VIETNAMESE

học nói

ENGLISH

learn speaking

  

NOUN

/lɜrn ˈspikɪŋ/

Học nói là một nghệ thuật trong giao tiếp sao cho khéo léo, được lòng mọi người, thể hiện mình là người có văn hoá, có tri thức.

Ví dụ

1.

Học nói giúp anh ta tự nhiên hơn trong một cuộc trò chuyện.

Learning speaking makes him more natural in a conversation.

2.

Học nói là một trong nhiều kỹ năng quan trọng trong cuộc sống.

Learning speaking is one of many important skills in life.

Ghi chú

Một số từ đồng nghĩa vói speak:
- communicate (giao tiếp): The prisoner was forbidden to communicate with his family.
(Người tù bị cấm giao tiếp với gia đình.)
- interact (tương tác): His goal is to get people interfacing with each other.
(Mục tiêu của anh ta là khiến mọi người giao tiếp với nhau.)