VIETNAMESE

đóng gói

ENGLISH

wrap

  

NOUN

/ræp/

Đóng gói là hoạt động đóng gói khi hiểu rõ đặc tính của loại hàng hóa cũng như điều kiện tự nhiên mà nó phải chịu trong quá trình vận chuyển, vừa đảm bảo cho sự an toàn của hàng hóa nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả kinh tế cao nhất.

Ví dụ

1.

Hãy đóng gói cẩn thận để bảo vệ bình hoa nó khỏi bị vỡ.

Wrap the vase up carefully to protect it against breakage.

2.

Hãy đóng gói các đĩa bằng giấy báo để chúng không bị vỡ.

Wrap the plates in newspaper to stop them from breaking.

Ghi chú

Cùng học thêm một số nghĩa khác của từ wrap nha!
- quấn (wrap): He wrapped a towel around his shoulders.
(Anh ấy quấn khăn quanh vai.)
- vòng (wrap): She sat back in her chair and wrapped her arms around her knees.
(Cô ngồi lại ghế và vòng tay qua đầu gối.)
- màng bọc (wrap): Put some plastic wrap around the leftover meat.
(Hãy đặt một ít màng bọc thực phẩm quanh phần thịt thừa.)