VIETNAMESE

vỏ

ENGLISH

cover

  

NOUN

/ˈkʌvər/

Vỏ là phần bọc bên ngoài làm bao đựng hoặc lớp bảo vệ cho đồ vật.

Ví dụ

1.

Tháo bao bì và chọc thủng vỏ nhựa trước khi cho vào lò vi sóng.

Remove the packaging and pierce the plastic cover before microwaving.

2.

Tôi giữ máy in máy tính của mình dưới một vỏ nhựa bảo vệ.

I keep my computer printer under a protective plastic cover.

Ghi chú

Một số loại đóng gói phổ biến bao gồm:
- cardboard: các tông
- plastic box: hộp nhựa
- can: lon/bình
- plastic bag: túi nhựa
- foil sealed bag: túi giấy bạc