DOL Dictionary
Danh sách từ mới nhất
11001:
phòng không
11002:
vũ khí hạt nhân
11003:
phó tướng
11004:
việt cộng
11005:
phiến quân
11006:
Thiếu úy
11007:
phế binh
11008:
Thiếu tướng
11009:
phát súng
11010:
Thủy lôi
11011:
phát binh
11012:
Thượng úy
11013:
pháo thuyền
11014:
Thượng tướng
11015:
pháo thủ
11016:
Thống chế
11017:
pháo binh
11018:
Nhuệ khí
11019:
phân đội
11020:
Nguyên soái
11021:
oanh tạc
11022:
Ngụy triều
11023:
oanh kích
11024:
Ngụy binh
11025:
vụ tấn công khủng bố
11026:
Ngụy
11027:
vụ nổ bom
11028:
Ngòi nổ
11029:
tàu ngầm nguyên tử
11030:
Lá cờ Việt Nam
11031:
súng tiểu liên tôm xơn
11032:
chính thể
11033:
súng thần công
11034:
chiêu bài
11035:
sung quân
11036:
chiêu an
11037:
súng nòng dài
11038:
chiến xa
11039:
súng kíp
11040:
chiến tranh thế giới thứ 1
11041:
súng cối
11042:
chiến tranh tâm lý
11043:
đức quốc xã
11044:
chiến tranh lạnh
11045:
đội viên dân quân
11046:
chiến tranh hạt nhân
11047:
đội viễn chinh
11048:
chiến tranh du kích
11049:
hỏa mai
11050:
chiến tranh cục bộ
11051:
phi quân sự hóa
11052:
phi pháo
11053:
chiến trận
11054:
người chống đế quốc
11055:
chiến thuật
11056:
máy bay oanh tạc
11057:
chiến thắng
11058:
máy bay khu trục
11059:
chiến cuộc
11060:
máy bay cường kích
11061:
Cây súng
11062:
máy bay chặn máy bay địch
11063:
chi viện
11064:
kiếm nhật
11065:
chỉ lệnh
11066:
kế sách
11067:
chỉ dụ
11068:
hỏa châu
11069:
chân vạc
11070:
có tư tưởng chống cộng
11071:
cây kiếm
11072:
chùy
11073:
cây giáo
11074:
chủ nghĩa phát xít
11075:
cây đao
11076:
chỉnh thể
11077:
cao xạ
11078:
Kiến quốc
11079:
cấm binh
11080:
bom từ trường
11081:
cái thương
11082:
bom napan
11083:
cái khiên
11084:
bộ cựu chiến binh
11085:
hải quân quân đội nhân dân việt nam
11086:
bát phẩm
11087:
hải quân mỹ
11088:
bảo quốc huân chương
11089:
Hải quân lục chiến
11090:
báo quốc
11091:
hải quân đánh bộ
11092:
bạo động
11093:
đào ngũ
11094:
bành trướng
11095:
cuộc triệt thoái
11096:
bảng tác xạ
11097:
cuộc tấn công
11098:
báng súng
11099:
cuộc nổi loạn
11100:
bán quân sự
11101:
cuộc nổi dậy
11102:
bãi mìn giả
11103:
đồn thú
11104:
bãi mìn chống chiến xa
11105:
đình chiến
11106:
bắc thuộc
11107:
diễu hành
11108:
an toàn phóng xạ
11109:
hữu dực
11110:
an toàn phòng cơ giới
11111:
họng súng
11112:
ám hiệu
11113:
hồng quân
11114:
mẹ Việt Nam anh hùng
11115:
hơi độc
11116:
đường hướng
11117:
hơi cay
11118:
đường bắn
11119:
hỏa tiễn
11120:
tên lửa đối hạm
11121:
Hải lục không quân
11122:
giới tuyến
11123:
tên lửa chống tàu
11124:
giao liên
11125:
tàu thả thủy lôi
11126:
tàu phóng ngư lôi
11127:
sơn pháo
11128:
quân sự
11129:
lử khử lừ khừ
11130:
cái đầu lạnh
11131:
mảnh đời bất hạnh
11132:
lòng lang dạ thú
11133:
đấu dịu
11134:
bụi đời
11135:
lừng khà lừng khừng
11136:
ê chệ
11137:
mối nghi kỵ
11138:
ưu điểm và nhược điểm
11139:
dửng dưng
11140:
được thích hơn
11141:
uất ức
11142:
mối hận thù truyền kiếp
11143:
u ẩn
11144:
bớt căng thẳng
11145:
đầy nhục cảm
11146:
bào hao
11147:
lượng thứ
11148:
cá tính hoá
11149:
ái ân
11150:
ân hận
11151:
lòng can đảm
11152:
cả thẹn
11153:
ác khẩu
11154:
biết số lượng của cái gì
11155:
mở lòng
11156:
bõ cơn giận
11157:
ưu lo
11158:
bạt thiệp
11159:
ục ịch
11160:
mếu
11161:
biểu cảm khuôn mặt
11162:
ngâm chân
11163:
ra công
11164:
ra vẻ ta đây
11165:
rao bán
11166:
rỉ hơi
11167:
xắn tay áo
11168:
rân rấn
11169:
ra chiều
11170:
quỳ mọp trước ai
11171:
vỗ vai
11172:
rải thảm
11173:
làm rã đông
11174:
phủ sơn
11175:
làm mới bản thân
11176:
rải những mảnh vụn
11177:
qua trung gian của
11178:
làm đẹp cv
11179:
làm đảo lộn
11180:
ra về
11181:
rèn luyện tư duy
11182:
rặn đẻ
11183:
phát triển quá nhanh làm ảnh hưởng đến thứ khác
11184:
ra tù
11185:
quy hướng
11186:
thử vận may
11187:
quá trình phân hủy
11188:
quá cảnh
11189:
làm hãnh diện
11190:
nhấp giọng
11191:
làm sảy thai
11192:
quá trình sử dụng
11193:
làm duyên
11194:
nheo mắt
11195:
làm mọc mầm
11196:
ra nước ngoài
11197:
làm lạc đường
11198:
phơi thây
11199:
nhiều mặt
11200:
nhăn
11201:
phàn nàn về
11202:
làm màu
11203:
rã ngũ
11204:
quay trở lại làm việc
11205:
nhui
11206:
làm giùm
11207:
tiệt trùng
11208:
quay sang
11209:
ngang bướng
11210:
làm méo mó tinh thần hoặc lời nói
11211:
nhại
11212:
quấy quá
11213:
nhảy cẫng
11214:
làm mất phẩm cách
11215:
thay
11216:
quay lén
11217:
phàm ăn
11218:
nghỉ làm việc
11219:
quay lại với người yêu cũ
11220:
ngồi dậy
11221:
làm ngộn lên
11222:
rảy
11223:
quay lại tiếp chuyện ai
11224:
quét mã qr
11225:
thốt
11226:
phát huy tác dụng
11227:
xài
11228:
quay lưng
11229:
thổi hồn
11230:
phun nước
11231:
lái máy bay
11232:
rất mong
11233:
nhịu
11234:
la liếm
11235:
rây bột
11236:
nhún vai
11237:
vun
11238:
làm dáng
11239:
làm bếp
11240:
nhái lại
11241:
răn đe
11242:
nén giận
11243:
rang cháy cạnh
11244:
quýnh
11245:
ngâm ngợi
11246:
làm bẹt ra
11247:
làm móng
11248:
ngụy trang
11249:
làm biến dạng
11250:
ném mạnh
11251:
làm dâu
11252:
thử lòng
11253:
tiêu hủy tài liệu
11254:
nếm đòn
11255:
vấy bẩn tung tóe
11256:
quyên góp từ thiện
11257:
nhận lì xì
11258:
phỏng chừng
11259:
thình lình làm cho
11260:
tỏ tình bằng
11261:
thực hiện 5k
11262:
mua thêm
11263:
ngồi vào bàn học
11264:
tịch thu
11265:
phong thánh ai
11266:
nhàm tai
11267:
ngồi nghỉ để ngừng thở hổn hển
11268:
nạp bình chữa cháy
11269:
tiếp xúc với hóa chất
11270:
vươn xa
11271:
vương lại
11272:
tiếp tục sử dụng
11273:
nhổ răng khôn
11274:
xao động
11275:
nhởn
11276:
ngắt
11277:
làm lộ
11278:
người từng trải
11279:
nói với thái độ mỉa mai và chọc ghẹo
11280:
quay đi
11281:
làm nóng
11282:
ngừng hoạt động bất thình lình
11283:
quằn
11284:
tìm kiếm trên google
11285:
quệt
11286:
ngoắng
11287:
rẽ trái
11288:
làm nổi bật lên
11289:
nhặt nhạnh
11290:
nghĩ rằng
11291:
làm gãy
11292:
nghi nhiễm
11293:
ngả lưng
11294:
nghỉ cả ngày
11295:
vểnh
11296:
ngả mũ
11297:
nằm dài
11298:
lại gần
11299:
nghe rõ
11300:
nẹt
11301:
nhễu nước miếng
11302:
làm phiền thêm
11303:
xáo
11304:
nhúng
11305:
phạt nặng
11306:
ngẩn ngơ
11307:
nhảy vọt
11308:
làm rã ra
11309:
quét dọn
11310:
khoảng nghỉ
11311:
thỏi
11312:
tốc độ đi
11313:
một trăm
11314:
tốc độ chạy
11315:
đồng đina
11316:
nửa giá
11317:
mức độ tin cậy
11318:
đơn vị tấn
11319:
mức độ sử dụng
11320:
ao xơ
11321:
tổng công suất
11322:
mức độ đánh giá
11323:
tốc độ ánh sáng
11324:
mức chiết khấu
11325:
ga lông
11326:
mức chi tiêu
11327:
thể tích thực
11328:
feet
11329:
mức trung bình
11330:
milimét
11331:
mức độ chính xác
11332:
mililit
11333:
mũ 3
11334:
mi li gram
11335:
mũ 2
11336:
vĩ độ
11337:
tuýp
11338:
đô la
11339:
gấp bội
11340:
ngày nắng
11341:
mức giá phải chăng
11342:
khoảng
11343:
mức độ tổn thất
11344:
lượt đi lượt về
11345:
mức độ hoàn thành
11346:
ngày mưa
11347:
mức độ hài lòng
11348:
nhiệt giai
11349:
một thứ
11350:
nhiệt dung
11351:
tổ 8
11352:
năm sau
11353:
tổ 2
11354:
nửa đường
11355:
tổ 15
11356:
năm âm lịch
11357:
năm ánh sáng
11358:
km2
11359:
một triệu
11360:
khe
11361:
khẩu phần
11362:
khoanh
11363:
két bia
11364:
thế kỉ
11365:
inch
11366:
một triệu oát
11367:
kilogam
11368:
xăng ti mét
11369:
khối lượng tịnh
11370:
vôn
11371:
khối lượng thanh toán
11372:
tọa độ góc ranh
11373:
khối lượng phát sinh ngoài hợp đồng
11374:
tổ đội
11375:
khối lượng phát sinh
11376:
tiểu mục
11377:
khối lượng nguyên tử
11378:
thửa đất số
11379:
khối lượng nghiệm thu
11380:
thiểu số
11381:
khối lượng kiến thức
11382:
thiên niên kỷ
11383:
khối lượng hoàn thành
11384:
theo đường chim bay
11385:
khoảnh
11386:
lạng
11387:
khoảng trắng
11388:
kilowatt
11389:
khoảng nung
11390:
kilôvôn
11391:
khoảng cách đường ray
11392:
kilometer
11393:
khoảng cách địa lý
11394:
mi crô mét
11395:
khổ vai
11396:
mét dài
11397:
am pe giờ
11398:
mê ga héc
11399:
am pe
11400:
lít nước
11401:
ghi ga bít
11402:
yên nhật
11403:
góc 90 độ
11404:
góc 45 độ
11405:
đơn vị tạ
11406:
góc 30 độ
11407:
mũ trong toán học
11408:
đại lượng
11409:
lượt view
11410:
cu lông
11411:
lường
11412:
đơn vị phi
11413:
lượt tiếp cận
11414:
múi giờ việt nam
11415:
lượt thử
11416:
mực nước ngầm
11417:
lượt theo dõi
11418:
mực nước biển
11419:
lượt quay
11420:
mức độ khủng hoảng nghiêm trọng
11421:
tốc độ tự do
11422:
mức cho phép
11423:
tốc độ kéo
11424:
làm giấy tờ
11425:
quét sân
11426:
việc buôn bán
11427:
quát
11428:
ra khơi
11429:
quét mạng nhện
11430:
quăng
11431:
quét lại thành đống
11432:
ngượng mồm
11433:
quẹt diêm
11434:
qua cầu
11435:
quét đất
11436:
ra đời
11437:
ngủ yên
11438:
ra điều
11439:
thiển ý
11440:
nâng cốc
11441:
quét bỏ
11442:
ra đề thi
11443:
ngáp ngủ
11444:
ra dáng
11445:
viết văn
11446:
nhón
11447:
thể hiện cảm xúc
11448:
ngà ngà say
11449:
làm việc nhóm hiệu quả
11450:
ra
11451:
ngọ ngoạy
11452:
vượt thời gian
11453:
quen thuộc với
11454:
nghếch
11455:
quen thói
11456:
thưa kiện
11457:
quen nết
11458:
quan hệ vợ chồng
11459:
quấn
11460:
quan hệ tình dục với ai
11461:
quen lệ
11462:
quan hệ tình dục có tình cảm
11463:
quên lãng
11464:
nghỉ lễ quốc khánh
11465:
quên đi
11466:
phạm phòng
11467:
quên bẵng
11468:
nợ miệng
11469:
làm lụng
11470:
nắm bắt tâm lý
11471:
quay vòng
11472:
làm chặt
11473:
quay về hướng
11474:
ràng
11475:
quay trực tiếp
11476:
nhứ
11477:
mục kích
11478:
phịch
11479:
nhấm nháy
11480:
thọc
11481:
quay số trúng thưởng
11482:
ném
11483:
quanh co
11484:
nghĩ
11485:
ngấm nguẩy
11486:
nói bỡn
11487:
vót đẽo
11488:
quá trình vận chuyển
11489:
thuật viết
11490:
quá chiều chuộng
11491:
viết nhanh
11492:
mua cổ phần
11493:
quay quảng cáo
11494:
quá trình suy nghĩ
11495:
kim cải
11496:
nhường lời
11497:
quay phim
11498:
thưởng cuối năm
11499:
thủ thỉ
11500:
quá trình trưởng thành
11501:
phới
11502:
quá trình học
11503:
quay ngoắt
11504:
quan tâm đến ai đó
11505:
quay một vòng
11506:
quan tâm đến
11507:
quay một bộ phim
11508:
ngũ thường
11509:
quay màn hình
11510:
quan tâm ai
11511:
nhận thức luận
11512:
quan ngại sâu sắc
11513:
thực trạng và giải pháp
11514:
việc sử dụng
11515:
quay hướng
11516:
tiểu tiện
11517:
thực tập trắc địa
11518:
làm một cuộc đi dạo
11519:
quay cuồng
11520:
lạm dụng tình dục
11521:
quay film
11522:
thúc
11523:
quất
11524:
nhổ rễ
11525:
vút roi
11526:
ngẳng
11527:
nỉ non
11528:
quay lơ
11529:
nghênh
11530:
rao hàng
11531:
quay chậm
11532:
nhận làm
11533:
làm cho nhu nhược
11534:
rảo
11535:
mua buôn
11536:
phá hoại ngầm
11537:
quậy
11538:
thông tắc
11539:
vẫy
11540:
ngập ngà ngập ngừng
11541:
ngoắc
11542:
ráng
11543:
quày
11544:
nghỉ vợ sinh
11545:
quát tháo ai
11546:
răn dạy
11547:
quật ngã
11548:
răn bảo
11549:
tiêu tốn
11550:
quay đầu xe
11551:
răn
11552:
ngoáy
11553:
làm ấm
11554:
rẽ
11555:
rấm bếp
11556:
la cà
11557:
quẹo
11558:
ngóng
11559:
viết bài
11560:
mưu chước
11561:
rên la
11562:
tiếp đãi
11563:
ngoe ngoảy
11564:
ra vẻ coi thường
11565:
viếng thăm
11566:
ra vào
11567:
quành
11568:
ra trận
11569:
quăng xuống
11570:
ra tòa
11571:
ra tay
11572:
thù dai
11573:
năng suất công việc
11574:
nghiệm chứng
11575:
nhượng
11576:
nghỉ mát
11577:
tìm hiểu ai đó
11578:
ra ngoài chơi
11579:
làm ngoài giờ
11580:
tiếm
11581:
quán triệt
11582:
ra mắt gia đình
11583:
làm việc với ai
11584:
quy phục trước ai
11585:
xát
11586:
quét vân tay
11587:
rỉ qua
11588:
quệt trầu
11589:
quẹt thẻ
11590:
làm việc ở nước ngoài
11591:
thổ lộ
11592:
quỳ gối
11593:
thở hổn hển
11594:
thoa
11595:
múa ba lê
11596:
rẽ trái rẽ phải
11597:
nhường
11598:
ngăn lại
11599:
làm lộn xộn
11600:
phơi ra trước gió
11601:
làm nhúc nhích
11602:
làm hợp đồng
11603:
phơi phóng
11604:
phi lao
11605:
nhín
11606:
ngả nghiêng
11607:
quật
11608:
thoát khỏi vùng an toàn
11609:
phi kiếm
11610:
võ cổ truyền
11611:
làm giàu
11612:
phát vào đít
11613:
vẽ tĩnh vật
11614:
phụ thu
11615:
phối hợp tổ chức
11616:
thương tâm
11617:
phục lăn
11618:
ve vẩy
11619:
phối hợp nhịp nhàng
11620:
phết bơ
11621:
nhào lộn
11622:
nuốt
11623:
phối hợp ăn ý
11624:
thó
11625:
xã giao
11626:
phân chương trình
11627:
nghiêm ngặt
11628:
ngâm
11629:
ở lại
11630:
nuôi sống
11631:
phơi áo
11632:
nói cạnh
11633:
nuốt nước bọt
11634:
ngợ
11635:
làm cho vững chắc
11636:
nhảy mũi
11637:
ngờ ngạc
11638:
nghi
11639:
mưu lược
11640:
rặn
11641:
nặn óc
11642:
thuê mua
11643:
phịu
11644:
làm lớn chuyện
11645:
quay cái gì vòng vòng
11646:
thuần hóa
11647:
phỏng dịch
11648:
pha tiếng
11649:
làm cho duỗi thẳng ra
11650:
phúng
11651:
ngạt
11652:
nghẹn lời
11653:
làm loạn
11654:
quẹo trái
11655:
mút
11656:
nắn
11657:
ngán đồ ăn
11658:
phun lửa
11659:
phóng bút
11660:
làm ngưng lại
11661:
tiếp quỹ
11662:
quan hệ 3 người
11663:
ngồi học
11664:
ngưng
11665:
làm mẫu
11666:
vơ
11667:
quẩn
11668:
thực lãnh
11669:
nấu ăn ngon
11670:
quét sạch
11671:
phiêu lưu mạo hiểm
11672:
vuốt
11673:
làm ngã
11674:
thuật ngữ chuyên môn
11675:
phát bài
11676:
ngắm sao
11677:
thực tập giáo trình
11678:
phát âm chuẩn
11679:
làm visa
11680:
làm mất đoàn kết
11681:
xâu
11682:
xác định cụ thể
11683:
tiết mồ hôi
11684:
phơi sáng
11685:
vay và nợ ngắn hạn
11686:
phát thải khí nhà kính
11687:
làm giấy
11688:
phòng xa
11689:
lác mắt
11690:
phát thải
11691:
quá trình hoạt động
11692:
quây
11693:
nghi nhiễm covid
11694:
quan hệ tình dục
11695:
nghiện công việc
11696:
vỡ ối
11697:
rèn luyện bản thân
11698:
nhú
11699:
mua bán ba bên
11700:
việt hóa
11701:
nhường bước
11702:
làm lặng đi vì kinh ngạc
11703:
về thăm quê
11704:
quy hàng
11705:
ở một nơi nào đó
11706:
quá chén
11707:
vét máng
11708:
về quê ăn tết
11709:
ngớ
11710:
phết
11711:
nhá hàng
11712:
phóng thanh
11713:
việc riêng
11714:
nói đúng
11715:
qua khỏi
11716:
phát tín hiệu
11717:
phòng thân
11718:
phá của
11719:
qua đường
11720:
phụt
11721:
làm bất ngờ
11722:
làm đau
11723:
làm mềm
11724:
làm ai lo lắng
11725:
phân công trách nhiệm
11726:
ngấn lệ
11727:
xâu xé
11728:
tín đồ mua sắm
11729:
tìm hiểu thông tin
11730:
vượt
11731:
quá trình trao đổi chất
11732:
tiêu chuẩn hoá
11733:
tỏa
11734:
phóng tầm mắt
11735:
phụ ơn
11736:
nín nhịn
11737:
phát lệnh
11738:
mực thước
11739:
nhận hối lộ
11740:
phò
11741:
làm đường
11742:
quết
11743:
xăm hình
11744:
phóng nhanh
11745:
ngưng trệ
11746:
làm trầy
11747:
quẹo phải
11748:
nâng giấc
11749:
ngưng đọng
11750:
phụt ra
11751:
phát huy năng lực
11752:
phơi nắng
11753:
quá trình sắp xếp theo thứ tự
11754:
phụt lên
11755:
mưu đồ
11756:
múa gươm
11757:
nghênh địch
11758:
thử mùi vị
11759:
phát huy hết khả năng
11760:
nương tay
11761:
phưỡn
11762:
phát triển trí não
11763:
phun
11764:
vùng vằng
11765:
làm rám
11766:
phát triển thị trường
11767:
phòng hờ
11768:
nằm kềnh
11769:
thể hiện đẳng cấp
11770:
làm lại
11771:
thử đàm
11772:
quét cạnh
11773:
phụng dưỡng
11774:
phác
11775:
ngồi
11776:
nhắn nhủ
11777:
nhảy sào
11778:
véo
11779:
nghệch
11780:
nhận nhiệm vụ
11781:
ra hiệu
11782:
nhịp tim
11783:
rây
11784:
quấy rối để nài nỉ
11785:
ngại
11786:
làm trái ngành
11787:
phô diễn
11788:
nhận thực
11789:
tỏ
11790:
nhẵn mặt
11791:
nhảy rào
11792:
nghiên bút
11793:
nhảy cao
11794:
tia
11795:
réo
11796:
nhận lấy
11797:
làm chứng
11798:
nhòm
11799:
tiến triển
11800:
thông qua
11801:
ngỡ
11802:
làm tiền giả
11803:
nhập cảng
11804:
ngắt hoa
11805:
nhân quần
11806:
nhận hồ sơ
11807:
nói hùng hồn
11808:
nhận hàng
11809:
nhân khẩu
11810:
nhận giải thưởng
11811:
nhấn chìm
11812:
nhận gia công
11813:
tiên lượng
11814:
quá trình chia nhỏ ra
11815:
nghịch nước
11816:
quá trình hình thành
11817:
ôn luyện
11818:
nhận đơn đặt hàng
11819:
nghỉ dưỡng sức sau sinh
11820:
no
11821:
phỗng tay trên
11822:
thể cầu khẩn
11823:
tiếp xúc cơ thể
11824:
thưởng thâm niên
11825:
thoát tục
11826:
quá trình hình thành và phát triển
11827:
phân ưu
11828:
thêu dệt
11829:
nẫng
11830:
o bế
11831:
nhăn nhở
11832:
nhồi nhét
11833:
ngửi
11834:
nhận bàn giao
11835:
xắt
11836:
viết đè lên
11837:
quất mạnh
11838:
quán xuyến
11839:
phóng tay
11840:
vay thấu chi
11841:
làm việc cật lực
11842:
thuyết duy cảm
11843:
làm trật khớp
11844:
rạch
11845:
ngược đãi
11846:
thông thạo
11847:
ôm đồm
11848:
mục tiêu cụ thể
11849:
ký họa
11850:
phác họa
11851:
nhẹ miệng
11852:
nhắm hướng
11853:
ngắm trăng
11854:
phản
11855:
làm mô hình
11856:
nam trầm
11857:
nhảy xổ
11858:
nói với lời lẽ dung tục
11859:
nhặt lên
11860:
nhận chuyển nhượng
11861:
nghị hòa
11862:
quá trình xử lý
11863:
tìm kiếm việc làm
11864:
ngồi chồm hổm
11865:
ở rể
11866:
làm điệu
11867:
nhập tâm
11868:
phòng ngừa
11869:
thuật làm đồ gốm
11870:
ngăn ngừa
11871:
ngẫm
11872:
ngừa
11873:
nhập hội
11874:
nhân cách thứ hai
11875:
vồ
11876:
ra bộ
11877:
mùa chay
11878:
nhẹ nợ
11879:
nhập cuộc
11880:
nói toạc
11881:
nhập cục
11882:
ngoại cảm
11883:
nói hay
11884:
nói bẩy
11885:
nghĩ ngợi
11886:
làm bộ
11887:
làm đất
11888:
nhảy xa
11889:
nhập cảnh trái phép
11890:
nài ép
11891:
nhăn nhíu
11892:
nhảy vào việc gì
11893:
làm bóng
11894:
nhảy tót
11895:
võ judo
11896:
nhảy thoăn thoắt
11897:
nhu đạo
11898:
nhấn
11899:
nài
11900:
nổ súng
11901:
nhận vơ
11902:
thế chấp
11903:
nhận vào
11904:
nhảy qua
11905:
nghí ngoáy
11906:
nhảy phóc
11907:
nhài quạt
11908:
nhãn quan
11909:
nghịch
11910:
nhập
11911:
nhận tiền
11912:
phòng bị
11913:
vui đùa
11914:
thuyết giáo
11915:
nhận thức rõ
11916:
nhăn nhó vì không hài lòng
11917:
thưa
11918:
nhíu
11919:
phản biện xã hội
11920:
nhăn trán
11921:
tô tường
11922:
nhảy chồm lên ai hoặc cái gì
11923:
nhận thư
11924:
nguyện cầu
11925:
mưu sự
11926:
nhớ nhầm
11927:
thương xót
11928:
làm việc hiệu quả
11929:
nhảy ô
11930:
phụng phịu
11931:
nhận quà
11932:
nhậu
11933:
quá trình thủy phân
11934:
ngộ sát
11935:
nhận phòng
11936:
làm mất uy tín
11937:
ngắt nhéo
11938:
ngừng tay
11939:
việc chôn cất
11940:
rẽ ra
11941:
ngang tàng
11942:
tìm cớ thoái thác
11943:
thực hành nguội
11944:
lăn nách
11945:
thở ra
11946:
thuận tiện cho việc nghỉ ngơi
11947:
rê chuột
11948:
nặng bụng
11949:
thổ lộ tâm tình
11950:
nồng nỗng
11951:
phận bạc
11952:
nhắp mắt
11953:
phối trí
11954:
nghẹt thở
11955:
mửa
11956:
mù quáng
11957:
thu xếp
11958:
làm thí nghiệm
11959:
rêu rao ngụ ý là mình sắp làm gì
11960:
phù trì
11961:
nối lời
11962:
thụt két
11963:
rêu rao
11964:
quở trách
11965:
xáp
11966:
làm nguôi lòng
11967:
réo nợ
11968:
thông xe
11969:
thiêu hủy
11970:
nói đểu
11971:
nép
11972:
kín miệng
11973:
thiếu ăn
11974:
phân bì
11975:
phỏng đoán
11976:
phĩnh bụng
11977:
thiêu
11978:
thở
11979:
ngâu ngấu
11980:
phong sát
11981:
thiết tha
11982:
nấu bữa tối
11983:
thụ lộc
11984:
thông tắc bồn cầu
11985:
pha trà
11986:
mưu tính
11987:
thử làm cái gì
11988:
ngầu ngầu
11989:
pha cà phê
11990:
làm cạn kiệt
11991:
thu hút sự quan tâm
11992:
phân bậc
11993:
thoái hóa
11994:
làm chiêm
11995:
ký thay
11996:
quyên góp
11997:
thỏa sức
11998:
thói quen tiêu dùng
11999:
phạm
12000:
mù tịt
