VIETNAMESE
giá cắt cổ
giá đắt cắt cổ, giá cao
ENGLISH
high price
NOUN
/haɪ praɪs/
Giá cắt cổ là mức giá đắt đỏ quá mức.
Ví dụ
1.
Mức giá cắt cổ đang dọa các vị khách tiềm năng.
The high price is scaring away possible buyers.
2.
Mức giá cắt cổ là một cản trở lớn đối với những người mua tiềm năng.
The high price is a major hindrance to potential buyers.
Ghi chú
Một số collocations với price:
- giá (cả) cao, giá (cả) đắt đỏ: high price
- giá (cả) phải chăng: resonable price
- giá (cả) hợp lý: fair price
- giá (cả) hấp dẫn: attractive price
- giá (cả) cạnh tranh: competitive price