DOL Dictionary
Danh sách từ mới nhất
10001:
dán tem
10002:
đánh bại
10003:
dán nhãn
10004:
đánh ai bầm tím
10005:
dằn mặt
10006:
đang vội vàng
10007:
dán lên
10008:
đang vẽ
10009:
dằn lại
10010:
đang tìm hiểu
10011:
dán keo
10012:
đang tiến hành
10013:
dàn hòa
10014:
đang thực hiện
10015:
dàn dựng
10016:
đang theo học
10017:
dẫn dụ
10018:
đang tâm
10019:
dan díu
10020:
đăng tải
10021:
dẫn đi
10022:
đang sử dụng
10023:
dẫn đầu
10024:
đăng quang
10025:
dẫn dắt
10026:
đang quá cảnh
10027:
dân dấn
10028:
đăng nhập thành công
10029:
dàn cảnh
10030:
đăng nhập
10031:
dán băng keo
10032:
đang mang nợ
10033:
dán băng dính
10034:
đăng lên
10035:
đặn
10036:
đăng lại
10037:
đằn
10038:
đăng ký tham dự
10039:
dận
10040:
đăng ký tạm trú
10041:
dần
10042:
đăng ký quá hạn
10043:
dấn
10044:
đăng ký lưu hành
10045:
dằn
10046:
đăng ký lại
10047:
dán
10048:
đăng ký kết hôn
10049:
dặm vá
10050:
đăng ký bản quyền
10051:
đàm tiếu
10052:
đăng ký
10053:
đâm thủng
10054:
đăng kiểm xe ô tô
10055:
đâm thọt
10056:
đăng kiểm
10057:
đàm thoại
10058:
đăng kí
10059:
đâm sầm
10060:
đàng điếm
10061:
đâm ngang sườn
10062:
đang còn non nớt
10063:
đấm mõm
10064:
đang còn chập chững
10065:
đắm mình
10066:
dằng co
10067:
đấm lưng
10068:
đang chạy
10069:
đàm luận
10070:
đang cần thứ gì
10071:
đâm liều
10072:
đấm họng
10073:
đang cần
10074:
sự biến động
10075:
đánh xe
10076:
sự bện
10077:
đang xử lý
10078:
sự bày tỏ
10079:
đăng kiểm xe
10080:
sự bày ra
10081:
dặn bảo
10082:
sự bay
10083:
đái
10084:
sự bấu víu
10085:
đã nghỉ việc
10086:
sự bầu cử
10087:
điền vào
10088:
sự bất tuân
10089:
hút vào
10090:
sự bất lực
10091:
hút thuốc
10092:
sự bất hợp tác
10093:
hụp lặn
10094:
sự bắt đầu
10095:
giết thời gian
10096:
sự bắt cóc
10097:
sự cho nợ
10098:
sự bắt chước
10099:
sự bỏ qua
10100:
sự bắt bẻ
10101:
sống thọ
10102:
sự bảo vệ
10103:
sống lạc quan
10104:
sự bao vây
10105:
sống hướng nội
10106:
sự báo trước
10107:
sấy khô quần áo
10108:
sự bảo trợ
10109:
chiếu trên tv
10110:
sự bao quát
10111:
chiếm cứ
10112:
sự báo nguy
10113:
chia làm đôi
10114:
sự bạo ngược
10115:
chen
10116:
sự bòn
10117:
che ô
10118:
chạy trốn
10119:
sự bội tín
10120:
hoạt động giải trí
10121:
sự bội ơn
10122:
còn trong mối liên lạc với
10123:
sự bới móc
10124:
coi sóc
10125:
sự bơi
10126:
coi bói
10127:
sự bộc phát
10128:
coi ai là người để noi theo
10129:
sự bố trí
10130:
có nhiều bạn tình cùng lúc
10131:
sự bố thí
10132:
có mặt
10133:
sự bổ sung
10134:
có kỹ năng
10135:
sự bổ nhiệm
10136:
có hiếu
10137:
sự bỏ neo
10138:
có ấn tượng
10139:
sự bỏ mặc cho khô hạn và héo úa
10140:
cho biết
10141:
sự bĩu môi
10142:
chiếm dụng
10143:
sự bình thường hóa
10144:
chỉ rõ
10145:
sự biểu tình
10146:
chép
10147:
sự biếu
10148:
chạy thoát khỏi
10149:
sự biết trước
10150:
chạy theo thứ gì
10151:
sự biên tập
10152:
cảnh báo trước
10153:
sự biên soạn
10154:
cắm hoa
10155:
sự biến hóa
10156:
sờ nắn
10157:
sự biến hình
10158:
sổ lòng
10159:
sự bảo hộ
10160:
so kè
10161:
sự bảo dưỡng
10162:
sờ bằng ngón tay
10163:
sự bạo động
10164:
sổ
10165:
sự báo động
10166:
sinh sôi
10167:
sự báo đáp
10168:
sinh hoạt câu lạc bộ
10169:
sự bảo đảm
10170:
sinh hoạt cá nhân
10171:
sự bảo bọc
10172:
sinh dưỡng
10173:
sự bao bọc
10174:
sinh
10175:
sự bành trướng
10176:
siết cơ
10177:
sự bằng lòng
10178:
sỉa
10179:
sự bận rộn
10180:
sì sụp
10181:
sự bắn ra
10182:
sẽ biết
10183:
sự bán lẻ
10184:
se
10185:
sự ban cho
10186:
say tàu xe
10187:
sự bàn bạc
10188:
say sưa
10189:
sự bán
10190:
say sóng
10191:
sự bãi công
10192:
say cà phê
10193:
sự bãi bỏ
10194:
sát khuẩn
10195:
sự bạc đãi
10196:
sát hại
10197:
sự bác bỏ
10198:
sạt
10199:
sự âu hóa
10200:
hoạt động tình nguyện
10201:
sự áp dụng
10202:
hoạt động độc lập
10203:
sự áp bức
10204:
coi phim
10205:
sự ảnh hưởng
10206:
cỡi
10207:
sự ăn uống quá độ
10208:
có ý xua đuổi
10209:
sự ăn kiêng
10210:
có cái gì đó
10211:
sự ăn
10212:
chiến đấu
10213:
sống sót
10214:
chiếm số lượng lớn
10215:
sống ở
10216:
chia bài
10217:
sống lâu hơn
10218:
chi tiền
10219:
sống lang thang
10220:
chi dùng
10221:
sóc lọ
10222:
chép lại
10223:
soát vé
10224:
chế ảnh
10225:
soát
10226:
chạy vạy
10227:
soạn sửa
10228:
chạy ùa
10229:
soạn
10230:
chạy theo
10231:
sổ toẹt
10232:
cần sự giúp đỡ
10233:
sở thích đọc sách
10234:
đặt lịch hẹn
10235:
sở thích chụp ảnh
10236:
đặt chuyện
10237:
sở thích ăn uống
10238:
sờ soạng
10239:
đánh vỡ
10240:
có một giấc mơ
10241:
chỉ điểm
10242:
đánh ngã
10243:
sống về đêm
10244:
cố gắng vì tương lai
10245:
chèm chẹp
10246:
đánh mất
10247:
sống tình cảm
10248:
có con
10249:
chễm chệ
10250:
dang tay
10251:
sống tích cực
10252:
chưng diện
10253:
chẻ làm hai
10254:
dấn mình vào
10255:
sống thoáng
10256:
chiếm spotlight
10257:
chạy vụt
10258:
dán giấy
10259:
sống thật
10260:
chiếm phần trăm
10261:
chạy va phải
10262:
dẫn đi chơi
10263:
sống khỏe
10264:
chỉ đường
10265:
cáo tạ
10266:
dạm vợ
10267:
sống độc lập
10268:
chép tranh
10269:
đảm trách
10270:
cáo lui
10271:
sinh em bé
10272:
che nắng che mưa
10273:
đảm đương
10274:
căng ra
10275:
sát khuẩn tay
10276:
che dù
10277:
đâm đầu vào
10278:
cạn thứ gì
10279:
sắp xếp hàng hóa
10280:
cúp điện thoại
10281:
đâm đầu
10282:
chìm đắm vào
10283:
dần quen với
10284:
cuộc vui
10285:
đái tội
10286:
chiếu phim
10287:
đàn đúm
10288:
cung cấp tài liệu
10289:
cưu
10290:
chiếu đèn
10291:
dặn dò
10292:
cung cấp kiến thức
10293:
chiếm tỷ trọng
10294:
cuốn gói
10295:
dẫn đầu xu hướng
10296:
đổ trách nhiệm cho
10297:
chiếm đoạt tài sản
10298:
đọc to
10299:
dấn bước
10300:
diễu qua
10301:
đỗ xe vào
10302:
chiếm đa số
10303:
đã thèm
10304:
đặt tên cho ai
10305:
đổ lỗi cho ai
10306:
chia nhỏ
10307:
đả phá
10308:
sống xanh
10309:
chia làm hai
10310:
sự đổ máu
10311:
đã đính ước
10312:
sống xa nhà
10313:
chỉ vào
10314:
sự đình chiến
10315:
cứu sống
10316:
sống vội
10317:
chi trả hộ
10318:
sự đình chỉ
10319:
cứu người
10320:
cầm chừng
10321:
chỉ ra
10322:
sự đi xe đạp
10323:
công kích ai
10324:
đặt điều
10325:
đặt lưng
10326:
sự đi thuyền
10327:
công khai
10328:
đập gãy
10329:
sự đi dạo
10330:
đặt bàn trước
10331:
cơm chó
10332:
đáp
10333:
dập vùi
10334:
sự đè nát
10335:
cọ xát lên
10336:
dạo phố
10337:
đập vỡ
10338:
sự đặt giá
10339:
cho mục đích
10340:
đạo nhái
10341:
đáp từ
10342:
sự đặt
10343:
cho
10344:
đánh thắng
10345:
đạp phải
10346:
sự dạo chơi
10347:
chinh phục thử thách
10348:
đành phải
10349:
đập nhẹ
10350:
sự dành trước
10351:
chinh phục lại
10352:
đánh đuổi
10353:
đáp lại
10354:
sự đánh số trang
10355:
chìm vào giấc ngủ gà gật
10356:
đánh bắt
10357:
đào tận gốc
10358:
sự đánh mạnh
10359:
chìm vào giấc ngủ
10360:
đang thả diều
10361:
sự đánh bom
10362:
đào lõm
10363:
hun trùng
10364:
sự đâm đầu vào
10365:
cắm đầu
10366:
đang tay
10367:
hùn
10368:
sự đâm
10369:
đang mang thai
10370:
cặm cụi
10371:
giảm
10372:
sự cưỡng lại
10373:
cầm cự
10374:
đang mắc nợ
10375:
giải lao
10376:
đang mắc công việc
10377:
cầm chắc
10378:
sự cuốn
10379:
giấc nồng
10380:
cầm
10381:
đăng ký tham gia
10382:
sống hòa thuận
10383:
kẻ lông mày
10384:
hạ hàng
10385:
đăng ký người phụ thuộc
10386:
sống bám
10387:
hoạt động trải nghiệm
10388:
gửi cho
10389:
đăng ký kiểm dịch thực vật
10390:
đấu
10391:
hoạt động thường ngày
10392:
gội
10393:
đăng ký khai sinh
10394:
huyên thuyên
10395:
hoạt động sản xuất kinh doanh
10396:
gởi
10397:
dẫn xác
10398:
hủy diệt
10399:
hoạt động sản xuất
10400:
hùng biện
10401:
dần trở nên quen với
10402:
gõ nhẹ
10403:
đăng tin
10404:
sự bắt kịp
10405:
cảnh nghèo khó xác xơ
10406:
đặt mua
10407:
đăng báo
10408:
sống như loài ký sinh
10409:
đặt một câu hỏi
10410:
cấm dán giấy
10411:
dẫn liệu
10412:
sốc lại tinh thần
10413:
cấm cửa
10414:
đặt lên trên
10415:
dẫn cưới
10416:
kĩ năng giao tiếp
10417:
đặt lại cho đúng
10418:
gửi tin nhắn
10419:
dạm bán
10420:
hoạt động sinh hoạt
10421:
đặt kỳ vọng
10422:
gửi thư
10423:
cung cấp thông tin
10424:
hình thành thói quen
10425:
đáp ứng yêu cầu
10426:
đọc truyện
10427:
gửi nhầm tin nhắn
10428:
có ý chí làm gì
10429:
đáp ứng nhu cầu của khách hàng
10430:
điền vào tờ đơn
10431:
gửi một lá thư
10432:
có quyền làm gì
10433:
đáp ứng nhu cầu
10434:
gửi lời chào trân trọng
10435:
đặt vấn đề
10436:
có nhu cầu
10437:
đáp ứng điều kiện
10438:
gửi lại email
10439:
giải tỏa áp lực
10440:
cho gia vị
10441:
dập tắt lửa
10442:
gửi hàng
10443:
giấc ngủ ngon
10444:
gửi đồ
10445:
dập tắt đám cháy
10446:
đặt ra câu hỏi
10447:
đăng đồ
10448:
gửi đến
10449:
đập nhỏ ra
10450:
đặt phòng
10451:
đăng đàn
10452:
gửi ai cái gì
10453:
đặt lệnh
10454:
dập lửa
10455:
đăng bài
10456:
gỡ nợ
10457:
đặt hướng
10458:
đắp chăn
10459:
dằn lòng
10460:
gõ cửa
10461:
đập bàn
10462:
đặt hàng
10463:
dẫn đoàn
10464:
đóng hồ sơ
10465:
đào nhiệm
10466:
dắt díu
10467:
dẫn đi lạc
10468:
đóng dấu đỏ
10469:
đảo ngói
10470:
đập trứng
10471:
dám làm
10472:
đặt ra mục tiêu
10473:
đánh thốc
10474:
đạp đổ
10475:
đãi ngộ
10476:
đặt ra luật
10477:
đành phải làm thứ gì dù không muốn vì không có cách nào tốt hơn
10478:
đáo nhiệm
10479:
cung cấp điện
10480:
đặt nghi vấn
10481:
đánh mạnh
10482:
dành chút thời gian
10483:
đổi ý
10484:
đạt mục đích
10485:
đăng hình
10486:
đánh bạt
10487:
chịu đựng áp lực công việc
10488:
cho ai thông tin mới nhất
10489:
đặt vé máy bay
10490:
hòng
10491:
chịu đựng điều gì
10492:
chiếm tỷ lệ phần trăm
10493:
hiến máu
10494:
hôn nhân sắp đặt
10495:
dịch vụ điện tử
10496:
chiếm tỉ lệ
10497:
giảm âm lượng
10498:
hôn cổ
10499:
cảnh hiểm nghèo
10500:
chạy theo xu hướng
10501:
giải ô chữ
10502:
hợm
10503:
cấn trừ tiền
10504:
cập bến
10505:
sát phạt
10506:
hoạt náo
10507:
dịch vụ khách hàng
10508:
canh sợi vải
10509:
sắp xếp theo thứ tự
10510:
hoạt đầu
10511:
đánh bốp
10512:
canh phòng kỹ
10513:
sắp xếp lại cho gọn gàng
10514:
hoạnh họe
10515:
dịch vụ chăm sóc khách hàng
10516:
canh phòng cẩn mật
10517:
cao giọng
10518:
hoảng
10519:
cắn trộm
10520:
căng óc
10521:
chịu được áp lực
10522:
hoan hô
10523:
cảnh giác hơn
10524:
cáng đáng một vai trò
10525:
dịch vụ tiêu biểu
10526:
hoài của
10527:
dịch vụ sau bán hàng
10528:
can thiệp giùm
10529:
đọc truyện tranh
10530:
sự bài ngoại
10531:
dịch vụ bổ sung
10532:
hạ cờ
10533:
đọc tin tức
10534:
chống cự
10535:
kích hoạt thẻ
10536:
hạ bãi
10537:
đọc lướt
10538:
cắt cổ
10539:
cho thuê nhà
10540:
gửi xe máy
10541:
đoán rằng
10542:
cấp phát
10543:
điền form
10544:
gửi trả thứ gì
10545:
đổ vỡ một mối quan hệ
10546:
cuộc cãi cọ ầm ĩ
10547:
đoán trúng
10548:
gửi thứ về lại nơi xuất phát
10549:
dỗ em bé ngủ
10550:
đoán là
10551:
đoán mò
10552:
gửi thư bảo đảm
10553:
điều khiển cái gì
10554:
hớt ngọn
10555:
sử dụng đúng cách
10556:
gửi nhờ
10557:
điền vào ô trống
10558:
cho thuê phòng trọ
10559:
hót
10560:
gửi nhầm
10561:
điền vào form
10562:
khả năng phán đoán
10563:
hợp quần
10564:
điền thông tin
10565:
gửi lời chúc
10566:
chuyên biệt hóa
10567:
hớp
10568:
gửi hỏa tốc
10569:
đặt vòng
10570:
hóng chuyện
10571:
binh đội
10572:
súng máy
10573:
binh dịch
10574:
súng lục
10575:
binh công xưởng
10576:
súng đại bác
10577:
binh biến
10578:
súng bắn tỉa
10579:
binh bét
10580:
súng bắn đạn trái phá
10581:
biểu dương lực lượng
10582:
súng ba đô ca
10583:
biệt kích
10584:
sự xuất kích
10585:
biệt khu
10586:
sự xông ra phá vây
10587:
biệt giam
10588:
sự xâm chiếm
10589:
biệt đội
10590:
sự vũ trang
10591:
biên đội
10592:
sự tuyển quân
10593:
bí mật quân sự
10594:
sự trấn áp
10595:
bay thao dượt
10596:
sự tòng quân
10597:
bay tầm thấp
10598:
sự thoái lui
10599:
bẫy mìn
10600:
sự tập trận
10601:
bẫy chông
10602:
sự tấn công bất ngờ
10603:
bẫy chiến xa
10604:
sự sai lệnh
10605:
bất tham chiến
10606:
sự rút quân
10607:
bắt phu
10608:
sự phong tỏa
10609:
bất bạo động
10610:
sự phòng ngự
10611:
báo vụ
10612:
sự phòng không
10613:
báo tiệp
10614:
sự ngụy trang
10615:
bao thuốc súng
10616:
sự khởi nghĩa
10617:
bạo quân
10618:
sự huy động
10619:
báo động ứng trực trên không
10620:
sự giải trừ quân bị
10621:
báo động ứng chiến dưới đất
10622:
sự gác đêm
10623:
bung xung
10624:
đội văn nghệ xung kích
10625:
bồng súng
10626:
dội đạn
10627:
bom nổ chậm
10628:
xung kích
10629:
bom nổ
10630:
xuất ngũ
10631:
bom nguyên tử
10632:
xuất chinh
10633:
bom khinh khí
10634:
phi quân sự hóa một vùng
10635:
bom hơi ngạt
10636:
phi quân sự
10637:
bom hóa học
10638:
phi đội
10639:
bom đạn
10640:
nữ du kích
10641:
bom bay
10642:
người nhái
10643:
bố phòng
10644:
nghệ thuật quân sự
10645:
bỏ ngũ
10646:
máy bay trực thăng
10647:
bộ đội giải ngũ
10648:
máy bay thả bom
10649:
binh xưởng
10650:
máy bay phóng pháo
10651:
Binh vận xa
10652:
máy bay phản lực
10653:
binh vụ
10654:
máy bay chiến đấu
10655:
binh tình
10656:
máy bắn đá
10657:
binh thư
10658:
lựu pháo
10659:
binh quyền
10660:
lựu đạn
10661:
binh pháp
10662:
kiếm cung
10663:
Binh sĩ
10664:
kích nổ
10665:
binh nghiệp
10666:
kẻ địch
10667:
binh mã
10668:
hoả lực
10669:
Binh lực
10670:
hoả công
10671:
binh khí sẵn sàng
10672:
cờ trắng
10673:
binh khí
10674:
lửa đạn
10675:
báo động không kích
10676:
lửa binh
10677:
báo động hơi ngạt
10678:
tuyên chiến
10679:
bạo động do súng
10680:
tướng quân
10681:
bạo chính
10682:
tướng lĩnh
10683:
bảo an binh
10684:
tử trận
10685:
bảng ra đa
10686:
truy kích
10687:
bang giao
10688:
truy đuổi
10689:
bảng cấp số
10690:
trung úy hải quân
10691:
bán xích xa
10692:
Trung úy
10693:
bán tự trị
10694:
trung tướng
10695:
bán thuộc địa
10696:
trung tá
10697:
bắn rớt
10698:
trung sĩ
10699:
bắn liên thanh
10700:
trung đội trưởng
10701:
bản đồ tình báo
10702:
trung đội
10703:
bản đồ quân sự
10704:
trung đoàn phó
10705:
bản đồ chiến thuật
10706:
Ghểnh
10707:
bản đồ chiến lược
10708:
ghi công
10709:
bắn để tự vệ
10710:
trung đoàn
10711:
bắn cảnh báo
10712:
đường đạn
10713:
Bắn chỉ thiên
10714:
dưới họng súng
10715:
Bản bạch văn
10716:
được trang bị
10717:
bại trận
10718:
dũng tướng
10719:
bãi mìn
10720:
dũng sĩ
10721:
bại binh
10722:
dựng nước và giữ nước
10723:
bãi binh
10724:
thất thủ
10725:
thất bại thảm hại
10726:
bách chiến
10727:
ba quân
10728:
thất bại ê chề
10729:
an toàn khu
10730:
thao lược
10731:
ấp tân sinh
10732:
tháo lui
10733:
ấp chiến lược
10734:
thắng trận
10735:
an toàn mặt trước
10736:
thám báo
10737:
ăn đạn
10738:
tên lửa điều khiển từ xa
10739:
án binh bất động
10740:
tên lửa
10741:
Ám thính
10742:
tên lót
10743:
tàu tuần tiễu
10744:
án binh
10745:
tàu tuần dương
10746:
ám trợ
10747:
ám ngữ
10748:
tập trận
10749:
ám luật lược văn
10750:
tập hậu
10751:
tăng thiết giáp
10752:
ám lệnh
10753:
tấn công mãnh liệt
10754:
ám kế
10755:
tấn công bằng súng máy
10756:
ám hiệu thường
10757:
ám hiệu bản đồ
10758:
tân binh
10759:
mồi nổ
10760:
Tàn binh
10761:
tại ngũ
10762:
miểng bom
10763:
tái ngũ
10764:
mật lệnh
10765:
tạc đạn
10766:
mật khu
10767:
súng trường
10768:
mảnh đạn
10769:
súng tiểu liên
10770:
lui binh
10771:
lục quân
10772:
súng thính
10773:
súng ngắn
10774:
lực chiến
10775:
luận chiến
10776:
súng ngắm
10777:
chính biến
10778:
chiêu cuối
10779:
quân y sĩ
10780:
chiêu binh
10781:
quân y
10782:
chiến thắng trong gang tấc
10783:
quân xa
10784:
chiến thần
10785:
quân xâm chiếm
10786:
Chiến sỹ thi đua
10787:
quân tiên phong
10788:
Chiến sự
10789:
quân sư
10790:
chiến lũy
10791:
Quân số
10792:
Chiến công
10793:
Binh ngũ
10794:
cánh quân
10795:
Binh vận
10796:
canh phòng
10797:
quân quan
10798:
cầm quân
10799:
quân phí
10800:
dàn quân lấn vào sườn
10801:
quân nhu
10802:
dân quân
10803:
quân nhảy dù
10804:
cơ động
10805:
quân ngũ
10806:
cờ điều đình
10807:
quân nhạc
10808:
cờ đầu hàng
10809:
quân mã
10810:
chưa luyện
10811:
quân kỳ
10812:
chủ quyền biển đảo
10813:
quân khu
10814:
chủ quyền
10815:
quân khí
10816:
chủ hoà
10817:
quân huấn
10818:
chủ chiến
10819:
quân hạm
10820:
chống đạn
10821:
Quân hàm
10822:
chống chiến tranh
10823:
quân đồng minh
10824:
chòi gác
10825:
quân đoàn
10826:
chòi canh
10827:
quân địch
10828:
chính trường
10829:
quân dịch
10830:
chinh phạt
10831:
Quân cấp
10832:
chinh chiến
10833:
quân ca
10834:
đô úy
10835:
Hiến binh
10836:
huyết chiến
10837:
hậu tập
10838:
hưu binh
10839:
hậu binh
10840:
hùng cứ
10841:
hạm trưởng
10842:
hưng binh
10843:
hầm hào
10844:
hỗn chiến
10845:
hạm đội
10846:
hoàn thành nghĩa vụ quân sự
10847:
hải chiến
10848:
hoãn binh
10849:
giáp lá cà
10850:
hỏa pháo
10851:
hạ ngục
10852:
hỏa mù
10853:
giáp chiến
10854:
hổ tướng
10855:
giáp binh
10856:
hổ trướng
10857:
giải trừ
10858:
hở sườn
10859:
giao chiến
10860:
hiện đại hóa vũ khí
10861:
giàn trận
10862:
dân binh
10863:
giải phóng thủ đô
10864:
cuộc thẩm vấn
10865:
Giáp công
10866:
cuộc tập bắn
10867:
Giao binh
10868:
cuộc phiến loạn
10869:
Giám binh
10870:
cuộc phản công
10871:
Giải phóng quân
10872:
cuộc nổi dậy chống đối
10873:
giải phóng miền Nam
10874:
cuộc luận chiến
10875:
giải giới
10876:
cuộc không chiến
10877:
giải giáp
10878:
cuộc khởi nghĩa
10879:
sư đoàn kỵ binh
10880:
cuộc đột kích
10881:
sư đoàn
10882:
cuộc đình chiến ngắn
10883:
sự diễu binh
10884:
cứ điểm
10885:
sự diễn tập
10886:
đơn vị đồn trú
10887:
ra quân
10888:
đội xung kích
10889:
rà phá bom mìn
10890:
quân y viện
10891:
đoàn quân
10892:
vũ khí thô sơ
10893:
vũ khí sát thương
10894:
vũ khí cầm tay
10895:
quân thần
10896:
vũ khí
10897:
quân thân
10898:
xâm lấn
10899:
quân quyền
10900:
xâm chiếm
10901:
quân quản
10902:
xạ kích
10903:
quân phiệt hóa
10904:
Tòa án quân sự
10905:
quân phiệt
10906:
Tiểu đội hành quyết
10907:
quân pháp
10908:
Tiểu đội
10909:
quân phân
10910:
Tiểu đoàn
10911:
quân lương
10912:
Thượng cấp
10913:
quân lực
10914:
Thương binh liệt sỹ
10915:
quân luật
10916:
Thương binh
10917:
quân lính
10918:
Thuốc súng
10919:
quân lệnh
10920:
Nổ mìn
10921:
quân khu 7
10922:
Nổ chậm
10923:
Quân giới
10924:
Nhuệ binh
10925:
Quân hiệu
10926:
Nhật lệnh
10927:
quân dụng
10928:
Nhập ngũ
10929:
quân cơ
10930:
Nguyên tắc cơ bản
10931:
quân chủng phòng không không quân
10932:
Nguyên tắc chỉ đạo
10933:
quân chủng hải quân
10934:
Ngụy vận
10935:
quân chủng
10936:
Nghi phạm
10937:
quân chính
10938:
Nghi binh
10939:
quân chế
10940:
quân bưu
10941:
Quân cảnh
10942:
quân bị
10943:
quân cảng
10944:
quân
10945:
phục kích
10946:
quân báo
10947:
phiến loạn
10948:
Phụng mệnh
10949:
phát xít đức
10950:
Phụng chỉ
10951:
phát xít
10952:
phục viên
10953:
vụ nổ
10954:
phục quốc
10955:
vũ lực
10956:
phục dịch
10957:
vũ khí sinh học
10958:
phòng tuyến
10959:
vũ khí nguyên tử
10960:
phòng không không quân
10961:
vũ khí hóa học
10962:
phòng không
10963:
vũ khí hạt nhân
10964:
phó tướng
10965:
việt cộng
10966:
phiến quân
10967:
Thiếu úy
10968:
phế binh
10969:
Thiếu tướng
10970:
phát súng
10971:
Thủy lôi
10972:
phát binh
10973:
Thượng úy
10974:
pháo thuyền
10975:
Thượng tướng
10976:
pháo thủ
10977:
Thống chế
10978:
pháo binh
10979:
Nhuệ khí
10980:
phân đội
10981:
Nguyên soái
10982:
oanh tạc
10983:
Ngụy triều
10984:
oanh kích
10985:
Ngụy binh
10986:
vụ tấn công khủng bố
10987:
Ngụy
10988:
vụ nổ bom
10989:
Ngòi nổ
10990:
tàu ngầm nguyên tử
10991:
Lá cờ Việt Nam
10992:
súng tiểu liên tôm xơn
10993:
chính thể
10994:
súng thần công
10995:
chiêu bài
10996:
sung quân
10997:
chiêu an
10998:
súng nòng dài
10999:
chiến xa
11000:
súng kíp
