Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


DOL Dictionary

Danh sách từ mới nhất

11001:

thay

11002:

quay lén

11003:

phàm ăn

11008:

rảy

11011:

thốt

11013:

xài

11019:

nhịu

11020:

la liếm

11022:

nhún vai

11023:

vun

11027:

răn đe

11030:

quýnh

11037:

làm dâu

11048:

mua thêm

11052:

nhàm tai

11056:

vươn xa

11061:

nhởn

11062:

ngắt

11063:

làm lộ

11066:

quay đi

11069:

quằn

11071:

quệt

11072:

ngoắng

11077:

làm gãy

11081:

vểnh

11082:

ngả mũ

11085:

nghe rõ

11086:

nẹt

11089:

xáo

11090:

nhúng

11097:

thỏi

11106:

ao xơ

11111:

ga lông

11114:

feet

11116:

milimét

11118:

mililit

11119:

mũ 3

11121:

mũ 2

11122:

vĩ độ

11123:

tuýp

11124:

đô la

11128:

khoảng

11137:

tổ 8

11138:

năm sau

11139:

tổ 2

11141:

tổ 15

11144:

km2

11146:

khe

11148:

khoanh

11149:

két bia

11151:

inch

11153:

kilogam

11156:

vôn

11171:

khoảnh

11172:

lạng

11174:

kilowatt

11176:

kilôvôn

11178:

kilometer

11181:

khổ vai

11182:

mét dài

11185:

am pe

11196:

cu lông

11197:

lường

11213:

quát

11214:

ra khơi

11216:

quăng

11220:

qua cầu

11222:

ra đời

11230:

ra dáng

11232:

nhón

11236:

ra

11240:

nghếch

11245:

quấn

11247:

quen lệ

11251:

quên đi

11260:

ràng

11262:

nhứ

11264:

phịch

11266:

thọc

11268:

ném

11269:

quanh co

11270:

nghĩ

11281:

kim cải

11283:

quay phim

11287:

phới

11307:

quay film

11308:

thúc

11309:

quất

11311:

vút roi

11312:

ngẳng

11313:

nỉ non

11314:

quay lơ

11315:

nghênh

11316:

rao hàng

11320:

rảo

11321:

mua buôn

11323:

quậy

11325:

vẫy

11327:

ngoắc

11328:

ráng

11329:

quày

11337:

răn

11338:

ngoáy

11339:

làm ấm

11340:

rẽ

11342:

la cà

11343:

quẹo

11344:

ngóng

11347:

rên la

11352:

ra vào

11353:

quành

11354:

ra trận

11356:

ra tòa

11357:

ra tay

11358:

thù dai

11361:

nhượng

11366:

tiếm

11371:

xát

11373:

rỉ qua

11380:

thoa

11383:

nhường

11390:

phi lao

11391:

nhín

11393:

quật

11400:

phụ thu

11404:

ve vẩy

11408:

nuốt

11410:

thó

11411:

xã giao

11414:

ngâm

11415:

ở lại

11417:

phơi áo

11420:

ngợ

11424:

nghi

11426:

rặn

11427:

nặn óc

11428:

thuê mua

11429:

phịu

11436:

phúng

11437:

ngạt

11441:

mút

11442:

nắn

11450:

ngưng

11452:

11453:

quẩn

11458:

vuốt

11459:

làm ngã

11465:

làm visa

11467:

xâu

11474:

phòng xa

11478:

quây

11482:

vỡ ối

11484:

nhú

11490:

quy hàng

11495:

ngớ

11496:

phết

11506:

phụt

11508:

làm đau

11513:

xâu xé

11516:

vượt

11519:

tỏa

11521:

phụ ơn

11526:

phò

11528:

quết

11536:

phụt ra

11547:

phưỡn

11549:

phun

11551:

làm rám

11560:

phác

11561:

ngồi

11564:

véo

11565:

nghệch

11567:

ra hiệu

11569:

rây

11571:

ngại

11575:

tỏ

11580:

tia

11581:

réo

11584:

nhòm

11587:

ngỡ

11606:

no

11613:

phân ưu

11615:

nẫng

11616:

o bế

11619:

ngửi

11621:

xắt

11630:

rạch

11635:

ký họa

11640:

phản

11651:

ở rể

11657:

ngẫm

11658:

ngừa

11661:

vồ

11662:

ra bộ

11663:

mùa chay

11669:

nói hay

11672:

làm bộ

11674:

nhảy xa

11676:

nài ép

11681:

võ judo

11684:

nhấn

11685:

nài

11695:

nghịch

11696:

nhập

11699:

vui đùa

11703:

thưa

11704:

nhíu

11711:

mưu sự

11715:

nhảy ô

11718:

nhậu

11726:

rẽ ra

11731:

thở ra

11741:

mửa

11743:

thu xếp

11746:

phù trì

11749:

rêu rao

11751:

xáp

11753:

réo nợ

11754:

thông xe

11757:

nép

11760:

phân bì

11763:

thiêu

11764:

thở

11771:

pha trà

11781:

ký thay

11785:

phạm

11786:

mù tịt

11796:

vùi

11797:

thu hộ

11802:

thổi

11806:

nhủi

11807:

mưu sát

11810:

11812:

thu dọn

11816:

ngăn

11820:

nai nịt

11832:

thủ vai

11845:

vung

11851:

thoát y

11857:

múa mép

11862:

ngoàm

11865:

nhún

11875:

thức

11882:

ngấu

11886:

vây hãm

11889:

phá

11890:

làm cong

11900:

phá gia

11906:

rỉ

11909:

thoả

11914:

ren rén

11915:

nhác

11917:

phóng

11919:

muộn

11923:

quỳ

11925:

ngủm

11929:

phe vé

11930:

ngước

11931:

vo

11937:

phán

11944:

ngáng

11948:

phân lô

11950:

nấng

11951:

thu mình

11957:

muốn

11958:

ti

11963:

vo gạo

11972:

nho phong

11976:

nịnh

11977:

vòi

11979:

nhẩm

11980:

mưu trí

11981:

ngào

11986:

ngồi ì

11987:

nói

11989:

quản

11990:

ngửng

11995:

nói sai

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background