DOL Dictionary
Danh sách từ mới nhất
11001:
thay
11002:
quay lén
11003:
phàm ăn
11004:
nghỉ làm việc
11006:
ngồi dậy
11007:
làm ngộn lên
11008:
rảy
11009:
quay lại tiếp chuyện ai
11010:
quét mã qr
11011:
thốt
11012:
phát huy tác dụng
11013:
xài
11014:
quay lưng
11015:
thổi hồn
11016:
phun nước
11017:
lái máy bay
11018:
rất mong
11019:
nhịu
11020:
la liếm
11021:
rây bột
11022:
nhún vai
11023:
vun
11024:
làm dáng
11025:
làm bếp
11026:
nhái lại
11027:
răn đe
11028:
nén giận
11029:
rang cháy cạnh
11030:
quýnh
11031:
ngâm ngợi
11032:
làm bẹt ra
11033:
làm móng
11034:
ngụy trang
11035:
làm biến dạng
11036:
ném mạnh
11037:
làm dâu
11038:
thử lòng
11039:
tiêu hủy tài liệu
11040:
nếm đòn
11041:
vấy bẩn tung tóe
11042:
quyên góp từ thiện
11043:
nhận lì xì
11044:
phỏng chừng
11045:
thình lình làm cho
11046:
tỏ tình bằng
11047:
thực hiện 5k
11048:
mua thêm
11049:
ngồi vào bàn học
11050:
tịch thu
11051:
phong thánh ai
11052:
nhàm tai
11054:
nạp bình chữa cháy
11055:
tiếp xúc với hóa chất
11056:
vươn xa
11057:
vương lại
11058:
tiếp tục sử dụng
11059:
nhổ răng khôn
11060:
xao động
11061:
nhởn
11062:
ngắt
11063:
làm lộ
11064:
người từng trải
11066:
quay đi
11067:
làm nóng
11069:
quằn
11070:
tìm kiếm trên google
11071:
quệt
11072:
ngoắng
11073:
rẽ trái
11074:
làm nổi bật lên
11075:
nhặt nhạnh
11076:
nghĩ rằng
11077:
làm gãy
11078:
nghi nhiễm
11079:
ngả lưng
11080:
nghỉ cả ngày
11081:
vểnh
11082:
ngả mũ
11083:
nằm dài
11084:
lại gần
11085:
nghe rõ
11086:
nẹt
11087:
nhễu nước miếng
11088:
làm phiền thêm
11089:
xáo
11090:
nhúng
11091:
phạt nặng
11092:
ngẩn ngơ
11093:
nhảy vọt
11094:
làm rã ra
11095:
quét dọn
11096:
khoảng nghỉ
11097:
thỏi
11098:
tốc độ đi
11099:
một trăm
11100:
tốc độ chạy
11101:
đồng đina
11102:
nửa giá
11103:
mức độ tin cậy
11104:
đơn vị tấn
11105:
mức độ sử dụng
11106:
ao xơ
11107:
tổng công suất
11108:
mức độ đánh giá
11109:
tốc độ ánh sáng
11110:
mức chiết khấu
11111:
ga lông
11112:
mức chi tiêu
11113:
thể tích thực
11114:
feet
11115:
mức trung bình
11116:
milimét
11117:
mức độ chính xác
11118:
mililit
11119:
mũ 3
11120:
mi li gram
11121:
mũ 2
11122:
vĩ độ
11123:
tuýp
11124:
đô la
11125:
gấp bội
11126:
ngày nắng
11127:
mức giá phải chăng
11128:
khoảng
11129:
mức độ tổn thất
11130:
lượt đi lượt về
11131:
mức độ hoàn thành
11132:
ngày mưa
11133:
mức độ hài lòng
11134:
nhiệt giai
11135:
một thứ
11136:
nhiệt dung
11137:
tổ 8
11138:
năm sau
11139:
tổ 2
11140:
nửa đường
11141:
tổ 15
11142:
năm âm lịch
11143:
năm ánh sáng
11144:
km2
11145:
một triệu
11146:
khe
11147:
khẩu phần
11148:
khoanh
11149:
két bia
11150:
thế kỉ
11151:
inch
11152:
một triệu oát
11153:
kilogam
11154:
xăng ti mét
11155:
khối lượng tịnh
11156:
vôn
11157:
khối lượng thanh toán
11158:
tọa độ góc ranh
11160:
tổ đội
11161:
khối lượng phát sinh
11162:
tiểu mục
11163:
khối lượng nguyên tử
11164:
thửa đất số
11165:
khối lượng nghiệm thu
11166:
thiểu số
11167:
khối lượng kiến thức
11168:
thiên niên kỷ
11169:
khối lượng hoàn thành
11170:
theo đường chim bay
11171:
khoảnh
11172:
lạng
11173:
khoảng trắng
11174:
kilowatt
11175:
khoảng nung
11176:
kilôvôn
11177:
khoảng cách đường ray
11178:
kilometer
11179:
khoảng cách địa lý
11180:
mi crô mét
11181:
khổ vai
11182:
mét dài
11183:
am pe giờ
11184:
mê ga héc
11185:
am pe
11186:
lít nước
11187:
ghi ga bít
11188:
yên nhật
11189:
góc 90 độ
11190:
góc 45 độ
11191:
đơn vị tạ
11192:
góc 30 độ
11193:
mũ trong toán học
11194:
đại lượng
11195:
lượt view
11196:
cu lông
11197:
lường
11198:
đơn vị phi
11199:
lượt tiếp cận
11200:
múi giờ việt nam
11201:
lượt thử
11202:
mực nước ngầm
11203:
lượt theo dõi
11204:
mực nước biển
11205:
lượt quay
11207:
tốc độ tự do
11208:
mức cho phép
11209:
tốc độ kéo
11210:
làm giấy tờ
11211:
quét sân
11212:
việc buôn bán
11213:
quát
11214:
ra khơi
11215:
quét mạng nhện
11216:
quăng
11217:
quét lại thành đống
11218:
ngượng mồm
11219:
quẹt diêm
11220:
qua cầu
11221:
quét đất
11222:
ra đời
11223:
ngủ yên
11224:
ra điều
11225:
thiển ý
11226:
nâng cốc
11227:
quét bỏ
11228:
ra đề thi
11229:
ngáp ngủ
11230:
ra dáng
11231:
viết văn
11232:
nhón
11233:
thể hiện cảm xúc
11234:
ngà ngà say
11235:
làm việc nhóm hiệu quả
11236:
ra
11237:
ngọ ngoạy
11238:
vượt thời gian
11239:
quen thuộc với
11240:
nghếch
11241:
quen thói
11242:
thưa kiện
11243:
quen nết
11244:
quan hệ vợ chồng
11245:
quấn
11246:
quan hệ tình dục với ai
11247:
quen lệ
11249:
quên lãng
11250:
nghỉ lễ quốc khánh
11251:
quên đi
11252:
phạm phòng
11253:
quên bẵng
11254:
nợ miệng
11255:
làm lụng
11256:
nắm bắt tâm lý
11257:
quay vòng
11258:
làm chặt
11259:
quay về hướng
11260:
ràng
11261:
quay trực tiếp
11262:
nhứ
11263:
mục kích
11264:
phịch
11265:
nhấm nháy
11266:
thọc
11267:
quay số trúng thưởng
11268:
ném
11269:
quanh co
11270:
nghĩ
11271:
ngấm nguẩy
11272:
nói bỡn
11273:
vót đẽo
11274:
quá trình vận chuyển
11275:
thuật viết
11276:
quá chiều chuộng
11277:
viết nhanh
11278:
mua cổ phần
11279:
quay quảng cáo
11280:
quá trình suy nghĩ
11281:
kim cải
11282:
nhường lời
11283:
quay phim
11284:
thưởng cuối năm
11285:
thủ thỉ
11286:
quá trình trưởng thành
11287:
phới
11288:
quá trình học
11289:
quay ngoắt
11290:
quan tâm đến ai đó
11291:
quay một vòng
11292:
quan tâm đến
11293:
quay một bộ phim
11294:
ngũ thường
11295:
quay màn hình
11296:
quan tâm ai
11297:
nhận thức luận
11298:
quan ngại sâu sắc
11299:
thực trạng và giải pháp
11300:
việc sử dụng
11301:
quay hướng
11302:
tiểu tiện
11303:
thực tập trắc địa
11304:
làm một cuộc đi dạo
11305:
quay cuồng
11306:
lạm dụng tình dục
11307:
quay film
11308:
thúc
11309:
quất
11310:
nhổ rễ
11311:
vút roi
11312:
ngẳng
11313:
nỉ non
11314:
quay lơ
11315:
nghênh
11316:
rao hàng
11317:
quay chậm
11318:
nhận làm
11319:
làm cho nhu nhược
11320:
rảo
11321:
mua buôn
11322:
phá hoại ngầm
11323:
quậy
11324:
thông tắc
11325:
vẫy
11326:
ngập ngà ngập ngừng
11327:
ngoắc
11328:
ráng
11329:
quày
11330:
nghỉ vợ sinh
11331:
quát tháo ai
11332:
răn dạy
11333:
quật ngã
11334:
răn bảo
11335:
tiêu tốn
11336:
quay đầu xe
11337:
răn
11338:
ngoáy
11339:
làm ấm
11340:
rẽ
11341:
rấm bếp
11342:
la cà
11343:
quẹo
11344:
ngóng
11345:
viết bài
11346:
mưu chước
11347:
rên la
11348:
tiếp đãi
11349:
ngoe ngoảy
11350:
ra vẻ coi thường
11351:
viếng thăm
11352:
ra vào
11353:
quành
11354:
ra trận
11355:
quăng xuống
11356:
ra tòa
11357:
ra tay
11358:
thù dai
11359:
năng suất công việc
11360:
nghiệm chứng
11361:
nhượng
11362:
nghỉ mát
11363:
tìm hiểu ai đó
11364:
ra ngoài chơi
11365:
làm ngoài giờ
11366:
tiếm
11367:
quán triệt
11368:
ra mắt gia đình
11369:
làm việc với ai
11370:
quy phục trước ai
11371:
xát
11372:
quét vân tay
11373:
rỉ qua
11374:
quệt trầu
11375:
quẹt thẻ
11376:
làm việc ở nước ngoài
11377:
thổ lộ
11378:
quỳ gối
11379:
thở hổn hển
11380:
thoa
11381:
múa ba lê
11382:
rẽ trái rẽ phải
11383:
nhường
11384:
ngăn lại
11385:
làm lộn xộn
11386:
phơi ra trước gió
11387:
làm nhúc nhích
11388:
làm hợp đồng
11389:
phơi phóng
11390:
phi lao
11391:
nhín
11392:
ngả nghiêng
11393:
quật
11394:
thoát khỏi vùng an toàn
11395:
phi kiếm
11396:
võ cổ truyền
11397:
làm giàu
11398:
phát vào đít
11399:
vẽ tĩnh vật
11400:
phụ thu
11401:
phối hợp tổ chức
11402:
thương tâm
11403:
phục lăn
11404:
ve vẩy
11405:
phối hợp nhịp nhàng
11406:
phết bơ
11407:
nhào lộn
11408:
nuốt
11409:
phối hợp ăn ý
11410:
thó
11411:
xã giao
11412:
phân chương trình
11413:
nghiêm ngặt
11414:
ngâm
11415:
ở lại
11416:
nuôi sống
11417:
phơi áo
11418:
nói cạnh
11419:
nuốt nước bọt
11420:
ngợ
11421:
làm cho vững chắc
11422:
nhảy mũi
11423:
ngờ ngạc
11424:
nghi
11425:
mưu lược
11426:
rặn
11427:
nặn óc
11428:
thuê mua
11429:
phịu
11430:
làm lớn chuyện
11431:
quay cái gì vòng vòng
11432:
thuần hóa
11433:
phỏng dịch
11434:
pha tiếng
11435:
làm cho duỗi thẳng ra
11436:
phúng
11437:
ngạt
11438:
nghẹn lời
11439:
làm loạn
11440:
quẹo trái
11441:
mút
11442:
nắn
11443:
ngán đồ ăn
11444:
phun lửa
11445:
phóng bút
11446:
làm ngưng lại
11447:
tiếp quỹ
11448:
quan hệ 3 người
11449:
ngồi học
11450:
ngưng
11451:
làm mẫu
11452:
vơ
11453:
quẩn
11454:
thực lãnh
11455:
nấu ăn ngon
11456:
quét sạch
11457:
phiêu lưu mạo hiểm
11458:
vuốt
11459:
làm ngã
11460:
thuật ngữ chuyên môn
11461:
phát bài
11462:
ngắm sao
11463:
thực tập giáo trình
11464:
phát âm chuẩn
11465:
làm visa
11466:
làm mất đoàn kết
11467:
xâu
11468:
xác định cụ thể
11469:
tiết mồ hôi
11470:
phơi sáng
11471:
vay và nợ ngắn hạn
11472:
phát thải khí nhà kính
11473:
làm giấy
11474:
phòng xa
11475:
lác mắt
11476:
phát thải
11477:
quá trình hoạt động
11478:
quây
11479:
nghi nhiễm covid
11480:
quan hệ tình dục
11481:
nghiện công việc
11482:
vỡ ối
11483:
rèn luyện bản thân
11484:
nhú
11485:
mua bán ba bên
11486:
việt hóa
11487:
nhường bước
11488:
làm lặng đi vì kinh ngạc
11489:
về thăm quê
11490:
quy hàng
11491:
ở một nơi nào đó
11492:
quá chén
11493:
vét máng
11494:
về quê ăn tết
11495:
ngớ
11496:
phết
11497:
nhá hàng
11498:
phóng thanh
11499:
việc riêng
11500:
nói đúng
11501:
qua khỏi
11502:
phát tín hiệu
11503:
phòng thân
11504:
phá của
11505:
qua đường
11506:
phụt
11507:
làm bất ngờ
11508:
làm đau
11509:
làm mềm
11510:
làm ai lo lắng
11511:
phân công trách nhiệm
11512:
ngấn lệ
11513:
xâu xé
11514:
tín đồ mua sắm
11515:
tìm hiểu thông tin
11516:
vượt
11517:
quá trình trao đổi chất
11518:
tiêu chuẩn hoá
11519:
tỏa
11520:
phóng tầm mắt
11521:
phụ ơn
11522:
nín nhịn
11523:
phát lệnh
11524:
mực thước
11525:
nhận hối lộ
11526:
phò
11527:
làm đường
11528:
quết
11529:
xăm hình
11530:
phóng nhanh
11531:
ngưng trệ
11532:
làm trầy
11533:
quẹo phải
11534:
nâng giấc
11535:
ngưng đọng
11536:
phụt ra
11537:
phát huy năng lực
11538:
phơi nắng
11540:
phụt lên
11541:
mưu đồ
11542:
múa gươm
11543:
nghênh địch
11544:
thử mùi vị
11545:
phát huy hết khả năng
11546:
nương tay
11547:
phưỡn
11548:
phát triển trí não
11549:
phun
11550:
vùng vằng
11551:
làm rám
11552:
phát triển thị trường
11553:
phòng hờ
11554:
nằm kềnh
11555:
thể hiện đẳng cấp
11556:
làm lại
11557:
thử đàm
11558:
quét cạnh
11559:
phụng dưỡng
11560:
phác
11561:
ngồi
11562:
nhắn nhủ
11563:
nhảy sào
11564:
véo
11565:
nghệch
11566:
nhận nhiệm vụ
11567:
ra hiệu
11568:
nhịp tim
11569:
rây
11570:
quấy rối để nài nỉ
11571:
ngại
11572:
làm trái ngành
11573:
phô diễn
11574:
nhận thực
11575:
tỏ
11576:
nhẵn mặt
11577:
nhảy rào
11578:
nghiên bút
11579:
nhảy cao
11580:
tia
11581:
réo
11582:
nhận lấy
11583:
làm chứng
11584:
nhòm
11585:
tiến triển
11586:
thông qua
11587:
ngỡ
11588:
làm tiền giả
11589:
nhập cảng
11590:
ngắt hoa
11591:
nhân quần
11592:
nhận hồ sơ
11593:
nói hùng hồn
11594:
nhận hàng
11595:
nhân khẩu
11596:
nhận giải thưởng
11597:
nhấn chìm
11598:
nhận gia công
11599:
tiên lượng
11600:
quá trình chia nhỏ ra
11601:
nghịch nước
11602:
quá trình hình thành
11603:
ôn luyện
11604:
nhận đơn đặt hàng
11605:
nghỉ dưỡng sức sau sinh
11606:
no
11607:
phỗng tay trên
11608:
thể cầu khẩn
11609:
tiếp xúc cơ thể
11610:
thưởng thâm niên
11611:
thoát tục
11613:
phân ưu
11614:
thêu dệt
11615:
nẫng
11616:
o bế
11617:
nhăn nhở
11618:
nhồi nhét
11619:
ngửi
11620:
nhận bàn giao
11621:
xắt
11622:
viết đè lên
11623:
quất mạnh
11624:
quán xuyến
11625:
phóng tay
11626:
vay thấu chi
11627:
làm việc cật lực
11628:
thuyết duy cảm
11629:
làm trật khớp
11630:
rạch
11631:
ngược đãi
11632:
thông thạo
11633:
ôm đồm
11634:
mục tiêu cụ thể
11635:
ký họa
11636:
phác họa
11637:
nhẹ miệng
11638:
nhắm hướng
11639:
ngắm trăng
11640:
phản
11641:
làm mô hình
11642:
nam trầm
11643:
nhảy xổ
11644:
nói với lời lẽ dung tục
11645:
nhặt lên
11646:
nhận chuyển nhượng
11647:
nghị hòa
11648:
quá trình xử lý
11649:
tìm kiếm việc làm
11650:
ngồi chồm hổm
11651:
ở rể
11652:
làm điệu
11653:
nhập tâm
11654:
phòng ngừa
11655:
thuật làm đồ gốm
11656:
ngăn ngừa
11657:
ngẫm
11658:
ngừa
11659:
nhập hội
11660:
nhân cách thứ hai
11661:
vồ
11662:
ra bộ
11663:
mùa chay
11664:
nhẹ nợ
11665:
nhập cuộc
11666:
nói toạc
11667:
nhập cục
11668:
ngoại cảm
11669:
nói hay
11670:
nói bẩy
11671:
nghĩ ngợi
11672:
làm bộ
11673:
làm đất
11674:
nhảy xa
11675:
nhập cảnh trái phép
11676:
nài ép
11677:
nhăn nhíu
11678:
nhảy vào việc gì
11679:
làm bóng
11680:
nhảy tót
11681:
võ judo
11682:
nhảy thoăn thoắt
11683:
nhu đạo
11684:
nhấn
11685:
nài
11686:
nổ súng
11687:
nhận vơ
11688:
thế chấp
11689:
nhận vào
11690:
nhảy qua
11691:
nghí ngoáy
11692:
nhảy phóc
11693:
nhài quạt
11694:
nhãn quan
11695:
nghịch
11696:
nhập
11697:
nhận tiền
11698:
phòng bị
11699:
vui đùa
11700:
thuyết giáo
11701:
nhận thức rõ
11703:
thưa
11704:
nhíu
11705:
phản biện xã hội
11706:
nhăn trán
11707:
tô tường
11709:
nhận thư
11710:
nguyện cầu
11711:
mưu sự
11712:
nhớ nhầm
11713:
thương xót
11714:
làm việc hiệu quả
11715:
nhảy ô
11716:
phụng phịu
11717:
nhận quà
11718:
nhậu
11719:
quá trình thủy phân
11720:
ngộ sát
11721:
nhận phòng
11722:
làm mất uy tín
11723:
ngắt nhéo
11724:
ngừng tay
11725:
việc chôn cất
11726:
rẽ ra
11727:
ngang tàng
11728:
tìm cớ thoái thác
11729:
thực hành nguội
11730:
lăn nách
11731:
thở ra
11733:
rê chuột
11734:
nặng bụng
11735:
thổ lộ tâm tình
11736:
nồng nỗng
11737:
phận bạc
11738:
nhắp mắt
11739:
phối trí
11740:
nghẹt thở
11741:
mửa
11742:
mù quáng
11743:
thu xếp
11744:
làm thí nghiệm
11746:
phù trì
11747:
nối lời
11748:
thụt két
11749:
rêu rao
11750:
quở trách
11751:
xáp
11752:
làm nguôi lòng
11753:
réo nợ
11754:
thông xe
11755:
thiêu hủy
11756:
nói đểu
11757:
nép
11758:
kín miệng
11759:
thiếu ăn
11760:
phân bì
11761:
phỏng đoán
11762:
phĩnh bụng
11763:
thiêu
11764:
thở
11765:
ngâu ngấu
11766:
phong sát
11767:
thiết tha
11768:
nấu bữa tối
11769:
thụ lộc
11770:
thông tắc bồn cầu
11771:
pha trà
11772:
mưu tính
11773:
thử làm cái gì
11774:
ngầu ngầu
11775:
pha cà phê
11776:
làm cạn kiệt
11777:
thu hút sự quan tâm
11778:
phân bậc
11779:
thoái hóa
11780:
làm chiêm
11781:
ký thay
11782:
quyên góp
11783:
thỏa sức
11784:
thói quen tiêu dùng
11785:
phạm
11786:
mù tịt
11787:
thỏa mãn một yêu cầu
11788:
tiến hóa
11789:
rèn đúc
11790:
quý trọng ai
11791:
thỏa mãn một nhu cầu
11792:
thuật in máy
11793:
thu hộ chi hộ
11794:
nghe nhìn
11795:
thỏa mãn điều kiện
11796:
vùi
11797:
thu hộ
11798:
phản đế
11799:
thỏa mãn đam mê
11800:
việc đánh giá
11801:
phản dân chủ
11802:
thổi
11803:
nói cứng
11804:
thu gom rác
11805:
phản dame
11806:
nhủi
11807:
mưu sát
11808:
phong bế
11810:
ợ
11811:
thỏa sức sáng tạo
11812:
thu dọn
11813:
ngạo mạn
11815:
thổi phù
11816:
ngăn
11817:
xây dựng sự nghiệp
11818:
thực hiện giấc mơ
11819:
thổi nến sinh nhật
11820:
nai nịt
11821:
thực hiện dự án
11822:
thu xếp thời gian
11823:
thổi nến
11824:
nói oang oang
11825:
ký khống
11826:
thu xếp công việc
11827:
tiêu độc
11828:
nuôi con bằng các cho bú
11829:
làm cân đối
11830:
thôi học
11831:
thực hiện công việc
11832:
thủ vai
11833:
thối tiền
11834:
phạm thượng
11835:
thổi bong bóng
11836:
thổi sáo
11837:
nới giá
11838:
reo mừng
11839:
làm mồi
11840:
thói quen xấu
11841:
thiên kiến
11842:
to tiếng
11843:
thói quen tốt
11844:
nhử mồi
11845:
vung
11846:
thức dậy sớm
11847:
nghiện cà phê
11848:
thức tỉnh
11849:
thu tiền bán hàng
11850:
thói quen hàng ngày
11851:
thoát y
11852:
thực chiến
11853:
thu thuế
11854:
thói quen ăn uống
11855:
phát triển hơn
11856:
ôn lại kỷ niệm
11857:
múa mép
11858:
thổi qua
11859:
nhắm nghiền
11860:
ngừng bắn
11861:
thử sức mình
11862:
ngoàm
11863:
thoát nợ
11864:
kiêng dè
11865:
nhún
11866:
nghếch ngác
11867:
nắm đấm
11868:
tiêu hủy hàng hóa
11869:
vay mượn
11870:
thực tập nguội
11871:
thoát ế
11872:
tiêu diệt
11873:
ngán ngẩm
11874:
phụ nghĩa
11875:
thức
11876:
nhặt rác
11878:
thống nhất quan điểm
11879:
quẹt bơ
11880:
nhất quyết
11881:
làm cho lạc lối
11882:
ngấu
11883:
tố khổ
11884:
thuật hàng không
11885:
ngượng mặt
11886:
vây hãm
11887:
viết hoa
11888:
ngỗ ngược
11889:
phá
11890:
làm cong
11891:
làm từ thiện
11892:
ngỡ ngàng
11893:
ngôi nhà chung
11894:
thực tập nhận thức
11895:
làm bạc giả
11896:
mùa giáng sinh
11897:
phân loại rác
11898:
thông chốt
11899:
nấu canh
11900:
phá gia
11901:
nuôi mèo
11902:
thông báo cho ai
11903:
quy tắc ứng xử
11904:
năng lực hành vi dân sự
11905:
nhịp sinh học
11906:
rỉ
11907:
lầm bầm
11908:
thay quần áo
11909:
thoả
11910:
thực hiện một nhiệm vụ
11911:
nuốt chửng
11912:
thống lĩnh
11913:
tỏ lòng tôn kính
11914:
ren rén
11915:
nhác
11916:
ngồm ngoàm
11917:
phóng
11919:
muộn
11920:
việc di chuyển
11921:
oán thán
11922:
ném bom rải thảm
11923:
quỳ
11924:
mua hàng xách tay
11925:
ngủm
11926:
ngước mắt lên
11927:
thấy rõ
11928:
nghênh hôn
11929:
phe vé
11930:
ngước
11931:
vo
11932:
ngậm ngùi
11933:
làm việc ở nhà
11934:
thông tục hóa
11935:
nghiêm minh
11936:
nhạo báng
11937:
phán
11938:
tiến lên miền nam
11939:
nói giỡn
11940:
nhầm lẫn với ai đó
11941:
nói chơi
11942:
thu được
11943:
nghiêm lệnh
11944:
ngáng
11945:
nghiêm huấn
11946:
phục tùng
11947:
ngứa ngáy
11948:
phân lô
11949:
ngắt lời
11950:
nấng
11951:
thu mình
11952:
nịnh đầm
11953:
phá ngang
11954:
nhai nhóp nhép
11955:
quay quanh
11956:
tinh chỉnh
11957:
muốn
11958:
ti
11959:
thuật leo dây
11960:
nói trắng
11961:
nghĩa cử cao đẹp
11962:
nhấm nháp
11963:
vo gạo
11964:
nghiễm nhiên
11965:
ngẩng cao đầu
11966:
tiếp nối truyền thống
11967:
phục cổ
11968:
nhấc lên
11969:
phá luật
11970:
nhấc điện thoại lên
11971:
nặn chuyện
11972:
nho phong
11973:
nín lặng
11974:
thuật ra
11975:
thực tập viên
11976:
nịnh
11977:
vòi
11978:
ngắt quãng
11979:
nhẩm
11980:
mưu trí
11981:
ngào
11982:
nạp vào cơ thể
11983:
quá trình đấu thầu
11984:
thủ dâm
11985:
thông thầu
11986:
ngồi ì
11987:
nói
11988:
ngưng ảo tưởng
11989:
quản
11990:
ngửng
11991:
person giọng nam cao
11992:
nhầm nhỡ
11993:
nói xạo
11994:
ngồi chơi
11995:
nói sai
11996:
ngồi bệt
11998:
ngan ngán
11999:
nhục dục
12000:
ngả ngớn
Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn
Nhắn tin DOL qua Facebook
Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính
Gọi điện liên hệ
Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39
DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng
Click để xem địa chỉ chi tiết


