VIETNAMESE

giúp đỡ

hỗ trợ, phụ giúp, giúp, viện trợ

ENGLISH

help

  

NOUN

/hɛlp/

aid, assist, support

Giúp đỡ là một động từ chỉ một sự hỗ trợ của một cá nhân, tập thể dành cho một hoặc nhiều cá nhân, đối tượng nào đó.

Ví dụ

1.

Anh ấy sẽ giúp đỡ bạn nếu có thể.

He would help you if he could.

2.

Cô ấy chỉ khen nếu như bạn giúp đỡ cô ấy.

She only flatters you so you will help her.

Ghi chú

Một số từ đồng nghĩa của help:
- viện trợ (aid): Humanitarian aid is being sent to the refugees.
(Viện trợ nhân đạo đang được gửi đến những người tị nạn.)
- hỗ trợ (assist): Please assist her in moving the furniture.
(Vui lòng hỗ trợ cô ấy di chuyển đồ đạc.)