VIETNAMESE

vấn đề phát sinh

ENGLISH

problems arise

  

NOUN

/ˈprɑbləmz əˈraɪz/

Vấn đề phát sinh là những thứ tiêu cực, không mong muốn, nằm ngoài dự tính của con người và yêu cầu người thực hiện phải giải quyết vấn đề đó mới hoàn thành công việc.

Ví dụ

1.

Tại Toyota, có những cuộc họp bất cứ khi nào có vấn đề phát sinh.

At Toyota, there are meetings whenever a problem arises.

2.

Một vấn đề phát sinh khi phán quyết của cơ quan tư pháp độc lập dựa trên pháp luật liên tục bị phá hoại bởi phán quyết chủ quan của các nhà cung cấp viện trợ.

A problem arises where the judgment of the independent judiciary based on legislation is constantly undermined by the subjective judgment of aid providers.

Ghi chú

Một số collocation với problem:
- vấn đề tiếp diễn (problem persists): If the problem persists you should see a doctor.
(Nếu vấn đề vẫn tiếp diễn, bạn nên đến gặp bác sĩ.)
- vấn đề nằm ở (problem lies in): The problem lies in the lack of communication between managers and staff.
(Vấn đề nằm ở chỗ thiếu sự giao tiếp giữa người quản lý và nhân viên.)