VIETNAMESE

gánh nặng

trách nhiệm

ENGLISH

burden

  

NOUN

/ˈbɝdən/

responsibility, liability

Gánh nặng là những điều đó khó khăn hoặc khó chịu mà bạn phải đối phó hoặc lo lắng.

Ví dụ

1.

Mẹ tôi lo lắng rằng bà là gánh nặng cho tôi.

My elderly mother worries that she's a burden to me.

2.

Mua nhà thường đặt ra gánh nặng tài chính lớn cho các cặp vợ chồng trẻ.

Buying a house often places a large financial burden on young couples.

Ghi chú

Một từ gần nghĩa với burden:
- trách nhiệm (responsibility): She takes her responsibilities as a nurse very seriously.
(Cô ấy rất coi trọng trách nhiệm của mình với tư cách là một y tá.)