VIETNAMESE
học tủ
ENGLISH
study only the topic that you think can be asked about
/stʌdi ˈoʊnli THə ˈtɑpɪk ðæt ju θɪŋk kæn bi æskt əˈbaʊt/
Học tủ là việc các bạn sẽ chọn lọc một phần kiến thức nhỏ trong một lượng kiến thức lớn, lượng kiến thức nhỏ này các bạn xem là quan trọng và có xác suất sẽ xuất hiện trong các bài kiểm tra.
Ví dụ
1.
Học tủ là một canh bạc.
Studying only the topic that you think can be asked about is a kind of gamble.
2.
Học tủ thường được thấy nhất ở môn ngữ văn.
Studying only the topic that you think can be asked about is most commonly seen in Literature.
Ghi chú
Một số thành ngữ về học tập:
Học vẹt (Learn by Rote)
Ví dụ: Học sinh học vẹt để nhớ bài thơ. (Students learn by rote to memorize the poem.)
Học thuộc lòng (learn by heart)
Ví dụ: Cô ấy học thuộc lòng tất cả các định lý toán học. (She learns by heart all the mathematical theorems.)
Học tủ (cramming)
Ví dụ: Anh ấy học tủ vào đêm trước kỳ thi. (He crams the night before the exam.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết