VIETNAMESE

học bổng du học

ENGLISH

study abroad scholarship/scholarship to study abroad

  

NOUN

/ˈstʌdi əˈbrɔd ˈskɑlərˌʃɪp ɔː ˈskɑlərˌʃɪp tu ˈstʌdi əˈbrɔd/

Học bổng du học là các suất tài trợ của các cơ sở đào tạo, cơ quan chính phủ và các tổ chức công lập lẫn tư nhân, nhằm hỗ trợ một phần hoặc toàn bộ chi phí cho người học học tập tại nước ngoài.

Ví dụ

1.

Cô gái giành được học bổng du học khá xuất sắc.

The girl who won the study abroad scholarship was quite outstanding.

2.

Hai sinh viên cạnh tranh nhau để giành học bổng du học.

The two students rivaled each other for the study abroad scholarship.

Ghi chú

Một số loại hỗ trợ giáo dục phổ biến:
- scholarship: học bổng
- financial aid: hỗ trợ tài chính
- grant: trợ cấp
- student loan: vay nợ sinh viên
- work-study program: chương trình vừa học vừa làm