Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


DOL Dictionary

Danh sách từ mới nhất

27003:

toàn

27011:

toạc

27014:

tối cao

27015:

tỏa ra

27023:

êm ắng

27025:

êm tai

27026:

gai góc

27027:

êm ấm

27028:

êm ru

27030:

èo uột

27031:

êm ái

27034:

eo sèo

27035:

êm ả

27036:

êm êm

27038:

Gai mắt

27040:

êm dịu

27042:

èo ọt

27044:

gây béo

27046:

éo le

27049:

gần xa

27050:

eo hẹp

27058:

ềnh

27062:

êm xuôi

27064:

gẫu

27070:

ghê ghê

27074:

ghê

27075:

gay go

27100:

gây nổ

27135:

dưới

27139:

dường

27158:

đượm

27184:

duy cảm

27186:

đúp

27192:

ê hề

27200:

ế hàng

27208:

e dè

27214:

ế ẩm

27221:

li ti

27225:

lẻo

27242:

thạnh

27244:

lụn

27248:

lùm

27255:

mấp mô

27259:

mấp mé

27266:

manh nha

27267:

miên

27269:

lung bung

27271:

manh mún

27273:

lựng

27277:

lừng

27279:

man mác

27281:

lủng

27284:

lũng

27286:

mê mê

27290:

mê mẩn

27292:

lê thê

27294:

mê ly

27297:

lung linh

27298:

luỗng

27299:

may rủi

27303:

may mắn

27306:

mau

27307:

lung tung

27309:

thấu

27313:

tháu

27317:

sượng

27320:

sung túc

27322:

tràm

27323:

đương

27327:

dưỡng

27329:

tất tay

27332:

dưng

27334:

láy

27336:

mịt

27339:

tai ác

27341:

tẹo

27343:

tái

27344:

tanh hôi

27345:

tênh

27348:

tan tành

27349:

tem tép

27350:

tợp

27352:

tan tác

27355:

tả tơi

27356:

tàn tạ

27360:

suông

27363:

suôn

27367:

sũng

27369:

tốt

27371:

tân

27373:

gần

27377:

êm

27380:

tầm tã

27381:

ê ẩm

27387:

tạm

27390:

tạp

27391:

thẫm

27392:

tai hại

27394:

táo tác

27395:

thầm

27396:

tàn tệ

27402:

tang tóc

27413:

tan hoang

27414:

xơ xác

27416:

tím tái

27417:

to lớn

27418:

xa vời

27419:

tính

27421:

tít

27424:

tính ì

27429:

tờ mờ

27431:

xách tay

27432:

vô vị

27436:

nẻ

27438:

nả

27440:

nậy

27444:

múp

27447:

nát gan

27459:

mù mịt

27460:

năng

27471:

nâng cao

27475:

nệ

27486:

tía

27490:

tì vết

27491:

nào

27494:

tí hon

27498:

ti hí

27502:

tí chút

27504:

nét vẽ

27511:

nát bét

27512:

nghét

27517:

tiêu âm

27518:

thuận

27519:

nào đó

27549:

ngành

27555:

xa nhà

27583:

ngạn

27589:

nếu

27594:

cơ khí

27602:

xa nhất

27608:

tiêu tan

27626:

ngầy

27630:

ngậu

27631:

ngoặc

27634:

ngẫu

27635:

ngoa

27637:

nghẻo

27651:

ngoài da

27652:

nghẽo

27653:

ngon hơn

27654:

thuần

27656:

ngay đơ

27660:

ngậy

27663:

ngoại

27664:

ngay

27665:

ngon ăn

27668:

ngộn

27669:

đàn bà

27670:

ngon ngon

27672:

ngọn

27676:

ngỏm

27680:

ngòm

27683:

ngời

27698:

ngóm

27701:

ngộ

27702:

ngõi

27718:

thuộc

27745:

vô cơ

27767:

nay kính

27792:

vống

27798:

thú y

27815:

nâu tây

27817:

mun

27819:

mùi mẽ

27821:

mụi

27826:

năm kia

27828:

nâu rêu

27830:

năm cũ

27832:

nâu non

27833:

nặc

27836:

nâu nâu

27837:

na ná

27838:

này nọ

27839:

ngầm

27841:

mỹ vị

27842:

nay mai

27843:

ngấm

27844:

ngần

27846:

mỹ từ

27847:

vừa

27848:

ngấn

27849:

mỹ lệ

27852:

ngân

27854:

nãy

27855:

ngãi

27856:

ngắn

27858:

này

27859:

nghẽn

27862:

nay

27864:

ngang qua

27866:

nào hay

27869:

nệ cổ

27871:

ngã ngũ

27875:

ngang

27878:

ngã lẽ

27881:

nảy ra

27882:

ngả

27886:

ngà

27891:

ngàn thu

27892:

nâu

27893:

nên thơ

27896:

nâu đen

27900:

nậu

27901:

nem nép

27904:

nát óc

27906:

nét

27911:

nề hà

27913:

nát

27933:

ổ răng

27935:

thủng

27942:

tím than

27943:

thúi

27953:

vô lễ

27955:

vô tội

27964:

xa quá

27985:

vô ơn

27995:

to hơn

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background