VIETNAMESE
gia cố
củng cố
ENGLISH
reinforce
NOUN
/ˌriɪnˈfɔrs/
fortify
Gia cố làm cho các công trình xây dựng trở nên vững chắc thêm.
Ví dụ
1.
Cuối cùng, họ phải gia cố tường bằng dầm bên ngoài.
Eventually, they had to reinforce the walls with exterior beams.
2.
Những thợ xây dựng đã sử dụng các thanh kim loại để gia cố các bức tường của tòa nhà.
The builders used metal rods to reinforce the walls of the building.
Ghi chú
Một số từ đồng nghĩa với reinforce:
- phòng thủ (strengthen): They have been strengthening their border defences in preparation for war.
(Họ đã tăng cường phòng thủ biên giới để chuẩn bị cho chiến tranh.)
- củng cố (fortify): They hurriedly fortified the village with barricades of carts.
(Họ vội vã củng cố ngôi làng bằng những chướng ngại vật bằng xe ngựa.)