VIETNAMESE

đi học

ENGLISH

go to school

  

NOUN

/goʊ tu skul/

attend school

Đi học là hành động đến trường để tiếp thu kiến thức.

Ví dụ

1.

Đừng đi học vào hôm nay.

Don't go to school today.

2.

Bạn đã đi học trường nào thế?

Where did you go to school?

Ghi chú

Các cấp bậc giáo dục tại Việt Nam trong tiếng Anh:
- Tiểu học: Primary school
- Trung học cơ sở: Secondary school
- Trung học phổ thông: High school
- Đại học: University
- Cao đẳng: College
- Trung tâm giáo dục thường xuyên: Continuing Education Center