng đánh hơi
8801:
khả năng lãnh đạo
8802:
kỹ năng tính toán
8803:
dọn cơm
8804:
khả năng chuyên môn
8805:
khả năng lắng nghe
8806:
điều tra
8808:
đón bình minh
8809:
kỹ năng sư phạm
8812:
dòm ngó
8814:
kì kèo
8815:
diệt côn trùng
8816:
dọn hàng
8817:
kỹ năng nhìn người
8818:
kì cọ
8819:
định danh
8820:
đốn hạ
8821:
kỹ năng đánh giá
8822:
khuynh đảo
8823:
hủ nữ
8824:
dọn giường
8825:
hôn môi
8826:
khuyến học
8827:
hủ hoá
8828:
đòn gió
8829:
kiến văn
8830:
khuyên giáo
8832:
đón giáng sinh
8833:
kiệm
8834:
khuyên giải
8836:
dọn đường
8837:
kiềm
8838:
hoạt động cầm chừng
8839:
khuyến dụ
8840:
đón đường
8841:
dịch vụ y tế
8842:
kiềm tỏa
8843:
khuyên dỗ
8844:
đón đưa
8845:
kiếm thêm thu nhập
8846:
dịch vụ cắt tóc
8848:
đơn diễn
8849:
kiểm thảo
8851:
dọn đi
8852:
khả năng ứng biến
8853:
kiếm được nhiều tiền
8854:
gửi tiền
8855:
dịch vụ tốt
8856:
chôm chỉa
8857:
cập bờ
8858:
cụng
8859:
chơi
8860:
dịch vụ thu hộ
8861:
cai quản
8862:
cung cấp lực
8863:
chới với
8864:
dịch vụ vệ sinh
8865:
cải quá
8866:
cung cấp dịch vụ
8867:
chơi kéo co
8868:
sự cắt bao quy đầu
8869:
cải hoán
8870:
cục phân
8871:
chơi hụi
8872:
chuyến viếng thăm
8873:
cải hóa
8874:
cúc dục
8875:
chuyển vào ở
8876:
chơi hết mình
8877:
diệt sinh
8878:
cục cứt
8879:
chuyển tiếp email
8880:
đạc điền
8881:
độ xe hơi
8882:
cửa đôi
8883:
đối ứng khách hàng
8884:
giải nhiệt
8885:
độ xe
8886:
cưa đổ
8888:
điều khiển
8889:
cấp thoát nước
8890:
củ vấn
8891:
cuộc bố ráp ma túy
8892:
dịch vụ tư vấn
8893:
cấp phí
8894:
cự tuyệt
8895:
cái tâm
8896:
con mọn
8897:
cấp nước
8898:
cú gõ bàn phím
8899:
chôm
8900:
giải pháp toàn diện
8901:
cấp dưỡng
8903:
chồm
8904:
dịch vụ thương mại
8905:
cấp bộ
8906:
cóp
8907:
đối thoại định kỳ
8908:
sự cấu kết
8909:
điều phối
8910:
chuyển tiền
8911:
đời sống vật chất
8912:
dịch vụ kế toán
8913:
đời sống xã hội
8914:
chuyến thăm viếng
8915:
đời sống vợ chồng
8916:
dịch vụ lưu trú
8917:
cướp trên không
8918:
chuyển nhà
8919:
cái tật
8920:
doanh điền
8921:
đời sống tình dục
8922:
chuyển ngữ
8923:
giành
8924:
đoạn tang
8925:
đời tư
8926:
chuyển hóa
8927:
cuồng tín
8928:
cấm lịnh
8929:
đa hôn
8930:
chuyên dùng
8931:
chun mũi
8932:
đọc kinh
8933:
đời sống thực vật
8934:
chuyển đạt
8935:
cơ cấu giải thưởng
8936:
độc hành
8937:
đổi thứ tự
8938:
chuyển chữ
8939:
dịch vụ hàng không
8940:
đọc bản vẽ
8941:
chúm chím
8942:
chuyên chế
8943:
đọc mật mã
8944:
diệt vong
8945:
cạm bẫy
8946:
chụp xóa phông
8947:
chung đúc
8948:
sự cộng sinh
8949:
đặt lệnh chứng khoán
8950:
chỉnh trang đô thị
8951:
sự công nghiệp hóa
8952:
dinh điền
8953:
đời thường
8954:
điều chỉnh thay đổi
8955:
sự bài tiết
8956:
dịch vụ hậu mãi
8957:
đạc
8958:
sự ân xá
8959:
điều chỉnh
8960:
điều tra dân số
8961:
chọc tiết
8963:
chọc thủng
8965:
chọc lét
8966:
đánh điện
8967:
choảng
8968:
đánh chữ lại
8969:
cho xuống xe
8970:
diễn tập pccc
8971:
cho ví dụ
8972:
dịch vụ trọn gói
8973:
chỉ dẫn kỹ thuật
8974:
dịch vụ một cửa
8975:
chỉ dẫn địa lý
8976:
dịch vụ đi kèm
8977:
hiệu ứng dây chuyền
8978:
giới tính nữ
8979:
cắt bánh sinh nhật
8980:
giơ tay
8981:
cản
8982:
giơ ra
8983:
cán
8984:
giở một trang sách
8985:
càn quét
8986:
giở giọng
8987:
càn quấy
8988:
gieo hy vọng
8989:
can phạm
8990:
giãy nẩy
8991:
cần phải có
8992:
giật xổi
8993:
cẳn nhẳn
8995:
cân nhắc việc gì
8996:
giật ra
8997:
cân nhắc về
8998:
giặt ngâm
8999:
cân nhắc kỹ lưỡng
9000:
giật mạnh cái gì ra
Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn
Nhắn tin DOL qua Facebook
Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính
Gọi điện liên hệ
Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39
DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng
Click để xem địa chỉ chi tiết


