DOL Dictionary
Danh sách từ mới nhất
27001:
tốc độ cao
27002:
tối giản
27003:
toàn
27004:
tốc biến
27005:
tồn cuối kỳ
27006:
tối đa hóa
27007:
toại nguyện
27008:
tốn công sức
27009:
toang hoác
27010:
tối dạ
27011:
toạc
27012:
tốn chi phí
27013:
toàn vẹn
27014:
tối cao
27015:
tỏa ra
27016:
gắn bó chặt chẽ
27017:
êm đẹp
27018:
gần bên
27019:
êm đềm
27020:
êm thấm
27021:
gần như không có
27022:
gần bằng
27023:
êm ắng
27024:
gần như không
27025:
êm tai
27026:
gai góc
27027:
êm ấm
27028:
êm ru
27029:
gần nhất
27030:
èo uột
27031:
êm ái
27032:
ém nhẹm
27033:
gần nhà
27034:
eo sèo
27035:
êm ả
27036:
êm êm
27037:
gắn liền với tuổi thơ
27038:
Gai mắt
27039:
gật gà gật gưỡng
27040:
êm dịu
27041:
gắn liền
27042:
èo ọt
27043:
gật gà gật gù
27044:
gây béo
27045:
gần xong
27046:
éo le
27047:
gấp rút
27048:
gây bệnh
27049:
gần xa
27050:
eo hẹp
27051:
gập lại được
27052:
gây bất tiện cho ai
27053:
gần với
27054:
ềnh ềnh
27055:
gây bất ngờ
27056:
gắn với
27057:
gấp lại được
27058:
ềnh
27059:
gây ảnh hưởng xấu
27060:
gấp gáp
27061:
gần tới
27062:
êm xuôi
27063:
gây khó dễ
27064:
gẫu
27065:
gần phía bánh lái
27066:
ghê gớm
27067:
gây khiếp đảm
27068:
gần như là
27069:
gây nghiện
27070:
ghê ghê
27071:
gây hứng thú
27072:
gây mệt mỏi
27073:
gần đó
27074:
ghê
27075:
gay go
27076:
gần đến
27077:
gây lo lắng
27078:
gây xúc động
27079:
gây đau lòng
27080:
gần cuối
27081:
gây kinh hoàng
27082:
gây vướng víu
27083:
gây đau đớn
27084:
gần chết
27085:
gây kích động
27086:
gây thiện cảm
27087:
gây cười
27088:
gây khổ sở
27089:
gắn bó với nhau
27090:
gây chia rẽ
27091:
gây thích thú
27092:
gây phản tác dụng
27093:
gắn bó với
27094:
gây cháy
27095:
gây thêm phiền toái
27096:
gây ô nhiễm môi trường
27097:
gần hơn
27098:
gây cản trở
27099:
gây thèm
27100:
gây nổ
27101:
gần hết
27102:
gây cấn
27103:
gây thất vọng
27104:
gây nhiễu
27105:
gần gụi
27106:
gây sốt
27107:
gây buồn nôn
27108:
gây nguy hiểm
27109:
gần giống
27110:
gây buồn ngủ
27111:
gây sốc
27112:
gần gặn
27113:
gây ra bởi
27114:
gần đúng
27115:
gây ngứa
27116:
được nhắc đến ở trước
27117:
được nhắc đến ở trên
27118:
dưới cùng
27119:
được phép ghi
27120:
được ngụy trang
27121:
dưới sự dẫn dắt của
27122:
được phù hộ
27123:
được sự giới thiệu
27124:
được quan tâm
27125:
được sinh ra
27127:
được lòng ai
27128:
được nước
27129:
dưới sự chỉ đạo của
27130:
được phú cho
27131:
được sử dụng nhiều nhất
27132:
được phủ men
27133:
được săn đón
27134:
được lợi từ
27135:
dưới
27136:
được nói là
27137:
dưới sau mép phải
27138:
được phép làm gì
27139:
dường
27140:
được sử dụng
27141:
được liên kết với
27142:
được lời
27143:
được làm mờ
27144:
được trau dồi
27145:
được tạo ra
27146:
dưới mọi hình thức
27147:
được thổi phồng
27148:
đượm đà
27149:
được lên lớp
27150:
được mệnh danh
27151:
được làm lạnh
27152:
được tạo điều kiện
27153:
được tiếp đón ân cần
27155:
dưới lòng đất
27156:
được làm từ
27157:
được mạ bạc
27158:
đượm
27159:
được làm cho hoạt động
27160:
được tài trợ bởi
27161:
được thực hiện bởi
27162:
được thành lập
27163:
được lưu giữ tốt
27164:
được làm sôi nổi
27165:
dưới hình thức nào
27166:
đương thời
27167:
được hoan nghênh
27168:
được dùng làm tiêu chuẩn
27169:
duy ý chí
27170:
đứt đoạn
27171:
được nể trọng
27172:
dưới đây là
27173:
đương thì
27174:
được hiểu là
27175:
được hưởng đặc quyền
27176:
duy nhứt
27177:
dứt điểm
27178:
được dùng làm biểu tượng
27179:
được ưu tiên
27180:
được nâng cao
27181:
được hưởng
27182:
được gọi là
27183:
đương nhiên
27184:
duy cảm
27185:
được đục lỗ khoan
27186:
đúp
27187:
được ưu đãi
27188:
được mùa mất giá
27189:
được huấn luyện
27190:
được gọi
27191:
đương kim
27192:
ê hề
27193:
đứt quãng
27194:
được giao
27195:
được ướp lạnh
27196:
được mùa
27197:
được giấu giếm
27198:
được kính trọng
27199:
đương chức
27200:
ế hàng
27201:
được ghi nhận
27202:
đứt gãy
27203:
được xem như là
27204:
được một thìa
27205:
được kích hoạt
27206:
được giáo dục tốt
27207:
dưỡng chất
27208:
e dè
27209:
được xác định trước
27210:
được gây béo
27211:
được miễn
27212:
đứt đuôi
27213:
được hưởng quyền lợi
27214:
ế ẩm
27215:
được vận hành
27216:
thanh nhàn
27217:
liên lục
27218:
thanh mát
27219:
thần sầu
27220:
thẳng cánh
27221:
li ti
27222:
thần kỳ
27223:
thân yêu
27224:
thanh khiết
27225:
lẻo
27226:
thân hành
27227:
thành khẩn
27228:
thần tốc
27229:
lênh láng
27230:
thành công tốt đẹp
27231:
thần diệu
27232:
thân thương
27233:
lênh đênh
27234:
thành công rực rỡ
27235:
thần bí
27237:
lềnh bềnh
27238:
thanh bình
27239:
thâm trầm
27240:
thân thiện môi trường
27241:
lũn chũn
27242:
thạnh
27243:
mặt tích cực
27244:
lụn
27245:
mặt trên
27246:
thẳng và rũ
27247:
mất tất cả
27248:
lùm
27249:
mặt trái
27250:
thẳng tuột
27251:
mặt hạn chế
27252:
mặt tốt và mặt xấu
27253:
lụi tàn
27254:
thẳng tới
27255:
mấp mô
27256:
lỏng lẻo
27257:
mặt tốt
27258:
thảng hoặc
27259:
mấp mé
27260:
mặt tiêu cực
27261:
lổn nhổn
27262:
mấp máy
27263:
thẳng đứng
27264:
mặt tiếp xúc
27265:
lỗ chỗ
27266:
manh nha
27267:
miên
27268:
thất vận
27269:
lung bung
27270:
mênh mông
27271:
manh mún
27272:
thập toàn
27273:
lựng
27274:
mang tính mở đầu
27275:
mềm oặt
27276:
thanh vắng
27277:
lừng
27278:
mềm nhũn
27279:
man mác
27280:
thanh vân
27281:
lủng
27282:
mềm dẻo
27283:
mắc tiền
27284:
lũng
27285:
thanh trùng
27286:
mê mê
27287:
mắc hơn
27288:
thanh tịnh
27289:
lụn vụn
27290:
mê mẩn
27291:
lướng vướng
27292:
lê thê
27293:
lủng lỗ
27294:
mê ly
27295:
lưỡng tiện
27296:
lập lòe
27297:
lung linh
27298:
luỗng
27299:
may rủi
27300:
lủng liểng
27301:
lạnh cóng
27302:
lung tung beng
27303:
may mắn
27304:
lưng chừng
27305:
lặng yên
27306:
mau
27307:
lung tung
27308:
lụng bụng
27309:
thấu
27310:
lụng nhụng
27311:
mặt xấu
27312:
lùng bùng
27313:
tháu
27314:
mặt trước mặt sau
27315:
lùng nhùng
27316:
sường sượng
27317:
sượng
27318:
tày trời
27319:
sự xa xỉ
27320:
sung túc
27321:
tày đình
27322:
tràm
27323:
đương
27324:
sùng sục
27325:
tất yếu
27326:
trái ngành
27327:
dưỡng
27328:
sũng nước
27329:
tất tay
27330:
trái cổ
27331:
sùm sụp
27332:
dưng
27333:
tắt ngóm
27334:
láy
27335:
tái định vị được
27336:
mịt
27337:
tắt nắng
27338:
lặp từ
27339:
tai ác
27340:
tanh tưởi
27341:
tẹo
27342:
tốt nhất
27343:
tái
27344:
tanh hôi
27345:
tênh
27346:
tột cùng
27347:
tách biệt
27348:
tan tành
27349:
tem tép
27350:
tợp
27351:
tách bạch
27352:
tan tác
27353:
tệ nhất
27354:
dường nào
27355:
tả tơi
27356:
tàn tạ
27357:
tẻ nhạt
27358:
tạm bợ
27359:
suýt soát
27360:
suông
27361:
tệ hại
27362:
tầm bậy
27363:
suôn
27364:
thấm thoát
27365:
được chăng hay chớ
27366:
tất cả trong một
27367:
sũng
27368:
thảm thiết
27369:
tốt
27370:
tất bật
27371:
tân
27372:
thấm nhuần
27373:
gần
27374:
tập tễnh
27375:
tầm thường
27376:
thảm khốc
27377:
êm
27378:
tạp nhạp
27379:
thấm hút
27380:
tầm tã
27381:
ê ẩm
27382:
tạp nham
27383:
thâm căn cố đế
27384:
tầm phào
27385:
đứt dây
27386:
tấp nập
27387:
tạm
27388:
thâm ảo
27389:
sùi sụt
27390:
tạp
27391:
thẫm
27392:
tai hại
27393:
sự xứng nhau
27394:
táo tác
27395:
thầm
27396:
tàn tệ
27397:
sự xứng đáng
27398:
tanh bành
27399:
thái quá
27400:
tản mát
27401:
thái bình
27402:
tang tóc
27403:
sự xơ cứng
27404:
tản mạn
27405:
tốt nghiệp cử nhân
27406:
tàng tàng
27407:
tha thiết
27408:
tẩn mẩn
27409:
tân tiến
27411:
thả cửa
27412:
tán loạn
27413:
tan hoang
27414:
xơ xác
27415:
tín hiệu tốt
27416:
tím tái
27417:
to lớn
27418:
xa vời
27419:
tính
27420:
tinh khôi
27421:
tít
27422:
xán lạn
27423:
tinh quái
27424:
tính ì
27425:
vùng về
27426:
tinh tường
27427:
ngọn lửa
27428:
vững chí
27429:
tờ mờ
27430:
vững chãi
27431:
xách tay
27432:
vô vị
27433:
thuộc về nam châm
27434:
muôn năm
27435:
nặng cân
27436:
nẻ
27437:
thuộc cả thành phố
27438:
nả
27439:
thủy tinh thể
27440:
nậy
27441:
một phần nghìn giây
27442:
mùa hè năm ngoái
27443:
nảy lên
27444:
múp
27445:
tiền chế
27446:
thuộc về nội bộ
27447:
nát gan
27448:
mượt mà
27449:
thủy phân
27450:
một vốc
27451:
thuốc uốn tóc
27452:
mục ruỗng
27453:
thuộc vòm miệng
27454:
thuần lý
27455:
mục nát
27456:
nào đâu
27457:
thuộc về nghe nhìn
27458:
thuần khiết
27459:
mù mịt
27460:
năng
27461:
thuộc về kỹ thuật
27462:
thuận chiều
27463:
một thời
27464:
nặng nề
27465:
thuộc về huyền thoại
27466:
một phía
27467:
thế gian
27468:
nặng hơn
27469:
thuộc giống thuần chủng
27470:
một phần không nhỏ
27471:
nâng cao
27472:
sét đánh ngang tai
27473:
thuộc về công nghệ
27474:
thuộc phần mép
27475:
nệ
27476:
nâng cao lên
27477:
thuộc các vấn đề sinh lý
27478:
thuộc về ngoại giao
27479:
tiêu điều
27480:
tiêu hóa được
27481:
thuộc về nguyên tử
27482:
tiện tay
27483:
thuộc sự giám hộ
27484:
tiêu chuẩn so sánh
27485:
thuộc về sách vở
27486:
tía
27487:
tích điện
27488:
một số tiền lớn
27489:
thuộc hàng không
27490:
tì vết
27491:
nào
27492:
thuộc về não
27493:
ngang ngạnh
27494:
tí hon
27495:
một thứ gì đó
27496:
bậc bốn
27497:
tia lấp lánh
27498:
ti hí
27499:
nét đẹp
27500:
bên phải
27501:
thuỷ tinh
27502:
tí chút
27503:
tia sáng lóe
27504:
nét vẽ
27505:
thuộc về nhà ở
27506:
thượng đỉnh
27507:
thuộc về ngày hội
27508:
thuộc về quyền sở hữu
27509:
mục đích luận
27510:
thượng đẳng
27511:
nát bét
27512:
nghét
27513:
xa nhất về phía nam
27514:
thủng túi
27515:
nào ngờ
27516:
nét đứt
27517:
tiêu âm
27518:
thuận
27519:
nào đó
27520:
nề nếp
27521:
tính từ ghép
27522:
thuận tai
27523:
ngoại trừ
27524:
thuộc xứ cornwall
27525:
nghìn nghịt
27526:
thuộc về việc biên tập
27527:
thuốc tẩy tóc
27528:
ngây dại
27529:
nghĩa rộng
27530:
thuộc về sử học
27531:
thuốc tẩy quần áo
27532:
ngau ngáu
27533:
nghĩa đen
27534:
thuộc về nước anh
27535:
thuộc về tài chính
27536:
ngầu lòi
27537:
thuộc về chức năng nghe
27538:
nghĩa của từ
27539:
thuộc số
27540:
ngẫu hợp
27541:
nghẽn mạng
27542:
thuộc về âu mỹ
27543:
thuộc về răng miệng
27544:
thuộc dược
27545:
nghĩa vị
27546:
thuộc về mặt trời
27547:
thuộc về quân sự
27548:
thuộc động vật học
27549:
ngành
27550:
thuộc về liên bang
27551:
thuộc về
27552:
thuộc chất tổng hợp
27553:
thuộc ấn độ
27554:
thuộc về kỹ thuật số
27555:
xa nhà
27556:
thuộc chất điện môi
27557:
thuộc về âm nhạc
27558:
thuộc giống tốt
27559:
vượt được biển
27560:
ngôn từ
27561:
thuộc ả rập
27562:
thuộc bài
27563:
vinh hạnh
27564:
ngôn luận
27565:
thuộc về đạo đức
27566:
thuần chay
27567:
tọa lạc
27568:
tính quang dẫn
27569:
nghìn tỷ
27570:
thuộc về dân tộc
27571:
tính đại chúng
27572:
nghịch đảo
27573:
thuộc tên
27574:
tính đa nhiệm
27575:
ngập trong
27576:
thuộc về máy móc
27577:
ngang bằng
27578:
thuốc tân dược
27579:
thuộc tế bào
27580:
thuộc về mặt đất
27581:
thuộc nước séc
27582:
thuộc về tâm lý
27583:
ngạn
27584:
thuộc về kinh tế
27585:
thuộc về phần lan
27586:
ngâm nước
27588:
thuộc về nước áo
27589:
nếu
27590:
thuốc sinh học
27591:
thuộc nước đức
27592:
nét ngoáy sau
27593:
thuộc về nhật bản
27594:
cơ khí
27595:
thuộc về sinh hóa
27596:
nâng cấp lại
27597:
thuộc chính trị
27598:
trung quốc
27599:
thuộc về nông nghiệp
27600:
một trong những
27601:
thuộc chiến tranh
27602:
xa nhất
27603:
thuộc về ngũ giác
27604:
một trong hai người
27605:
thuộc châu âu
27606:
tính toàn cầu
27607:
thuộc nước mỹ
27608:
tiêu tan
27609:
tính khách quan
27610:
thuộc về môi
27611:
thuộc châu á
27612:
tiếp theo
27613:
tiểu thuyết hóa
27614:
thuộc về cảnh vật
27615:
thuộc về kính hiển vi
27616:
thuộc về nhà
27617:
thuộc ấn độ giáo
27618:
thụy sĩ
27619:
hóa học dầu mỏ
27620:
ngấp nghé
27621:
ngoặc nhọn
27622:
nghĩa lý
27623:
nghĩa hiệp
27624:
ngoặc kép
27625:
ngang nối
27626:
ngầy
27627:
ngoặc đơn
27628:
nghèo nàn
27629:
ngáp gió
27630:
ngậu
27631:
ngoặc
27632:
ngập mắt
27633:
nghèo khổ
27634:
ngẫu
27635:
ngoa
27636:
ngào ngạt
27637:
nghẻo
27638:
ngất trời
27639:
ngộ nhỡ
27640:
ngây ngất
27641:
ngang trái
27642:
ngất ngưởng
27643:
ngoài đời
27644:
ngon miệng
27645:
ngay ngắn
27646:
ngặt ngõng
27647:
ngoại địa
27648:
ngầy ngà
27649:
ngon mắt
27650:
thực thụ
27651:
ngoài da
27652:
nghẽo
27653:
ngon hơn
27654:
thuần
27655:
ngoài cuộc
27656:
ngay đơ
27657:
ngon giấc
27658:
ngòn ngọt
27659:
ngoại cảnh
27660:
ngậy
27661:
ngon lành
27662:
ngọn ngành
27663:
ngoại
27664:
ngay
27665:
ngon ăn
27666:
ngon nhất
27667:
ngoặc vuông
27668:
ngộn
27669:
đàn bà
27670:
ngon ngon
27671:
nghiêm trọng hơn
27672:
ngọn
27674:
ngoài mặt
27675:
nghiêm trang
27676:
ngỏm
27677:
thuộc về cổ tích
27678:
ngoại lệ
27679:
nghịch tai
27680:
ngòm
27682:
ngoài lề
27683:
ngời
27684:
thuộc chủ nghĩa quân chủ
27685:
nghịch mắt
27686:
ngoài khả năng
27687:
ngóc ngách
27688:
thuộc loài chó
27689:
nghịch lại
27690:
ngoài giá thú
27691:
ngọc ngà
27692:
chấp pháp
27693:
nghịch cảnh
27694:
ngoài đường
27695:
ngọc đường
27696:
thuốc cản quang
27697:
ngờ ngợ
27698:
ngóm
27699:
ngoang ngoảng
27700:
thuộc họ cẩm quỳ
27701:
ngộ
27702:
ngõi
27703:
ngòng ngoèo
27704:
ngõ hầu
27705:
thuộc về buôn bán
27706:
ngoắc ngoặc
27707:
ngoạn mục
27708:
ngộ cảm
27709:
ngoài tai
27710:
thuộc bò sát
27711:
ngoài ý muốn
27712:
ngộ biến
27713:
ngoại quốc
27714:
thuộc bộ gặm nhấm
27715:
ngoài vùng phủ sóng
27716:
nghiêm từ
27717:
ngoài miệng
27718:
thuộc
27719:
thuộc về nhiệt đới
27720:
thuộc dân tộc do thái
27721:
thuộc về khí thũng
27722:
thuộc về an nam
27723:
nhân chuỗi số
27724:
thuộc về điện tử
27725:
thuộc về huyết thanh
27726:
thuốc vận mạch
27727:
thuộc về nhà đất
27728:
thuộc về điện lạnh
27729:
thuộc phần hầu
27730:
thuộc về ngực
27731:
tuyến thượng thận
27732:
thuộc địa nửa phong kiến
27733:
thuộc hai hướng
27734:
thuộc về nấm
27735:
túi phổi
27736:
thuộc dị giáo
27737:
thuộc hai đảng
27738:
tri thức
27739:
thuộc về màu sắc
27740:
thuộc đế chế
27741:
thuộc giống đực
27742:
thuộc về mang tai
27743:
tiền sử
27744:
tình trạng song hôn
27745:
vô cơ
27746:
tiền phong
27747:
thuộc lớp rùa
27748:
tình trạng phi trọng lực
27749:
viễn dương
27750:
thường vụ
27751:
thuộc loài máu nóng
27752:
tình trạng mê sảng
27753:
thượng lưu
27754:
tình trạng vô chính phủ
27755:
thuộc loài giáp xác
27756:
tình trạng hộ tịch
27757:
thường gặp
27758:
tình trạng vệ sinh
27759:
thuộc về liên xô cũ
27760:
tịnh tiến
27761:
thuộc vũ trụ
27762:
tình trạng thanh toán
27763:
thuộc về kịch trường
27764:
tính thế tục
27765:
tình trạng sức khỏe
27766:
thuộc về tu viện
27767:
nay kính
27768:
tiêu chuẩn thiết kế
27769:
tinh thần đảng phái
27770:
thuộc thánh
27771:
nâu khói
27772:
tiêu chuẩn quốc tế
27773:
tinh thần dân tộc
27774:
thuộc về tam thức
27775:
nâu đỏ
27776:
tiêu chuẩn kỹ thuật
27777:
thuộc về răng hàm
27778:
tính siêu đối xứng
27779:
mỹ quan đô thị
27780:
tiêu chuẩn khí thải
27781:
tính quy ước
27782:
thời kỳ thuộc pháp
27783:
mục đích thương mại
27784:
tiết kiệm bậc thang
27785:
tính mao dẫn
27787:
tiết học ngoại khóa
27788:
một phút
27789:
tính khác hình
27790:
thuộc về nữ giới
27791:
tính chất đặc thù
27792:
vống
27794:
thuyết định mệnh
27795:
tính chất công việc
27796:
tính từ và danh từ
27797:
tính hướng đất
27798:
thú y
27800:
vô nghiệm
27801:
thời trung cổ
27802:
tính đối xứng
27803:
tiêu chuẩn việt nam
27804:
vô trùng vô khuẩn
27805:
thiên đường
27806:
tính dẫn
27807:
tiêu chuẩn viện dẫn
27808:
vô đối
27809:
tính đa tác tử
27810:
thế giới vi mô
27811:
tiêu chuẩn và quy chuẩn
27812:
quỷ vô diện
27813:
tính chất vật lý
27814:
thuộc thanh quản
27815:
nâu tây
27816:
mục đích của
27817:
mun
27818:
mù sương
27819:
mùi mẽ
27820:
nâu sồng
27821:
mụi
27822:
một vài thứ
27823:
nầm nập
27824:
nâu sẫm
27825:
một vài ngày
27826:
năm kia
27827:
mục đích xấu
27828:
nâu rêu
27829:
một vài lần
27830:
năm cũ
27831:
mục đích sống
27832:
nâu non
27833:
nặc
27834:
một thời gian sau
27835:
mục đích học
27836:
nâu nâu
27837:
na ná
27838:
này nọ
27839:
ngầm
27840:
ngăn được
27841:
mỹ vị
27842:
nay mai
27843:
ngấm
27844:
ngần
27845:
nảy lửa
27846:
mỹ từ
27847:
vừa
27848:
ngấn
27849:
mỹ lệ
27850:
nãy giờ
27851:
ngai ngái
27852:
ngân
27853:
muộn màng
27854:
nãy
27855:
ngãi
27856:
ngắn
27857:
muộn mằn
27858:
này
27859:
nghẽn
27860:
ngầm ngập
27861:
muộn hơn
27862:
nay
27863:
ngắc ngoải
27864:
ngang qua
27865:
muôn đời
27866:
nào hay
27867:
ngả vàng
27868:
ngẳng nghiu
27869:
nệ cổ
27870:
náo động
27871:
ngã ngũ
27872:
ngang dọc
27873:
nảy sinh tình cảm
27874:
ngả màu
27875:
ngang
27876:
nặng mùi
27877:
nảy sinh
27878:
ngã lẽ
27879:
nan giải
27880:
ngàn xưa
27881:
nảy ra
27882:
ngả
27883:
ngàn vàng
27884:
muôn muốt
27885:
nảy nòi
27886:
ngà
27887:
ngàn trùng
27888:
năm trước
27889:
nảy nở
27890:
nêu bật
27891:
ngàn thu
27892:
nâu
27893:
nên thơ
27894:
nét văn hóa
27895:
ngấn nước
27896:
nâu đen
27897:
nên thân
27898:
nét nhận diện
27899:
ngắn ngủi
27900:
nậu
27901:
nem nép
27902:
nét đặc thù
27903:
ngắn hơn
27904:
nát óc
27905:
nể mặt
27906:
nét
27907:
nát nước
27908:
ngắn hạn
27909:
nể lòng
27910:
nên thử
27911:
nề hà
27912:
ngắn gọn
27913:
nát
27914:
thuộc về nhục dục
27915:
tiếp xúc gần
27916:
vô kỷ luật
27917:
về bầu trời
27918:
thuốc tăng trưởng
27919:
ngày trước hôm qua
27920:
thuốc hủy diệt sinh thái
27921:
tiếp địa
27922:
tiết kiệm điện năng
27923:
vô gia cư
27924:
tranh ảnh
27925:
sự chết
27926:
tính chất trẻ tuổi
27927:
thuốc giặt quần áo
27928:
tiến triển nhanh
27929:
vô cùng nhỏ
27930:
thuộc về ngày lễ
27931:
thuộc thẩm quyền
27932:
tiết kiệm chi phí
27933:
ổ răng
27934:
tính chất chính thống
27935:
thủng
27936:
giám mục
27937:
tiếp xúc trực tiếp
27938:
vô giáo dục
27939:
thủng lốp xe
27940:
thuộc về linh hồn
27941:
thuộc việc tang lễ
27942:
tím than
27943:
thúi
27944:
thuộc dòng dõi quý tộc
27945:
thuộc về kỷ niệm
27946:
vô liêm sỉ
27947:
vón cục
27948:
thuần việt
27949:
thuộc về người đã khuất
27950:
tím nhạt
27951:
thui thủi
27952:
thuộc diện
27953:
vô lễ
27954:
thuộc về khoa học
27955:
vô tội
27956:
thức thức
27957:
tiểu quy mô
27958:
thuộc về ma quỷ
27959:
một số lượng lớn
27960:
thuộc về miền núi
27961:
thuộc địa phương
27962:
vô thức
27963:
một thời gian nữa
27964:
xa quá
27965:
tiêu chí chấm điểm
27966:
tiên quyết
27967:
một quyết định sai lầm
27968:
vô thừa nhận
27969:
tính đồng bộ
27971:
vui sướng
27972:
một thời gian dài
27973:
tình huống khẩn cấp
27974:
tiền nhiệm
27975:
vô trách nhiệm
27976:
một phần nào đó
27977:
thuộc lòng
27978:
tính đơn nhất
27979:
vui mừng
27980:
tinh thần cầu thị
27981:
một số người
27982:
tiến độ gấp
27983:
tính khiêu dâm
27984:
một phần nhỏ
27985:
vô ơn
27987:
tinh sạch
27989:
tích cực làm việc
27990:
vô cùng lớn
27992:
tính hợp pháp
27993:
xiêu lòng
27994:
tỉnh rượu
27995:
to hơn
27996:
tình trạng hạnh phúc
27997:
vô cùng kiêu ngạo
27998:
thuộc vùng
27999:
tỏ ra sốt sắng với
28000:
xấu số
Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn
Nhắn tin DOL qua Facebook
Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính
Gọi điện liên hệ
Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39
DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng
Click để xem địa chỉ chi tiết


