DOL Dictionary
Danh sách từ mới nhất
10001:
siết cơ
10002:
sự bằng lòng
10003:
sỉa
10004:
sự bận rộn
10005:
sì sụp
10006:
sự bắn ra
10007:
sẽ biết
10008:
sự bán lẻ
10009:
se
10010:
sự ban cho
10011:
say tàu xe
10012:
sự bàn bạc
10013:
say sưa
10014:
sự bán
10015:
say sóng
10016:
sự bãi công
10017:
say cà phê
10018:
sự bãi bỏ
10019:
sát khuẩn
10020:
sự bạc đãi
10021:
sát hại
10022:
sự bác bỏ
10023:
sạt
10024:
sự âu hóa
10025:
hoạt động tình nguyện
10026:
sự áp dụng
10027:
hoạt động độc lập
10028:
sự áp bức
10029:
coi phim
10030:
sự ảnh hưởng
10031:
cỡi
10032:
sự ăn uống quá độ
10033:
có ý xua đuổi
10034:
sự ăn kiêng
10035:
có cái gì đó
10036:
sự ăn
10037:
chiến đấu
10038:
sống sót
10039:
chiếm số lượng lớn
10040:
sống ở
10041:
chia bài
10042:
sống lâu hơn
10043:
chi tiền
10044:
sống lang thang
10045:
chi dùng
10046:
sóc lọ
10047:
chép lại
10048:
soát vé
10049:
chế ảnh
10050:
soát
10051:
chạy vạy
10052:
soạn sửa
10053:
chạy ùa
10054:
soạn
10055:
chạy theo
10056:
sổ toẹt
10057:
cần sự giúp đỡ
10058:
sở thích đọc sách
10059:
đặt lịch hẹn
10060:
sở thích chụp ảnh
10061:
đặt chuyện
10062:
sở thích ăn uống
10063:
sờ soạng
10064:
đánh vỡ
10065:
có một giấc mơ
10066:
chỉ điểm
10067:
đánh ngã
10068:
sống về đêm
10069:
cố gắng vì tương lai
10070:
chèm chẹp
10071:
đánh mất
10072:
sống tình cảm
10073:
có con
10074:
chễm chệ
10075:
dang tay
10076:
sống tích cực
10077:
chưng diện
10078:
chẻ làm hai
10079:
dấn mình vào
10080:
sống thoáng
10081:
chiếm spotlight
10082:
chạy vụt
10083:
dán giấy
10084:
sống thật
10085:
chiếm phần trăm
10086:
chạy va phải
10087:
dẫn đi chơi
10088:
sống khỏe
10089:
chỉ đường
10090:
cáo tạ
10091:
dạm vợ
10092:
sống độc lập
10093:
chép tranh
10094:
đảm trách
10095:
cáo lui
10096:
sinh em bé
10097:
che nắng che mưa
10098:
đảm đương
10099:
căng ra
10100:
sát khuẩn tay
10101:
che dù
10102:
đâm đầu vào
10103:
cạn thứ gì
10104:
sắp xếp hàng hóa
10105:
cúp điện thoại
10106:
đâm đầu
10107:
chìm đắm vào
10108:
dần quen với
10109:
cuộc vui
10110:
đái tội
10111:
chiếu phim
10112:
đàn đúm
10113:
cung cấp tài liệu
10114:
cưu
10115:
chiếu đèn
10116:
dặn dò
10117:
cung cấp kiến thức
10118:
chiếm tỷ trọng
10119:
cuốn gói
10120:
dẫn đầu xu hướng
10121:
đổ trách nhiệm cho
10122:
chiếm đoạt tài sản
10123:
đọc to
10124:
dấn bước
10125:
diễu qua
10126:
đỗ xe vào
10127:
chiếm đa số
10128:
đã thèm
10129:
đặt tên cho ai
10130:
đổ lỗi cho ai
10131:
chia nhỏ
10132:
đả phá
10133:
sống xanh
10134:
chia làm hai
10135:
sự đổ máu
10136:
đã đính ước
10137:
sống xa nhà
10138:
chỉ vào
10139:
sự đình chiến
10140:
cứu sống
10141:
sống vội
10142:
chi trả hộ
10143:
sự đình chỉ
10144:
cứu người
10145:
cầm chừng
10146:
chỉ ra
10147:
sự đi xe đạp
10148:
công kích ai
10149:
đặt điều
10150:
đặt lưng
10151:
sự đi thuyền
10152:
công khai
10153:
đập gãy
10154:
sự đi dạo
10155:
đặt bàn trước
10156:
cơm chó
10157:
đáp
10158:
dập vùi
10159:
sự đè nát
10160:
cọ xát lên
10161:
dạo phố
10162:
đập vỡ
10163:
sự đặt giá
10164:
cho mục đích
10165:
đạo nhái
10166:
đáp từ
10167:
sự đặt
10168:
cho
10169:
đánh thắng
10170:
đạp phải
10171:
sự dạo chơi
10172:
chinh phục thử thách
10173:
đành phải
10174:
đập nhẹ
10175:
sự dành trước
10176:
chinh phục lại
10177:
đánh đuổi
10178:
đáp lại
10179:
sự đánh số trang
10180:
chìm vào giấc ngủ gà gật
10181:
đánh bắt
10182:
đào tận gốc
10183:
sự đánh mạnh
10184:
chìm vào giấc ngủ
10185:
đang thả diều
10186:
sự đánh bom
10187:
đào lõm
10188:
hun trùng
10189:
sự đâm đầu vào
10190:
cắm đầu
10191:
đang tay
10192:
hùn
10193:
sự đâm
10194:
đang mang thai
10195:
cặm cụi
10196:
giảm
10197:
sự cưỡng lại
10198:
cầm cự
10199:
đang mắc nợ
10200:
giải lao
10201:
đang mắc công việc
10202:
cầm chắc
10203:
sự cuốn
10204:
giấc nồng
10205:
cầm
10206:
đăng ký tham gia
10207:
sống hòa thuận
10208:
kẻ lông mày
10209:
hạ hàng
10210:
đăng ký người phụ thuộc
10211:
sống bám
10212:
hoạt động trải nghiệm
10213:
gửi cho
10215:
đấu
10216:
hoạt động thường ngày
10217:
gội
10218:
đăng ký khai sinh
10219:
huyên thuyên
10221:
gởi
10222:
dẫn xác
10223:
hủy diệt
10224:
hoạt động sản xuất
10225:
hùng biện
10226:
dần trở nên quen với
10227:
gõ nhẹ
10228:
đăng tin
10229:
sự bắt kịp
10230:
cảnh nghèo khó xác xơ
10231:
đặt mua
10232:
đăng báo
10233:
sống như loài ký sinh
10234:
đặt một câu hỏi
10235:
cấm dán giấy
10236:
dẫn liệu
10237:
sốc lại tinh thần
10238:
cấm cửa
10239:
đặt lên trên
10240:
dẫn cưới
10241:
kĩ năng giao tiếp
10242:
đặt lại cho đúng
10243:
gửi tin nhắn
10244:
dạm bán
10245:
hoạt động sinh hoạt
10246:
đặt kỳ vọng
10247:
gửi thư
10248:
cung cấp thông tin
10249:
hình thành thói quen
10250:
đáp ứng yêu cầu
10251:
đọc truyện
10252:
gửi nhầm tin nhắn
10253:
có ý chí làm gì
10255:
điền vào tờ đơn
10256:
gửi một lá thư
10257:
có quyền làm gì
10258:
đáp ứng nhu cầu
10259:
gửi lời chào trân trọng
10260:
đặt vấn đề
10261:
có nhu cầu
10262:
đáp ứng điều kiện
10263:
gửi lại email
10264:
giải tỏa áp lực
10265:
cho gia vị
10266:
dập tắt lửa
10267:
gửi hàng
10268:
giấc ngủ ngon
10269:
gửi đồ
10270:
dập tắt đám cháy
10271:
đặt ra câu hỏi
10272:
đăng đồ
10273:
gửi đến
10274:
đập nhỏ ra
10275:
đặt phòng
10276:
đăng đàn
10277:
gửi ai cái gì
10278:
đặt lệnh
10279:
dập lửa
10280:
đăng bài
10281:
gỡ nợ
10282:
đặt hướng
10283:
đắp chăn
10284:
dằn lòng
10285:
gõ cửa
10286:
đập bàn
10287:
đặt hàng
10288:
dẫn đoàn
10289:
đóng hồ sơ
10290:
đào nhiệm
10291:
dắt díu
10292:
dẫn đi lạc
10293:
đóng dấu đỏ
10294:
đảo ngói
10295:
đập trứng
10296:
dám làm
10297:
đặt ra mục tiêu
10298:
đánh thốc
10299:
đạp đổ
10300:
đãi ngộ
10301:
đặt ra luật
10303:
đáo nhiệm
10304:
cung cấp điện
10305:
đặt nghi vấn
10306:
đánh mạnh
10307:
dành chút thời gian
10308:
đổi ý
10309:
đạt mục đích
10310:
đăng hình
10311:
đánh bạt
10314:
đặt vé máy bay
10315:
hòng
10316:
chịu đựng điều gì
10317:
chiếm tỷ lệ phần trăm
10318:
hiến máu
10319:
hôn nhân sắp đặt
10320:
dịch vụ điện tử
10321:
chiếm tỉ lệ
10322:
giảm âm lượng
10323:
hôn cổ
10324:
cảnh hiểm nghèo
10325:
chạy theo xu hướng
10326:
giải ô chữ
10327:
hợm
10328:
cấn trừ tiền
10329:
cập bến
10330:
sát phạt
10331:
hoạt náo
10332:
dịch vụ khách hàng
10333:
canh sợi vải
10334:
sắp xếp theo thứ tự
10335:
hoạt đầu
10336:
đánh bốp
10337:
canh phòng kỹ
10338:
sắp xếp lại cho gọn gàng
10339:
hoạnh họe
10341:
canh phòng cẩn mật
10342:
cao giọng
10343:
hoảng
10344:
cắn trộm
10345:
căng óc
10346:
chịu được áp lực
10347:
hoan hô
10348:
cảnh giác hơn
10349:
cáng đáng một vai trò
10350:
dịch vụ tiêu biểu
10351:
hoài của
10352:
dịch vụ sau bán hàng
10353:
can thiệp giùm
10354:
đọc truyện tranh
10355:
sự bài ngoại
10356:
dịch vụ bổ sung
10357:
hạ cờ
10358:
đọc tin tức
10359:
chống cự
10360:
kích hoạt thẻ
10361:
hạ bãi
10362:
đọc lướt
10363:
cắt cổ
10364:
cho thuê nhà
10365:
gửi xe máy
10366:
đoán rằng
10367:
cấp phát
10368:
điền form
10369:
gửi trả thứ gì
10370:
đổ vỡ một mối quan hệ
10371:
cuộc cãi cọ ầm ĩ
10372:
đoán trúng
10374:
dỗ em bé ngủ
10375:
đoán là
10376:
đoán mò
10377:
gửi thư bảo đảm
10378:
điều khiển cái gì
10379:
hớt ngọn
10380:
sử dụng đúng cách
10381:
gửi nhờ
10382:
điền vào ô trống
10383:
cho thuê phòng trọ
10384:
hót
10385:
gửi nhầm
10386:
điền vào form
10387:
khả năng phán đoán
10388:
hợp quần
10389:
điền thông tin
10390:
gửi lời chúc
10391:
chuyên biệt hóa
10392:
hớp
10393:
gửi hỏa tốc
10394:
đặt vòng
10395:
hóng chuyện
10396:
binh đội
10397:
súng máy
10398:
binh dịch
10399:
súng lục
10400:
binh công xưởng
10401:
súng đại bác
10402:
binh biến
10403:
súng bắn tỉa
10404:
binh bét
10405:
súng bắn đạn trái phá
10406:
biểu dương lực lượng
10407:
súng ba đô ca
10408:
biệt kích
10409:
sự xuất kích
10410:
biệt khu
10411:
sự xông ra phá vây
10412:
biệt giam
10413:
sự xâm chiếm
10414:
biệt đội
10415:
sự vũ trang
10416:
biên đội
10417:
sự tuyển quân
10418:
bí mật quân sự
10419:
sự trấn áp
10420:
bay thao dượt
10421:
sự tòng quân
10422:
bay tầm thấp
10423:
sự thoái lui
10424:
bẫy mìn
10425:
sự tập trận
10426:
bẫy chông
10427:
sự tấn công bất ngờ
10428:
bẫy chiến xa
10429:
sự sai lệnh
10430:
bất tham chiến
10431:
sự rút quân
10432:
bắt phu
10433:
sự phong tỏa
10434:
bất bạo động
10435:
sự phòng ngự
10436:
báo vụ
10437:
sự phòng không
10438:
báo tiệp
10439:
sự ngụy trang
10440:
bao thuốc súng
10441:
sự khởi nghĩa
10442:
bạo quân
10443:
sự huy động
10445:
sự giải trừ quân bị
10447:
sự gác đêm
10448:
bung xung
10449:
đội văn nghệ xung kích
10450:
bồng súng
10451:
dội đạn
10452:
bom nổ chậm
10453:
xung kích
10454:
bom nổ
10455:
xuất ngũ
10456:
bom nguyên tử
10457:
xuất chinh
10458:
bom khinh khí
10459:
phi quân sự hóa một vùng
10460:
bom hơi ngạt
10461:
phi quân sự
10462:
bom hóa học
10463:
phi đội
10464:
bom đạn
10465:
nữ du kích
10466:
bom bay
10467:
người nhái
10468:
bố phòng
10469:
nghệ thuật quân sự
10470:
bỏ ngũ
10471:
máy bay trực thăng
10472:
bộ đội giải ngũ
10473:
máy bay thả bom
10474:
binh xưởng
10475:
máy bay phóng pháo
10476:
Binh vận xa
10477:
máy bay phản lực
10478:
binh vụ
10479:
máy bay chiến đấu
10480:
binh tình
10481:
máy bắn đá
10482:
binh thư
10483:
lựu pháo
10484:
binh quyền
10485:
lựu đạn
10486:
binh pháp
10487:
kiếm cung
10488:
Binh sĩ
10489:
kích nổ
10490:
binh nghiệp
10491:
kẻ địch
10492:
binh mã
10493:
hoả lực
10494:
Binh lực
10495:
hoả công
10496:
binh khí sẵn sàng
10497:
cờ trắng
10498:
binh khí
10499:
lửa đạn
10500:
báo động không kích
10501:
lửa binh
10502:
báo động hơi ngạt
10503:
tuyên chiến
10504:
bạo động do súng
10505:
tướng quân
10506:
bạo chính
10507:
tướng lĩnh
10508:
bảo an binh
10509:
tử trận
10510:
bảng ra đa
10511:
truy kích
10512:
bang giao
10513:
truy đuổi
10514:
bảng cấp số
10515:
trung úy hải quân
10516:
bán xích xa
10517:
Trung úy
10518:
bán tự trị
10519:
trung tướng
10520:
bán thuộc địa
10521:
trung tá
10522:
bắn rớt
10523:
trung sĩ
10524:
bắn liên thanh
10525:
trung đội trưởng
10526:
bản đồ tình báo
10527:
trung đội
10528:
bản đồ quân sự
10529:
trung đoàn phó
10530:
bản đồ chiến thuật
10531:
Ghểnh
10532:
bản đồ chiến lược
10533:
ghi công
10534:
bắn để tự vệ
10535:
trung đoàn
10536:
bắn cảnh báo
10537:
đường đạn
10538:
Bắn chỉ thiên
10539:
dưới họng súng
10540:
Bản bạch văn
10541:
được trang bị
10542:
bại trận
10543:
dũng tướng
10544:
bãi mìn
10545:
dũng sĩ
10546:
bại binh
10547:
dựng nước và giữ nước
10548:
bãi binh
10549:
thất thủ
10550:
thất bại thảm hại
10551:
bách chiến
10552:
ba quân
10553:
thất bại ê chề
10554:
an toàn khu
10555:
thao lược
10556:
ấp tân sinh
10557:
tháo lui
10558:
ấp chiến lược
10559:
thắng trận
10560:
an toàn mặt trước
10561:
thám báo
10562:
ăn đạn
10563:
tên lửa điều khiển từ xa
10564:
án binh bất động
10565:
tên lửa
10566:
Ám thính
10567:
tên lót
10568:
tàu tuần tiễu
10569:
án binh
10570:
tàu tuần dương
10571:
ám trợ
10572:
ám ngữ
10573:
tập trận
10574:
ám luật lược văn
10575:
tập hậu
10576:
tăng thiết giáp
10577:
ám lệnh
10578:
tấn công mãnh liệt
10579:
ám kế
10580:
tấn công bằng súng máy
10581:
ám hiệu thường
10582:
ám hiệu bản đồ
10583:
tân binh
10584:
mồi nổ
10585:
Tàn binh
10586:
tại ngũ
10587:
miểng bom
10588:
tái ngũ
10589:
mật lệnh
10590:
tạc đạn
10591:
mật khu
10592:
súng trường
10593:
mảnh đạn
10594:
súng tiểu liên
10595:
lui binh
10596:
lục quân
10597:
súng thính
10598:
súng ngắn
10599:
lực chiến
10600:
luận chiến
10601:
súng ngắm
10602:
chính biến
10603:
chiêu cuối
10604:
quân y sĩ
10605:
chiêu binh
10606:
quân y
10608:
quân xa
10609:
chiến thần
10610:
quân xâm chiếm
10611:
Chiến sỹ thi đua
10612:
quân tiên phong
10613:
Chiến sự
10614:
quân sư
10615:
chiến lũy
10616:
Quân số
10617:
Chiến công
10618:
Binh ngũ
10619:
cánh quân
10620:
Binh vận
10621:
canh phòng
10622:
quân quan
10623:
cầm quân
10624:
quân phí
10625:
dàn quân lấn vào sườn
10626:
quân nhu
10627:
dân quân
10628:
quân nhảy dù
10629:
cơ động
10630:
quân ngũ
10631:
cờ điều đình
10632:
quân nhạc
10633:
cờ đầu hàng
10634:
quân mã
10635:
chưa luyện
10636:
quân kỳ
10637:
chủ quyền biển đảo
10638:
quân khu
10639:
chủ quyền
10640:
quân khí
10641:
chủ hoà
10642:
quân huấn
10643:
chủ chiến
10644:
quân hạm
10645:
chống đạn
10646:
Quân hàm
10647:
chống chiến tranh
10648:
quân đồng minh
10649:
chòi gác
10650:
quân đoàn
10651:
chòi canh
10652:
quân địch
10653:
chính trường
10654:
quân dịch
10655:
chinh phạt
10656:
Quân cấp
10657:
chinh chiến
10658:
quân ca
10659:
đô úy
10660:
Hiến binh
10661:
huyết chiến
10662:
hậu tập
10663:
hưu binh
10664:
hậu binh
10665:
hùng cứ
10666:
hạm trưởng
10667:
hưng binh
10668:
hầm hào
10669:
hỗn chiến
10670:
hạm đội
10672:
hải chiến
10673:
hoãn binh
10674:
giáp lá cà
10675:
hỏa pháo
10676:
hạ ngục
10677:
hỏa mù
10678:
giáp chiến
10679:
hổ tướng
10680:
giáp binh
10681:
hổ trướng
10682:
giải trừ
10683:
hở sườn
10684:
giao chiến
10685:
hiện đại hóa vũ khí
10686:
giàn trận
10687:
dân binh
10688:
giải phóng thủ đô
10689:
cuộc thẩm vấn
10690:
Giáp công
10691:
cuộc tập bắn
10692:
Giao binh
10693:
cuộc phiến loạn
10694:
Giám binh
10695:
cuộc phản công
10696:
Giải phóng quân
10697:
cuộc nổi dậy chống đối
10698:
giải phóng miền Nam
10699:
cuộc luận chiến
10700:
giải giới
10701:
cuộc không chiến
10702:
giải giáp
10703:
cuộc khởi nghĩa
10704:
sư đoàn kỵ binh
10705:
cuộc đột kích
10706:
sư đoàn
10707:
cuộc đình chiến ngắn
10708:
sự diễu binh
10709:
cứ điểm
10710:
sự diễn tập
10711:
đơn vị đồn trú
10712:
ra quân
10713:
đội xung kích
10714:
rà phá bom mìn
10715:
quân y viện
10716:
đoàn quân
10717:
vũ khí thô sơ
10718:
vũ khí sát thương
10719:
vũ khí cầm tay
10720:
quân thần
10721:
vũ khí
10722:
quân thân
10723:
xâm lấn
10724:
quân quyền
10725:
xâm chiếm
10726:
quân quản
10727:
xạ kích
10728:
quân phiệt hóa
10729:
Tòa án quân sự
10730:
quân phiệt
10731:
Tiểu đội hành quyết
10732:
quân pháp
10733:
Tiểu đội
10734:
quân phân
10735:
Tiểu đoàn
10736:
quân lương
10737:
Thượng cấp
10738:
quân lực
10739:
Thương binh liệt sỹ
10740:
quân luật
10741:
Thương binh
10742:
quân lính
10743:
Thuốc súng
10744:
quân lệnh
10745:
Nổ mìn
10746:
quân khu 7
10747:
Nổ chậm
10748:
Quân giới
10749:
Nhuệ binh
10750:
Quân hiệu
10751:
Nhật lệnh
10752:
quân dụng
10753:
Nhập ngũ
10754:
quân cơ
10755:
Nguyên tắc cơ bản
10757:
Nguyên tắc chỉ đạo
10758:
quân chủng hải quân
10759:
Ngụy vận
10760:
quân chủng
10761:
Nghi phạm
10762:
quân chính
10763:
Nghi binh
10764:
quân chế
10765:
quân bưu
10766:
Quân cảnh
10767:
quân bị
10768:
quân cảng
10769:
quân
10770:
phục kích
10771:
quân báo
10772:
phiến loạn
10773:
Phụng mệnh
10774:
phát xít đức
10775:
Phụng chỉ
10776:
phát xít
10777:
phục viên
10778:
vụ nổ
10779:
phục quốc
10780:
vũ lực
10781:
phục dịch
10782:
vũ khí sinh học
10783:
phòng tuyến
10784:
vũ khí nguyên tử
10785:
phòng không không quân
10786:
vũ khí hóa học
10787:
phòng không
10788:
vũ khí hạt nhân
10789:
phó tướng
10790:
việt cộng
10791:
phiến quân
10792:
Thiếu úy
10793:
phế binh
10794:
Thiếu tướng
10795:
phát súng
10796:
Thủy lôi
10797:
phát binh
10798:
Thượng úy
10799:
pháo thuyền
10800:
Thượng tướng
10801:
pháo thủ
10802:
Thống chế
10803:
pháo binh
10804:
Nhuệ khí
10805:
phân đội
10806:
Nguyên soái
10807:
oanh tạc
10808:
Ngụy triều
10809:
oanh kích
10810:
Ngụy binh
10811:
vụ tấn công khủng bố
10812:
Ngụy
10813:
vụ nổ bom
10814:
Ngòi nổ
10815:
tàu ngầm nguyên tử
10816:
Lá cờ Việt Nam
10817:
súng tiểu liên tôm xơn
10818:
chính thể
10819:
súng thần công
10820:
chiêu bài
10821:
sung quân
10822:
chiêu an
10823:
súng nòng dài
10824:
chiến xa
10825:
súng kíp
10827:
súng cối
10828:
chiến tranh tâm lý
10829:
đức quốc xã
10830:
chiến tranh lạnh
10831:
đội viên dân quân
10832:
chiến tranh hạt nhân
10833:
đội viễn chinh
10834:
chiến tranh du kích
10835:
hỏa mai
10836:
chiến tranh cục bộ
10837:
phi quân sự hóa
10838:
phi pháo
10839:
chiến trận
10840:
người chống đế quốc
10841:
chiến thuật
10842:
máy bay oanh tạc
10843:
chiến thắng
10844:
máy bay khu trục
10845:
chiến cuộc
10846:
máy bay cường kích
10847:
Cây súng
10849:
chi viện
10850:
kiếm nhật
10851:
chỉ lệnh
10852:
kế sách
10853:
chỉ dụ
10854:
hỏa châu
10855:
chân vạc
10856:
có tư tưởng chống cộng
10857:
cây kiếm
10858:
chùy
10859:
cây giáo
10860:
chủ nghĩa phát xít
10861:
cây đao
10862:
chỉnh thể
10863:
cao xạ
10864:
Kiến quốc
10865:
cấm binh
10866:
bom từ trường
10867:
cái thương
10868:
bom napan
10869:
cái khiên
10870:
bộ cựu chiến binh
10872:
bát phẩm
10873:
hải quân mỹ
10874:
bảo quốc huân chương
10875:
Hải quân lục chiến
10876:
báo quốc
10877:
hải quân đánh bộ
10878:
bạo động
10879:
đào ngũ
10880:
bành trướng
10881:
cuộc triệt thoái
10882:
bảng tác xạ
10883:
cuộc tấn công
10884:
báng súng
10885:
cuộc nổi loạn
10886:
bán quân sự
10887:
cuộc nổi dậy
10888:
bãi mìn giả
10889:
đồn thú
10890:
bãi mìn chống chiến xa
10891:
đình chiến
10892:
bắc thuộc
10893:
diễu hành
10894:
an toàn phóng xạ
10895:
hữu dực
10896:
an toàn phòng cơ giới
10897:
họng súng
10898:
ám hiệu
10899:
hồng quân
10900:
mẹ Việt Nam anh hùng
10901:
hơi độc
10902:
đường hướng
10903:
hơi cay
10904:
đường bắn
10905:
hỏa tiễn
10906:
tên lửa đối hạm
10907:
Hải lục không quân
10908:
giới tuyến
10909:
tên lửa chống tàu
10910:
giao liên
10911:
tàu thả thủy lôi
10912:
tàu phóng ngư lôi
10913:
sơn pháo
10914:
quân sự
10915:
lử khử lừ khừ
10916:
cái đầu lạnh
10917:
mảnh đời bất hạnh
10918:
lòng lang dạ thú
10919:
đấu dịu
10920:
bụi đời
10921:
lừng khà lừng khừng
10922:
ê chệ
10923:
mối nghi kỵ
10924:
ưu điểm và nhược điểm
10925:
dửng dưng
10926:
được thích hơn
10927:
uất ức
10928:
mối hận thù truyền kiếp
10929:
u ẩn
10930:
bớt căng thẳng
10931:
đầy nhục cảm
10932:
bào hao
10933:
lượng thứ
10934:
cá tính hoá
10935:
ái ân
10936:
ân hận
10937:
lòng can đảm
10938:
cả thẹn
10939:
ác khẩu
10940:
biết số lượng của cái gì
10941:
mở lòng
10942:
bõ cơn giận
10943:
ưu lo
10944:
bạt thiệp
10945:
ục ịch
10946:
mếu
10947:
biểu cảm khuôn mặt
10948:
ngâm chân
10949:
ra công
10950:
ra vẻ ta đây
10951:
rao bán
10952:
rỉ hơi
10953:
xắn tay áo
10954:
rân rấn
10955:
ra chiều
10956:
quỳ mọp trước ai
10957:
vỗ vai
10958:
rải thảm
10959:
làm rã đông
10960:
phủ sơn
10961:
làm mới bản thân
10962:
rải những mảnh vụn
10963:
qua trung gian của
10964:
làm đẹp cv
10965:
làm đảo lộn
10966:
ra về
10967:
rèn luyện tư duy
10968:
rặn đẻ
10970:
ra tù
10971:
quy hướng
10972:
thử vận may
10973:
quá trình phân hủy
10974:
quá cảnh
10975:
làm hãnh diện
10976:
nhấp giọng
10977:
làm sảy thai
10978:
quá trình sử dụng
10979:
làm duyên
10980:
nheo mắt
10981:
làm mọc mầm
10982:
ra nước ngoài
10983:
làm lạc đường
10984:
phơi thây
10985:
nhiều mặt
10986:
nhăn
10987:
phàn nàn về
10988:
làm màu
10989:
rã ngũ
10990:
quay trở lại làm việc
10991:
nhui
10992:
làm giùm
10993:
tiệt trùng
10994:
quay sang
10995:
ngang bướng
10997:
nhại
10998:
quấy quá
10999:
nhảy cẫng
11000:
làm mất phẩm cách
Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn
Nhắn tin DOL qua Facebook
Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính
Gọi điện liên hệ
Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39
DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng
Click để xem địa chỉ chi tiết


