VIETNAMESE

bản vẽ thiết kế

bản vẽ thi công

ENGLISH

construction drawing

  
NOUN

/kənˈstrʌkʃən ˈdrɔɪŋ/

Bản vẽ thiết kế là bản vẽ biểu diễn hình dáng, cấu tạo, mô hình của công trình phục vụ cho việc thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị cho công trình.

Ví dụ

1.

Bản vẽ thiết kế phải được hoàn thành trước thứ Sáu và sau đó chúng ta sẽ bàn bạc thêm về nó với khách hàng của chúng ta.

The construction drawing must be finished before Friday and then we will further discuss it with our client.

2.

Bản vẽ thiết kế cung cấp các bản vẽ chi tiết và được đo đạc chính xác của một thiết kế và các bộ phận của nó, để hướng dẫn nhà thầu xây dựng.

Construction drawings provide accurately measured and detailed drawings of a design, and its parts, to guide the contractor in its construction.

Ghi chú

Cùng DOL khám phá các từ liên quan nhé!

  • construct (verb):

    • Xây dựng, tạo ra (Ví dụ: Họ đang xây dựng một ngôi nhà mới ở khu phố này. - They are constructing a new house in this neighborhood.)

  • construction (noun):

    • Sự xây dựng, quá trình xây dựng (Ví dụ: Công trình xây dựng này đã kéo dài hơn một năm. - This construction project has been ongoing for over a year.)

  • constructive (adjective):

    • Mang tính xây dựng, có ích (Ví dụ: Đề xuất của bạn rất mang tính xây dựng đối với dự án này. - Your proposal is very constructive for this project.)

  • reconstruct (verb):

    • Xây dựng lại, tái tạo (Ví dụ: Sau trận động đất, họ đang tái tạo lại các công trình bị hỏng. - After the earthquake, they are reconstructing the damaged constructions.)